Ý nghĩa
移 có nghĩa là di chuyển, chuyển dời hoặc dịch chuyển — bao gồm cả sự di chuyển vật lý lẫn sự thay đổi trừu tượng. Một người có thể 移る đến thành phố mới, cảm cúm có thể 移る sang thành viên khác trong gia đình, và cuộc trò chuyện có thể 移る sang chủ đề khác. Di cư, ghép tạng, chuyển văn phòng, và sự thay đổi của các mùa đều liên quan đến một chữ kanji này.
移 kết hợp bộ thủ 禾 (lúa, cây ngũ cốc) ở bên trái với 多 (nhiều, rất nhiều) ở bên phải. Một cách hiểu về sự kết hợp này: hạt lúa tán ra ngoài với số lượng lớn — hạt giống phát tán, sinh sôi, dịch chuyển khắp vùng đất. Hình ảnh hạt lúa lan tỏa đó tạo nên ý nghĩa cốt lõi của chữ này là sự chuyển động và biến đổi.
Được viết với 11 nét, 移 là kanji tiểu học lớp 5. Ở trình độ N3, chữ này xuất hiện thường xuyên trong báo chí, văn bản kinh doanh và giao tiếp hàng ngày. Vốn từ vựng xoay quanh chữ này — du lịch, di cư, ghép tạng, chuyển đổi hệ thống — xuất hiện đủ nhiều để đáng học kỹ.
Cách đọc
On'yomi (音読み) — Âm Hán (âm Hán-Việt: DI)
移 có một on'yomi: イ (i). Âm này hầu như chỉ xuất hiện trong các từ ghép kanji (熟語, jukugo) và hiếm khi đứng độc lập. Bất cứ khi nào 移 ghép với một kanji khác, イ là âm đọc bạn cần dùng.
- 移動 (idō) — di chuyển, đi lại, chuyển địa điểm. Một trong những từ phổ biến nhất dùng 移, xuất hiện trong nhiều ngữ cảnh từ đi lại hàng ngày đến truyền dữ liệu.
- 移住 (ijū) — di cư hoặc nhập cư; định cư ở nơi mới. Dùng khi người ta chuyển hẳn đến vùng hoặc quốc gia khác.
- 移植 (ishoku) — ghép tạng (y tế) hoặc cấy ghép (cây trồng). Được dùng rộng rãi trong y tế, chẳng hạn như ghép tạng nội tạng.
- 移転 (iten) — di dời, chuyển địa chỉ hoặc văn phòng. Thường gặp trong thông báo doanh nghiệp khi công ty chuyển trụ sở.
- 移行 (ikō) — chuyển đổi, di chuyển (ví dụ: chuyển sang hệ thống mới). Thường dùng trong lĩnh vực công nghệ và chính sách.
Kun'yomi (訓読み) — Âm Nhật thuần
Kun'yomi là うつ・る (utsuru) và うつ・す (utsusu) — một cặp nội động từ/ngoại động từ điển hình. うつる: chủ thể tự di chuyển. うつす: bạn đang di chuyển thứ gì đó khác.
- 移る (utsuru) — di chuyển (tự thân), dịch chuyển, được chuyển giao. Ví dụ: 病気が移る (byōki ga utsuru) — bệnh lây lan/truyền sang.
- 移す (utsusu) — di chuyển (thứ gì đó), chuyển giao, sao chép. Ví dụ: 視線を移す (shisen wo utsusu) — chuyển ánh mắt sang hướng khác.
- 移り変わり (utsurikawari) — sự chuyển biến, thay đổi theo thời gian. Danh từ ghép diễn tả cách mọi thứ dần dần thay đổi và biến chuyển.
Từ vựng & Từ ghép thông dụng
移 là nền tảng của nhiều từ ghép. Dưới đây là những từ hữu ích nhất, được nhóm theo chủ đề:
Di chuyển & Đi lại
- 移動 (idō) — di chuyển, chuyển giao, đi lại
- 移動手段 (idō shudan) — phương tiện di chuyển
- 移送 (isō) — vận chuyển, áp giải (người hoặc hàng hóa theo lệnh chức quyền)
Di cư & Chuyển dời
- 移住 (ijū) — nhập cư, di cư
- 移民 (imin) — người nhập cư, di dân
- 移転 (iten) — di dời (văn phòng, nơi ở)
- 移籍 (iseki) — chuyển đăng ký; chuyển nhượng cầu thủ trong thể thao
Khoa học & Y tế
- 移植 (ishoku) — ghép tạng (nội tạng, mô, hoặc cây trồng)
- 転移 (ten'i) — di căn (ung thư lan rộng); cũng có nghĩa là sự dịch chuyển hoặc chuyển đổi nói chung
Công nghệ & Hệ thống
- 移行 (ikō) — di chuyển, chuyển đổi (ví dụ: nâng cấp hệ thống)
- 推移 (suii) — diễn biến, xu hướng theo thời gian
Động từ thường dùng
- 移る (utsuru) — di chuyển, được chuyển giao, lây lan (nội động từ)
- 移す (utsusu) — di chuyển, chuyển giao, dịch chuyển (ngoại động từ)
- 移り変わり (utsurikawari) — sự thay đổi, chuyển biến theo thời gian
Câu ví dụ
来月、大阪に移動する予定です。
Raigetsu, Ōsaka ni idō suru yotei desu.
Tháng sau tôi dự định chuyển công tác đến Osaka.
彼女はカナダに移住した。
Kanojo wa Kanada ni ijū shita.
Cô ấy đã di cư sang Canada.
視線を窓の外に移した。
Shisen wo mado no soto ni utsushita.
Tôi chuyển ánh mắt ra ngoài cửa sổ.
風邪が家族に移らないように気をつけてください。
Kaze ga kazoku ni utsuranai yō ni ki wo tsukete kudasai.
Hãy cẩn thận đừng để lây cảm cúm cho các thành viên trong gia đình.
会社は新しいシステムへの移行を進めている。
Kaisha wa atarashii shisutemu e no ikō wo susumete iru.
Công ty đang thúc đẩy quá trình chuyển đổi sang hệ thống mới.
季節の移り変わりを感じる。
Kisetsu no utsurikawari wo kanjiru.
Tôi cảm nhận được sự chuyển giao của các mùa.
患者は心臓移植の手術を受けた。
Kanja wa shinzō ishoku no shujutsu wo uketa.
Bệnh nhân đã trải qua ca phẫu thuật ghép tim.
経済の推移をグラフで示した。
Keizai no suii wo gurafu de shimeshita.
Diễn biến kinh tế được thể hiện qua biểu đồ.
彼は別のチームに移籍した。
Kare wa betsu no chīmu ni iseki shita.
Anh ấy đã chuyển sang đội khác.
注意が別の話題に移った。
Chūi ga betsu no wadai ni utsutta.
Sự chú ý chuyển sang một chủ đề khác.
Mẹo ghi nhớ
Hãy tưởng tượng một người nông dân tung nắm lúa (禾) — những hạt giống tản ra ngoài với số lượng lớn (多), mỗi hạt di chuyển từ bàn tay xuống cánh đồng. Chuyển động lan tỏa đó chính là cốt lõi của 移 (DI): thứ gì đó rời khỏi vị trí ban đầu và đến nơi mới. Người ta 移住 sang đất nước mới. Văn phòng 移転 đến địa chỉ mới. Cảm cúm 移る từ người này sang người khác. Hạt lúa luôn luôn di chuyển.
Kanji liên quan
- 動 — chuyển động, vận động; thường ghép với 移 trong từ 移動 (idō). 動 tập trung vào hành động di chuyển nói chung; 移 nhấn mạnh sự chuyển tiếp từ nơi này hoặc trạng thái này sang nơi/trạng thái khác.
- 転 — lăn, xoay, thay đổi; dùng trong 転移 (ten'i, di căn/dịch chuyển) và 移転 (iten, di dời). 転 gợi ý sự thay đổi kiểu xoay vòng; 移 gợi ý sự dịch chuyển mượt mà, có hướng.
- 変 — thay đổi, bất thường; xuất hiện trong 移り変わり (utsurikawari, sự chuyển biến). 変 đánh dấu sự thay đổi về tính chất hoặc đặc điểm; 移 đánh dấu sự thay đổi về vị trí hoặc nơi chốn.
- 禾 — bộ thủ của 移, có nghĩa là lúa hoặc cây ngũ cốc. Nhận ra bộ thủ này là bước đầu tiên để nhận diện 移 ngay lập tức.
- 住 — cư trú, sinh sống; ghép với 移 tạo thành 移住 (ijū, di cư/nhập cư). Hai chữ kết hợp diễn đạt việc chuyển đến nơi mới để sinh sống.