Ý nghĩa
Kanji 欠 (ketsu, kaku) chủ yếu có nghĩa là 'thiếu,' 'khiếm khuyết,' hoặc 'bị mất.' Nó cũng có thể chỉ 'ngáp' hoặc 'thất bại.' Ý nghĩa của chữ Hán này mở rộng đến sự không hoàn chỉnh, sự vắng mặt, hoặc các vật bị sứt mẻ hay vỡ. Về cơ bản, 欠 (KHIẾM) đại diện cho một khoảng trống, một nhu cầu, hoặc một sự không hoàn hảo.
Về mặt lịch sử, kanji 欠 (KHIẾM) được cho là một chữ tượng hình. Nó mô tả một người ngả ra sau với miệng há to, như đang ngáp. Hình ảnh này liên quan trực tiếp đến 'ngáp.' Tuy nhiên, nó cũng gợi ý một khái niệm rộng hơn: một 'không gian trống' hoặc 'kẽ hở.' 'Kẽ hở' này sau đó đã phát triển ý nghĩa thành 'thiếu' hoặc 'khiếm khuyết' — một thứ gì đó vắng mặt hoặc không hoàn chỉnh. Miệng há to cũng có thể đại diện cho 'hít vào,' điều này đòi hỏi một sự 'thiếu hụt' không khí trong phổi. Điều này củng cố ý tưởng về sự vắng mặt hoặc nhu cầu.
Hình dạng trực quan của 欠 (KHIẾM) củng cố ý nghĩa của nó. Nét trên cùng giống như một cái đầu, trong khi các nét còn lại tạo thành một cơ thể và một cái miệng há. Tư thế này gợi lên một cái ngáp, minh họa sống động hành động thể chất. Khái niệm về một thứ gì đó 'bị sứt' hoặc 'bị vỡ' cũng có liên quan, giống như một mảnh gốm với một 'kẽ hở' hoặc 'phần bị mất.' Kanji này có 4 nét, rất đơn giản để viết. Được dạy ở trường tiểu học như một kanji lớp 4, 欠 (KHIẾM) giữ một tầm quan trọng nền tảng trong tiếng Nhật.
Cách đọc
On'yomi (音読み) — Cách đọc có nguồn gốc từ tiếng Trung
Các cách đọc On'yomi cho 欠 (KHIẾM) bắt nguồn từ cách phát âm gốc tiếng Trung của nó. Chúng chủ yếu được sử dụng khi 欠 xuất hiện trong các từ ghép, thường với các kanji khác. Các cách đọc này thường thể hiện các ý tưởng trang trọng hoặc trừu tượng liên quan đến sự thiếu hụt, vắng mặt hoặc khuyết điểm.
- ケツ (ketsu): Đây là cách đọc On'yomi phổ biến nhất cho 欠 (KHIẾM). Nó thường xuyên xuất hiện trong các từ mô tả sự vắng mặt, khiếm khuyết hoặc lỗi, bao gồm nhiều thuật ngữ từ vựng thông dụng.
欠席 (kesseki) — sự vắng mặt, không tham dự. Ví dụ, 今日は彼が欠席した。(Kyou wa kare ga kesseki shita.) - Hôm nay anh ấy vắng mặt.
欠点 (ketten) — lỗi, khuyết điểm, hoặc điểm yếu. Ví dụ, 誰にでも欠点はある。(Dare ni demo ketten wa aru.) - Ai cũng có khuyết điểm của mình.
欠陥 (kekkan) — một lỗi nghiêm trọng, sai sót, hoặc biến dạng, thường được sử dụng cho sản phẩm hoặc hệ thống. Chẳng hạn, 製品に欠陥があった。(Seihin ni kekkan ga atta.) - Sản phẩm có một khuyết tật.
- ケン (ken): Cách đọc này ít phổ biến hơn trong tiếng Nhật hiện đại. Mặc dù hiếm khi được dùng cho các từ chỉ gồm 欠, bạn có thể bắt gặp nó trong các từ ghép cụ thể hoặc cũ hơn. Việc sử dụng nó khá hạn chế so với ケツ. Ví dụ, 呵欠 (kaketsu) có nghĩa là 'ngáp,' mặc dù 欠伸 được sử dụng thường xuyên hơn nhiều. Đối với việc học N3, hiểu ケツ thường là đủ.
Kun'yomi (訓読み) — Cách đọc gốc tiếng Nhật
Cách đọc Kun'yomi là những từ gốc tiếng Nhật mang ý nghĩa của kanji 欠 (KHIẾM). Bạn thường tìm thấy chúng là một phần của động từ, trong đó kanji tạo thành gốc và hiragana (okurigana) hoàn thành từ. Các cách đọc này truyền tải ý nghĩa trực tiếp, định hướng hành động hơn, chẳng hạn như 'thiếu' hoặc 'bị sứt mẻ.'
- か・く (ka・ku): Là một phần của động từ 欠く (kaku), nó có nghĩa là 'thiếu,' 'bỏ lỡ,' hoặc 'làm vỡ (một thứ gì đó quan trọng).' Động từ này thường gợi ý một sự vắng mặt quan trọng hoặc rằng một thứ gì đó là không thể thiếu.
彼は常識を欠いている。(Kare wa joushiki wo kaite iru.) — Anh ấy thiếu ý thức chung.
この 計画には彼が欠せない。(Kono keikaku ni wa kare ga kasenai.) — Anh ấy không thể thiếu đối với kế hoạch này.
礼儀を欠く行為だ。(Reigi wo kaku koui da.) — Đó là một hành vi thiếu lịch sự.
- か・ける (ka・keru): Là một phần của động từ 欠ける (kakeru), nó có nghĩa là 'bị sứt mẻ,' 'bị thiếu,' 'không hoàn hảo,' hoặc 'khuyết (như mặt trăng).' Điều này mô tả một trạng thái không hoàn chỉnh hoặc hư hại.
お皿が欠けている。(Osara ga kakete iru.) — Cái đĩa bị sứt.
月が欠ける。(Tsuki ga kakeru.) — Mặt trăng khuyết/là trăng lưỡi liềm.
パズルのピースが一部欠けている。(Pazuru no piisu ga ichibu kakete iru.) — Một mảnh ghép của trò chơi xếp hình bị thiếu.
Các từ & Từ ghép thông dụng
Dưới đây là các từ và từ ghép thông dụng có chứa kanji 欠 (KHIẾM), được nhóm theo chủ đề để thể hiện sự đa dạng trong cách sử dụng của nó.
Vắng mặt & Thiếu hụt:
欠席 (kesseki) — sự vắng mặt, không tham dự. 会議を欠席する。(Kaigi wo kesseki suru.) — Vắng mặt trong một cuộc họp.
欠勤 (kekkin) — vắng mặt tại nơi làm việc. 病気で欠勤した。(Byouki de kekkin shita.) — Vắng mặt tại nơi làm việc do bệnh.
欠乏 (ketsubō) — thiếu hụt, nạn đói, khan hiếm. 食料の欠乏。(Shokuryou no ketsubou.) — Thiếu hụt lương thực.
欠如 (ketsujo) — thiếu, vắng mặt, khiếm khuyết. 責任感の欠如。(Sekininkan no ketsujo.) — Thiếu tinh thần trách nhiệm.
欠番 (ketsuban) — số bị thiếu. その 番号は欠番です。(Sono bangou wa ketsuban desu.) — Số đó bị thiếu.
Lỗi & Không hoàn hảo:
欠点 (ketten) — lỗi, khuyết điểm, điểm yếu. 自分の欠点を直す。(Jibun no ketten wo naosu.) — Sửa chữa khuyết điểm của bản thân.
欠陥 (kekkan) — lỗi, khuyết điểm, biến dạng. 設計の欠陥。(Sekkei no kekkan.) — Lỗi thiết kế.
欠損 (kesson) — thâm hụt, mất mát, hư hỏng. 予算の欠損。(Yosan no kesson.) — Thâm hụt ngân sách.
Sự cần thiết & Không thể thiếu:
不可欠 (fukaketsu) — không thể thiếu, cần thiết. 水は生命に不可欠だ。(Mizu wa seimei ni fukaketsu da.) — Nước là thứ không thể thiếu đối với sự sống.
Khác:
欠伸 (akubi) — ngáp. 大きな欠伸をする。(Ookina akubi wo suru.) — Ngáp một cái thật lớn.
Câu ví dụ
彼は会議に欠席したため、重要な情報を欠いた。
Kare wa kaigi ni kesseki shita tame, juuyou na jouhou wo kaita.
Vì anh ấy vắng mặt trong cuộc họp nên anh ấy đã thiếu thông tin quan trọng.
人生において、何かを欠さずに生きることは難しい。
Jinsei ni oite, nani ka wo kasazu ni ikiru koto wa muzukashii.
Trong cuộc sống, thật khó để sống mà không thiếu bất cứ điều gì.
新しい車には安全面でいくつかの欠陥があった。
Atarashii kuruma ni wa anzenmen de ikutsuka no kekkan ga atta.
Chiếc xe mới có một số khuyết tật về mặt an toàn.
努力を欠けば、目標の達成は不可能だ。
Doryoku wo kakeba, mokuhyou no tassei wa fukanou da.
Nếu bạn thiếu nỗ lực, việc đạt được mục tiêu là không thể.
彼の性格の欠点は、少し頑固なところです。
Kare no seikaku no ketten wa, sukoshi ganko na tokoro desu.
Điểm yếu trong tính cách của anh ấy là hơi bướng bỉnh.
コップの縁が少し欠けているので、使わないほうがいい。
Koppu no fuchi ga sukoshi kakete iru node, tsukawanai hou ga ii.
Vành ly bị sứt một chút, nên tốt hơn là không nên dùng.
チームには彼のような熱意が不可欠だ。
Chiimu ni wa kare no you na netsui ga fukaketsu da.
Đam mê như của anh ấy là không thể thiếu đối với đội.
現代社会では、コミュニケーション能力の欠如が問題となっている。
Gendai shakai de wa, komyunikeeshon nouryoku no ketsujo ga mondai to natte iru.
Trong xã hội hiện đại, việc thiếu kỹ năng giao tiếp đã trở thành một vấn đề.
栄養の欠乏は、健康に悪影響を及ぼす。
Eiyou no ketsubou wa, kenkou ni akueikyou wo oyobosu.
Thiếu dinh dưỡng có tác động tiêu cực đến sức khỏe.
長い会議の間、私は何度も欠伸をしてしまった。
Nagai kaigi no aida, watashi wa nando mo akubi wo shite shimatta.
Trong suốt cuộc họp dài, tôi đã ngáp nhiều lần.
Mẹo ghi nhớ
Hãy hình dung một người đang ngáp rộng, miệng há to và đầu ngả ra sau. Miệng há to này tượng trưng cho một 'khoảng trống' hoặc 'sự thiếu hụt' — có lẽ là thiếu ngủ, hoặc đơn giản là không khí khi họ hít thở sâu. Bạn cũng có thể tưởng tượng một vật tròn nhỏ, như một chiếc bánh quy hoặc đồng xu, với một phần rõ ràng 'bị thiếu' hoặc 'bị sứt' ở mép. Điều này tạo ra một 'sự thiếu hụt' trong hình dạng hoàn hảo của nó. Việc hình dung một thứ gì đó không hoàn chỉnh hoặc có một khoảng trống là một cách tuyệt vời để ghi nhớ 欠 (KHIẾM). Hãy nghĩ về kanji như một người có phần 'miệng bị thiếu,' luôn sẵn sàng ngáp hoặc thể hiện một nhu cầu.
Kanji liên quan
- 次 — Kanji này có nghĩa là 'tiếp theo' hoặc 'thứ tự.' Mặc dù ý nghĩa của nó không liên quan, thành phần bên phải của nó (欠) trông tương tự. Điều này đôi khi có thể gây nhầm lẫn cho người học.
- 欲 — Có nghĩa là 'tham lam' hoặc 'ham muốn,' kanji này có liên quan về mặt khái niệm. Ham muốn thường phát sinh từ sự 'thiếu hụt' hoặc 'khiếm khuyết' của một thứ gì đó mà người ta mong muốn có được.
- 歌 — Có nghĩa là 'bài hát' hoặc 'hát,' kanji này chia sẻ thành phần bên phải là 欠. Mặc dù ý nghĩa của chúng hoàn toàn khác nhau, việc nhận ra các thành phần chung có thể giúp ghi nhớ hình dạng.