Ý nghĩa
Chữ kanji 笑 mang nghĩa cơ bản là cười và mỉm cười. Chữ này xuất hiện rất thường xuyên trong tiếng Nhật hàng ngày — trong hội thoại thông thường, lời bài hát, tin nhắn, và cả văn học.
Về mặt từ nguyên, 笑 là chữ tượng hình ghép gồm hai phần: bộ thủ 竹 (trúc) ở trên, và 夭 (trẻ trung, uốn cong) ở dưới. Một cách giải thích liên hệ đến hình ảnh cây tre đung đưa trong gió — chuyển động này được so sánh với người cúi gập người vì cười, thân mình uốn cong giống như cây tre oằn mình trước làn gió. Cách hiểu thứ hai cho rằng các nét trên gợi lên những nếp nhăn hình thành quanh khóe mắt khi người ta cười.
Về nét viết, 笑 gồm 10 nét và được dạy chính thức ở lớp 4 tiểu học Nhật Bản, tức là người bản ngữ học chữ này khi khoảng 9–10 tuổi. Chữ này nằm trong danh sách Jōyō kanji và có bộ thủ là 竹 (trúc).
Ngoài nghĩa cười và mỉm cười về mặt thể chất, 笑 còn mở rộng sang các khái niệm về chế giễu hay嘲笑 (cười nhạo ai đó), cũng như sự ấm áp và gắn kết xã hội. Ngữ cảnh sẽ quyết định tiếng cười là chân thành hay cay độc, thân thiện hay chua ngoa.
Cách đọc
On'yomi (音読み) — Âm Hán (âm Hán-Việt: TIẾU)
Âm on'yomi của 笑 là ショウ (shō), xuất hiện chủ yếu trong từ vựng trang trọng và các từ ghép mô tả kiểu hoặc tính chất của tiếng cười.
- 爆笑 (bakushō) — BÁO TIẾU — cười bùng phát, cười không kiểm soát được; kiểu cười đột ngột và không thể nín
- 微笑 (bishō) — VI TIẾU — nụ cười nhẹ nhàng, mỉm cười tinh tế; thường dùng trong văn viết trang trọng hoặc văn học
- 苦笑 (kushō) — KHỔ TIẾU — nụ cười méo mó hay gượng gạo; cười dù đang bực bội hoặc trong tình huống khó xử
- 冷笑 (reishō) — LÃNH TIẾU — tiếng cười lạnh lùng, nụ cười khinh thường; cười nhạo ai đó với thái độ miệt thị
- 失笑 (shisshō) — THẤT TIẾU — cười bất chợt không kìm được; cười ngoài ý muốn vào lúc có lẽ không nên cười
Kun'yomi (訓読み) — Âm thuần Nhật
Âm kun'yomi là わら.う (warau) và え.む (emu). Đây là các động từ thuần Nhật và là dạng bạn sẽ nghe thường xuyên nhất.
わらう là cách đọc phổ biến và linh hoạt nhất. Nó bao phủ mọi sắc thái từ tiếng cười khúc khích đến cười vỡ bụng. Động từ này chia theo nhóm 1 (godan).
- 笑う (warau) — cười, mỉm cười
- 笑い声 (warai goe) — tiếng cười, giọng cười
- 笑い話 (warai banashi) — câu chuyện buồn cười, chuyện hài kể theo kiểu kể chuyện
- 大笑い (ōwarai) — cười to, cười hả hê; cười thật lớn và thoải mái
えむ (emu) là cách đọc nhẹ nhàng hơn, mang tính văn học, nghĩa là mỉm cười dịu dàng. Nó hiếm khi xuất hiện trong lời nói thông thường nhưng xuất hiện trong thơ ca và văn viết trang trọng. Động từ ghép 微笑む (hohoemu) — mỉm cười ấm áp — bắt nguồn từ cách đọc này.
- 微笑む (hohoemu) — mỉm cười ấm áp, mỉm cười rạng rỡ
- 笑む (emu) — mỉm cười (dạng văn học/cổ điển)
Từ vựng & Từ ghép thông dụng
Chữ kanji 笑 xuất hiện trong nhiều từ vựng đa dạng — từ cách diễn đạt thông thường hàng ngày đến các thuật ngữ văn học trang trọng:
Hành động và biểu đạt trong cuộc sống:
- 笑う (warau) — cười; mỉm cười; động từ gốc cho mọi hành động liên quan đến tiếng cười
- 笑顔 (egao) — khuôn mặt tươi cười; một trong những cách diễn đạt được dùng nhiều nhất và ấm áp nhất về mặt cảm xúc trong tiếng Nhật
- 笑える (waraeru) — có thể cười được; trong văn nói thông thường dùng để nói "buồn cười thật!" hoặc "vô lý quá!"
- 微笑む (hohoemu) — mỉm cười nhẹ nhàng và ấm áp, thường với tình cảm hay sự trìu mến
Các kiểu và sắc thái tiếng cười:
- 爆笑 (bakushō) — cười bùng phát hay không kiểm soát được; dùng khi điều gì đó cực kỳ buồn cười
- 苦笑 (kushō) — nụ cười méo mó hay gượng gạo; cười dù đang bực bội hoặc khó chịu
- 冷笑 (reishō) — nụ cười khinh thường hay lạnh lùng; cười nhạo ai đó với thái độ miệt thị
- 失笑 (shisshō) — cười bất chợt ngoài ý muốn; khi không thể không cười vào lúc không phù hợp
- 含み笑い (fukumi warai) — nụ cười kín đáo hay che giấu; tự mỉm cười với vẻ thâm ý
- 高笑い (taka warai) — tiếng cười to, vang; cười một cách mạnh mẽ và không kìm chế
Sử dụng trong xã hội và văn hóa:
- 笑い者 (warai mono) — trò cười, kẻ bị chế giễu
- 笑い話 (warai banashi) — giai thoại hài hay câu chuyện hài nhằm mục đích giải trí
- 大笑い (ōwarai) — cười to; tiếng cười hả hê, vui vẻ, không kìm chế được chia sẻ cùng mọi người
- 微笑 (bishō) — nụ cười tinh tế, nhẹ nhàng; dùng trong văn phong trang trọng và văn học để miêu tả nét biểu cảm thanh lịch
Câu ví dụ
彼女はいつも笑顔で挨拶する。
Kanojo wa itsumo egao de aisatsu suru.
Cô ấy luôn chào hỏi mọi người với nụ cười trên môi.
そのジョークを聞いて、みんなが笑った。
Sono jōku wo kiite, minna ga waratta.
Mọi người đều cười khi nghe câu đùa đó.
赤ちゃんの笑い声はとても可愛い。
Akachan no warai goe wa totemo kawaii.
Tiếng cười của em bé thật dễ thương vô cùng.
先生は苦笑しながら首を振った。
Sensei wa kushō shinagara kubi wo futta.
Thầy giáo lắc đầu với nụ cười gượng gạo.
その映画は本当に笑えた。
Sono eiga wa hontō ni waraeta.
Bộ phim đó thực sự buồn cười (tôi đã cười không ngừng được).
彼は照れながら微笑んだ。
Kare wa terenagara hohoenda.
Anh ấy mỉm cười ngượng ngùng, trông thật e thẹn.
そんな失敗をしたら笑い者になってしまうよ。
Sonna shippai wo shitara warai mono ni natte shimau yo.
Nếu mà làm hỏng như vậy thì sẽ trở thành trò cười cho thiên hạ đấy.
会議中に失笑してしまった。とても恥ずかしかった。
Kaigi chū ni shisshō shite shimatta. Totemo hazukashikatta.
Tôi không nhịn được cười giữa buổi họp. Xấu hổ vô cùng.
友達の笑い話を聞いて、爆笑した。
Tomodachi no warai banashi wo kiite, bakushō shita.
Tôi đã cười vỡ bụng khi nghe câu chuyện hài của người bạn.
笑うことはストレスを解消するのに効果的だと言われている。
Warau koto wa sutoresu wo kaishō suru no ni kōkateki da to iwarete iru.
Người ta cho rằng tiếng cười là phương pháp hiệu quả để giải tỏa căng thẳng.
Mẹo ghi nhớ
Hãy tưởng tượng hai cây trúc (竹) ở phía trên, đang đung đưa trong làn gió ấm. Bên dưới, một hình người nhỏ (夭) đang cúi gập người về phía trước, cười ngả nghiêng — thân mình uốn cong giống như cây trúc phía trên. Toàn bộ chữ nắm bắt được chất thể chất của tiếng cười: cách cơ thể oằn xuống và khóe mắt nhăn lại. Hãy nhớ: trúc uốn cong = người đang cười.
Kanji liên quan
- 喜 — vui mừng, hân hoan; cảm xúc thường đến trước hoặc đi kèm với tiếng cười; dùng trong các từ như 喜び (yorokobi, niềm vui)
- 楽 — thoải mái, dễ chịu, thú vui; liên quan đến trạng thái cảm xúc dễ chịu gắn với nụ cười và tiếng cười
- 泣 — khóc, nức nở; đối lập về cảm xúc với 笑; học cả hai cùng nhau giúp củng cố ý nghĩa tương phản của chúng
- 顔 — khuôn mặt; xuất hiện trực tiếp trong 笑顔 (egao, khuôn mặt tươi cười), một trong những từ ghép quan trọng nhất của 笑
- 竹 — cây trúc; thành phần bộ thủ của 笑, giúp nhận diện chữ về mặt hình ảnh và từ nguyên