Ý nghĩa
Kanji 熱 chủ yếu truyền tải khái niệm nhiệt. Ý nghĩa của nó mở rộng bao gồm sốt, đam mê, và nhiệt huyết. Ký tự đa năng này xuất hiện trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ việc mô tả nhiệt độ của một vật thể đến diễn tả cảm xúc mãnh liệt của con người.
Nguồn gốc của nó là một hợp chất hình thanh. Phần trên, 埶, đóng vai trò vừa là thành phần ngữ âm vừa là gợi ý ý nghĩa, ban đầu mô tả một người đang trồng cây con. Điều này gợi ý hành động 'sắp xếp' hoặc 'xử lý' một thứ gì đó. Thành phần phía dưới, 灬, là bộ 'hỏa' (火), xuất hiện dưới dạng bốn chấm khi đặt ở cuối một ký tự. Bộ này rõ ràng biểu thị lửa, sự cháy hoặc năng lượng mãnh liệt, liên kết trực tiếp với ý nghĩa cốt lõi của nhiệt.
Sự kết hợp hình ảnh này liên kết một cách logic ý tưởng về một thứ gì đó đang được xử lý hoặc bị ảnh hưởng bởi lửa, dẫn đến nhiệt. Theo thời gian, ý nghĩa của nó đã phát triển. Nó chuyển từ nhiệt lượng thực tế được tạo ra bởi vật thể cháy sang nhiệt sinh lý của cơn sốt. Hơn nữa, nó còn đại diện cho 'nhiệt' mang tính ẩn dụ của những cảm xúc mạnh mẽ như đam mê hoặc nhiệt thành. Kanji này có 15 nét và được dạy ở lớp 4 trong các trường tiểu học Nhật Bản, mặc dù mức độ liên quan đến JLPT của nó bắt đầu từ N3.
Cách đọc
On'yomi (音読み) — Cách đọc có nguồn gốc từ tiếng Trung
Cách đọc On'yomi chính cho 熱 là ネツ (netsu). Cách đọc này được sử dụng phổ biến nhất khi kanji xuất hiện như một phần của từ ghép. Những từ như vậy thường biểu thị các khái niệm trừu tượng về nhiệt, sốt, hoặc cảm xúc mạnh mẽ. Nó mang một sắc thái trang trọng hoặc chuyên môn hơn so với cách đọc Kun'yomi tương ứng.
- 発熱 (PHÁT NHIỆT - hatsunetsu) — sốt, phát nhiệt. Ví dụ: 発熱は病気の兆候です。
(Hatsunetsu wa byōki no chōkō desu. - Sốt là một triệu chứng của bệnh.)
- 熱心 (NHIỆT TÂM - nesshin) — nhiệt tình, sốt sắng. Ví dụ: 彼は仕事に熱心です。
(Kare wa shigoto ni nesshin desu. - Anh ấy rất nhiệt tình với công việc của mình.)
- 情熱 (TÌNH NHIỆT - jōnetsu) — đam mê, nhiệt huyết. Ví dụ: 彼女は仕事に情熱を持っています。
(Kanojo wa shigoto ni jōnetsu o motte imasu. - Cô ấy có niềm đam mê với công việc của mình.)
Kun'yomi (訓読み) — Cách đọc gốc tiếng Nhật
Cách đọc Kun'yomi chính cho 熱 là あつ.い (atsu.i). Khi đọc là あつい, nó thường hoạt động như một tính từ để mô tả một thứ gì đó nóng khi chạm vào. Điều quan trọng là phải phân biệt điều này với 暑い, cũng đọc là あつい nhưng đặc biệt đề cập đến thời tiết nóng. 熱い chủ yếu mô tả nhiệt độ của một vật thể hoặc chất lỏng.
- 熱いお茶 (atsui ocha) — trà nóng. Ví dụ: 熱いお茶を飲む。
(Atsui ocha o nomu. - Tôi uống trà nóng.)
- 熱いコーヒー (atsui kōhī) — cà phê nóng. Ví dụ: 朝は熱いコーヒーを飲みます。
(Asa wa atsui kōhī o nomimasu. - Tôi uống cà phê nóng vào buổi sáng.)
- 熱い風呂 (atsui furo) — bồn tắm nóng. Ví dụ: 熱い風呂に入りたい。
(Atsui furo ni hairitai. - Tôi muốn tắm bồn nước nóng.)
Từ và hợp chất thông dụng
Kanji 熱 tạo thành nhiều từ và hợp chất thông dụng, thể hiện các ứng dụng đa dạng của nó. Chúng được nhóm theo chủ đề để dễ hiểu hơn.
Sức khỏe & Nhiệt độ
- 発熱 (PHÁT NHIỆT - hatsunetsu) — sốt.
- 高熱 (CAO NHIỆT - kōnetsu) — sốt cao.
- 微熱 (VI NHIỆT - binetsu) — sốt nhẹ.
- 熱中症 (NHIỆT TRUNG CHỨNG - necchūshō) — sốc nhiệt.
- 体温 (THỂ ÔN - taion) — nhiệt độ cơ thể.
Cảm xúc & Đam mê
- 熱心 (NHIỆT TÂM - nesshin) — nhiệt tình, sốt sắng, hăm hở.
- 情熱 (TÌNH NHIỆT - jōnetsu) — đam mê, nhiệt huyết.
- 熱意 (NHIỆT Ý - netsui) — nhiệt tình, sốt sắng, hăm hở.
- 熱狂 (NHIỆT CUỒNG - nekkyō) — sự cuồng nhiệt, hưng phấn tột độ.
- 熱血 (NHIỆT HUYẾT - nekkesu) — nhiệt huyết, sôi nổi.
Các hợp chất chung khác
- 加熱 (GIA NHIỆT - kanetsu) — gia nhiệt, làm nóng.
- 耐熱 (NẠI NHIỆT - tainetsu) — chịu nhiệt.
- 熱帯 (NHIỆT ĐỚI - nettai) — nhiệt đới.
- 熱戦 (NHIỆT CHIẾN - nessen) — trận chiến ác liệt, cuộc đấu cân tài.
- 加熱式 (GIA NHIỆT THỨC - kanetsushiki) — loại gia nhiệt (ví dụ: thuốc lá làm nóng).
- 温熱 (ÔN NHIỆT - onnetsu) — sự ấm áp, nhiệt.
Câu ví dụ
お湯が熱すぎて、入れません。
Oyu ga atsusugite, hairemasen.
Nước quá nóng; tôi không thể vào.
子供が急に熱を出しました。
Kodomo ga kyū ni netsu o dashimashita.
Con tôi đột nhiên bị sốt.
彼は仕事にとても熱心だ。
Kare wa shigoto ni totemo nesshin da.
Anh ấy rất nhiệt tình với công việc của mình.
熱があるから、今日は学校を休むことにした。
Netsu ga aru kara, kyō wa gakkō o yasumu koto ni shita.
Tôi bị sốt, vì vậy tôi quyết định nghỉ học hôm nay.
彼女は夢に情熱を傾けている。
Kanojo wa yume ni jōnetsu o katamukete iru.
Cô ấy dồn hết đam mê vào ước mơ của mình.
熱湯を使ってラーメンを作ります。
Nettō o tsukatte rāmen o tsukurimasu.
Tôi sẽ làm mì ramen bằng nước sôi.
彼の熱意が周りの人々を動かした。
Kare no netsui ga mawari no hitobito o ugokashita.
Sự nhiệt tình của anh ấy đã truyền cảm hứng cho những người xung quanh.
熱い食べ物は冷ましてから食べてください。
Atsui tabemono wa samashite kara tabete kudasai.
Vui lòng làm nguội thức ăn nóng trước khi ăn.
試合は熱戦の末、引き分けになった。
Shiai wa nessen no sue, hikiwake ni natta.
Trận đấu kết thúc hòa sau một cuộc chiến ác liệt.
Mẹo ghi nhớ
Hãy hình dung kanji 熱 như một cảnh tượng sống động. Phần trên, 埶, giống một người (ở phía dưới bên phải của 埶) đang cẩn thận trồng hoặc xử lý một vật phẩm (phía bên trái của 埶) bằng một công cụ. Vật phẩm này sau đó được đặt trên lửa (灬, bốn chấm ở phía dưới), khiến nó trở nên nóng. Có lẽ cá nhân này đang nhiệt tình chuẩn bị một bữa ăn nóng hoặc cố gắng làm nóng một vật thể với sự sốt sắng lớn. Ngọn lửa bên dưới tượng trưng cho nguồn gốc của mọi nhiệt, sốt và đam mê. Vì vậy, hãy nhớ nó là: 'Một người đam mê xử lý mọi thứ trên lửa, tạo ra nhiệt.'
Kanji liên quan
- 暑 — (THỬ) Một kanji khác cũng đọc là あつい (atsui), nhưng đặc biệt dùng để chỉ thời tiết hoặc khí hậu nóng bức, không phải nhiệt độ của vật thể hay nhiệt độ cơ thể bên trong. Ví dụ, 暑い夏 (atsui natsu - mùa hè nóng bức).
- 湯 — (THANG - yu) có nghĩa là nước nóng hoặc tắm nước nóng, thường dùng để chỉ các chất lỏng nóng. Ví dụ, お湯を沸かす (oyu o wakasu - đun nước nóng).
- 火 — (HỎA - hi) có nghĩa là lửa, nguồn nhiệt trực tiếp. Chẳng hạn như 火を使う (hi o tsukau - dùng lửa).
- 炎 — (VIÊM - honoo) có nghĩa là ngọn lửa hoặc lửa cháy, biểu thị ngọn lửa dữ dội. Một ví dụ là 炎が燃える (honoo ga moeru - ngọn lửa bùng cháy).