Ý nghĩa
約 có hai nghĩa chính. Khi đứng trước số, nó mang nghĩa khoảng, xấp xỉ — tương đương với "about" hay "around" trong tiếng Anh. Trong các ngữ cảnh xã hội và pháp lý, nó mang nghĩa lời hứa, lời thề, hay thỏa thuận ràng buộc. Trong văn bản chính thức, nghĩa này mở rộng thành hợp đồng hay hiệp ước. Ngoài ra, trong toán học, 約 còn có nghĩa là rút gọn phân số.
Bộ phận bên trái là bộ 糸 (いと, sợi chỉ/tơ lụa). Bên phải, 勺 (ヤク), cung cấp cách đọc. Sợi chỉ gợi lên hình ảnh ràng buộc — lời hứa ràng buộc con người với lời nói của họ, còn "khoảng chừng" thì ghim một con số mơ hồ vào điều gì đó có thể nắm bắt được. Đặc tính chung của việc buộc chặt một cách lỏng lẻo nhưng có chủ đích đó chạy xuyên suốt mọi nghĩa của 約.
九画 (9 nét), Jōyō kanji lớp 4 — trẻ em Nhật Bản học chữ này vào khoảng 10 tuổi. Với người học N3, 約 xuất hiện trong hợp đồng lao động, đặt bàn nhà hàng, cam kết bầu cử và hội thoại hàng ngày. Chữ này rất xứng đáng để học.
Cách đọc
On'yomi (音読み) — Âm Hán (Hán-Việt: ƯỚC)
Một on'yomi duy nhất: ヤク. Cách đọc này bao phủ hầu như tất cả các từ ghép có chữ này, từ hiệp ước ngoại giao đến đặt chỗ tại quán cà phê.
- 約束 (yakusoku) — lời hứa, hẹn gặp (ƯỚC THÚC)
- 予約 (yoyaku) — đặt trước, đặt chỗ (DỰ ƯỚC)
- 契約 (keiyaku) — hợp đồng, thỏa thuận (KHẾ ƯỚC)
- 条約 (jōyaku) — hiệp ước (giữa các quốc gia) (ĐIỀU ƯỚC)
- 節約 (setsuyaku) — tiết kiệm,倹約 (TIẾT ƯỚC)
- 制約 (seiyaku) — hạn chế, ràng buộc (CHẾ ƯỚC)
- 公約 (kōyaku) — cam kết công khai, lời hứa tranh cử (CÔNG ƯỚC)
- 約分 (yakubun) — rút gọn phân số (toán học) (ƯỚC PHÂN)
ヤク nhất quán dù chủ đề là hiệp ước thượng đỉnh, đặt chỗ ăn trưa hay bài toán. Khi đã nắm âm này, bạn sẽ nhận ra các từ ghép có 約 ngay lập tức.
Kun'yomi (訓読み) — Âm Nhật thuần túy
Không có kun'yomi đang dùng trong tiếng Nhật hiện đại. Động từ 約する (やくする, "hứa hẹn / rút gọn") đôi khi xuất hiện trong văn học và văn bản pháp lý, nhưng không dùng trong lời nói. Với JLPT N3 và thực tế giao tiếp, các từ ghép ヤク ở trên mới là điều quan trọng.
Từ và Từ ghép thông dụng
Lời hứa & Thỏa thuận
- 約束 (yakusoku) — lời hứa, hẹn gặp, cam kết (ƯỚC THÚC)
- 契約 (keiyaku) — hợp đồng, thỏa thuận chính thức (KHẾ ƯỚC)
- 条約 (jōyaku) — hiệp ước (giữa các nước) (ĐIỀU ƯỚC)
- 公約 (kōyaku) — cam kết công khai, lời hứa chính trị (CÔNG ƯỚC)
- 誓約 (seiyaku) — lời thề, lời hứa trang trọng (THỆ ƯỚC)
Xấp xỉ & Số lượng
- 約 (yaku) — khoảng, xấp xỉ (dùng độc lập)
- 概約 (gaiyaku) — đại cương, tóm lược sơ bộ
- 大約 (taiyaku) — đại khái, nói chung
Đặt chỗ & Lên lịch
- 予約 (yoyaku) — đặt chỗ, đặt trước, đăng ký (DỰ ƯỚC)
- 予約済 (yoyakuzumi) — đã đặt chỗ, đã có người đặt
Hạn chế & Tiết kiệm
- 節約 (setsuyaku) — tiết kiệm,倹約 (TIẾT ƯỚC)
- 制約 (seiyaku) — hạn chế, ràng buộc (CHẾ ƯỚC)
Toán học
- 約分 (yakubun) — rút gọn phân số
- 約数 (yakusū) — ước số, nhân tử
Câu ví dụ
約10分で着きます。
Yaku juppun de tsukimasu.
Khoảng 10 phút nữa tôi sẽ đến.
友達と約束があります。
Tomodachi to yakusoku ga arimasu.
Tôi có hẹn với bạn bè.
レストランを予約しました。
Resutoran wo yoyaku shimashita.
Tôi đã đặt bàn tại nhà hàng.
約束を守ることが大切です。
Yakusoku wo mamoru koto ga taisetsu desu.
Giữ lời hứa là điều quan trọng.
節約のために、毎日お弁当を作っています。
Setsuyaku no tame ni, mainichi obentō wo tsukutte imasu.
Để tiết kiệm, mỗi ngày tôi đều tự làm cơm hộp mang đi.
この会社は約500人の従業員がいます。
Kono kaisha wa yaku gohyaku nin no jūgyōin ga imasu.
Công ty này có khoảng 500 nhân viên.
契約の内容をよく読んでください。
Keiyaku no naiyō wo yoku yonde kudasai.
Hãy đọc kỹ nội dung hợp đồng trước khi ký.
両国は新しい条約に署名した。
Ryōkoku wa atarashii jōyaku ni shomei shita.
Hai quốc gia đã ký kết một hiệp ước mới.
制約の中で最善を尽くすことが大事だ。
Seiyaku no naka de saizen wo tsukusu koto ga daiji da.
Hãy cố gắng hết sức trong phạm vi những ràng buộc mà bạn đang đối mặt.
政治家は選挙の公約を果たすべきだ。
Seijika wa senkyo no kōyaku wo hatasu beki da.
Các chính trị gia nên thực hiện những cam kết tranh cử của mình.
Mẹo ghi nhớ
Tập trung vào bộ 糸 (sợi chỉ) ở bên trái. Sợi chỉ dùng để buộc, ràng. Lời hứa ràng buộc con người với lời nói của họ. "Khoảng chừng" thì ghim một con số mơ hồ vào điều gì đó cụ thể hơn. Cả hai nghĩa của 約 đều mang chung đặc tính đó — thứ gì đó được buộc lại một cách lỏng lẻo nhưng có chủ đích. Thấy sợi chỉ, nghĩ đến ràng buộc, và nghĩa chữ sẽ tự nhiên hiện ra.
Kanji liên quan
- 糸 — bộ thủ của 約; "sợi chỉ, tơ lụa" — xuất hiện trong nhiều chữ mang nghĩa ràng buộc
- 束 — "bó, trói buộc"; ghép với 約 trong 約束 (lời hứa), càng nhấn mạnh hình ảnh ràng buộc
- 契 — "cam kết, hợp đồng"; nửa còn lại của 契約 (hợp đồng)
- 条 — "điều khoản, điều luật"; kết hợp với 約 trong 条約 (hiệp ước)
- 節 — "tiết kiệm, đốt, mùa"; ghép với 約 trong 節約 (tiết kiệm)
- 制 — "kiểm soát, điều tiết, hệ thống"; ghép với 約 trong 制約 (hạn chế)