Ý nghĩa
Chữ Hán 疲 (BÌ) có nghĩa là mệt mỏi, uể oải, kiệt sức hoặc suy nhược. Nó mô tả một trạng thái năng lượng thể chất hoặc tinh thần của bạn bị cạn kiệt, thường là sau hoạt động gắng sức, làm việc kéo dài hoặc đơn giản là không nghỉ ngơi đủ. Chữ Hán này rất phổ biến trong tiếng Nhật hàng ngày vì ai cũng trải qua cảm giác mệt mỏi. Chẳng hạn, nếu bạn có một ngày dài làm việc, bạn thường sẽ nói mình 疲れた (tsukareta).
Cấu trúc của nó cho chúng ta những manh mối về ý nghĩa của nó. Bộ thủ bên trái, 疒 (NỊCH), được biết đến là bộ 'bệnh tật' hoặc 'ốm đau'. Nó thường xuất hiện trong các chữ Hán liên quan đến bệnh tật, chứng ốm vặt, hoặc cảm thấy không khỏe nói chung. Thành phần này ngay lập tức gợi ý một trạng thái gánh nặng thể chất hoặc khó chịu.
Thành phần bên phải là 皮 (BÌ), có nghĩa là 'da' hoặc 'lớp da'. Mặc dù 皮 (BÌ) chủ yếu cung cấp âm đọc 'hi' cho On'yomi của chữ Hán (như trong 疲労 (BÌ LAO)), nó cũng cung cấp một liên kết khái niệm. Hãy nghĩ về nó như cảm giác 'kiệt quệ' đến tận xương tủy, hoặc năng lượng của bạn bị 'tước bỏ' do gắng sức. Sự kết hợp của bộ thủ 'bệnh tật' và thành phần 'da' vẽ nên một bức tranh sống động về một người cảm thấy không khỏe và kiệt quệ, giống như một mảnh da cũ nát. Điều này thể hiện mạnh mẽ cảm giác hoàn toàn kiệt sức và không khỏe.
Chữ Hán 疲 (BÌ) có 10 nét và được dạy cho học sinh tiểu học Nhật Bản vào lớp sáu. Nó cũng là một chữ Hán bắt buộc cho cấp độ JLPT N3. Việc hiểu 疲 (BÌ) là rất cần thiết để nói về và nắm bắt cảm giác mệt mỏi trong nhiều tình huống khác nhau.
Cách đọc
On'yomi (音読み - ÂM ĐỘC) — Cách đọc có nguồn gốc từ tiếng Trung
On'yomi, hay cách đọc có nguồn gốc từ tiếng Trung, của 疲 (BÌ) là ヒ (HI). Bạn thường sẽ tìm thấy cách đọc này trong các từ ghép (熟語 - THỤC NGỮ) được hình thành với các chữ Hán khác. Nó thường xuất hiện trong các thuật ngữ trang trọng hoặc chuyên ngành hơn liên quan đến sự mệt mỏi, kiệt sức, hoặc hao mòn, đặc biệt là trong các cuộc thảo luận y tế, công nghiệp hoặc kinh tế.
- 疲労 (BÌ LAO) — mệt mỏi, kiệt sức
Đây là một trong những từ ghép On'yomi phổ biến nhất. Nó đề cập đến việc bị mệt hoặc kiệt sức, dù là về thể chất hay tinh thần. Ví dụ, 疲労 (BÌ LAO) 回復 (HỒI PHỤC) (hirō kaifuku) có nghĩa là "phục hồi sau mệt mỏi."
- 疲弊 (BÌ TỆ) — kiệt quệ, bần cùng, hao mòn
Mặc dù cũng có nghĩa là kiệt sức, 疲弊 (BÌ TỆ) thường truyền tải một ý nghĩa mạnh mẽ hơn về việc bị cạn kiệt hoàn toàn hoặc bần cùng. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh kinh tế hoặc xã hội. Chẳng hạn, 経済疲弊 (Kinh Tế BÌ TỆ) (keizai hihei) đề cập đến sự đình trệ hoặc kiệt quệ kinh tế.
- 疲労困憊 (BÌ LAO KHỐN BẠI) — kiệt sức hoàn toàn, suy sụp thể chất và tinh thần toàn diện
Từ ghép này mô tả một mức độ mệt mỏi cực độ, nơi một người hoàn toàn kiệt quệ và suy nhược. Nó vượt xa sự mệt mỏi thông thường, gần như là suy sụp hoàn toàn về thể chất và tinh thần.
Kun'yomi (訓読み - HUẤN ĐỘC) — Cách đọc tiếng Nhật bản địa
Kun'yomi, hay các cách đọc tiếng Nhật bản địa, được sử dụng khi 疲 (BÌ) hoạt động như một động từ độc lập hoặc được ghép với các đuôi ngữ pháp tiếng Nhật (okurigana). Những cách đọc này phổ biến hơn trong giao tiếp hàng ngày và khi diễn tả cảm giác mệt mỏi cá nhân.
- 疲れる — mệt mỏi, uể oải
Đây là dạng được sử dụng thường xuyên nhất. Là một nội động từ, nó có nghĩa là "trở nên mệt mỏi" hoặc "bị mệt". Nó có thể mô tả cả sự mệt mỏi về thể chất và tinh thần. Ví dụ, 仕事 (SĨ SỰ) で疲れる (shigoto de tsukareru) có nghĩa là "mệt mỏi vì công việc."
- 疲れ — sự mệt mỏi, kiệt sức (danh từ)
Đây là dạng danh từ bắt nguồn từ động từ 疲れる. Nó đề cập đến trạng thái hoặc cảm giác mệt mỏi. Ví dụ, 今日 (KIM NHẬT) は疲れが溜まっている (kyō wa tsukare ga tamatte iru) có nghĩa là "hôm nay, sự mệt mỏi của tôi đã tích tụ."
- 疲れやすい — dễ mệt mỏi, dễ kiệt sức
Tính từ này mô tả một người hoặc một vật dễ mệt mỏi nhanh chóng hoặc thường xuyên. Chẳng hạn, 疲れやすい体質 (THỂ CHẤT) (tsukareyasui taishitsu) có nghĩa là "một thể chất dễ bị mệt mỏi."
- 疲らす — làm ai đó mệt mỏi, làm căng thẳng (ngoại động từ)
Đây là một ngoại động từ, có nghĩa là "làm ai đó hoặc cái gì đó mệt mỏi" hoặc "làm căng thẳng". Mặc dù ít phổ biến hơn 疲れる, nó được sử dụng trong các cụm từ như 目 (MỤC) を疲らす (me o tsukarasu), có nghĩa là "làm mỏi mắt."
Các Từ và Từ Ghép Phổ Biến
Dưới đây là một số từ và từ ghép phổ biến sử dụng chữ Hán 疲 (BÌ), được nhóm theo cách sử dụng và sắc thái của chúng:
Mệt mỏi & Tình trạng chung:
疲労 (BÌ LAO) — mệt mỏi, kiệt sức (thuật ngữ chung)
疲弊 (BÌ TỆ) — kiệt quệ, bần cùng (thường trong ngữ cảnh kinh tế/xã hội, hoặc hao mòn nghiêm trọng)
疲労困憊 (BÌ LAO KHỐN BẠI) — kiệt sức hoàn toàn, suy sụp thể chất và tinh thần toàn diện
肉体疲労 (NHỤC THỂ BÌ LAO) — mệt mỏi thể chất
精神疲労 (TINH THẦN BÌ LAO) — mệt mỏi tinh thần
Hành động & Trạng thái mệt mỏi:
疲れる — mệt mỏi, uể oải (nội động từ)
疲れ — sự mệt mỏi, kiệt sức (dạng danh từ)
疲らす — làm ai đó mệt mỏi, làm căng thẳng (ngoại động từ, ví dụ: 目 (MỤC) を疲らす)
疲れきった — hoàn toàn kiệt sức, suy nhược
疲れ果てる — hoàn toàn kiệt sức, suy nhược
Liên quan đến Phục hồi & Phòng ngừa:
疲労回復 (BÌ LAO HỒI PHỤC) — phục hồi sau mệt mỏi
過労 (QUÁ LAO) — làm việc quá sức, lao động quá mức (thường dẫn đến mệt mỏi)
Các Ngữ cảnh Mệt mỏi Cụ thể:
目の疲れ (MỤC) — mỏi mắt, mệt mỏi ở mắt
長旅の疲れ (TRƯỜNG LỮ) — mệt mỏi do chuyến đi dài
時差疲労 (THỜI SAI BÌ LAO) — lệch múi giờ (jet lag)
慢性疲労 (MÃN TÍNH BÌ LAO) — mệt mỏi mãn tính
Câu ví dụ
毎日仕事で疲れます。
Mainichi shigoto de tsukaremasu.
Tôi mệt mỏi vì công việc mỗi ngày.
この運動は足が疲れるでしょう。
Kono undō wa ashi ga tsukareru deshō.
Bài tập này có lẽ sẽ làm chân bạn mệt mỏi.
長距離運転は疲労が溜まりやすいです。
Chōkyori unten wa hirō ga tamariyasui desu.
Lái xe đường dài dễ tích tụ sự mệt mỏi.
彼は残業でひどく疲れていました。
Kare wa zangyō de hidoku tsukarete imashita.
Anh ấy đã vô cùng mệt mỏi vì làm thêm giờ.
疲れた体には温かいお風呂が一番です。
Tsukareta karada ni wa atatakai ofuro ga ichiban desu.
Đối với một cơ thể mệt mỏi, tắm nước ấm là tốt nhất.
最近、目を疲らすことが多いです。
Saikin, me o tsukarasu koto ga ooi desu.
Gần đây, tôi thường làm mỏi mắt.
このプロジェクトのせいで、精神的に疲労困憊しています。
Kono purojekuto no sei de, seishinteki ni hirō konpai shite imasu.
Vì dự án này, tôi đang kiệt sức về tinh thần.
よく休んで、疲労回復に努めてください。
Yoku yasunde, hirō kaifuku ni tsutomete kudasai.
Xin hãy nghỉ ngơi thật tốt và cố gắng phục hồi sức khỏe.
彼は朝から晩まで働いて、疲れきっています。
Kare wa asa kara ban made hataraite, tsukarekitte imasu.
Anh ấy làm việc từ sáng đến tối và hoàn toàn kiệt sức.
Mẹo ghi nhớ
Để ghi nhớ chữ 疲 (BÌ), hãy hình dung bạn cảm thấy không khỏe (đó là bộ 疒 (NỊCH), bộ 'bệnh tật') vì bạn đã làm việc quá sức đến nỗi da (皮 (BÌ), cũng tạo ra âm 'hi') của bạn cảm thấy kiệt quệ hoặc ngứa ran vì kiệt sức. Hãy tưởng tượng nằm trên giường (được ngụ ý bởi 疒), cảm thấy ốm và hoàn toàn mệt mỏi, với làn da của bạn cảm thấy căng và yếu ớt. Bộ thủ 'bệnh tật' ở bên trái cho thấy một trạng thái không khỏe mạnh, trong khi thành phần 'da' ở bên phải có thể gợi ý về mặt ngữ âm là 'hi' từ 'hirō' (mệt mỏi) hoặc biểu thị trực quan năng lượng đang bị 'tước đi'. Cùng với nhau, chúng truyền tải một sự mệt mỏi sâu sắc, kiệt quệ.
Các chữ Hán liên quan
- 労 — 労 (LAO) / 労する (rō suru) — Chữ Hán này có nghĩa là 'lao động', 'nỗ lực' hoặc 'công sức'. Nó thường mô tả nguyên nhân của sự mệt mỏi, vì công việc khó nhọc (労) thường dẫn đến sự mệt mỏi (疲 (BÌ)). Bạn sẽ thấy nó trong các từ như 過労 (QUÁ LAO) (karō - làm việc quá sức).
- 困 — 困 (KHỐN) / 困る (komaru) — Có nghĩa là 'khó khăn', 'rắc rối' hoặc 'đau khổ'. Mặc dù không trực tiếp có nghĩa là mệt mỏi, việc ở trong một tình huống khó khăn hoặc rắc rối có thể dễ dàng dẫn đến kiệt sức về tinh thần và cảm xúc, do đó kết nối với ý tưởng rộng hơn về việc kiệt quệ.
- 眠 — 眠 (MIÊN) / 眠る (nemuru) — Chữ Hán này có nghĩa là 'ngủ'. Giấc ngủ là phương thuốc tự nhiên cho sự mệt mỏi, khiến nó trở thành một khái niệm liên quan chặt chẽ. Khi bạn mệt mỏi (疲れる (BÌ)), bạn cần phải ngủ (眠る (MIÊN)).
- 病 — 病 (BỆNH) / 病 (yamai) — Có nghĩa là 'bệnh tật' hoặc 'ốm đau'. Điều này liên quan trực tiếp đến bộ thủ 'bệnh tật' (疒 (NỊCH)) được tìm thấy trong 疲 (BÌ). Mệt mỏi là một triệu chứng phổ biến của bệnh tật, và cảm thấy ốm đau thường mang lại cảm giác mệt mỏi nói chung.