Ý nghĩa
Kanji 細 mang các nghĩa mỏng, mảnh, nhỏ mịn, hẹp và tỉ mỉ, chi tiết. Chữ này diễn tả cả sự mỏng manh về mặt vật lý — một con hẻm hẹp, một cổ tay thon, một sợi chỉ mịn — lẫn sự chính xác trừu tượng, như sự chú ý cẩn thận đến từng chi tiết.
Chữ này được tạo thành từ hai phần. Bên trái là 糸 (ito), bộ thủ chỉ sợi chỉ hoặc tơ lụa. Bên phải, 囟, từ xưa mô tả thóp đầu — phần mềm trên hộp sọ trẻ sơ sinh — gợi lên hình ảnh một thứ gì đó nhỏ bé và mong manh. Kết hợp lại, chúng tạo nên hình ảnh một sợi chỉ đơn mịn: mỏng, dễ đứt và đòi hỏi sự cẩn trọng. Chính hình ảnh đó chứa đựng toàn bộ ý nghĩa của kanji này.
細 là kanji cấp độ 2 — trẻ em Nhật Bản học chữ này vào khoảng 7–8 tuổi. Chữ có 11 nét và thuộc bộ 糸 (sợi chỉ), cùng nhóm với các chữ liên quan đến sợi và vải. Ở trình độ N3, cả hai nghĩa đều cần nắm vững: nghĩa vật lý (mỏng/mảnh) và nghĩa trừu tượng (tỉ mỉ/chi tiết).
Cách đọc
On'yomi (音読み) — Âm Hán (Hán-Việt: TẾ)
On'yomi là サイ (sai), hầu như chỉ dùng trong các từ ghép. Âm này nghiêng về nghĩa trừu tượng — mịn, nhỏ, tỉ mỉ, chi tiết — hơn là sự mỏng manh vật lý đơn thuần. Khi thấy 細 trong một từ ghép hai kanji, gần như chắc chắn đọc là サイ.
- 細心 (saishin) — tỉ mỉ, thận trọng, cẩn thận (TẾ TÂM)
- 細菌 (saikin) — vi khuẩn (nghĩa đen: "sinh vật siêu nhỏ") (TẾ KHUẨN)
- 細部 (saibu) — chi tiết, điểm nhỏ (TẾ BỘ)
- 細胞 (saibou) — tế bào (sinh học) (TẾ BÀO)
- 詳細 (shousai) — chi tiết, cụ thể, đầy đủ thông tin (TƯỜNG TẾ)
- 明細 (meisai) — chi tiết liệt kê, bảng phân tích (MINH TẾ)
Kun'yomi (訓読み) — Âm thuần Nhật
Các âm kun'yomi là ほそ・い (hosoi), ほそ・る (hosoru), こま・か (komaka) và こま・かい (komakai). Mỗi âm mang sắc thái riêng.
ほそい (hosoi) chỉ sự mỏng manh về mặt vật lý — một con đường hẹp, một ngón tay thon, một giọng nói nhỏ nhẹ. ほそる (hosoru) là động từ: trở nên mỏng hơn, gầy đi. こまかい (komakai) nghiêng về sự chi tiết và chính xác — cát mịn, chữ nhỏ, hoặc người chi li từng đồng.
- 細い道 (hosoi michi) — con đường hẹp, lối đi nhỏ
- 細る (hosoru) — trở nên mỏng manh, gầy đi
- 細かい字 (komakai ji) — chữ nhỏ li ti, chữ mịn
- 細かい話 (komakai hanashi) — câu chuyện chi tiết, tường thuật tỉ mỉ
Từ vựng & Từ ghép thường gặp
細 xuất hiện trong nhiều lĩnh vực — mô tả cơ thể, khoa học, thủ công mỹ nghệ và hội thoại hàng ngày.
Sự mỏng manh vật lý / Hình dạng:
- 細い (hosoi) — mỏng, thon, hẹp
- 細長い (hosonagai) — dài và mỏng, thuôn dài
- 細め (hosome) — khá mỏng, hơi thon
- 細道 (hosomichi) — con đường hẹp, hẻm nhỏ
Chi tiết / Sự chính xác:
- 細かい (komakai) — mịn, chi tiết, tỉ mỉ, hay bắt bẻ
- 細心 (saishin) — sự thận trọng tỉ mỉ, cẩn thận chu đáo
- 詳細 (shousai) — toàn bộ chi tiết, thông tin đầy đủ
- 細部 (saibu) — chi tiết nhỏ, điểm cụ thể
- 明細 (meisai) — bảng liệt kê chi tiết, phân tích khoản mục
Khoa học / Kỹ thuật:
- 細菌 (saikin) — vi khuẩn, vi sinh vật
- 細胞 (saibou) — tế bào sinh học
- 繊細 (sensai) — tinh tế, nhạy cảm, mỏng manh
Thủ công / Nghề nghiệp:
- 細工 (saiku) — thủ công mỹ nghệ, công việc tinh xảo
- 細かく (komakaku) — một cách chi tiết, tỉ mỉ (trạng từ)
Câu ví dụ
彼女は細い指でピアノを弾いている。
Kanojo wa hosoi yubi de piano wo hiite iru.
Cô ấy đang chơi đàn piano bằng những ngón tay thon.
この道は細くて車が通れない。
Kono michi wa hosokute kuruma ga toorenai.
Con đường này quá hẹp nên xe hơi không thể đi qua.
細かいことを気にしないでください。
Komakai koto wo ki ni shinaide kudasai.
Xin đừng bận tâm đến những chi tiết nhỏ nhặt.
先生は細心の注意を払って採点した。
Sensei wa saishin no chuui wo haratte saiten shita.
Giáo viên đã chấm bài với sự chú ý tỉ mỉ và cẩn thận.
詳細については、後ほどご連絡します。
Shousai ni tsuite wa, nochihodo go-renraku shimasu.
Về các chi tiết cụ thể, chúng tôi sẽ liên hệ lại với bạn sau.
彼は繊細な性格で、すぐ傷つく。
Kare wa sensai na seikaku de, sugu kizutsuku.
Anh ấy có tính cách nhạy cảm và dễ bị tổn thương.
明細書を確認したら、間違いがあった。
Meisaisho wo kakunin shitara, machigai ga atta.
Khi kiểm tra bảng kê chi tiết, tôi phát hiện có sai sót.
病院で細菌に感染しないように手を洗う。
Byouin de saikin ni kansen shinai you ni te wo arau.
Tôi rửa tay ở bệnh viện để tránh bị nhiễm vi khuẩn.
職人の細工は本当に見事だ。
Shokunin no saiku wa hontou ni migoto da.
Tay nghề thủ công của người thợ thực sự rất tuyệt vời.
人間の体は何兆もの細胞でできている。
Ningen no karada wa nanchou mo no saibou de dekite iru.
Cơ thể con người được cấu tạo từ hàng nghìn tỷ tế bào.
Mẹo ghi nhớ
Hãy nhìn vào bên trái của 細: bộ thủ 糸 là một sợi chỉ — mỏng manh, dễ đứt nếu bạn mất tập trung. Hãy tưởng tượng bạn đang xâu chỉ qua lỗ kim. Tay phải thật vững, mắt nheo lại, từng động tác đều cẩn thận. Đó chính là 細 trong một hình ảnh duy nhất: mỏng, mịn và đòi hỏi sự tập trung hoàn toàn.
Dù bạn đang mô tả một vòng eo thon (細い), chữ nhỏ li ti (細かい字), hay vi khuẩn siêu nhỏ (細菌), sợi chỉ vẫn kết nối tất cả những nghĩa đó lại. 細 = sợi chỉ = mỏng + mịn + tỉ mỉ.
Kanji liên quan
- 糸 — sợi chỉ, dây (bộ thủ bên trong 細; cùng chia sẻ khái niệm về sự mịn mảnh)
- 小 — nhỏ, bé (cùng chia sẻ khái niệm về sự nhỏ bé và tí hon)
- 薄 — mỏng (dùng cho vật phẳng như giấy hay vải), nhạt; so với 細 chỉ sự mỏng theo chiều dài hay chiều rộng
- 狭 — hẹp (về không gian); tương tự 細 khi mô tả đường hẹp nhưng áp dụng cho diện tích hơn là độ rộng của vật thể
- 微 — nhỏ bé, vi tế, siêu nhỏ (như trong 微細 bisai — cực kỳ mịn/vi tế, một từ ghép mang tính văn chương)
- 詳 — chi tiết, kỹ lưỡng (như trong 詳細 shousai — toàn bộ chi tiết; 詳 bổ sung thêm sắc thái triệt để cho sự tỉ mỉ của 細)