Ý nghĩa
Chữ Hán N3 曲 (KHÚC - kyoku) là một ký tự đa năng. Các ý nghĩa chính của nó xoay quanh "uốn cong," "cong" và mở rộng ra là "giai điệu" hoặc "bản nhạc." Về cốt lõi, nó biểu thị bất cứ thứ gì lệch khỏi đường thẳng hoặc đường tuyến tính, áp dụng cho các hình dạng vật lý, ý tưởng trừu tượng và thậm chí cả các biểu cảm nghệ thuật.
Về mặt từ nguyên học, 曲 (KHÚC) được cho là một chữ tượng hình, mặc dù dạng cổ xưa chính xác của nó còn có nhiều cách giải thích khác nhau. Nó thường mô tả một vật gì đó bị uốn cong, xoắn hoặc quanh co. Một số lý thuyết cho rằng nó đại diện cho một con đường quanh co, một vật thể cuộn tròn, hoặc thậm chí là một nhạc cụ thời kỳ đầu có hình dạng cong. Thật thú vị, thành phần bên trong trực quan giống bộ 曰 (NHẬT - có nghĩa là "nói" hoặc "phát biểu"). Điều này có thể tượng trưng cho việc phát ra âm thanh, từ đó liên kết với ý nghĩa "giai điệu" hoặc "bài hát" của nó. Trong nhiều thế kỷ, biểu tượng trực quan đã được củng cố thành dạng hiện tại, nhất quán truyền tải khái niệm lệch khỏi đường thẳng.
Dạng trực quan của 曲 (KHÚC), với hình vuông dường như bị bao bọc và hơi méo mó, truyền tải mạnh mẽ ý nghĩa cốt lõi của nó. Nó gợi lên ý tưởng về một thứ gì đó bị hạn chế hoặc buộc phải lệch hướng. Khi bạn quan sát ký tự, bạn gần như có thể hình dung một đường thẳng đã bị đẩy hoặc kéo ra khỏi quỹ đạo thẳng ban đầu của nó. Khái niệm cơ bản về "uốn cong" này sau đó mở rộng một cách ẩn dụ sang các khái niệm trừu tượng, chẳng hạn như một tâm trí "cong queo" hoặc một sự diễn giải "sai lệch" của các sự kiện.
Gồm 6 nét, chữ Hán này được dạy trong Lớp 3 của hệ thống giáo dục Nhật Bản. Điều này nhấn mạnh sự xuất hiện thường xuyên và vai trò cơ bản của nó trong việc xây dựng một vốn từ vựng phong phú.
Cách đọc
Chữ Hán 曲 (KHÚC) có cả cách đọc on'yomi (có nguồn gốc từ tiếng Trung) và kun'yomi (tiếng Nhật bản địa), cho phép sử dụng linh hoạt nó trong nhiều loại từ vựng.
On'yomi (音読み - ÂM ĐỘC) — Các cách đọc có nguồn gốc từ tiếng Trung
Cách đọc on'yomi chính cho 曲 (KHÚC) là キョク (Kyoku). Bạn sẽ tìm thấy cách đọc này thường xuyên nhất trong các từ ghép, đặc biệt khi đề cập đến các bản nhạc, đường cong toán học hoặc các màn trình diễn cụ thể liên quan đến việc uốn cong hoặc định hình.
楽曲 (gakkyoku) — Một thuật ngữ chung cho một bản nhạc hoặc tác phẩm âm nhạc. Từ ghép này theo nghĩa đen kết hợp "âm nhạc" (楽 - LẠC/NHẠC) với "bài hát/giai điệu" (曲 - KHÚC), nhấn mạnh một tác phẩm âm nhạc hoàn chỉnh.
有名な楽曲を聞いた。
(Tôi đã nghe một bản nhạc nổi tiếng.)
名曲 (meikyoku) — Một giai điệu/bài hát nổi tiếng hoặc kinh điển. Nó nhấn mạnh một tác phẩm âm nhạc nổi tiếng về chất lượng hoặc sự phổ biến của nó.
これは世界中で愛される名曲だ。
(Đây là một bài hát kinh điển được yêu thích trên toàn thế giới.)
曲線 (kyokusen) — Một đường cong hoặc một đường gấp khúc. Đây là một ứng dụng rất trực tiếp của ý nghĩa "uốn cong", thường thấy trong toán học hoặc thiết kế.
この道路には急な曲線が多い。
(Con đường này có nhiều khúc cua gấp.)
作曲 (sakkyoku) — Hành động sáng tác nhạc. Danh từ động từ này kết hợp "tạo ra" (作 - TÁC) với "giai điệu" (曲 - KHÚC).
彼は新しい曲を作曲した。
(Anh ấy đã sáng tác một bài hát mới.)
Kun'yomi (訓読み - HUẤN ĐỘC) — Các cách đọc tiếng Nhật bản địa
Các cách đọc kun'yomi chủ yếu được sử dụng cho các động từ và danh từ tiếng Nhật bản địa truyền tải trực tiếp hành động hoặc trạng thái uốn cong và cong.
まがる (magaru) — Một nội động từ có nghĩa là "uốn cong," "cong," "rẽ (một góc)." Điều này chỉ ra rằng bản thân một vật thể trải qua hành động uốn cong mà không cần tác nhân bên ngoài.
道が右に曲がる。
(Con đường rẽ sang phải.)
- 角を曲がるのは危険だ。
(Rẽ vào góc là nguy hiểm.)
まげる (mageru) — Một ngoại động từ có nghĩa là "uốn cong," "xoắn," "bóp méo." Điều này chỉ ra rằng một tác nhân bên ngoài khiến vật khác bị uốn cong.
針金を曲げる。
(Uốn một sợi dây thép.)
- 体を曲げると痛い。
(Đau khi tôi gập người.)
- 意見を曲げる。
(Bóp méo một ý kiến.)
くせ (kuse) — Một danh từ có nghĩa là "thói quen," "điểm đặc biệt," "thói quen kỳ lạ," hoặc "khuynh hướng." Mặc dù ít khi được viết chỉ bằng chữ Hán 曲 (KHÚC) một mình (nó thường xuất hiện bằng kana hoặc trong các từ ghép như 口癖), くせ là một từ tiếng Nhật bản địa quan trọng. Nó xuất phát từ ý tưởng về một thứ gì đó bị "cong" hoặc không thẳng, biểu thị sự lệch lạc so với quy tắc.
彼には独特の口癖がある。
(Anh ấy có một tật nói/thói quen độc đáo.)
- 寝癖がついてるよ。
(Bạn bị tóc bù xù vì ngủ.)
Các từ và từ ghép thông dụng
Chữ Hán 曲 (KHÚC) tạo thành vô số từ ghép, thể hiện các ứng dụng đa dạng của nó. Dưới đây là các ví dụ chính, được phân loại theo mối liên hệ chủ đề.
Thuật ngữ âm nhạc & nghệ thuật
楽曲 (gakkyoku) — Một thuật ngữ toàn diện cho một bản nhạc hoặc tác phẩm âm nhạc. Nó thường được sử dụng trong các ngữ cảnh trang trọng hoặc khi thảo luận về âm nhạc như một loại hình nghệ thuật.
名曲 (meikyoku) — Một bài hát nổi tiếng hoặc kinh điển; một kiệt tác trong âm nhạc. Thuật ngữ này gợi lên cảm giác về chất lượng vượt thời gian và sự đánh giá cao rộng rãi.
作曲 (sakkyoku) — Hành động sáng tác nhạc, hoặc một tác phẩm âm nhạc. Người sáng tác là một 作曲家 (TÁC KHÚC GIA - sakkyokuka).
編曲 (henkyoku) — Sự biên khúc một bản nhạc, thường là điều chỉnh nó cho các nhạc cụ hoặc phong cách khác nhau. Nó ngụ ý "uốn cong" hoặc "thay đổi" hình thức ban đầu.
協奏曲 (kyōsōkyoku) — Một bản concerto, một tác phẩm âm nhạc dành cho một hoặc nhiều nhạc cụ độc tấu có dàn nhạc đệm.
民謡曲 (minyōkyoku) — Một bài dân ca hoặc giai điệu truyền thống.
Hình dạng, hướng & uốn cong vật lý
曲線 (kyokusen) — Một đường cong, một đường gấp khúc. Rất cần thiết trong hình học, thiết kế và mô tả các hình thức tự nhiên.
湾曲 (wankyoku) — Một khúc uốn, đường cong, hoặc sự uốn cong, thường được dùng để mô tả các đặc điểm địa chất tự nhiên như vịnh hoặc khúc uốn của sông.
屈曲 (kukkyoku) — Uốn cong, gấp khúc, độ cong. Tương tự như 湾曲 (VỊNH KHÚC) nhưng có thể tổng quát hơn, đề cập đến bất cứ thứ gì bị uốn cong.
曲り角 (magarikado) — Một góc phố hoặc ngã rẽ. Từ này theo nghĩa đen có nghĩa là "góc uốn cong," một thuật ngữ phổ biến cho các khúc cua trên đường hoặc lối đi.
Các thuật ngữ trừu tượng & hành vi
曲解 (kyokkai) — Giải thích sai, bóp méo. Điều này đề cập đến việc "bẻ cong" ý nghĩa của một điều gì đó khỏi ý định ban đầu.
曲芸 (kyokugei) — Nhào lộn, nhào lộn. Thường liên quan đến việc uốn cong và xoắn cơ thể theo những cách ấn tượng.
曲者 (kusemono) — Một người đáng ngờ, một kẻ lừa đảo, một nhân vật phản diện. Một người có tính cách "cong" hoặc "cong queo," lệch lạc so với các chuẩn mực đạo đức mong đợi.
曲事 (magagoto) — Sai trái, ác độc, gian ác. Một thuật ngữ cũ hơn để chỉ điều gì đó "cong queo" hoặc bị bóp méo về mặt đạo đức.
Câu ví dụ
次の角を右に曲がってください。
Tsugi no kado o migi ni magatte kudasai.
Xin hãy rẽ phải ở góc tiếp theo.
彼は針金を簡単に曲げた。
Kare wa harigane o kantan ni mageta.
Anh ấy dễ dàng bẻ cong sợi dây thép.
この歌は私の一番好きな曲です。
Kono uta wa watashi no ichiban sukina kyoku desu.
Bài hát này là bản nhạc yêu thích của tôi.
山道は幾つもの急な曲がりくねった道が続いている。
Yamamichi wa ikutsumo no kyū na magari kunetta michi ga tsuzuite iru.
Con đường núi tiếp tục với nhiều khúc cua gấp và quanh co.
彼の意見は事実を曲解している。
Kare no iken wa jijitsu o kyokkai shite iru.
Ý kiến của anh ấy bóp méo sự thật.
その画家は曲線を使って優雅な絵を描いた。
Sono gaka wa kyokusen o tsukatte yūga na e o kaita.
Họa sĩ đã sử dụng các đường cong để vẽ một bức tranh thanh lịch.
この新しい楽曲は来週リリースされる予定だ。
Kono atarashii gakkyoku wa raishū rirīsu sareru yotei da.
Bản nhạc mới này sẽ được phát hành vào tuần tới.
腰を曲げて物を拾った。
Koshi o magete mono o hirotta.
Tôi cúi xuống để nhặt đồ.
彼は独特な歌い方の癖がある。
Kare wa dokutoku na utaikata no kuse ga aru.
Anh ấy có một thói quen độc đáo khi hát.
Mẹo ghi nhớ
Để ghi nhớ 曲 (KHÚC), hãy liên hệ hình dạng trực quan của nó với các ý nghĩa cốt lõi. Bản thân ký tự này giống một hình vuông hoặc một cái hộp đã bị xoắn hoặc uốn cong. Bạn có thể hình dung một đường thẳng bên trong một vật chứa, bị buộc phải cong. Điều này ngay lập tức liên kết với các ý nghĩa "uốn cong" và "đường cong" của nó. Đối với ý nghĩa âm nhạc, hãy hình dung phần bên trong của chữ Hán như một nốt nhạc, hoặc có lẽ là tay của đầu đĩa than đang uyển chuyển "uốn cong" theo rãnh đĩa, phát ra một "giai điệu" hoặc "bài hát". Một hình ảnh hữu ích khác là xem bộ "曰" (NHẬT - có nghĩa là "nói" hoặc "phát biểu") ở trung tâm như một cái miệng mà khi "uốn cong" hoặc hát, sẽ tạo ra một giai điệu. Những mẹo ghi nhớ này giúp bạn nhớ lại cả khía cạnh vật lý và nghệ thuật của 曲 (KHÚC).
Các chữ Hán liên quan
湾 (VỊNH) — vịnh, lạch. Thường ngụ ý hình dạng cong của đất liền hoặc mặt nước.
屈 (KHUẤT) — uốn cong, nhượng bộ, khuất phục. Chia sẻ ý nghĩa uốn cong, thường trong ngữ cảnh mạnh mẽ hơn hoặc tâm lý.
線 (TUYẾN) — đường, sợi. Thường được ghép với 曲 (KHÚC) để tạo thành 曲線 (đường cong - kyokusen).
歌 (CA) — bài hát, hát. Liên quan trực tiếp đến ý nghĩa âm nhạc của 曲 (KHÚC), vì cả hai đều liên quan đến biểu cảm giọng hát.
旋 (TOÀN) — xoay, quay, rẽ. Ngụ ý một chuyển động tròn hoặc quay, tương tự như uốn cong.
折 (CHIẾT) — gấp, bẻ, uốn cong. Một chữ Hán khác có nghĩa là uốn cong hoặc gấp, thường với một nếp gấp rõ ràng hơn.