1234567891011121314
14 strokes

種 — Hạt giống, Loại, Chủng loại

N3
On: シュ
Kun: たね、ぐさ
HV: CHỦNG

Ý nghĩa

hoạt động ở hai tầng nghĩa cùng lúc. Ở nghĩa cụ thể nhất, nó chỉ hạt giống của thực vật hoặc hạt nhân của trái cây. Ở nghĩa trừu tượng, cùng một chữ này dùng để chỉ mọi loại phân loại — giống chó, loại ngành nghề, dân tộc. Một kanji, nhiều ngữ cảnh.

Cấu trúc chữ kể lên toàn bộ câu chuyện. Bên trái là (のぎへん), bộ thủ chỉ lúa gạo: hình ảnh một thân cây oằn xuống vì bông lúa chín nặng, xuất hiện trong nhiều từ vựng nông nghiệp. Bên phải, góp phần cả về nghĩa (nặng) lẫn âm đọc — âm on'yomi シュ được mượn từ chính cách đọc của 重.

Hãy hình dung bông lúa chín nặng trĩu đó: một hạt giống. Sự mở rộng nghĩa là hoàn toàn tự nhiên. Một hạt giống không chỉ tạo ra một cây; nó tái tạo cả một loài sinh vật qua nhiều thế hệ. Đó chính là cầu nối giữa "hạt giống" và "loại/chủng loài".

14 nét và được dạy từ lớp 4 tiểu học Nhật Bản. Chữ này xuất hiện đủ thường trong sinh học, kinh doanh và hội thoại hàng ngày để đáng học sớm.

Cách đọc

On'yomi (音読み) — Âm Hán (âm gốc Trung Quốc)

Âm on'yomi là シュ. Cách đọc này chiếm ưu thế trong tiếng Nhật viết — văn bản chính thức, học thuật và từ vựng chuyên ngành đều dùng các từ ghép gốc シュ. Hầu hết các từ tần suất cao có chữ 種 đều dùng cách đọc này.

  • 種類しゅるい (shurui) — loại, hạng, dạng; từ phổ biến nhất dùng kanji này
  • 人種じんしゅ (jinshu) — chủng tộc (của người); nghĩa đen là "loại người"
  • 各種かくしゅ (kakushu) — nhiều loại; mỗi loại
  • 一種いっしゅ (isshu) — một loại, một dạng; một biến thể
  • 品種ひんしゅ (hinshu) — giống, loài (của cây trồng hoặc động vật)
  • 業種ぎょうしゅ (gyōshu) — loại ngành nghề hoặc lĩnh vực kinh doanh
  • 種目しゅもく (shumoku) — nội dung, hạng mục, danh mục (ví dụ: trong thể thao)
  • 種族しゅぞく (shuzoku) — bộ tộc, chủng tộc, loài

Kun'yomi (訓読み) — Âm Nhật (âm thuần Nhật)

Âm kun'yomi たね có nghĩa là hạt giống, hạt nhân, hoặc nguồn gốc của điều gì đó. Đáng chú ý: ネタ — từ lóng chỉ chất liệu của một câu chuyện cười hay topping sushi — thực ra chính là たね đọc ngược. Cách đọc tiếp vĩ ぐさ còn tồn tại trong một số cụm từ cố định nhưng rất ít gặp.

  • たね (tane) — hạt giống, hạt nhân, nguồn gốc, nguyên nhân
  • 種まきたねまき (tanemaki) — gieo hạt, trồng giống
  • 種子しゅし (shushi) — hạt giống (thuật ngữ thực vật học/khoa học; dùng âm on'yomi)
  • はなたね (hana no tane) — hạt giống hoa
  • はなしたね (hanashi no tane) — chủ đề trò chuyện; nghĩa đen là "hạt giống của câu chuyện"

Từ & Cụm từ Thông dụng

Các từ ghép quan trọng, phân theo chủ đề:

Phân loại & Xếp hạng

  • 種類しゅるい (shurui) — loại, hạng, dạng; dùng liên tục trong tiếng Nhật hàng ngày
  • 各種かくしゅ (kakushu) — nhiều loại; đủ mọi loại
  • 一種いっしゅ (isshu) — một loại, một dạng
  • 種々しゅじゅ (shuju) — nhiều loại, đa dạng, đủ thứ

Sinh học & Tự nhiên

  • 種子しゅし (shushi) — hạt giống (thuật ngữ thực vật học)
  • 品種ひんしゅ (hinshu) — giống, chủng, biến thể
  • 種族しゅぞく (shuzoku) — loài, bộ tộc, chủng tộc
  • 絶滅危惧種ぜつめつきぐしゅ (zetsumetsu kigu shu) — loài có nguy cơ tuyệt chủng

Xã hội & Con người

  • 人種じんしゅ (jinshu) — chủng tộc (của người)
  • 人種差別じんしゅさべつ (jinshu sabetsu) — phân biệt chủng tộc

Thương mại & Công nghiệp

  • 業種ぎょうしゅ (gyōshu) — loại ngành nghề
  • 職種しょくしゅ (shokushu) — loại nghề nghiệp, hạng mục công việc
  • 種目しゅもく (shumoku) — hạng mục nội dung (thể thao, tài chính)

Sử dụng hàng ngày

  • たね (tane) — hạt giống, hạt nhân, nguyên nhân, chất liệu chủ đề
  • 種まきたねまき (tanemaki) — gieo hạt
  • はなしたね (hanashi no tane) — chủ đề trò chuyện, đề tài nói chuyện

Câu ví dụ

Kono mise ni wa samazama na shurui no pan ga arimasu.

Cửa hàng này có đủ các loại bánh mì.

Haru ni nattara hana no tane wo maku tsumori desu.

Khi mùa xuân đến, tôi định gieo một ít hạt giống hoa.

Kono dōbutsu wa zetsumetsu kigu shu ni shitei sarete imasu.

Con vật này được xếp vào danh sách loài có nguy cơ tuyệt chủng.

Kare no kōdō wa isshu no āto da to omoimasu.

Tôi nghĩ hành động của anh ấy là một dạng nghệ thuật.

Nihon ni wa samazama na jinshu no hito ga sunde imasu.

Ở Nhật Bản có người từ nhiều chủng tộc và xuất thân khác nhau sinh sống.

Kono shigoto wa donna shokushu desu ka?

Vị trí này thuộc loại nghề nghiệp nào?

Ryokō wa hanashi no tane ni narimasu yo.

Đi du lịch lúc nào cũng cho bạn những câu chuyện thú vị để kể.

Kakushu no sābisu wo muryō de teikyō shite imasu.

Chúng tôi cung cấp nhiều loại dịch vụ hoàn toàn miễn phí.

Hinshu kairyō ni yotte atarashii yasai ga umaremashita.

Nhờ lai tạo giống có chọn lọc, những loại rau củ hoàn toàn mới đã ra đời.

Kono sūpā ni wa shurui ga hōfu na node, maishū kite imasu.

Siêu thị này có nhiều lựa chọn đa dạng nên tuần nào tôi cũng ghé.

Mẹo ghi nhớ

Hãy tưởng tượng một người nông dân đang cầm trên tay một bông lúa nặng (重) từ một thân cây (禾) — đó chính là một hạt giống chín (種). Một hạt giống lớn lên thành cả một loài thực vật. Bông lúa nặng → hạt giống → loại/chủng loài. Chuỗi liên tưởng đó bao trùm mọi nghĩa của kanji này.

Người học tiếng Việt có một lợi thế đặc biệt: âm Hán-Việt CHỦNG ánh xạ trực tiếp lên chủng loại (種類 — loại/hạng) và chủng tộc (種族 — chủng tộc/dân tộc). Nếu những từ đó đã quen thuộc, thì một nửa số từ vựng trên trang này đã nằm trong tầm tay.

Kanji liên quan

  • — bộ thủ chỉ lúa gạo; xuất hiện trong 種, 秋, 科, 秀; liên quan đến từ vựng nông nghiệp
  • — nặng, chồng chất; thành phần bên phải của 種, cung cấp giá trị âm đọc; còn có nghĩa là quan trọng
  • — loại, hạng; kết hợp với 種 để tạo thành 種類 (shurui), từ thông dụng trong tiếng Nhật hàng ngày chỉ "loại/hạng"
  • — bộ tộc, gia tộc, nhóm; kết hợp với 種 để tạo thành 種族 (shuzoku), có nghĩa là loài hoặc nhóm dân tộc
  • — hàng hóa, vật phẩm, chất lượng; kết hợp với 種 để tạo thành 品種 (hinshu), có nghĩa là giống hoặc biến thể
  • — trẻ em, vật nhỏ, hạt giống; dùng trong 種子 (shushi), từ thực vật học chính thức chỉ hạt giống
Share:

Bài viết liên quan