12345678
8 strokes

枚 (MAI) — Đơn vị đếm các vật mỏng, phẳng

N3
On: マイ
HV: Mai

Ý nghĩa

Hãy cùng tìm hiểu chữ Hán N3 まい (MẠCH). Chữ Hán này rất cơ bản trong tiếng Nhật hàng ngày và bạn sẽ gặp nó thường xuyên. Chữ Hán まい (MẠCH) chủ yếu được dùng làm số đếm chung cho các vật thể phẳng, mỏng. Điều này bao gồm các vật phẩm như tờ giấy, đĩa, ảnh, quần áo như áo sơ mi, hoặc thậm chí là vé. Về cơ bản, nếu một vật thể phẳng và tương đối mỏng, まい (MẠCH) là lượng từ thích hợp.

Nguồn gốc của まい (MẠCH) mang lại một cái nhìn sâu sắc thú vị. Nó là một chữ tượng hình được cấu tạo từ (MỘC - cây) ở bên trái và ぼくづくり (một biến thể của bộ 攴, thường liên quan đến hành động hoặc một cành nhỏ) ở bên phải. Người Trung Quốc cổ đại có thể đã sử dụng ký tự này để chỉ một mảnh gỗ nhỏ, mỏng, một mảnh vụn, hoặc thậm chí là một chiếc lá từ cây. Theo thời gian, ý nghĩa của nó đã phát triển từ một mảnh gỗ theo nghĩa đen thành một từ phân loại chung cho bất kỳ thứ gì mỏng và phẳng. Hình dáng trực quan của (MỘC) ở bên trái gợi ý rõ ràng về các vật liệu có nguồn gốc từ cây, chẳng hạn như giấy hoặc ván mỏng. Điều này làm cho mối liên hệ với việc sử dụng nó như một lượng từ cho các vật thể phẳng trở nên khá trực quan.

Chữ Hán này có 8 nét và được dạy ở lớp 3 tiểu học tại Nhật Bản, khiến nó trở thành một chữ Hán tương đối sớm để học, nhưng cách sử dụng của nó lại cơ bản xuyên suốt mọi cấp độ tiếng Nhật. Việc thành thạo まい (MẠCH) sẽ nâng cao đáng kể khả năng đếm các vật thể phẳng trong tiếng Nhật của bạn!

Cách đọc

Chữ Hán まい (MẠCH) có một cách đọc duy nhất và linh hoạt: on'yomi của nó.

  • マイ (MAI): Đây là cách đọc chủ đạo và gần như duy nhất cho まい (MẠCH) khi nó hoạt động như một lượng từ. Bạn sẽ sử dụng cách đọc này mỗi khi đếm các vật thể phẳng, dù nó được gắn trực tiếp vào số (ví dụ: 一枚いちまい cho "một tờ") hay là một phần của từ ghép. Đây là cách đọc không thể thiếu trong giao tiếp hàng ngày.

Dưới đây là một vài ví dụ phổ biến về cách sử dụng まい (MẠCH):

  • 一枚いちまい (ichimai) — một vật phẳng/tờ/miếng (ví dụ: 写真しゃしん一枚いちまい - một tấm ảnh)
  • 何枚なんまい (nanmai) — bao nhiêu vật phẳng/tờ/miếng? (Dùng khi hỏi về số lượng)
  • かみ三枚さんまい (kami wo sanmai) — ba tờ giấy
  • 切符きっぷ五枚ごまい (kippu wo gomai) — năm vé
  • さら何枚なんまい (osara wo nanmai) — bao nhiêu cái đĩa?
  • 二枚目にまいめ (nimaime) — tờ/bản thứ hai; cũng nổi tiếng được dùng như một tiếng lóng chỉ người đàn ông đẹp trai (bắt nguồn từ vai diễn của diễn viên thứ hai, thường là nam chính hào hoa, trong các chương trình sân khấu kabuki thời Edo)

Từ ngữ & Từ ghép phổ biến

Ngoài việc đếm cơ bản, まい (MẠCH) còn xuất hiện trong nhiều từ ghép và thành ngữ khác nhau.

  • Đếm các vật thể phẳng:

  • 一枚いちまい (ichimai) — một tờ/miếng/vật phẳng (ví dụ: 写真しゃしん一枚いちまい - một tấm ảnh)

  • 二枚にまい (nimai) — hai tờ/miếng/vật phẳng (ví dụ: Tシャツてぃーしゃつ二枚にまい - hai chiếc áo phông)

  • 三枚さんまい (sanmai) — ba tờ/miếng/vật phẳng (ví dụ: パンぱん三枚さんまい - ba lát bánh mì)

  • 八枚はちまい (hachimai) — tám tờ/miếng/vật phẳng (ví dụ: 絵葉書えはがき八枚はちまい - tám tấm bưu thiếp)

  • 何枚なんまい (nanmai) — bao nhiêu tờ/miếng/vật phẳng? (ví dụ: コピーこぴー何枚なんまいですか - Bao nhiêu bản sao?)

  • Thành ngữ & Cách diễn đạt cụ thể:

  • 二枚舌にまいじた (nimaizeta) — nói hai lời, dối trá, nói chuyện không thành thật (nghĩa đen là "hai lưỡi", ngụ ý ai đó nói những điều khác nhau với những người khác nhau)

  • 三枚目さんまいめ (sanmaime) — diễn viên/bản thứ ba; cũng dùng để chỉ một diễn viên hài hoặc một người vui tính, thích pha trò (bắt nguồn từ vai diễn của diễn viên thứ ba trong kabuki, người thường là nhân vật gây cười)

  • 枚数まいすう (MẠCH SỐ - maisū) — số lượng tờ/bản (ví dụ: 印刷いんさつ枚数まいすう確認かくにんする - xác nhận số lượng bản in)

  • 全枚ぜんまい (TOÀN MẠCH - zenmai) — tất cả các tờ/bản (ít phổ biến trong giao tiếp hàng ngày, thường được thay thế bằng 全部ぜんぶ (TOÀN BỘ) hoặc 枚数まいすう (MẠCH SỐ) để rõ ràng hơn)

  • 十枚綴りじゅうまいとじ (THẬP MẠCH CHUYẾN - jūmai-toji) — một tập sách nhỏ hoặc tập đóng gáy gồm mười tờ (ví dụ: クーポン券くーぽんけん十枚綴じゅうまいとじり - một tập mười phiếu giảm giá)

  • 一枚看板いちまいかんばん (NHẤT MẠCH KHÁN BẢN - ichimai kanban) — cầu thủ ngôi sao, át chủ bài, chuyên môn độc nhất hoặc niềm tự hào lớn nhất của ai đó (nghĩa đen là "một biển hiệu", chỉ biển hiệu chính, duy nhất của một doanh nghiệp hoặc người biểu diễn)

  • 一枚岩いちまいいわ (NHẤT MẠCH NHAM - ichimai iwa) — một tảng đá nguyên khối; một nhóm hoặc tổ chức vững chắc, thống nhất (nghĩa đen là "một phiến đá", gợi ý một sự thống nhất mạnh mẽ, không thể chia cắt)

Câu ví dụ

Kono kami wa nanmai arimasu ka?

Có bao nhiêu tờ giấy này?

Kippu wo nimai kudasai.

Vui lòng cho tôi hai vé.

Sara wo ato sanmai onegai shimasu.

Vui lòng cho thêm ba cái đĩa nữa.

Shashin wo takusan totta node, hyakumai ijō arimasu.

Tôi đã chụp nhiều ảnh, nên tôi có hơn 100 tấm (ảnh).

Kono repōto wa zenbu de nijūmai arimasu.

Báo cáo này tổng cộng có hai mươi trang.

Kare wa hontō ni nimaizeta nano de, shin'yō dekimasen.

Anh ta thật sự nói hai lời, nên tôi không thể tin anh ta được.

Mukashi no shibai de wa, sanmaime wa warai wo toru yaku deshita.

Trong các vở kịch xưa, diễn viên thứ ba (người hài) là vai diễn để mang lại tiếng cười.

Chīmu ga ichimai iwa to nari, konnan wo norikoemashita.

Đội đã trở thành một nhóm thống nhất và vượt qua những khó khăn.

Kopī wo nanmai shimasu ka? Go-mai de ī desu ka?

Tôi nên sao bao nhiêu bản? Năm bản có được không?

Mẹo ghi nhớ

Việc ghi nhớ まい (MẠCH) trở nên dễ dàng khi bạn kết nối các thành phần của nó. Phần bên trái là (MỘC), có nghĩa là "cây". Phần bên phải, ぼくづくり, là một biến thể của một bộ thủ đôi khi có thể ngụ ý hành động hoặc một cành nhỏ. Hãy tưởng tượng một (MỘC - cây) tạo ra nhiều まい (MẠCH - tờ) giấy mỏng, phẳng. Hoặc, bạn có thể hình dung việc lấy một cái cây và, thông qua một hành động nào đó (được biểu thị bằng ぼくづくり), chế biến nó thành nhiều mảnh phẳng – giống như những tờ giấy làm từ gỗ. Hình ảnh cây tạo ra các vật phẩm phẳng này liên kết trực tiếp các thành phần của chữ Hán với ý nghĩa cốt lõi của nó như một lượng từ cho các vật thể phẳng.

Các chữ Hán liên quan

  • (CÁ) — Chữ Hán này là một lượng từ chung cho nhiều vật phẩm nhỏ, riêng lẻ, thường có hình tròn hoặc không rõ ràng. Không giống như まい (MẠCH), vốn dành riêng cho các vật thể phẳng, (CÁ) linh hoạt hơn nhiều, dùng để đếm những thứ như táo, hộp, hoặc thậm chí là các khái niệm trừu tượng.
  • (BẢN) — Chữ Hán này là một lượng từ cho các vật thể dài, hình trụ như bút, chai hoặc cây. Nó tương phản với まい (MẠCH) bằng cách tập trung vào chiều dài một chiều hơn là độ phẳng hai chiều.
  • (SÁCH) — Chữ Hán này là một lượng từ dành riêng cho các tập đóng gáy như sách hoặc tạp chí. Trong khi sách được tạo thành từ nhiều "まい" (MẠCH) giấy, さつ (SÁCH) lại đếm toàn bộ tập, chứ không phải từng tờ riêng lẻ.
  • (DIỆP) — Chữ Hán này có nghĩa là "lá". Về mặt trực quan, lá mỏng và phẳng, tương tự như khái niệm ban đầu của まい (MẠCH) (một mảnh gỗ mỏng hoặc một chiếc lá). Trong khi (DIỆP) là một danh từ, まい (MẠCH) đã phát triển thành một lượng từ từ ý tưởng tương tự về các vật thể tự nhiên mỏng, phẳng.
Share:

Bài viết liên quan