123456789
9 strokes

査 — Điều tra, Kiểm tra, Tra xét

N3
On:
HV: Tra

Ý nghĩa

Chữ Hán 査 (TRA - SA) chủ yếu có nghĩa là 'điều TRA,' 'kiểm TRA,' 'thanh TRA,' và 'kiểm duyệt.' Ký tự này là chìa khóa để diễn tả sự xem xét kỹ lưỡng, thường trong các vai trò chính thức hoặc có hệ thống. Dù là một cuộc điều TRA của cảnh sát, một cuộc kiểm TRA y tế, hay một cuộc thanh TRA chất lượng, 査 luôn ám chỉ một sự xem xét chi tiết và cẩn thận.

Nguồn gốc từ nguyên của nó có thể được khám phá bằng cách xem xét các bộ phận cấu thành. Bộ thủ bên trái, 木 (MỘC - ki), đại diện cho 'cây' hoặc 'gỗ.' Bộ phận bên phải, 余 (DƯ - yo), có nghĩa là 'còn lại,' 'dư thừa,' hoặc 'để dành.' Mặc dù 余 cũng có thể đóng vai trò là một thành phần ngữ âm tạo ra âm 'SA', nhưng đóng góp về mặt ngữ nghĩa của nó mang lại một số cách giải thích.

Một cách giải thích phổ biến cho rằng việc kiểm TRA hoặc thanh TRA gỗ (MỘC - 木) để tìm bất kỳ khiếm khuyết, vấn đề hoặc chi tiết nào còn sót lại (DƯ - 余) có thể đã bị bỏ qua. Một quan điểm khác liên kết 余 với ý tưởng 'thừa thãi' hoặc 'kỹ lưỡng.' Điều này ngụ ý xem xét từng chi tiết, ngay cả những chi tiết 'dư thừa,' để tiến hành một cuộc điều TRA hoàn chỉnh.

Theo thời gian, ngữ cảnh cụ thể của việc kiểm TRA gỗ đã mở rộng thành khái niệm chung về việc kiểm TRA và điều TRA kỹ lưỡng bất cứ điều gì. Do đó, hình dạng trực quan đại diện cho một quy trình tỉ mỉ: một vật liệu cơ bản (MỘC - 木) được xem xét kỹ lưỡng để tìm bất kỳ chi tiết (DƯ - 余) nào còn sót lại. Chữ Hán này là một Joyo Kanji, có nghĩa là nó là một phần của bộ ký tự được chỉ định để sử dụng phổ biến ở Nhật Bản. Nó có tổng cộng 9 nét và thường được giới thiệu ở cấp trung học cơ sở (mặc dù thường được phân loại bên ngoài các lớp 1-6 tiểu học).

Cách đọc

On'yomi (ÂM ĐỘC - 音読み) — Cách đọc có nguồn gốc từ tiếng Trung

Cách đọc on'yomi (cách đọc có nguồn gốc từ tiếng Trung) của 査 (TRA) chủ yếu là サ (SA). Cách đọc này được sử dụng gần như độc quyền khi 査 xuất hiện trong các từ ghép, đặc biệt là trong các quy trình xem xét, điều TRA hoặc kiểm TRA chính thức. Đây là một cách đọc nhất quán và dễ đoán trong các từ ghép này, giúp người học tương đối dễ nắm bắt.

  • 調査ちょうさ (ĐIỀU TRA - chōsa) — điều TRA, điều tra, khảo sát. Đây là một trong những từ ghép phổ biến nhất, dùng để chỉ hành động thu thập thông tin hoặc sự thật về điều gì đó.
  • 検査けんさ (KIỂM TRA - kensa) — KIỂM TRA, khám xét. Thuật ngữ này được sử dụng rộng rãi trong các cuộc khám sức khỏe, kiểm soát chất lượng sản phẩm hoặc KIỂM TRA an toàn.
  • 審査しんさ (THẨM TRA - shinsa) — sàng lọc, THẨM TRA, đánh giá. Thường được sử dụng để đánh giá các đơn đăng ký, bằng cấp hoặc hiệu suất, chẳng hạn như trong hồ sơ xin việc hoặc các cuộc thi.

Kun'yomi (HUẤN ĐỘC - 訓読み) — Cách đọc tiếng Nhật bản địa

Chữ Hán 査 (TRA - SA) không có cách đọc kun'yomi (cách đọc tiếng Nhật bản địa) đứng một mình được sử dụng phổ biến. Không giống như nhiều chữ Hán hoạt động như các động từ hoặc tính từ độc lập với okurigana, 査 gần như chỉ được sử dụng như một thành phần trong các từ ghép, chủ yếu dựa vào cách đọc on'yomi của nó. Ý nghĩa của nó thường được truyền đạt thông qua các từ ghép này hoặc thông qua các động từ tiếng Nhật bản địa khác như 調べるしらべる (ĐIỀU - shiraberu, điều TRA) hoặc 検査するけんさする (KIỂM TRA - kensa suru, KIỂM TRA).

Từ vựng & Từ ghép phổ biến

Chữ Hán 査 (TRA) xuất hiện trong nhiều từ ghép liên quan đến các hình thức xem xét kỹ lưỡng và điều TRA khác nhau. Những từ ghép này thường gặp trong các bối cảnh chính thức, pháp lý, khoa học và kinh doanh, khiến chúng trở thành từ vựng quan trọng cho người học N3 trở lên.

Các quy trình chính thức & Xác minh

  • 調査ちょうさ (ĐIỀU TRA - chōsa) — điều TRA, điều tra, khảo sát. Thuật ngữ rộng này bao gồm mọi nỗ lực có hệ thống để khám phá sự thật hoặc thông tin.
  • 検査けんさ (KIỂM TRA - kensa) — KIỂM TRA, khám xét, kiểm định. Thường áp dụng cho các KIỂM TRA thể chất, như khám sức khỏe hoặc KIỂM TRA chất lượng sản phẩm.
  • 審査しんさ (THẨM TRA - shinsa) — sàng lọc, THẨM TRA, đánh giá. Điều này đề cập đến quá trình đánh giá một cái gì đó dựa trên các tiêu chí cụ thể, chẳng hạn như xem xét tài liệu hoặc chấm các bài dự thi.
  • 捜査そうさ (SƯU TRA - sōsa) — điều TRA (hình sự), tìm kiếm. Được sử dụng cụ thể trong bối cảnh pháp lý hoặc cảnh sát để điều TRA tội phạm.
  • 査証さしょう (TRA CHỨNG - sashō) — thị thực (visa). Một sự chứng thực chính thức trên hộ chiếu cho biết người giữ được phép nhập cảnh, xuất cảnh hoặc quá cảnh qua một quốc gia cụ thể.

Hành động & Phân tích

  • 監査かんさ (GIÁM TRA - kansa) — KIỂM TRA, thanh TRA. Một cuộc KIỂM TRA chính thức về các tài khoản, hồ sơ tài chính hoặc hoạt động của một tổ chức.
  • 精査せいさ (TINH TRA - seisa) — KIỂM TRA kỹ lưỡng, xem xét tỉ mỉ. Ngụ ý một sự xem xét rất chi tiết và kỹ càng.
  • 査定さてい (TRA ĐỊNH - satei) — đánh giá, định giá. Xác định giá trị, giá cả hoặc chất lượng của một cái gì đó.
  • 査閲さえつ (TRA DUYỆT - saetsu) — KIỂM TRA, xem xét kỹ (tài liệu). Một cuộc xem xét chính thức các hồ sơ hoặc tài liệu.
  • 再査さいさ (TÁI TRA - saisa) — KIỂM TRA lại, thanh TRA lại. Hành động thực hiện lại một cuộc điều TRA hoặc KIỂM TRA.

Vai trò & Chức danh

  • 検査官けんさかん (KIỂM TRA QUAN - kensakan) — KIỂM TRA viên, người KIỂM TRA. Một người có công việc là thanh TRA hoặc KIỂM TRA mọi thứ, thường với tư cách chính thức.
  • 監査役かんさやく (GIÁM TRA DỊCH - kansayaku) — KIỂM TRA viên. Một quan chức thực hiện các cuộc KIỂM TRA.

Câu ví dụ

Keisatsu wa jiken no chōsa o hajimeta.

Cảnh sát đã bắt đầu điều TRA vụ việc.

Kenkō shindan de ketsueki o kensa shita.

Tôi đã được KIỂM TRA máu trong buổi khám sức khỏe.

Biza no shinsei ni wa, genjū na shinsa ga aru.

Có một quy trình THẨM TRA nghiêm ngặt đối với các đơn xin thị thực.

Kono seihin wa mainichi hinshitsu ga kensa saremasu.

Chất lượng của sản phẩm này được KIỂM TRA hàng ngày.

Fusei kōi no utagai de, kaisha ga kansa o uketa.

Công ty đã trải qua một cuộc KIỂM TRA do nghi ngờ về hành vi sai trái.

Kono dēta wa sarani seisa suru hitsuyō ga aru.

Dữ liệu này cần được TINH TRA kỹ lưỡng hơn nữa.

Keisatsu wa jiken genba o tetteiteki ni sōsa shita.

Cảnh sát đã SƯU TRA kỹ lưỡng hiện trường vụ án.

Satei no kekka, kono kuruma no kachi wa kanari takai to wakatta.

Kết quả TRA ĐỊNH cho thấy giá trị của chiếc xe này khá cao.

Kaigai e iku mae ni, kanarazu sashō o shinsei shite kudasai.

Trước khi ra nước ngoài, hãy đảm bảo nộp đơn xin thị thực (TRA CHỨNG).

Kare wa nyūkoku shinsakan to shite hataraite iru.

Anh ấy làm việc như một THẨM TRA viên nhập cảnh.

Mẹo ghi nhớ

Để ghi nhớ chữ Hán 査 (TRA - SA), hãy nghĩ đến các thành phần của nó: 木 (MỘC - cây/gỗ) ở bên trái và 余 (DƯ - dư thừa/còn lại) ở bên phải. Hãy tưởng tượng bạn là một KIỂM TRA viên kiểm soát chất lượng trong một xưởng gỗ. Công việc của bạn là điều TRA kỹ lưỡng từng mảnh gỗ (MỘC - 木) để tìm bất kỳ khiếm khuyết, mắt gỗ hoặc điểm yếu nào còn sót lại (DƯ - 余). Bạn phải KIỂM TRA tỉ mỉ từng tấm ván để đảm bảo không có lỗi dư thừa. Hình ảnh tinh thần về việc xem xét cẩn thận gỗ để tìm bất cứ thứ gì còn sót lại này kết nối chặt chẽ với ý nghĩa 'điều TRA' hoặc 'KIỂM TRA' của 査. Vì vậy, hãy nhớ: Điều TRA gỗ (MỘC - 木) để tìm bất cứ thứ gì còn sót lại (DƯ - 余).

Các chữ Hán liên quan

  • 調 — (ĐIỀU - chō) Có nghĩa là 'điều chỉnh,' 'lên dây,' hoặc 'điều TRA.' Chữ Hán này thường được kết hợp với 査 để tạo thành 調査ちょうさ (ĐIỀU TRA - chōsa, điều TRA).
  • — (KIỂM - ken) Có nghĩa là 'KIỂM TRA,' 'điều TRA,' hoặc 'thanh TRA.' Nó xuất hiện với 査 trong 検査けんさ (KIỂM TRA - kensa, KIỂM TRA).
  • — (THẨM - shin) Có nghĩa là 'phán xét,' 'KIỂM TRA,' hoặc 'xem xét.' Chữ Hán này được sử dụng với 査 để tạo thành 審査しんさ (THẨM TRA - shinsa, sàng lọc, THẨM TRA).
  • — (SƯU - sō) Có nghĩa là 'tìm kiếm' hoặc 'điều TRA.' Nó kết hợp với 査 để tạo thành 捜査そうさ (SƯU TRA - sōsa, điều TRA hình sự).
  • — (GIÁM - kan) Có nghĩa là 'GIÁM sát,' 'GIÁM thị,' hoặc 'thanh TRA.' Được tìm thấy trong 監査かんさ (GIÁM TRA - kansa, KIỂM TRA, thanh TRA).
  • — (SÁT - satsu) Có nghĩa là 'thanh TRA,' 'xem xét,' hoặc 'đoán.' Thường thấy trong các từ như 警察けいさつ (CẢNH SÁT - keisatsu, cảnh sát) hoặc 観察かんさつ (QUAN SÁT - kansatsu, quan SÁT).
Share:

Bài viết liên quan