Ý nghĩa
煙 có nghĩa là khói, khí độc, hoặc hơi nước — làn sương mờ bốc lên khi vật gì đó bốc cháy hoặc gặp nhiệt độ cao. Khói vốn dĩ thoáng qua: nó bay là là, loãng dần rồi tan biến. Đặc tính ấy khiến 煙 mang màu sắc thơ ca trong văn học cổ điển Nhật Bản, nơi nó thường tượng trưng cho sự vô thường.
煙 được cấu thành từ hai phần. Bên trái là bộ thủ 火 (hỏa — lửa). Bên phải là thành phần 垔 — kết hợp 西 (hình dạng một vật bị che phủ) với 土 (thổ — đất) — gợi lên hình ảnh thứ gì đó bị dập tắt hoặc bít kín. Hình tượng đó là: ngọn lửa bị đất đè xuống, buộc phải đẩy khói lên thay vì cháy tự do. Ý niệm về ngọn lửa bị kìm nén cũng lý giải tại sao 煙 mang hàm ý che giấu, không chỉ đơn thuần là sự đốt cháy.
Với 13 nét, 煙 là kanji Jōyō được dạy ở cấp trung học. Nó xuất hiện trên cảnh báo thuốc lá, biển hiệu nhà máy, mô tả nấu ăn và các áng văn thiên nhiên đậm chất trữ tình. Người học N3 sẽ gặp chữ này thường xuyên trong tiếng Nhật thực tế.
Cách đọc
On'yomi (音読み) — Âm Hán (âm gốc Trung Quốc)
エン (en) là on'yomi, bắt nguồn từ tiếng Trung Quốc Trung Cổ. Âm này chiếm ưu thế trong các từ ghép trang trọng (熟語, jukugo) và xuất hiện liên tục trong tiếng Nhật viết — trên biển cấm hút thuốc, thông báo chính thức và báo cáo môi trường. Tương ứng với âm Hán-Việt là YÊN.
- 禁煙 (kin-en) — cấm hút thuốc; cai thuốc lá (CẤM YÊN)
- 喫煙 (kitsu-en) — (hành động) hút thuốc (KHIẾT YÊN)
- 煙突 (en-totsu) — ống khói, lò cao
- 煙幕 (en-maku) — màn khói (nghĩa đen và nghĩa bóng) (YÊN MẠC)
- 発煙 (hatsu-en) — phát khói (PHÁT YÊN)
- 黒煙 (koku-en) — khói đen (HẮC YÊN)
Kun'yomi (訓読み) — Âm thuần Nhật
Danh từ thông dụng hằng ngày là けむり (kemuri). Dạng động từ của nó là けむる (kemuru), có nghĩa là "bốc khói" hoặc "mù mịt khói." Các biến thể văn học cổ hơn — けぶり (keburi) và けぶる (keburu) — xuất hiện trong thơ ca cổ điển và văn bản lịch sử. Đáng chú ý riêng: tính từ けむたい (kemutai) có nghĩa là "đầy khói" nhưng còn dùng để mô tả, theo nghĩa bóng, một người khó tính hoặc ngột ngạt khi ở cạnh.
- 煙 (kemuri) — khói (danh từ)
- 煙 (keburi) — khói (cổ ngữ/văn học)
- 煙る (kemuru) — bốc khói, tỏa khói
- 煙たい (kemutai) — đầy khói; (nghĩa bóng) khó gần
Từ & Cụm từ thông dụng
煙 trải rộng từ hội thoại hằng ngày đến văn viết trang trọng. Dưới đây là các từ ghép hữu ích nhất, phân nhóm theo ngữ cảnh.
Hút thuốc và Thuốc lá
- 煙草 (tabako) — thuốc lá; điếu thuốc
- 喫煙 (kitsu-en) — hút thuốc
- 禁煙 (kin-en) — cấm hút thuốc; cai thuốc lá
- 受動喫煙 (judou kitsu-en) — hít khói thuốc thụ động
Khói công nghiệp và vật lý
- 煙突 (en-totsu) — ống khói, lò cao
- 黒煙 (koku-en) — khói đen
- 白煙 (haku-en) — khói trắng
- 発煙 (hatsu-en) — phát khói
- 煙霧 (en-mu) — sương khói; khói bụi mù mịt (YÊN VŨ)
Nghĩa bóng và Quân sự
- 煙幕 (en-maku) — màn khói (nghĩa đen và nghĩa bóng)
- 煙滅 (en-metsu) — tan biến như khói; sự tiêu tan hoàn toàn (YÊN DIỆT)
Mô tả / Tính từ
- 煙たい (kemutai) — đầy khói; ngột ngạt, khó gần
- 煙い (kemui) — có khói, mù khói (tính từ)
Câu ví dụ
工場の煙突から煙が出ています。
Koujou no entotsu kara kemuri ga dete imasu.
Khói đang bốc lên từ ống khói của nhà máy.
煙が目にしみて、涙が出てきた。
Kemuri ga me ni shimite, namida ga dete kita.
Khói xộc vào mắt khiến tôi trào nước mắt.
このレストランは禁煙です。
Kono resutoran wa kin-en desu.
Nhà hàng này cấm hút thuốc.
山火事で黒い煙が空を覆った。
Yamakaji de kuroi kemuri ga sora wo ootta.
Khói đen từ đám cháy rừng phủ kín bầu trời.
電車の中では喫煙できません。
Densha no naka de wa kitsu-en dekimasen.
Bạn không được hút thuốc trên tàu điện.
煙のにおいがして、火事だとわかった。
Kemuri no nioi ga shite, kaji da to wakatta.
Ngửi thấy mùi khói, tôi biết ngay có hỏa hoạn.
彼は煙幕を張って本当のことを隠した。
Kare wa enmaku wo hatte hontou no koto wo kakushita.
Anh ta tung màn khói để che giấu sự thật.
焼き鳥の煙がいい匂いを漂わせていた。
Yakitori no kemuri ga ii nioi wo tadayowasete ita.
Khói từ thịt nướng yakitori tỏa ra hương thơm khiến người ta thèm thuồng.
受動喫煙は健康に悪い影響を与える。
Judou kitsu-en wa kenkou ni warui eikyou wo ataeru.
Hít khói thuốc thụ động gây hại cho sức khỏe.
Mẹo ghi nhớ
Hãy phân tích 煙 thành các bộ phận: 火 (hỏa — lửa) bên trái, và bên phải là 土 (thổ — đất) phía trên 西 (một hình che phủ). Hãy tưởng tượng một đống lửa trại bị đất lấp kín — ngọn lửa bị nhốt lại, khói buộc phải tìm đường thoát ra. Hình ảnh ngọn lửa bị kìm nén đẩy khói lên trên chính là 煙.
Với on'yomi エン, hãy liên tưởng đến từ "emanate" (tiếng Anh) — khói tỏa ra từ lửa. Với âm Hán-Việt là YÊN, bạn có thể nhớ qua các từ quen thuộc như yên lặng hay khói lam yên trong thơ ca. Ghi nhớ cả hai hình ảnh, chữ này sẽ khó mà quên được.
Kanji liên quan
- 火 — lửa; bộ thủ của 煙, nguồn gốc sinh ra khói
- 灰 — tro; thứ còn lại sau khi lửa tàn, là kết thúc của cùng một quá trình
- 霧 — sương mù; cùng chung đặc tính bay lơ lửng, mờ ảo như khói, và giao thoa trong từ 煙霧 (sương khói)
- 炎 — ngọn lửa, lửa cháy bùng; giai đoạn cháy dữ dội xảy ra trước khi có khói
- 焼 — đốt cháy, nướng; thường đi kèm với 煙 trong ngữ cảnh nấu ăn và hỏa hoạn
- 燃 — bốc cháy; động từ chỉ quá trình tạo ra 煙