1234
4 strokes

欠 — Thiếu sót, Ngáp, Khiếm khuyết

N3
On: ケツ、ケン
Kun: か・く、か・ける
HV: Khiếm

Ý nghĩa

Kanji 欠 (ketsu, kaku) chủ yếu có nghĩa là 'thiếu,' 'khiếm khuyết,' hoặc 'bị mất.' Nó cũng có thể chỉ 'ngáp' hoặc 'thất bại.' Ý nghĩa của chữ Hán này mở rộng đến sự không hoàn chỉnh, sự vắng mặt, hoặc các vật bị sứt mẻ hay vỡ. Về cơ bản, 欠 (KHIẾM) đại diện cho một khoảng trống, một nhu cầu, hoặc một sự không hoàn hảo.

Về mặt lịch sử, kanji 欠 (KHIẾM) được cho là một chữ tượng hình. Nó mô tả một người ngả ra sau với miệng há to, như đang ngáp. Hình ảnh này liên quan trực tiếp đến 'ngáp.' Tuy nhiên, nó cũng gợi ý một khái niệm rộng hơn: một 'không gian trống' hoặc 'kẽ hở.' 'Kẽ hở' này sau đó đã phát triển ý nghĩa thành 'thiếu' hoặc 'khiếm khuyết' — một thứ gì đó vắng mặt hoặc không hoàn chỉnh. Miệng há to cũng có thể đại diện cho 'hít vào,' điều này đòi hỏi một sự 'thiếu hụt' không khí trong phổi. Điều này củng cố ý tưởng về sự vắng mặt hoặc nhu cầu.

Hình dạng trực quan của 欠 (KHIẾM) củng cố ý nghĩa của nó. Nét trên cùng giống như một cái đầu, trong khi các nét còn lại tạo thành một cơ thể và một cái miệng há. Tư thế này gợi lên một cái ngáp, minh họa sống động hành động thể chất. Khái niệm về một thứ gì đó 'bị sứt' hoặc 'bị vỡ' cũng có liên quan, giống như một mảnh gốm với một 'kẽ hở' hoặc 'phần bị mất.' Kanji này có 4 nét, rất đơn giản để viết. Được dạy ở trường tiểu học như một kanji lớp 4, 欠 (KHIẾM) giữ một tầm quan trọng nền tảng trong tiếng Nhật.

Cách đọc

On'yomi (音読み) — Cách đọc có nguồn gốc từ tiếng Trung

Các cách đọc On'yomi cho 欠 (KHIẾM) bắt nguồn từ cách phát âm gốc tiếng Trung của nó. Chúng chủ yếu được sử dụng khi 欠 xuất hiện trong các từ ghép, thường với các kanji khác. Các cách đọc này thường thể hiện các ý tưởng trang trọng hoặc trừu tượng liên quan đến sự thiếu hụt, vắng mặt hoặc khuyết điểm.

  • ケツ (ketsu): Đây là cách đọc On'yomi phổ biến nhất cho 欠 (KHIẾM). Nó thường xuyên xuất hiện trong các từ mô tả sự vắng mặt, khiếm khuyết hoặc lỗi, bao gồm nhiều thuật ngữ từ vựng thông dụng.

欠席けっせき (kesseki) — sự vắng mặt, không tham dự. Ví dụ, 今日きょうかれ欠席けっせきした。(Kyou wa kare ga kesseki shita.) - Hôm nay anh ấy vắng mặt.

欠点けってん (ketten) — lỗi, khuyết điểm, hoặc điểm yếu. Ví dụ, だれにでも欠点けってんはある。(Dare ni demo ketten wa aru.) - Ai cũng có khuyết điểm của mình.

欠陥けっかん (kekkan) — một lỗi nghiêm trọng, sai sót, hoặc biến dạng, thường được sử dụng cho sản phẩm hoặc hệ thống. Chẳng hạn, 製品せいひん欠陥けっかんがあった。(Seihin ni kekkan ga atta.) - Sản phẩm có một khuyết tật.

  • ケン (ken): Cách đọc này ít phổ biến hơn trong tiếng Nhật hiện đại. Mặc dù hiếm khi được dùng cho các từ chỉ gồm 欠, bạn có thể bắt gặp nó trong các từ ghép cụ thể hoặc cũ hơn. Việc sử dụng nó khá hạn chế so với ケツ. Ví dụ, 呵欠かけつ (kaketsu) có nghĩa là 'ngáp,' mặc dù 欠伸あくび được sử dụng thường xuyên hơn nhiều. Đối với việc học N3, hiểu ケツ thường là đủ.

Kun'yomi (訓読み) — Cách đọc gốc tiếng Nhật

Cách đọc Kun'yomi là những từ gốc tiếng Nhật mang ý nghĩa của kanji 欠 (KHIẾM). Bạn thường tìm thấy chúng là một phần của động từ, trong đó kanji tạo thành gốc và hiragana (okurigana) hoàn thành từ. Các cách đọc này truyền tải ý nghĩa trực tiếp, định hướng hành động hơn, chẳng hạn như 'thiếu' hoặc 'bị sứt mẻ.'

  • か・く (ka・ku): Là một phần của động từ 欠くかく (kaku), nó có nghĩa là 'thiếu,' 'bỏ lỡ,' hoặc 'làm vỡ (một thứ gì đó quan trọng).' Động từ này thường gợi ý một sự vắng mặt quan trọng hoặc rằng một thứ gì đó là không thể thiếu.

かれ常識じょうしきいている。(Kare wa joushiki wo kaite iru.) — Anh ấy thiếu ý thức chung.

このこの 計画けいかくにはかれせない。(Kono keikaku ni wa kare ga kasenai.) — Anh ấy không thể thiếu đối với kế hoạch này.

礼儀れいぎ行為こういだ。(Reigi wo kaku koui da.) — Đó là một hành vi thiếu lịch sự.

  • か・ける (ka・keru): Là một phần của động từ 欠けるかける (kakeru), nó có nghĩa là 'bị sứt mẻ,' 'bị thiếu,' 'không hoàn hảo,' hoặc 'khuyết (như mặt trăng).' Điều này mô tả một trạng thái không hoàn chỉnh hoặc hư hại.

さらけている。(Osara ga kakete iru.) — Cái đĩa bị sứt.

つきける。(Tsuki ga kakeru.) — Mặt trăng khuyết/là trăng lưỡi liềm.

パズルパズルピースピース一部いちぶけている。(Pazuru no piisu ga ichibu kakete iru.) — Một mảnh ghép của trò chơi xếp hình bị thiếu.

Các từ & Từ ghép thông dụng

Dưới đây là các từ và từ ghép thông dụng có chứa kanji 欠 (KHIẾM), được nhóm theo chủ đề để thể hiện sự đa dạng trong cách sử dụng của nó.

  • Vắng mặt & Thiếu hụt:

  • 欠席けっせき (kesseki) — sự vắng mặt, không tham dự. 会議かいぎ欠席けっせきする。(Kaigi wo kesseki suru.) — Vắng mặt trong một cuộc họp.

  • 欠勤けっきん (kekkin) — vắng mặt tại nơi làm việc. 病気びょうき欠勤けっきんした。(Byouki de kekkin shita.) — Vắng mặt tại nơi làm việc do bệnh.

  • 欠乏けつぼう (ketsubō) — thiếu hụt, nạn đói, khan hiếm. 食料しょくりょう欠乏けつぼう。(Shokuryou no ketsubou.) — Thiếu hụt lương thực.

  • 欠如けつじょ (ketsujo) — thiếu, vắng mặt, khiếm khuyết. 責任感せきにんかん欠如けつじょ。(Sekininkan no ketsujo.) — Thiếu tinh thần trách nhiệm.

  • 欠番けつばん (ketsuban) — số bị thiếu. そのその 番号ばんごう欠番けつばんです。(Sono bangou wa ketsuban desu.) — Số đó bị thiếu.

  • Lỗi & Không hoàn hảo:

  • 欠点けってん (ketten) — lỗi, khuyết điểm, điểm yếu. 自分じぶん欠点けってんなおす。(Jibun no ketten wo naosu.) — Sửa chữa khuyết điểm của bản thân.

  • 欠陥けっかん (kekkan) — lỗi, khuyết điểm, biến dạng. 設計せっけい欠陥けっかん。(Sekkei no kekkan.) — Lỗi thiết kế.

  • 欠損けっそん (kesson) — thâm hụt, mất mát, hư hỏng. 予算よさん欠損けっそん。(Yosan no kesson.) — Thâm hụt ngân sách.

  • Sự cần thiết & Không thể thiếu:

  • 不可欠ふかけつ (fukaketsu) — không thể thiếu, cần thiết. みず生命せいめい不可欠ふかけつだ。(Mizu wa seimei ni fukaketsu da.) — Nước là thứ không thể thiếu đối với sự sống.

  • Khác:

  • 欠伸あくび (akubi) — ngáp. おおきな欠伸あくびをする。(Ookina akubi wo suru.) — Ngáp một cái thật lớn.

Câu ví dụ

Kare wa kaigi ni kesseki shita tame, juuyou na jouhou wo kaita.

Vì anh ấy vắng mặt trong cuộc họp nên anh ấy đã thiếu thông tin quan trọng.

Jinsei ni oite, nani ka wo kasazu ni ikiru koto wa muzukashii.

Trong cuộc sống, thật khó để sống mà không thiếu bất cứ điều gì.

Atarashii kuruma ni wa anzenmen de ikutsuka no kekkan ga atta.

Chiếc xe mới có một số khuyết tật về mặt an toàn.

Doryoku wo kakeba, mokuhyou no tassei wa fukanou da.

Nếu bạn thiếu nỗ lực, việc đạt được mục tiêu là không thể.

Kare no seikaku no ketten wa, sukoshi ganko na tokoro desu.

Điểm yếu trong tính cách của anh ấy là hơi bướng bỉnh.

Koppu no fuchi ga sukoshi kakete iru node, tsukawanai hou ga ii.

Vành ly bị sứt một chút, nên tốt hơn là không nên dùng.

Chiimu ni wa kare no you na netsui ga fukaketsu da.

Đam mê như của anh ấy là không thể thiếu đối với đội.

Gendai shakai de wa, komyunikeeshon nouryoku no ketsujo ga mondai to natte iru.

Trong xã hội hiện đại, việc thiếu kỹ năng giao tiếp đã trở thành một vấn đề.

Eiyou no ketsubou wa, kenkou ni akueikyou wo oyobosu.

Thiếu dinh dưỡng có tác động tiêu cực đến sức khỏe.

Nagai kaigi no aida, watashi wa nando mo akubi wo shite shimatta.

Trong suốt cuộc họp dài, tôi đã ngáp nhiều lần.

Mẹo ghi nhớ

Hãy hình dung một người đang ngáp rộng, miệng há to và đầu ngả ra sau. Miệng há to này tượng trưng cho một 'khoảng trống' hoặc 'sự thiếu hụt' — có lẽ là thiếu ngủ, hoặc đơn giản là không khí khi họ hít thở sâu. Bạn cũng có thể tưởng tượng một vật tròn nhỏ, như một chiếc bánh quy hoặc đồng xu, với một phần rõ ràng 'bị thiếu' hoặc 'bị sứt' ở mép. Điều này tạo ra một 'sự thiếu hụt' trong hình dạng hoàn hảo của nó. Việc hình dung một thứ gì đó không hoàn chỉnh hoặc có một khoảng trống là một cách tuyệt vời để ghi nhớ 欠 (KHIẾM). Hãy nghĩ về kanji như một người có phần 'miệng bị thiếu,' luôn sẵn sàng ngáp hoặc thể hiện một nhu cầu.

Kanji liên quan

  • — Kanji này có nghĩa là 'tiếp theo' hoặc 'thứ tự.' Mặc dù ý nghĩa của nó không liên quan, thành phần bên phải của nó (欠) trông tương tự. Điều này đôi khi có thể gây nhầm lẫn cho người học.
  • — Có nghĩa là 'tham lam' hoặc 'ham muốn,' kanji này có liên quan về mặt khái niệm. Ham muốn thường phát sinh từ sự 'thiếu hụt' hoặc 'khiếm khuyết' của một thứ gì đó mà người ta mong muốn có được.
  • — Có nghĩa là 'bài hát' hoặc 'hát,' kanji này chia sẻ thành phần bên phải là 欠. Mặc dù ý nghĩa của chúng hoàn toàn khác nhau, việc nhận ra các thành phần chung có thể giúp ghi nhớ hình dạng.
Share:

Bài viết liên quan