12345
5 strokes

氷 — Băng

N3
On: ヒョウ
Kun: こおり、ひ
HV: BĂNG

Ý nghĩa

Chữ kanji có nghĩa là băng (ICE) — nước ở trạng thái đông đặc, rắn chắc. So sánh với (nước): hai chữ này chỉ khác nhau đúng một nét, và nét đó tượng trưng cho sự đóng băng.

Về mặt từ nguyên, bắt nguồn từ . Trong chữ Hán cổ đại, chữ băng được vẽ với hình nước kèm các dấu nhỏ biểu thị sự kết tinh. Qua nhiều thế kỷ, nó trở thành chữ 氷 hiện đại — bộ 水 (thuỷ) với thêm một nét báo hiệu sự chuyển đổi từ lỏng sang rắn. Logic rất trực quan: nước thêm một nét thành băng.

氷 được dạy ở lớp 3 tiểu học Nhật Bản, với 5 nét và bộ thủ 水 (thuỷ — nước). Trong cuộc sống hàng ngày, chữ này xuất hiện liên tục — trong đồ uống, dự báo thời tiết mùa đông, các môn thể thao trên băng, và món tráng miệng mùa hè như かき氷. Nắm vững kanji này giúp kết nối với nhiều từ vựng liên quan đến thời tiết lạnh và đồ uống.

氷 còn mang ý nghĩa ẩn dụ. 「氷が解ける」 (băng tan) diễn tả sự căng thẳng giữa người với người được hóa giải. 薄氷を踏む (đi trên băng mỏng) ám chỉ tình huống nguy hiểm, bấp bênh — cùng hình ảnh với tiếng Anh "walking on thin ice".

Cách đọc

On'yomi (音読み) — Âm Hán (âm Hán-Việt: BĂNG)

Cách đọc on'yomi là ヒョウ (hyō). Chủ yếu dùng trong các từ ghép gốc Hán hoặc tiếng Nhật trang trọng, thường xuất hiện trong từ vựng khoa học, địa lý và kỹ thuật — tảng băng trôi, sông băng, điểm đóng băng.

  • 氷山ひょうざん (hyōzan) — tảng băng trôi (BĂNG SAN); nghĩa đen là "núi băng", cũng dùng theo nghĩa ẩn dụ (氷山の一角 — phần nổi của tảng băng chìm)
  • 氷河ひょうが (hyōga) — sông băng (BĂNG HÀ); khối băng di chuyển chậm chạp
  • 氷点ひょうてん (hyōten) — điểm đóng băng (BĂNG ĐIỂM); nhiệt độ mà tại đó nước đóng băng (0°C)
  • 氷点下ひょうてんか (hyōtenka) — dưới điểm đóng băng (BĂNG ĐIỂM HẠ); nhiệt độ âm
  • 流氷りゅうひょう (ryūhyō) — băng trôi (LƯU BĂNG); những mảng băng nổi trên biển lạnh
  • 製氷せいひょう (seihyō) — sản xuất đá (CHẾ BĂNG); làm đá, như trong máy làm đá

Kun'yomi (訓読み) — Âm Nhật thuần

こおり (kōri) là từ thuần Nhật chỉ băng/đá trong cuộc sống hàng ngày — cách đọc bạn sẽ nghe thấy nhiều nhất trong hội thoại và các từ đứng độc lập. Một cách đọc kun'yomi ít phổ biến hơn, ひ (hi), còn tồn tại chủ yếu trong từ ghép văn học 薄氷うすらひ (băng mỏng) và hiếm khi dùng trong tiếng Nhật hiện đại.

  • こおり (kōri) — băng, đá (dùng độc lập, trong hội thoại)
  • 氷水こおりみず (kōrimizu) — nước đá
  • 氷袋こおりぶくろ (kōribukuro) — túi chườm đá; dùng để làm lạnh vết thương
  • かき氷かきごおり (kakigōri) — đá bào; món tráng miệng mùa hè phổ biến của Nhật
  • 氷柱つらら (tsurara) — cột băng, nhũ băng; những mũi băng treo lơ lửng được tạo thành khi nước nhỏ giọt và đóng băng

Từ vựng & Từ ghép thông dụng

氷 xuất hiện trong các từ ghép trải rộng nhiều lĩnh vực từ đời sống hàng ngày, thiên nhiên, ẩm thực đến khoa học. Dưới đây là các từ quan trọng được phân nhóm theo chủ đề.

Thiên nhiên & Địa lý

  • 氷山ひょうざん (hyōzan) — tảng băng trôi (BĂNG SAN)
  • 氷河ひょうが (hyōga) — sông băng (BĂNG HÀ)
  • 流氷りゅうひょう (ryūhyō) — băng trôi, băng đặc (LƯU BĂNG)
  • 氷原ひょうげん (hyōgen) — đồng băng, cánh đồng tuyết (BĂNG NGUYÊN)
  • 氷柱つらら (tsurara) — nhũ băng

Nhiệt độ & Khoa học

  • 氷点ひょうてん (hyōten) — điểm đóng băng, 0°C (BĂNG ĐIỂM)
  • 氷点下ひょうてんか (hyōtenka) — dưới 0°C, nhiệt độ âm (BĂNG ĐIỂM HẠ)
  • 氷結ひょうけつ (hyōketsu) — đóng băng, phủ băng (BĂNG KẾT)
  • 薄氷はくひょう (hakuhyō) — băng mỏng (BẠCH BĂNG, cũng dùng theo nghĩa ẩn dụ)

Ẩm thực & Đời sống

  • かき氷かきごおり (kakigōri) — đá bào (món tráng miệng)
  • 氷水こおりみず (kōrimizu) — nước đá
  • 製氷せいひょう (seihyō) — làm đá (CHẾ BĂNG; 製氷機 = máy làm đá)
  • 氷袋こおりぶくろ (kōribukuro) — túi chườm đá
  • 氷上ひょうじょう (hyōjō) — trên mặt băng (BĂNG THƯỢNG; dùng trong trượt băng hoặc các môn thể thao trên băng)

Câu ví dụ

Reizōko ni kōri ga arimasu ka?

Trong tủ lạnh có đá không?

Natsu wa kakigōri ga tabetai desu.

Mùa hè tôi muốn ăn đá bào.

Nomimono ni kōri wo irete kudasai.

Xin cho đá vào đồ uống của tôi.

Ike no mizu ga kōri ni narimashita.

Nước trong ao đã đóng băng.

Kesa wa hyōtenka made kion ga sagarimashita.

Sáng nay nhiệt độ đã giảm xuống dưới 0°C.

Hokkaidō de wa fuyu ni ryūhyō ga miraremasu.

Ở Hokkaido, bạn có thể nhìn thấy băng trôi vào mùa đông.

Ashi wo kujita node, kōribukuro de hiyashimashita.

Tôi bị bong gân mắt cá chân nên đã chườm đá cho bớt đau.

Hyōzan no ikkaku ni suginai to omoimasu.

Tôi nghĩ đó chỉ là phần nổi của tảng băng chìm mà thôi.

Senshu-tachi wa hyōjō de hanayaka ni engi shimashita.

Các vận động viên đã trình diễn rực rỡ trên mặt băng.

Kawa ga hyōketsu shite, watarenaku narimashita.

Con sông đóng băng hoàn toàn và không thể băng qua được nữa.

Mẹo ghi nhớ

Đặt (nước) và (băng) cạnh nhau. Chỉ một nét khác biệt giữa hai chữ. Hãy hình dung nét đó như vết nứt hình thành đúng lúc nước đóng băng — từ lỏng chuyển thành rắn. Khi viết 氷, hãy chậm lại ở nét cuối và tưởng tượng sự biến đổi đó.

Mối liên hệ 水→氷 cũng giúp ích với các từ ghép. Hầu hết từ vựng có 氷 đều liên quan đến các hiện tượng từ nước — sông, ao, đại dương — chỉ ở dạng đông đặc. Một nét, một trạng thái thay đổi.

Kanji liên quan

  • — nước (THỦY); bộ thủ gốc của 氷, biểu thị nước ở dạng lỏng chưa đóng băng
  • — lạnh, mát (LÃNH); thường xuất hiện cùng 氷 trong từ vựng về thức ăn, đồ uống lạnh
  • — tuyết (TUYẾT); dạng đông đặc khác của nước, thường đi cùng 氷 trong từ vựng thời tiết mùa đông
  • — đóng băng (ĐỐNG); kanji động từ chỉ sự đóng băng, dùng trong 凍る (kōru, đóng băng) và 冷凍 (reitō, đông lạnh/bảo quản lạnh)
  • — sương giá (SƯƠNG); sương đọng thành băng trên bề mặt khi trời lạnh, liên quan đến 氷 trong ngữ cảnh thời tiết lạnh
  • — lạnh (thời tiết/cảm giác) (HÀN); thường dùng cùng 氷 khi mô tả khí hậu lạnh hoặc cảm giác lạnh
Share:

Bài viết liên quan