12345
5 strokes

末 — Cuối, Tận Cùng, Ngọn

N3
On: マツ
Kun: すえ
HV: MẠT

Ý nghĩa

có nghĩa là cuối, đầu mút, tận cùng, hoặc sau cùng — điểm kết thúc của một sự vật. Nó đánh dấu mép xa của một khoảng thời gian, đầu mút ngoài cùng của một cành cây, hoặc giai đoạn cuối của một quá trình. Trong tiếng Nhật hàng ngày, 末 xuất hiện nhiều nhất trong các cụm từ chỉ thời gian: cuối tuần (週末しゅうまつ), cuối năm (年末ねんまつ), và cuối tháng (月末げつまつ). Khi đã nắm được chữ này, cả một nhóm các từ ghép liên quan sẽ trở nên dễ đọc.

Về mặt từ nguyên, 末 là chữ tượng hình được xây dựng dựa trên (cây). Đặc điểm hình ảnh then chốt là nét ngang phía trên dài hơn nét phía dưới. Nét trên kéo dài này tượng trưng cho đầu mút vươn xa nhất của cành cây cao nhất — điểm tận cùng chạm đến bầu trời. Thiết kế này cố tình là hình ảnh đối lập với (gốc, nguồn gốc, sách), trong đó nét dưới được kéo dài để biểu thị phần rễ cắm chặt xuống lòng đất. Sự đối lập giữa 本 (gốc) và 末 (ngọn/cuối) mang ý nghĩa triết học sâu sắc trong cả văn hóa Nhật Bản lẫn Trung Quốc. Cụm từ 本末転倒ほんまつてんとう có nghĩa đen là "đảo ngược gốc và ngọn" — tức là nhầm lẫn thứ tự ưu tiên, làm trước việc cần làm sau.

Kanji 末 có 5 nét và thuộc chương trình lớp 4 tiểu học Nhật Bản. Bộ thủ của nó là (cây/gỗ). Ngoài các cụm từ chỉ thời gian, 末 còn xuất hiện trong các từ có nghĩa là "bột" hoặc "hạt mịn" (粉末ふんまつ), "con út" trong gia đình (末っ子すえっこ), kết cục bi thảm (末路まつろ), và các bộ phận ngoại vi của một tổ chức hoặc cơ thể (末端まったん).

Cách đọc

On'yomi (音読み) — Âm Hán (âm đọc gốc Hán)

マツ (MATSU) là on'yomi, được dùng trong hầu hết các từ ghép (熟語). Khi 末 đứng trước một số phụ âm nhất định, âm ツ bị nhân đôi — biến thành っ nhỏ. 末端まったん (tận cùng) và 末期まっき (giai đoạn cuối) đều cho thấy sự biến đổi này. マツ là cách đọc bạn sẽ thấy nhiều nhất trong văn viết và tiếng Nhật trang trọng.

  • 週末しゅうまつ (shuumatsu) — cuối tuần
  • 年末ねんまつ (nenmatsu) — cuối năm
  • 月末げつまつ (getsumatsu) — cuối tháng
  • 末端まったん (mattan) — đầu mút, tận cùng, ngoại vi
  • 末期まっき (makki) — giai đoạn cuối, giai đoạn cuối cùng
  • 粉末ふんまつ (funmatsu) — bột, hạt mịn
  • 結末けつまつ (ketsumatsu) — kết thúc, kết cục của câu chuyện hay sự kiện
  • 始末しまつ (shimatsu) — toàn bộ câu chuyện; giải quyết hậu quả; tình trạng sự việc

Kun'yomi (訓読み) — Âm Nhật (âm đọc thuần Nhật)

すえ (sue) là cách đọc kun'yomi. Nó chỉ "cuối" hay "đầu mút" về mặt vật lý hoặc thời gian, và còn mang nghĩa bóng là tương lai — khoảng thời gian chưa chắc chắn phía trước. Nó cũng dùng để gọi người con út trong gia đình. So với マツ, すえ xuất hiện nhiều hơn trong văn học và ngôn ngữ nói, mang sắc thái cảm xúc ấm áp hơn.

  • すえ (sue) — cuối, đầu mút, tương lai, những gì đang chờ phía trước
  • 末っ子すえっこ (suekko) — con út trong gia đình
  • 行く末ゆくすえ (yukusue) — tương lai của một người; những gì chờ đợi trên con đường đời
  • 末広がりすえひろがり (suehirogari) — mở rộng về phía cuối; điềm lành (như hình dạng xòe rộng của quạt gấp)

Từ vựng & Từ ghép thông dụng

末 xuất hiện trong nhiều ngữ cảnh hơn so với nghĩa đơn giản của nó. Dưới đây là các từ ghép quan trọng theo chủ đề.

Cụm từ chỉ thời gian (phổ biến nhất trong cuộc sống hàng ngày):

  • 週末しゅうまつ (shuumatsu) — cuối tuần; thường là từ ghép với 末 đầu tiên người học gặp, và được nghe thấy liên tục trong giao tiếp hàng ngày
  • 年末ねんまつ (nenmatsu) — cuối năm; được dùng rộng rãi vào mùa mua sắm tháng 12 và lời chào năm mới
  • 月末げつまつ (getsumatsu) — cuối tháng; xuất hiện thường xuyên trong các ngữ cảnh thanh toán, báo cáo kinh doanh, và tiền thuê nhà
  • 期末きまつ (kimatsu) — cuối kỳ hoặc cuối năm tài chính; dùng trong ngữ cảnh thi cuối kỳ ở trường (期末試験)
  • 幕末ばくまつ (bakumatsu) — cuối thời Edo (thời kỳ biến động 1853–1868 trước cuộc Duy tân Minh Trị)

Mô tả kết thúc, kết cục và giai đoạn cuối:

  • 末期まっき (makki) — giai đoạn cuối cùng hoặc tận cùng; dùng trong cả y học (bệnh giai đoạn cuối) lẫn lịch sử (những năm cuối của một triều đại)
  • 結末けつまつ (ketsumatsu) — kết thúc hoặc kết cục của câu chuyện, tranh chấp, hay sự kiện
  • 末路まつろ (matsuro) — con đường cùng; số phận cuối cùng buồn thảm hay bi thảm
  • 始末しまつ (shimatsu) — toàn bộ hoàn cảnh của một sự kiện; giải quyết hậu quả
  • 終末しゅうまつ (shuumatsu) — cái kết tận cùng; kết thúc theo nghĩa tận thế (khác với 週末, cùng cách đọc)

Các bộ phận ngoại vi và các nghĩa khác:

  • 末端まったん (mattan) — đầu mút hay tận cùng; ngoại vi của một tổ chức hoặc đầu dây thần kinh
  • 粉末ふんまつ (funmatsu) — bột, hạt mịn; dùng cho thuốc, gia vị và hóa chất
  • 末梢まっしょう (masshou) — ngoại vi, thứ yếu, nhỏ nhặt; thường gặp trong 末梢神経 (thần kinh ngoại vi)
  • 末っ子すえっこ (suekko) — con út; mang sắc thái là đứa nhỏ nhất trong gia đình

Câu ví dụ

Konshūmatsu wa tomodachi to eiga wo mi ni ikimasu.

Cuối tuần này, tôi sẽ đi xem phim với bạn bè.

Getsumatsu made ni repōto wo teishutsu shite kudasai.

Vui lòng nộp báo cáo trước cuối tháng.

Nenmatsu wa kazoku to issho ni sugoshimasu.

Tôi đón cuối năm cùng với gia đình.

Kimatsu shiken no tame ni isshōkenmei benkyō shite imasu.

Tôi đang học chăm chỉ để chuẩn bị cho kỳ thi cuối kỳ.

Kono kusuri wa funmatsu-jō ni natte imasu.

Thuốc này ở dạng bột.

Kanojo wa sannin kyōdai no suekko desu.

Cô ấy là con út trong ba anh chị em.

Nagai hanashiai no sue, karera wa tsuini gōi ni tasshita.

Sau những cuộc thảo luận dài, họ cuối cùng đã đạt được sự đồng thuận.

Bakumatsu no rekishi wa totemo fukuzatsu de omoshiroi desu.

Lịch sử cuối thời Edo rất phức tạp và thú vị.

Sono eiga no ketsumatsu wa yosōgai de totemo odorokimashita.

Kết thúc của bộ phim đó thật bất ngờ và khiến tôi rất ngạc nhiên.

Kare no yukusue ga totemo shinpai desu.

Tôi rất lo lắng cho tương lai của anh ấy.

Mẹo ghi nhớ

Để nhớ 末, hãy tưởng tượng một cái cây (木) đang vươn cành cao nhất của nó lên càng xa càng tốt. Kanji này giống hệt 木 ngoại trừ việc nét ngang phía trên dài hơn nét phía dưới — nét trên kéo dài đó chính là "đầu mút" hay "tận cùng" của cây. Giờ hãy so sánh với (gốc, sách), nơi nét dưới dài hơn, chỉ xuống phần rễ trong lòng đất. Hai chữ tạo thành một cặp hình ảnh hoàn hảo: 本 = rễ = khởi đầu/gốc gác, 末 = ngọn = cuối. Cũng cần chú ý (chưa) — trông rất giống 末, nhưng có nét trên ngắn hơn và nét dưới dài hơn. Mẹo nhỏ: 末 có đỉnh lớn (vươn tới ĐIỂM CUỐI), còn 未 thì chưa đến nơi. Sự tương phản giữa 本 và 末 cho chúng ta cụm từ 本末転倒ほんまつてんとう — "đặt ngọn trước gốc", nghĩa là thứ tự ưu tiên hoàn toàn bị đảo lộn.

Kanji liên quan

  • — gốc, nguồn gốc, sách; hình ảnh đối lập của 末 — nét dưới dài hơn, biểu thị phần rễ cây cắm xuống đất
  • — cây, gỗ; bộ thủ cơ sở bên trong 末, tạo nên toàn bộ cấu trúc hình ảnh của nó
  • — chưa; về hình dạng rất giống 末 nhưng có nét trên ngắn hơn — cực kỳ dễ nhầm lẫn, vì vậy hãy so sánh cẩn thận
  • — kết thúc, chấm dứt; thường kết hợp về mặt ý nghĩa với 末 trong các từ về sự kết thúc (終末しゅうまつ = tận cùng, tận thế)
  • — khởi đầu, bắt đầu; ý nghĩa đối lập với 末, và hai chữ kết hợp tạo thành 始末しまつ (hoàn cảnh, giải quyết hậu quả)
Share:

Bài viết liên quan