12345678910111213141516
16 strokes

橋 — Cầu

N3
On: キョウ
Kun: はし
HV: Kiều

Ý nghĩa

Kanji 橋 (hashi) có nghĩa là "cây cầu" (KIỀU - bridge). Nó đại diện cho một cấu trúc bắc qua một khoảng trống, kết nối hai điểm riêng biệt. Cấu tạo hình ảnh của nó cung cấp manh mối về nguồn gốc và chức năng. Phần bên trái, 木 (ki), là bộ thủ có nghĩa là "cây" hoặc "gỗ" (MỘC - wood/tree). Trong lịch sử, nhiều cây cầu ban đầu được xây dựng chủ yếu từ gỗ. Thành phần này nhấn mạnh cơ sở vật liệu của việc xây dựng cầu thời kỳ đầu.

Phần bên phải, 喬 (kyou), đóng vai trò là một thành phần ngữ âm. Nó cũng gợi ý các ý nghĩa như "cao," "chót vót" hoặc "nâng lên" (KIỀU - tall/lofty). Kết hợp lại, 木 và 喬 tạo thành 橋, minh họa một "cấu trúc gỗ cao, được nâng lên" cho phép vượt qua một chướng ngại vật. Mối liên hệ từ nguyên này phản ánh hoàn hảo mục đích của một cây cầu: được nâng cao và cung cấp một lối đi qua. Chữ Hán này có 16 nét, một thứ tự nét vẽ tương đối phức tạp nhưng hợp lý.

Được dạy trong lớp 3 của các trường tiểu học Nhật Bản, 橋 là một kyōiku kanji (GIÁO DỤC HÁN TỰ - kanji giáo dục) và là một phần thiết yếu của chương trình JLPT N3. Việc đưa nó vào phản ánh cách sử dụng phổ biến của nó trong tiếng Nhật hàng ngày. Hiểu các thành phần của nó giúp người học cảm nhận ý nghĩa của nó sâu sắc hơn và giúp việc ghi nhớ dễ dàng hơn. Sự kết hợp này rõ ràng cho thấy một cấu trúc gỗ được nâng lên để kết nối hai điểm qua một khu vực thấp hơn.

Cách đọc

On'yomi (音読み) — cách đọc có nguồn gốc từ tiếng Trung

On'yomi (cách đọc có nguồn gốc từ tiếng Trung) của 橋 là キョウ (kyou). Cách đọc này thường xuất hiện trong các từ ghép, đặc biệt là trong các thuật ngữ trang trọng hoặc kỹ thuật hơn, hoặc trong các danh từ riêng có nguồn gốc hoặc ảnh hưởng từ tiếng Trung. Mặc dù ít phổ biến khi sử dụng độc lập hơn Kun'yomi của nó, nhưng nó rất quan trọng để hiểu nhiều loại cầu cụ thể và các khái niệm liên quan.

  • 鉄橋てっきょう (tekkyou) — Từ ghép này nghĩa đen là "cầu sắt" (THIẾT KIỀU - iron bridge). Nó dùng để chỉ cụ thể một cây cầu đường sắt hoặc bất kỳ cây cầu nào được làm chủ yếu bằng sắt hoặc thép. Bạn sẽ thường thấy nó trong cảnh quan đô thị và nông thôn nơi tàu hỏa đi qua sông hoặc thung lũng.
  • 架橋かきょう (kakyou) — Với nghĩa "xây dựng cầu" hoặc "kết nối" (GIÁ KIỀU - bridge building/bridging), thuật ngữ này thường được sử dụng trong kỹ thuật để mô tả quá trình xây dựng. Nó cũng có thể được dùng theo nghĩa bóng là tạo ra một liên kết hoặc kết nối, giống như "kết nối khoảng cách" giữa các ý tưởng.
  • 歩道橋ほどうきょう (hodoukyou) — Từ này biểu thị "cầu bộ hành" hoặc "cầu đi bộ" (BỘ ĐẠO KIỀU - pedestrian bridge). Đây thường là các cầu vượt được xây dựng dành riêng cho người đi bộ để băng qua an toàn các con đường hoặc đường sắt đông đúc, tách biệt khỏi giao thông xe cộ.
  • 橋梁きょうりょう (kyouryou) — Một thuật ngữ kỹ thuật hơn cho "cầu" (KIỀU LƯƠNG - bridge), 橋梁 thường được gặp trong kỹ thuật dân dụng và xây dựng. Nó đề cập đến một cây cầu như một thực thể kết cấu hoặc xuất hiện trong các tài liệu chính thức.

Kun'yomi (訓読み) — cách đọc tiếng Nhật bản địa

Kun'yomi chính (cách đọc tiếng Nhật bản địa) của 橋 là はし (hashi). Đây là cách phổ biến và trực tiếp nhất để gọi "cây cầu" trong tiếng Nhật hàng ngày. Nó được sử dụng khi kanji đứng một mình hoặc trong các từ ghép theo mẫu từ vựng tiếng Nhật bản địa. Điều quan trọng là phải phân biệt はし (hashi) này, có nghĩa là "cầu," với 箸 (hashi), có nghĩa là "đũa," và 端 (hashi), có nghĩa là "cạnh" hoặc "kết thúc." Tất cả đều là từ đồng âm, nhưng được viết bằng các kanji khác nhau.

  • はし (hashi) — Cách sử dụng trực tiếp nhất, chỉ đơn giản là có nghĩa "cây cầu." Ví dụ, bạn sẽ sử dụng nó để hỏi 「はしはどこですか? 」(Cây cầu ở đâu?) hoặc nói 「はしわたりましょう。」(Hãy băng qua cầu.).
  • 大橋おおはし (oohashi) — Với nghĩa "cầu lớn" (ĐẠI KIỀU - large bridge), đây cũng là một họ rất phổ biến của Nhật Bản. Nhiều địa danh nổi tiếng, đặc biệt là các cây cầu lớn, kết hợp thuật ngữ này vào tên của chúng, chẳng hạn như Cầu Seto Ohashi (瀬戸大橋せとおおはし - LẠI HỘ ĐẠI KIỀU).
  • 橋渡はしわた (hashiwatashi) — Từ ghép này có nghĩa là "kết nối" hoặc "hòa giải" (KIỀU ĐỘ - bridging/mediating). Theo nghĩa bóng, nó đề cập đến việc đóng vai trò trung gian hoặc tạo ra một kết nối, giống như một cây cầu kết nối hai bờ. Ví dụ, bạn có thể sử dụng nó để mô tả 文化ぶんか橋渡はしわた (bunka no hashiwatashi), "kết nối các nền văn hóa" (VĂN HÓA - culture).
  • はし (kakehashi) — Thuật ngữ này cũng có nghĩa là "cây cầu" (GIÁ KIỀU - vital link/bridge), nhưng thường mang ý nghĩa mạnh mẽ hơn về một liên kết hoặc kết nối quan trọng. Nó thường được sử dụng theo nghĩa ẩn dụ, chẳng hạn như 「未来みらいへのはし」 (mirai e no kakehashi, "một cây cầu đến tương lai") (VỊ LAI - future) hoặc khi mô tả một kết nối giữa hai người hoặc tổ chức.

Các Từ & Ghép Từ Phổ Biến

Kanji 橋 tạo thành cơ sở cho nhiều từ và từ ghép tiếng Nhật, phản ánh sự hiện diện rộng rãi của các cây cầu trong cả cảnh quan đô thị và tự nhiên, cũng như ý nghĩa ẩn dụ của chúng. Dưới đây là một số thuật ngữ thiết yếu, được phân loại theo cách sử dụng và ý nghĩa của chúng:

Các Thuật Ngữ Cầu Chung:

  • はし (hashi) — Từ cơ bản và phổ biến nhất cho "cầu."
  • はし (kakehashi) — Một cây cầu, thường ngụ ý một liên kết hoặc kết nối quan trọng (có thể là nghĩa đen hoặc ẩn dụ).
  • 橋梁きょうりょう (kyouryou) — Một thuật ngữ kỹ thuật hoặc kỹ sư hơn cho "cầu," chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh trang trọng.

Các Loại Cầu:

  • 歩道橋ほどうきょう (hodoukyou) — Cầu bộ hành hoặc cầu đi bộ, được thiết kế dành riêng cho người đi bộ. Đây thường là các cầu vượt.
  • 鉄橋てっきょう (tekkyou) — Cầu sắt hoặc cầu đường sắt, thường liên quan đến các tuyến đường tàu, chẳng hạn như những cây cầu bắc qua sông ở Tokyo.
  • 陸橋りっきょう (rikkyou) — Cầu vượt hoặc cầu cạn (LỤC KIỀU - overpass), thường chở một con đường hoặc đường sắt qua một con đường khác, đường sắt, hoặc khu vực trũng thấp.
  • ばし (tsuribashi) — Cầu treo (ĐIẾU KIỀU - suspension bridge), được đặc trưng bởi mặt cầu được treo từ các dây cáp. Chúng thường được tìm thấy ở những khu vực có phong cảnh đẹp hoặc bắc qua những khoảng cách dài.
  • 高架橋こうかきょう (koukakyou) — Cầu vượt hoặc cầu cạn (CAO GIÁ KIỀU - elevated bridge), được nâng lên đáng kể so với mặt đất để vượt qua địa hình phức tạp hoặc nhiều con đường.
  • 石橋いしばし (ishibashi) — Cầu đá (THẠCH KIỀU - stone bridge), được xây dựng từ vật liệu đá tự nhiên. Đây cũng là một họ phổ biến của Nhật Bản, như trong 石橋いしばしさん (Ishibashi-san).
  • 眼鏡橋めがねばし (meganebashi) — Một "cầu kính" (NHÃN KÍNH KIỀU - spectacle bridge), là cầu vòm với hai hoặc nhiều vòm trông giống như kính mắt khi phản chiếu trong nước. Meganebashi của Nagasaki là một ví dụ nổi tiếng.

Các Thành Phần và Hành Động Liên Quan đến Cầu:

  • 橋脚きょうきゃく (kyoukyaku) — Mố cầu hoặc trụ cầu (KIỀU CƯỚC - bridge pier), đóng vai trò là cấu trúc hỗ trợ nền tảng cho mặt cầu.
  • 橋桁はしげた (hashigeta) — Dầm cầu (KIỀU HÀNH - bridge girder), dầm đỡ ngang chính tạo thành khung của cây cầu.
  • 橋梁工事きょうりょうこうじ (kyouryou kouji) — Công việc xây dựng cầu (KIỀU LƯƠNG CÔNG SỰ - bridge construction work), đề cập đến toàn bộ quá trình xây dựng một cây cầu, từ lập kế hoạch đến hoàn thành.

Ý Nghĩa Ẩn Dụ và Tên Địa Danh:

  • 橋渡はしわた (hashiwatashi) — Kết nối (KIỀU ĐỘ - bridging); đóng vai trò trung gian hoặc hòa giải để tạo điều kiện giao tiếp hoặc kết nối.
  • 橋本はしもと (hashimoto) — Một họ phổ biến của Nhật Bản có nghĩa là "chân cầu" (KIỀU BẢN - base of the bridge).
  • 日本橋にほんばし (nihonbashi) — Một quận nổi tiếng ở Tokyo, nghĩa đen là "Cầu Nhật Bản" (NHẬT BẢN KIỀU - Japan Bridge). Nó đề cập đến một cây cầu lịch sử thực tế đã từng là điểm khởi đầu cho các con đường chính trong thời kỳ Edo.

Những ví dụ này minh họa tính linh hoạt của 橋, từ việc mô tả các loại cầu cụ thể đến việc hình thành một phần của danh từ riêng và các thành ngữ ẩn dụ. Học các từ ghép này sẽ làm phong phú đáng kể vốn từ vựng tiếng Nhật của bạn liên quan đến cơ sở hạ tầng và các kết nối.

Câu Ví Dụ

Kouen ni chiisana hashi ga arimasu.

Có một cây cầu nhỏ trong công viên.

Ano hashi wo watatte kudasai.

Làm ơn băng qua cây cầu đó.

Kono hashi wa furuku, rekishi ga arimasu.

Cây cầu này cổ kính và có lịch sử.

Atarashii hashi no kensetsu ga rainen hajimarimasu.

Việc xây dựng một cây cầu mới sẽ bắt đầu vào năm tới.

Kawa ni kakaru hashi kara, utsukushii keshiki wo nagamemashita.

Từ cây cầu bắc qua sông, tôi đã ngắm nhìn cảnh đẹp.

Koutsuuryou no ooi kono chiiki dewa, anzen ni wataru tame ni hodoukyou ga juuyou desu.

Tại khu vực có giao thông đông đúc này, cầu bộ hành rất quan trọng để băng qua an toàn.

Saigaigo, jinsoku ni kasetsu hashi ga kensetsu saremashita. Kore ni yori, fukkyuu no ichijo to narimasita.

Sau thảm họa, một cây cầu tạm đã nhanh chóng được xây dựng. Điều này đã hỗ trợ rất nhiều cho công tác khắc phục hậu quả.

Futatsu no bunka no aida ni rikai no hashi wo kakeru koto wa, hijou ni taisetsu desu.

Xây dựng một cây cầu hiểu biết giữa hai nền văn hóa là vô cùng quan trọng.

Mẹo Ghi Nhớ

Để ghi nhớ kanji 橋, hãy nghĩ về hai thành phần chính của nó. Ở bên trái, chúng ta có 木 (ki), có nghĩa là "cây" hoặc "gỗ" (MỘC - wood/tree). Nhiều cây cầu thời kỳ đầu, và thậm chí một số cây cầu hiện đại, được làm bằng gỗ. Thành phần này đặt kanji vào khía cạnh vật liệu của việc xây dựng cầu.

Ở bên phải, 喬 (kyou) gợi ý điều gì đó "cao," "chót vót" hoặc "nâng lên" (KIỀU - tall/lofty). Hãy hình dung một cấu trúc cao, trang nhã vươn lên không trung. Kết hợp lại: một cấu trúc bằng gỗ (木) được xây cao và chót vót (喬) để bắc qua thứ gì đó. Hình ảnh này nắm bắt hoàn hảo bản chất của một "cây cầu." Hãy hình dung một cây cầu gỗ vững chắc uốn cong cao vút qua một con sông chảy xiết hoặc một thung lũng sâu. Phần bên trái cung cấp vật liệu, và phần bên phải truyền tải bản chất nâng cao, bắc qua của cây cầu, giúp nó dễ ghi nhớ.

Các Kanji Liên Quan

  • — Kanji này (カ, かける) có nghĩa là "treo," "xây dựng (cầu)," hoặc "đặt ngang qua" (GIÁ - to suspend/build). Nó chia sẻ khái niệm chung về việc tạo ra một cấu trúc bắc qua một khoảng trống. Bạn sẽ thường thấy nó trong 架橋かきょう (kakyou - xây dựng cầu) cùng với 橋, làm nổi bật hành động đặt một cây cầu vào vị trí.
  • — Với nghĩa "băng qua" (ト, わたる) (ĐỘ - to cross), kanji này mô tả hành động mà một người thực hiện khi gặp một cây cầu. Ví dụ, bạn はしわた (hashi wo wataru - băng qua cầu), làm cho nó liên quan trực tiếp đến chức năng của cây cầu.
  • — Chữ Hán này (ドウ, みち) có nghĩa là "đường" hoặc "lối đi" (ĐẠO - road/path). Cầu thường là một phần không thể thiếu của một みち (michi), kết nối các đoạn đường qua các chướng ngại vật như sông hoặc thung lũng, do đó tạo điều kiện thuận lợi cho việc đi lại.
  • — Với nghĩa "thuyền" hoặc "tàu" (セン, ふね) (THUYỀN - boat/ship), kanji này đại diện cho một phương tiện truyền thống khác để vượt qua mặt nước. Nó thường là một phương thức vận chuyển thay thế hoặc bổ sung cho các cây cầu bắc qua sông hoặc biển. Cả hai đều phục vụ mục đích đi qua các vùng nước.
  • — Bộ thủ của 橋, có nghĩa là "cây" hoặc "gỗ" (ボク, モク, き) (MỘC - tree/wood). Hiểu sự hiện diện của nó giúp ghi nhớ vật liệu thường được sử dụng trong xây dựng cầu truyền thống và vai trò của nó như một khối xây dựng cơ bản.
Share:

Bài viết liên quan