12345
5 strokes

皿 — Đĩa, Dĩa

N3
On: ベイ
Kun: さら
HV: MÃNH

Ý nghĩa

Kanji (sara) có nghĩa là đĩa, dĩa, hoặc đĩa lót tách — những vật dụng phẳng, nông dùng hàng ngày trên bàn ăn. Bạn sẽ thấy nó trên thực đơn nhà hàng, trong hướng dẫn nấu ăn, trên nhãn đồ bếp, và trong các cuộc trò chuyện bếp núc thường ngày. Ít kanji nào xuất hiện thường xuyên trong cuộc sống hàng ngày như chữ này.

皿 là một chữ tượng hình — ký tự được vẽ để trông giống với vật thể thực. Hai nét thẳng đứng ngắn ở bên trái và bên phải biểu thị thành đĩa nhô lên. Các nét ngang ở trên và dưới phác họa đáy và cạnh trên của vật dụng. Hãy hình dung 皿 như mặt cắt ngang của một chiếc đĩa đặt trên bàn — nhìn vào là nhận ra ngay.

皿 có 5 nét và là kanji cấp độ 3, được dạy trong trường tiểu học Nhật Bản vào khoảng 8–9 tuổi. Nó cũng là Bộ thủ số 108 trong hệ thống Khang Hi truyền thống. Với tư cách là bộ thủ, 皿 xuất hiện như một thành phần cấu tạo bên trong nhiều kanji liên quan đến đồ chứa và vật dụng — nhận ra nó sẽ mở ra cả một nhóm ký tự liên quan.

Trong tiếng Nhật hiện đại, 皿 thường chỉ chiếc đĩa phẳng dùng để đựng thức ăn — đồ dùng bàn ăn hàng ngày. Nó bao gồm đĩa lót tách trà, khay nông đựng đồ vật nhỏ, hay bất cứ thứ gì có hình dạng tương tự đĩa. さら xuất hiện liên tục: trên bàn ăn, trong bếp, và trong một số thành ngữ sinh động.

Cách đọc

On'yomi (音読み) — Âm Hán (âm gốc Trung Quốc)

Âm on'yomi của 皿 là ベイ (bei). Cách đọc này cực kỳ hiếm — nó tồn tại chủ yếu trong các văn bản văn học cổ điển và một số từ ghép lịch sử ít người biết, hầu như không xuất hiện trong tiếng Nhật nói hoặc viết hiện đại.

Vì 皿 hiếm khi xuất hiện trong các từ ghép gốc Hán (kango), âm on'yomi ベイ gần như không có ví dụ thực tế nào trong thời nay. Đây là trường hợp khá đặc biệt: một kanji thông dụng nhưng cách đọc gốc Hán của nó lại gần như bị thay thế hoàn toàn bởi âm đọc thuần Nhật. Người học N3 có thể bỏ qua ベイ cho bây giờ. Hãy dành thời gian học さら và các từ ghép của nó — đó mới là kho từ vựng thực sự hữu ích.

Kun'yomi (訓読み) — Âm thuần Nhật

Kun'yomi さら (sara) là cách đọc chủ đạo của 皿, vượt trội hơn hẳn. Đây là cách người Nhật dùng trong hội thoại, tại nhà hàng, trong công thức nấu ăn, và khi rửa bát.

さら trải qua hiện tượng rendaku (連濁, trọc âm hóa liên tiếp) khi đứng sau một thành phần khác trong từ ghép, chuyển từ さら thành ざら. 大皿おおざら (đĩa lớn) và 小皿こざら (đĩa nhỏ) là hai ví dụ rõ ràng. Cảm nhận được khi nào hiện tượng trọc âm hóa này xảy ra sẽ giúp bạn tiếp thu từ vựng ghép dễ dàng hơn nhiều.

Từ thông dụng & Từ ghép

皿 xuất hiện trong nhiều từ vựng thực dụng. Những từ hữu ích nhất, được nhóm theo chủ đề:

Đĩa và bát đĩa hàng ngày:

  • お皿おさら (o-sara) — đĩa, dĩa (dạng lịch sự; cho đến nay là cách phổ biến nhất để nói "đĩa" trong hội thoại hàng ngày)
  • 大皿おおざら (ōzara) — đĩa lớn, đĩa đựng (dùng để bày các món ăn chung ở giữa bàn)
  • 小皿こざら (kozara) — đĩa nhỏ, đĩa lót tách (dùng cho phần ăn riêng, nước chấm, hoặc các món phụ nhỏ)
  • 深皿ふかざら (fukazara) — đĩa sâu, đĩa soup (loại đĩa sâu như bát dùng cho súp hoặc các món có nước sốt như cà ri)
  • 平皿ひらざら (hirazara) — đĩa phẳng (đĩa nông dùng để bày các món chính)
  • 取り皿とりざら (torizara) — đĩa ăn riêng (đĩa cá nhân để gắp đồ ăn từ các món chung)

Đồ dùng gia đình và vật dụng khác:

  • 灰皿はいざら (haizara) — gạt tàn thuốc (nghĩa đen là "đĩa tro"; はい nghĩa là tro)
  • 受け皿うけざら (ukezara) — đĩa lót tách, khay hứng nước (chiếc đĩa nhỏ đặt dưới tách cà phê hoặc dưới chậu hoa)
  • 盛り皿もりざら (morizara) — đĩa bày món (đĩa đựng nhiều thức ăn để dùng chung trên bàn)

Đếm và thành ngữ:

  • 一皿ひとさら (hitosara) — một đĩa thức ăn (từ đếm cho các món ăn hoặc khẩu phần tại nhà hàng)
  • 皿洗いさらあらい (sara-arai) — rửa bát (nghĩa đen là "rửa đĩa"; công việc nhà thường ngày)
  • さらになる (me ga sara ni naru) — thành ngữ có nghĩa "mắt mở trừng trừng vì kinh ngạc hay sốc" (nghĩa đen là "mắt trở thành đĩa")

Câu ví dụ

O-sara wo aratte kudasai.

Hãy rửa bát đĩa giúp tôi.

Ōzara ni ryōri wo moritsukemashita.

Tôi đã bày thức ăn lên đĩa lớn.

Kozara ni shōyu wo irete kudasai.

Hãy cho nước tương vào đĩa nhỏ.

Haizara wa doko ni arimasu ka.

Gạt tàn thuốc ở đâu vậy?

Tēburu no ue ni kirei na sara ga narande imasu.

Những chiếc đĩa đẹp được xếp thẳng hàng trên bàn.

Ukezara ga nai to, kōhī ga koborete shimaimasu.

Nếu không có đĩa lót tách, cà phê sẽ bị đổ ra ngoài.

Sara-arai wa watashi no tantō desu.

Rửa bát là việc của tôi.

Kare wa me ga sara ni natte, nyūsu wo mite imashita.

Anh ấy đang xem tin tức với đôi mắt mở trừng trừng vì kinh ngạc.

Torizara wo hitori-zutsu yōi shite kudasai.

Hãy chuẩn bị mỗi người một đĩa ăn riêng.

Kono fukazara wa sūpu ni saiteki desu.

Chiếc đĩa sâu này rất thích hợp để đựng súp.

Mẹo ghi nhớ

Hãy hình dung kanji như hình chiếu bên của một chiếc đĩa đặt trên bàn. Nét ngang dưới cùng là đáy phẳng. Hai nét thẳng đứng ngắn là thành đĩa nhô lên. Các nét ngang phía trên hoàn thiện cạnh trên của vật dụng. Chỉ với 5 nét, bạn phác thảo được hình dạng của một chiếc đĩa — và đó chính xác là ý nghĩa của 皿. Đây là một trong số ít kanji mà hình dạng thực sự phản chiếu vật thể.

Một mẹo ghi nhớ khác rất hiệu quả là thành ngữ 目が皿になる — nghĩa đen là "mắt trở thành đĩa." Hãy tưởng tượng đôi mắt to tròn như đĩa, trố nhìn ngơ ngác trước một tin tức gây sốc. Hình ảnh đó khó mà quên được, và nó giúp bạn nhớ cả cách đọc さら lẫn hình dạng của 皿 cùng một lúc.

皿 cũng là một trong những kanji dễ viết nhất: 5 nét, gần như đối xứng. Lần tới khi bạn bày đĩa lên bàn, hãy nhẩm theo hình dạng chữ — thành trái, đáy, thành phải, nét trong, cạnh trên — và ký tự này sẽ bắt đầu trở nên tự nhiên với bạn.

Kanji liên quan

  • (ち / けつ — HUYẾT) — máu; hình dạng gần giống hệt 皿 nhưng có thêm một nét bên trong biểu thị giọt máu đọng trong đĩa. Cách phân biệt hữu ích: 皿 thì rỗng, 血 có một giọt bên trong.
  • (もり / せい — THỊNH) — bày, chất đống, thịnh vượng; chứa 皿 làm bộ thủ cơ sở. Hãy hình dung thức ăn chất cao trên đĩa — phần trên của 盛 gợi lên sự phong phú chất đầy trên một chiếc đĩa.
  • (ばん — BÀN) — khay, bàn cờ, đĩa tròn; được xây dựng trên bộ thủ 皿, chỉ các bề mặt phẳng lớn như bàn cờ, khay bưng, hoặc đĩa nhạc.
  • (ぼん — BỒN) — khay, chậu; cũng dùng 皿 làm cơ sở, chỉ chiếc khay phẳng để bưng đồ. Nổi tiếng nhất qua お盆 (Obon), lễ hội mùa hè của Nhật Bản tưởng nhớ linh hồn tổ tiên.
  • (えき / やく — ÍCH) — lợi ích, lợi nhuận, thuận lợi; chứa 皿 ở dưới với nước tràn ra phía trên, ban đầu tượng trưng cho sự sung túc tràn qua miệng đĩa.
  • (かん — GIÁM) — giám sát, kiểm tra, thanh tra; được xây dựng trên 皿, với ý nghĩa gốc liên quan đến một người nhìn xuống vào đĩa nước dùng như gương soi.
Share:

Bài viết liên quan