1234567891011
11 strokes

移 — Di chuyển, Chuyển dời, Dịch chuyển

N3
On:
Kun: うつ・る、うつ・す
HV: DI

Ý nghĩa

có nghĩa là di chuyển, chuyển dời hoặc dịch chuyển — bao gồm cả sự di chuyển vật lý lẫn sự thay đổi trừu tượng. Một người có thể 移る đến thành phố mới, cảm cúm có thể 移る sang thành viên khác trong gia đình, và cuộc trò chuyện có thể 移る sang chủ đề khác. Di cư, ghép tạng, chuyển văn phòng, và sự thay đổi của các mùa đều liên quan đến một chữ kanji này.

kết hợp bộ thủ (lúa, cây ngũ cốc) ở bên trái với (nhiều, rất nhiều) ở bên phải. Một cách hiểu về sự kết hợp này: hạt lúa tán ra ngoài với số lượng lớn — hạt giống phát tán, sinh sôi, dịch chuyển khắp vùng đất. Hình ảnh hạt lúa lan tỏa đó tạo nên ý nghĩa cốt lõi của chữ này là sự chuyển động và biến đổi.

Được viết với 11 nét, 移 là kanji tiểu học lớp 5. Ở trình độ N3, chữ này xuất hiện thường xuyên trong báo chí, văn bản kinh doanh và giao tiếp hàng ngày. Vốn từ vựng xoay quanh chữ này — du lịch, di cư, ghép tạng, chuyển đổi hệ thống — xuất hiện đủ nhiều để đáng học kỹ.

Cách đọc

On'yomi (音読み) — Âm Hán (âm Hán-Việt: DI)

có một on'yomi: イ (i). Âm này hầu như chỉ xuất hiện trong các từ ghép kanji (熟語, jukugo) và hiếm khi đứng độc lập. Bất cứ khi nào 移 ghép với một kanji khác, イ là âm đọc bạn cần dùng.

  • 移動いどう (idō) — di chuyển, đi lại, chuyển địa điểm. Một trong những từ phổ biến nhất dùng 移, xuất hiện trong nhiều ngữ cảnh từ đi lại hàng ngày đến truyền dữ liệu.
  • 移住いじゅう (ijū) — di cư hoặc nhập cư; định cư ở nơi mới. Dùng khi người ta chuyển hẳn đến vùng hoặc quốc gia khác.
  • 移植いしょく (ishoku) — ghép tạng (y tế) hoặc cấy ghép (cây trồng). Được dùng rộng rãi trong y tế, chẳng hạn như ghép tạng nội tạng.
  • 移転いてん (iten) — di dời, chuyển địa chỉ hoặc văn phòng. Thường gặp trong thông báo doanh nghiệp khi công ty chuyển trụ sở.
  • 移行いこう (ikō) — chuyển đổi, di chuyển (ví dụ: chuyển sang hệ thống mới). Thường dùng trong lĩnh vực công nghệ và chính sách.

Kun'yomi (訓読み) — Âm Nhật thuần

Kun'yomi là うつ・る (utsuru)うつ・す (utsusu) — một cặp nội động từ/ngoại động từ điển hình. うつる: chủ thể tự di chuyển. うつす: bạn đang di chuyển thứ gì đó khác.

  • うつる (utsuru) — di chuyển (tự thân), dịch chuyển, được chuyển giao. Ví dụ: 病気びょうきうつる (byōki ga utsuru) — bệnh lây lan/truyền sang.
  • うつす (utsusu) — di chuyển (thứ gì đó), chuyển giao, sao chép. Ví dụ: 視線しせんうつす (shisen wo utsusu) — chuyển ánh mắt sang hướng khác.
  • うつわり (utsurikawari) — sự chuyển biến, thay đổi theo thời gian. Danh từ ghép diễn tả cách mọi thứ dần dần thay đổi và biến chuyển.

Từ vựng & Từ ghép thông dụng

移 là nền tảng của nhiều từ ghép. Dưới đây là những từ hữu ích nhất, được nhóm theo chủ đề:

Di chuyển & Đi lại

  • 移動いどう (idō) — di chuyển, chuyển giao, đi lại
  • 移動いどう手段しゅだん (idō shudan) — phương tiện di chuyển
  • 移送いそう (isō) — vận chuyển, áp giải (người hoặc hàng hóa theo lệnh chức quyền)

Di cư & Chuyển dời

  • 移住いじゅう (ijū) — nhập cư, di cư
  • 移民いみん (imin) — người nhập cư, di dân
  • 移転いてん (iten) — di dời (văn phòng, nơi ở)
  • 移籍いせき (iseki) — chuyển đăng ký; chuyển nhượng cầu thủ trong thể thao

Khoa học & Y tế

  • 移植いしょく (ishoku) — ghép tạng (nội tạng, mô, hoặc cây trồng)
  • 転移てんい (ten'i) — di căn (ung thư lan rộng); cũng có nghĩa là sự dịch chuyển hoặc chuyển đổi nói chung

Công nghệ & Hệ thống

  • 移行いこう (ikō) — di chuyển, chuyển đổi (ví dụ: nâng cấp hệ thống)
  • 推移すいい (suii) — diễn biến, xu hướng theo thời gian

Động từ thường dùng

  • うつる (utsuru) — di chuyển, được chuyển giao, lây lan (nội động từ)
  • うつす (utsusu) — di chuyển, chuyển giao, dịch chuyển (ngoại động từ)
  • うつわり (utsurikawari) — sự thay đổi, chuyển biến theo thời gian

Câu ví dụ

Raigetsu, Ōsaka ni idō suru yotei desu.

Tháng sau tôi dự định chuyển công tác đến Osaka.

Kanojo wa Kanada ni ijū shita.

Cô ấy đã di cư sang Canada.

Shisen wo mado no soto ni utsushita.

Tôi chuyển ánh mắt ra ngoài cửa sổ.

Kaze ga kazoku ni utsuranai yō ni ki wo tsukete kudasai.

Hãy cẩn thận đừng để lây cảm cúm cho các thành viên trong gia đình.

Kaisha wa atarashii shisutemu e no ikō wo susumete iru.

Công ty đang thúc đẩy quá trình chuyển đổi sang hệ thống mới.

Kisetsu no utsurikawari wo kanjiru.

Tôi cảm nhận được sự chuyển giao của các mùa.

Kanja wa shinzō ishoku no shujutsu wo uketa.

Bệnh nhân đã trải qua ca phẫu thuật ghép tim.

Keizai no suii wo gurafu de shimeshita.

Diễn biến kinh tế được thể hiện qua biểu đồ.

Kare wa betsu no chīmu ni iseki shita.

Anh ấy đã chuyển sang đội khác.

Chūi ga betsu no wadai ni utsutta.

Sự chú ý chuyển sang một chủ đề khác.

Mẹo ghi nhớ

Hãy tưởng tượng một người nông dân tung nắm lúa (禾) — những hạt giống tản ra ngoài với số lượng lớn (多), mỗi hạt di chuyển từ bàn tay xuống cánh đồng. Chuyển động lan tỏa đó chính là cốt lõi của (DI): thứ gì đó rời khỏi vị trí ban đầu và đến nơi mới. Người ta 移住 sang đất nước mới. Văn phòng 移転 đến địa chỉ mới. Cảm cúm 移る từ người này sang người khác. Hạt lúa luôn luôn di chuyển.

Kanji liên quan

  • — chuyển động, vận động; thường ghép với 移 trong từ 移動 (idō). 動 tập trung vào hành động di chuyển nói chung; 移 nhấn mạnh sự chuyển tiếp từ nơi này hoặc trạng thái này sang nơi/trạng thái khác.
  • — lăn, xoay, thay đổi; dùng trong 転移 (ten'i, di căn/dịch chuyển) và 移転 (iten, di dời). 転 gợi ý sự thay đổi kiểu xoay vòng; 移 gợi ý sự dịch chuyển mượt mà, có hướng.
  • — thay đổi, bất thường; xuất hiện trong 移り変わり (utsurikawari, sự chuyển biến). 変 đánh dấu sự thay đổi về tính chất hoặc đặc điểm; 移 đánh dấu sự thay đổi về vị trí hoặc nơi chốn.
  • — bộ thủ của 移, có nghĩa là lúa hoặc cây ngũ cốc. Nhận ra bộ thủ này là bước đầu tiên để nhận diện 移 ngay lập tức.
  • — cư trú, sinh sống; ghép với 移 tạo thành 移住 (ijū, di cư/nhập cư). Hai chữ kết hợp diễn đạt việc chuyển đến nơi mới để sinh sống.
Share:

Bài viết liên quan