Ý nghĩa
Kanji 減 mang nghĩa cốt lõi là giảm, sụt giảm, hoặc thu hẹp — hành động của một thứ gì đó trở nên ít hơn về số lượng, kích thước, cường độ, hay mức độ. Nó hoạt động như một nội động từ với nghĩa "tự giảm đi" (水が減る — nước giảm) và như một ngoại động từ với nghĩa "làm cho cái gì đó giảm đi" (水を減らす — giảm lượng nước). Phân biệt rõ hai cách dùng này sẽ giúp bạn dùng tiếng Nhật tự nhiên hơn.
Về cấu trúc, 減 gồm hai phần: bộ thủ bên trái 氵 (さんずい, bộ thủy — bộ nước ba nét), và thành phần bên phải 咸 (カン), vốn mang nghĩa lịch sử là "tất cả" hay "bao trùm", đồng thời gợi lên hàm ý về sự mặn mòi và xói mòn. Sự kết hợp này gợi lên hình ảnh nước dần cạn kiệt — như một dòng sông bị bào mòn hay một hồ chứa từ từ rút xuống. Khi nhìn ra từng phần, ý nghĩa của chữ này sẽ tự khắc hiện ra.
Kanji này được xếp vào chương trình lớp 5 tiểu học tại Nhật, nghĩa là trẻ em Nhật học chữ này vào khoảng 10–11 tuổi. Chữ có 12 nét và thuộc nhóm bộ thủy (氵部). Ở trình độ JLPT N3, 減 xuất hiện thường xuyên trong tin tức, văn phong kinh doanh, và hội thoại hàng ngày — đặc biệt trong các chủ đề về kinh tế, sức khỏe, và môi trường. Nắm vững chữ này sẽ mở ra một loạt từ ghép hữu ích.
Về mặt khái niệm, 減 đối lập trực tiếp với 増 (tăng). Cặp từ 増減 (TĂNG GIẢM — tăng và giảm) là một trong những từ ghép phổ biến nhất trong tiếng Nhật. Nó xuất hiện trong báo cáo tài chính, nghiên cứu khoa học, lẫn giao tiếp thông thường.
Cách đọc
On'yomi (音読み) — Âm Hán (âm Hán-Việt: GIẢM)
On'yomi của 減 là ゲン (GEN). Cách đọc này xuất hiện hầu như chỉ trong các từ ghép (熟語, jukugo) với các kanji khác, và chiếm ưu thế trong văn phong trang trọng, văn viết và học thuật. ゲン kết nối một họ từ vựng hữu ích và phong phú.
- 減少 (genshō) — giảm sút, suy giảm (GIẢM THIỂU — ví dụ: dân số suy giảm)
- 削減 (sakugen) — cắt giảm (ví dụ: cắt giảm ngân sách)
- 増減 (zōgen) — tăng giảm, biến động (TĂNG GIẢM)
- 軽減 (keigen) — giảm nhẹ, giảm thiểu (KHINH GIẢM — ví dụ: giảm bớt gánh nặng)
- 半減 (hangen) — giảm một nửa (BÁN GIẢM)
- 減速 (gensoku) — giảm tốc, chậm lại (GIẢM TỐC)
- 減量 (genryō) — giảm cân, giảm lượng (GIẢM LƯỢNG)
- 減税 (genzei) — giảm thuế (GIẢM THUẾ)
- 減点 (genten) — trừ điểm (GIẢM ĐIỂM)
Kun'yomi (訓読み) — Âm Nhật thuần
Kun'yomi của 減 là へ.る (he.ru) và へ.らす (he.rasu). Dấu chấm cho thấy phần đọc của kanji kết thúc ở đâu và okurigana bắt đầu từ đâu. Đây là các dạng động từ dùng trong hội thoại hàng ngày.
へ.る là nội động từ (自動詞) — chủ thể tự giảm đi mà không cần tác nhân tác động. Ví dụ: 体重が減った (Cân nặng của tôi đã giảm).
へ.らす là ngoại động từ (他動詞) — chủ thể chủ động làm giảm một thứ gì đó. Ví dụ: 食事の量を減らす (giảm lượng thức ăn).
- 減る (heru) — giảm, vơi đi (nội động từ)
- 減らす (herasu) — giảm bớt, cắt giảm (ngoại động từ)
Từ vựng & Từ ghép thông dụng
Dưới đây là các từ vựng quan trọng dùng chữ 減, được nhóm theo chủ đề.
Kinh tế & Tài chính
- 削減 (sakugen) — cắt giảm ngân sách, tiết giảm chi phí
- 減税 (genzei) — giảm thuế (GIẢM THUẾ)
- 減収 (genshū) — giảm thu nhập/doanh thu (GIẢM THU)
- 節減 (setsugen) — tiết kiệm, cắt giảm chi phí (TIẾT GIẢM)
Sức khỏe & Cơ thể
- 減量 (genryō) — giảm cân, giảm lượng (GIẢM LƯỢNG)
- 体重が減る (taijū ga heru) — giảm cân
- 軽減 (keigen) — giảm bớt đau đớn hay gánh nặng (KHINH GIẢM)
- 減塩 (gen'en) — ít muối, giảm muối (GIẢM YÊM)
Tổng quát & Học thuật
- 減少 (genshō) — giảm sút, suy giảm (GIẢM THIỂU)
- 増減 (zōgen) — biến động, lên xuống (TĂNG GIẢM)
- 半減 (hangen) — giảm một nửa, giảm 50% (BÁN GIẢM)
- 減速 (gensoku) — giảm tốc, chậm lại (GIẢM TỐC)
- 減点 (genten) — trừ điểm (GIẢM ĐIỂM)
- 加減 (kagen) — điều chỉnh, chừng mực (GIA GIẢM); cũng dùng để hỏi thăm sức khỏe (お加減はいかがですか — Sức khỏe của bạn thế nào?)
Câu ví dụ
最近、体重が少し減った。
Saikin, taijū ga sukoshi hetta.
Gần đây, cân nặng của tôi đã giảm một chút.
食事の量を減らすようにしています。
Shokuji no ryō wo herasu yō ni shite imasu.
Tôi đang cố gắng giảm bớt lượng thức ăn.
日本では人口が減少しています。
Nihon de wa jinkō ga genshō shite imasu.
Dân số Nhật Bản đang suy giảm.
政府は税金を減らすことを約束した。
Seifu wa zeikin wo herasu koto wo yakusoku shita.
Chính phủ đã hứa sẽ giảm thuế.
残業を削減するための新しいルールができた。
Zangyō wo sakugen suru tame no atarashii rūru ga dekita.
Một quy định mới đã được ban hành nhằm cắt giảm giờ làm thêm.
車は交差点の前で減速した。
Kuruma wa kōsaten no mae de gensoku shita.
Chiếc xe đã giảm tốc trước ngã tư.
塩分を減らした食事が健康にいいと言われています。
Enbun wo herashita shokuji ga kenkō ni ii to iwarete imasu.
Người ta nói rằng chế độ ăn ít muối tốt cho sức khỏe.
この工場では、CO2の排出量を半減させることが目標です。
Kono kōjō de wa, CO2 no haishutsuryō wo hangen saseru koto ga mokuhyō desu.
Mục tiêu của nhà máy này là giảm một nửa lượng khí thải CO2.
試験で誤字があると減点されます。
Shiken de goji ga aru to genten saremasu.
Nếu có lỗi chính tả trong bài thi, bạn sẽ bị trừ điểm.
在庫が増減を繰り返しているため、管理が難しい。
Zaiko ga zōgen wo kurikaeshite iru tame, kanri ga muzukashii.
Do hàng tồn kho liên tục tăng giảm thất thường, việc quản lý rất khó khăn.
Mẹo ghi nhớ
Hãy tưởng tượng một dòng sông (氵, bộ thủy) đang dần cạn kiệt. Bạn nhìn mực nước cứ từ từ hạ xuống — 減っていく (đang giảm dần).
Phần bên phải của kanji, 咸, mang nghĩa cổ gắn với muối và sự xói mòn. Hãy tưởng tượng bờ sông bị nước mặn ăn mòn, cả đất lẫn nước đều thu hẹp dần. Ghép hai phần lại — 氵 + 咸 = 減 — và hình ảnh hiện ra: nước bào mòn mọi thứ, khiến chúng vơi đi.
Với on'yomi, hãy liên tưởng ゲン với chữ "gone" trong tiếng Anh — thứ gì đó đã biến mất, đã giảm đi. Còn với kun'yomi, へ nghe như một tiếng thở dài nhỏ: へ~, cái ví của bạn lại nhẹ hơn rồi.
Kanji liên quan
- 増 — tăng, lớn lên; từ trái nghĩa trực tiếp của 減. Cặp 増減 (tăng/giảm) là từ vựng thiết yếu.
- 少 — ít, nhỏ, số lượng ít; cùng mang ý nghĩa về sự không nhiều, nhưng 少 thiên về số lượng ít ỏi trong khi 減 nhấn mạnh quá trình trở nên ít hơn.
- 低 — thấp, hạ xuống; liên quan đến thứ gì đó ở mức thấp hơn, thường dùng với các con số và số đo.
- 省 — tiết kiệm, lược bỏ, giảm thiểu (công sức/lãng phí); có điểm chung với 減 trong các ngữ cảnh như tiết kiệm tài nguyên hay rút gọn các bước.
- 縮 — co lại, thu nhỏ; tương tự 減 ở chỗ ngụ ý thứ gì đó trở nên nhỏ hơn, nhưng nhấn mạnh sự co rút về mặt không gian hay vật lý hơn là số lượng.
- 消 — biến mất, tắt lịm; là phiên bản cực đoan hơn của 減 — nếu 減 có nghĩa là vơi bớt, thì 消 có nghĩa là tan biến hoàn toàn.