12345678910111213141516
16 strokes

濃 — Đậm, Đặc, Nồng

N3
On: ノウ
Kun: こ.い
HV: NỒNG

Ý nghĩa

濃 thể hiện một ý nghĩa cốt lõi: sự đậm đặc. Cà phê đen, thư pháp mực đen như mực tàu, sương mù dày đặc không nhìn thấy gì, dung dịch muối gần đến giới hạn bão hòa — chữ kanji này xuất hiện ở bất cứ đâu có thứ gì đó đặc hơn, tối hơn, hoặc đậm đà hơn bình thường. Nó chỉ bất cứ thứ gì vượt qua mức thông thường để trở nên cô đặc hơn.

Chữ này được tạo thành từ hai thành phần: 氵 (sanzui, nước) ở bên trái và (のう, nông nghiệp) ở bên phải. Bộ thủy gợi lên chất lỏng — nước dùng sôi cạn còn một nửa, nồi thuốc nhuộm đen, trà ngâm quá lâu. 農 thêm vào ý nghĩa của sự phong phú và nặng nề, thứ gì đó đầy ắp chất liệu. Kết hợp lại, chúng phác họa một chất lỏng đặc sánh, được cô đặc đậm đà.

Với 16 nét, 濃 được xếp vào loại tương đối phức tạp. Là một chữ Jōyō được dạy ở cấp trung học tại Nhật Bản, nó xuất hiện trong kỳ thi JLPT N3. Bạn sẽ gặp nó trên bao bì thực phẩm, trong dự báo thời tiết, trong giờ học khoa học, và trong các cuộc trò chuyện hàng ngày về hương vị, màu sắc, hoặc sương mù.

Trong lời nói hàng ngày, 濃いこい (koi) là dạng thông dụng nhất — một tính từ い tiêu chuẩn bao phủ mọi thứ từ thực phẩm đậm vị đến vải vóc màu sắc đậm.

Cách đọc

On'yomi (音読み) — Âm Hán (đọc theo gốc tiếng Trung)

ノウ (NOU) là on'yomi. Nó xuất hiện hầu như chỉ trong các từ ghép (熟語 jukugo) — từ vựng trang trọng, khoa học và ẩm thực. Khi thấy 濃 đi kèm với một chữ kanji khác, ノウ hầu như luôn là cách đọc.

  • 濃度のうど (noudo) — nồng độ, mật độ (NÔNG ĐỘ); dùng trong hóa học và y học, và trên nhãn sản phẩm hiển thị hàm lượng cồn hoặc đường
  • 濃縮のうしゅく (noushuku) — cô đặc, cô đọng (NÔNG SÚNG); bạn sẽ thấy từ này trên các chai 濃縮ジュース (nước ép cô đặc) tại siêu thị
  • 濃厚のうこう (noukou) — đậm đà, béo ngậy (NÔNG HẬU); dùng cho các loại súp và nước sốt kem, và theo nghĩa bóng là "khả năng cao" trong các bản tin tức
  • 濃淡のうたん (noutan) — sự chuyển sắc giữa đậm và nhạt (NÔNG ĐẠM); thuật ngữ quan trọng trong nghệ thuật, thư pháp và thiết kế
  • 濃霧のうむ (noumu) — sương mù dày đặc (NÔNG VỤ); từ vựng tiêu chuẩn trong dự báo thời tiết
  • 濃密のうみつ (noumitsu) — dày đặc, sít chặt (NÔNG MẬT); mô tả nội dung được nén chặt hoặc mối quan hệ gắn bó

Kun'yomi (訓読み) — Âm Nhật (đọc theo gốc tiếng Nhật)

こ.い (koi) cho chúng ta 濃いこい — dạng thông dụng trong hội thoại của chữ kanji này. Nó chia như bất kỳ tính từ い nào: 濃くこくなる (trở nên đậm hơn/mạnh hơn), 濃くないこくない (không đậm), 濃かったこかった (đã đậm).

  • 濃いこい (koi) — đậm, tối, mạnh; tính từ cơ bản cho cà phê, trà, màu sắc, sương mù và nhiều thứ khác
  • 色濃いいろこい (irokoi) — màu sắc đậm; cũng được dùng theo nghĩa bóng cho thứ gì đó bị ảnh hưởng sâu đậm bởi một phẩm chất hoặc tác động
  • 濃い口こいくち (koikuchi) — nước tương đậm màu; loại đậm đà, trái ngược với 薄口うすくち (nước tương nhạt màu)
  • 濃緑こみどり (komidori) — màu xanh lá đậm; màu xanh lá phong phú, bão hòa

Từ thông dụng & Từ ghép

濃 xuất hiện trong vốn từ vựng đa dạng đến mức bất ngờ. Đây là những từ ghép hữu ích nhất theo chủ đề.

Thực phẩm & Hương vị

  • 濃いこい (koi) — đậm, sánh (cà phê, trà, hương vị)
  • 濃厚のうこう (noukou) — đậm đà, béo ngậy (súp, nước sốt, kem, rượu)
  • 濃縮のうしゅく (noushuku) — cô đặc (nước ép, nước dùng, chiết xuất)
  • 濃い口醤油こいくちしょうゆ (koikuchi shouyu) — nước tương đậm màu

Thời tiết & Thiên nhiên

  • 濃霧のうむ (noumu) — sương mù dày đặc (thuật ngữ dự báo thời tiết)
  • 濃緑こみどり (komidori) — màu xanh lá đậm (tán lá xanh tươi mùa hè)
  • 濃い雲こいくも (koi kumo) — mây dày, đen

Màu sắc, Nghệ thuật & Thiết kế

  • 濃淡のうたん (noutan) — sự chuyển sắc giữa đậm và nhạt, bóng đổ
  • 濃紺のうこん (noukon) — màu xanh navy đậm
  • 濃紫こむらさき (komurasaki) — màu tím đậm
  • 濃い色こいいろ (koi iro) — màu sắc đậm, tối

Khoa học & Kỹ thuật

  • 濃度のうど (noudo) — nồng độ, mật độ (hóa học, y học)
  • 濃密のうみつ (noumitsu) — dày đặc, chặt chẽ, sít sao

Nghĩa bóng & Thành ngữ

  • 色濃いいろこい (irokoi) — đậm đặc, chịu ảnh hưởng sâu đậm bởi
  • 濃厚のうこう (noukou) — rất có thể, khả năng cao (dùng trong các bản tin tức)

Câu ví dụ

Kono koohii wa koi desu ne.

Cà phê này đậm nhỉ.

Kesa wa noumu de mae ga mienakatta.

Sáng nay sương mù dày đặc, tôi không thể nhìn thấy phía trước.

Iro ga koi seetaa yori, usui mono ga suki desu.

Tôi thích áo len màu nhạt hơn là màu đậm.

Noushuku juusu wa mizu de usumete kara nonde kudasai.

Xin hãy pha loãng nước ép cô đặc với nước trước khi uống.

Kono suupu wa noukou de, karada ga atatamaru.

Món súp này đậm đà và sưởi ấm cơ thể.

Ketsueki no noudo wo shiraberu tame ni kensa wo uketa.

Tôi đã làm xét nghiệm y tế để kiểm tra nồng độ trong máu.

Kare no bunshou ni wa Shouwa no fun'iki ga irokoku nokotte iru.

Văn của anh ấy đậm đặc không khí thời Showa.

Haru ni naru to yama wa komidori ni ooware, totemo utsukushii.

Khi mùa xuân đến, những ngọn núi được phủ kín màu xanh lá đậm và trông rất đẹp.

Kanojo wa koi kuchibeni wo tsukete ite, inshou ga tsuyokatta.

Cô ấy tô son đậm màu và tạo ấn tượng mạnh.

Mẹo ghi nhớ

Bên trái: 氵 (nước). Bên phải: 農 (NÔNG - nông nghiệp). Hãy tưởng tượng một người nông dân đang ninh nước rau suốt cả ngày — cô đặc lại cho đến khi chất lỏng trở nên đặc sánh, tối màu, đậm vị. Cái tinh chất cô đọng đó chính là ý nghĩa của 濃. Một muỗng nhỏ đủ để phủ đầy lưỡi bạn. Nước dùng đậm đà của người nông dân: 濃い!

Kanji liên quan

  • — mỏng, nhạt, loãng; từ trái nghĩa trực tiếp (薄い vs 濃い — nhạt vs đậm, mỏng vs dày, yếu vs mạnh)
  • — dày, hậu hĩnh; chỉ độ dày vật lý của vật thể rắn; xuất hiện trong 濃厚のうこう
  • — dày đặc, bí mật, thân mật; cùng khái niệm mật độ; kết hợp với 濃 trong 濃密のうみつ
  • — nông nghiệp; thành phần ngữ âm bên trong 濃, giải thích cách đọc ノウ
  • — sâu; thường được ghép về mặt khái niệm với 濃 khi mô tả màu sắc sâu đậm hoặc cường độ cảm xúc
Share:

Bài viết liên quan