Ý nghĩa
Chào mừng các bạn học tiếng Nhật! Hôm nay, chúng ta sẽ cùng khám phá 職 (CHỨC - shoku), một chữ Hán thiết yếu để thảo luận về đời sống hàng ngày và thế giới công việc. Chữ Hán này chủ yếu có nghĩa là "công việc," "nghề nghiệp," "vị trí," hoặc "nhiệm vụ." Nó rất đa năng và bạn sẽ tìm thấy nó trong nhiều thuật ngữ liên quan đến việc làm, sự nghiệp và các vai trò chuyên môn.
Chúng ta sẽ xem xét các thành phần hình ảnh của nó. Chữ Hán phức tạp này, với 18 nét, thường được giới thiệu trong các trường học Nhật Bản vào khoảng lớp 6, tương ứng với cấp độ JLPT N3. Cấu trúc của nó gợi ý về ý nghĩa lịch sử.
Phần bên trái, mặc dù trông giống 耳 (NHĨ - tai), thực ra có nguồn gốc từ một ký tự cổ đại đại diện cho một công cụ hoặc dụng cụ, ám chỉ lao động thủ công hoặc một nghề thủ công cụ thể. Phần bên phải là 戈 (QUA - hoko), mô tả một cây kích hoặc rìu găm, một loại vũ khí. Trong các ngữ cảnh cổ xưa, ký tự này thường tượng trưng cho quyền uy, sức mạnh hoặc trách nhiệm.
Ghép các yếu tố này lại với nhau, người ta có thể hình dung một người thực hiện một nhiệm vụ với một công cụ cụ thể (thành phần bên trái) trong khi giữ một vị trí trách nhiệm hoặc bổn phận (được đại diện bởi 戈). Sự kết hợp này truyền tải hiệu quả ý tưởng về một "công việc" hoặc "nghề nghiệp"—một vai trò bao gồm các nhiệm vụ, kỹ năng và bổn phận cụ thể, thường liên quan đến một mức độ quyền hạn hoặc chuyên môn. Nó không chỉ đơn thuần là lao động giản đơn, mà còn là việc nắm giữ một vị trí hoặc nghề thủ công được công nhận.
Cách đọc
Giống như nhiều chữ Hán khác, 職 có các cách đọc khác nhau tùy thuộc vào việc nó là một phần của từ có nguồn gốc từ tiếng Trung (On'yomi) hay một từ tiếng Nhật bản địa (Kun'yomi).
On'yomi (音読み) — Các cách đọc có nguồn gốc từ tiếng Trung
Cách đọc On'yomi chính của 職 là ショク (shoku). Cách đọc này xuất hiện trong hầu hết các từ ghép liên quan đến "công việc," "nghề nghiệp," hoặc "nhiệm vụ." Đây là một âm cốt lõi bạn sẽ thường xuyên gặp trong các cuộc thảo luận về công việc trong xã hội Nhật Bản.
- 職業 (CHỨC NGHIỆP - shokugyou) — Từ này có nghĩa là "nghề nghiệp" hoặc "chuyên môn." Nó đề cập đến loại công việc chung mà một người làm.
Example: 将来の職業について考える。
- 職場 (CHỨC TRƯỜNG - shokuba) — Từ này đề cập đến "nơi làm việc" hoặc "văn phòng" của bạn. Đó là địa điểm vật lý nơi bạn thực hiện công việc của mình.
Example: 私の職場は駅から近い。
- 就職 (TỰU CHỨC - shuushoku) — Động từ này có nghĩa là "tìm việc làm" hoặc "có được một công việc." Đây là một cột mốc quan trọng đối với nhiều cá nhân!
Example: 卒業後に就職した。
- 転職 (CHUYỂN CHỨC - tenshoku) — Từ này có nghĩa là "thay đổi công việc" hoặc "thay đổi sự nghiệp."
Example: 新しい職を探して転職した。
Kun'yomi (訓読み) — Các cách đọc tiếng Nhật bản địa
Thật thú vị, chữ Hán 職 không có cách đọc Kun'yomi nào được sử dụng phổ biến! Điều này không phải là bất thường đối với các chữ Hán đi vào tiếng Nhật chủ yếu để đại diện cho các khái niệm từ văn hóa Trung Quốc còn mới hoặc được chính thức hóa cao, đặc biệt là những khái niệm liên quan đến các vai trò hành chính hoặc chuyên môn đặc thù. Mặc dù một số chữ Hán có cả cách đọc On'yomi và Kun'yomi, 職 gần như chỉ được sử dụng với cách đọc On'yomi của nó, ショク. Điều này đơn giản hóa quá trình học chữ Hán này của bạn!
Các từ và từ ghép thông dụng
Chữ Hán 職 (CHỨC) rất hữu ích và xuất hiện trong nhiều thuật ngữ liên quan đến công việc và nghề nghiệp. Phần này khám phá một số từ ghép thông dụng và quan trọng mà bạn sẽ gặp, được phân loại theo chủ đề.
Các thuật ngữ chung về công việc & sự nghiệp
- 職業 (CHỨC NGHIỆP - shokugyou) — nghề nghiệp, chuyên môn
Đây là thuật ngữ chung nhất cho sinh kế của một người.
- 職務 (CHỨC VỤ - shokumu) — bổn phận, nhiệm vụ (của công việc)
Đề cập đến các trách nhiệm hoặc nhiệm vụ cụ thể vốn có trong một công việc.
- 職位 (CHỨC VỊ - shokui) — chức vụ chính thức, cấp bậc, vị trí
Chỉ ra vị trí hoặc cấp bậc chính thức của một người trong một tổ chức.
Nơi làm việc & Tình trạng việc làm
- 職場 (CHỨC TRƯỜNG - shokuba) — nơi làm việc, văn phòng
Địa điểm vật lý nơi một người làm việc. Quan trọng để mô tả môi trường làm việc hàng ngày của một người.
- 就職 (TỰU CHỨC - shuushoku) — tìm việc làm, có được một công việc
Một cột mốc quan trọng đối với sinh viên sau khi tốt nghiệp hoặc bất kỳ ai bắt đầu một con đường sự nghiệp mới.
- 転職 (CHUYỂN CHỨC - tenshoku) — thay đổi công việc, thay đổi sự nghiệp
Hành động chuyển từ công việc này sang công việc khác, thường ngụ ý thay đổi công ty hoặc thậm chí lĩnh vực sự nghiệp.
- 退職 (THOÁI CHỨC - taishoku) — nghỉ hưu, thôi việc
Hành động rời bỏ công việc, dù tự nguyện (thôi việc) hay do tuổi tác (nghỉ hưu).
- 無職 (VÔ CHỨC - mushoku) — thất nghiệp, người thất nghiệp
Mô tả một cá nhân không có việc làm hoặc tình trạng thất nghiệp.
- 兼職 (KIÊM CHỨC - kenshoku) — kiêm nhiệm hai vị trí, làm nhiều việc cùng lúc
Đề cập đến việc có nhiều hơn một công việc cùng một lúc.
Các loại công việc & vai trò cụ thể
- 職人 (CHỨC NHÂN - shokunin) — nghệ nhân, thợ thủ công
Một người có kỹ năng cao trong một nghề thủ công hoặc thương mại truyền thống, thường có sự cống hiến mạnh mẽ cho nghệ thuật của họ.
- 専門職 (CHUYÊN MÔN CHỨC - senmonshoku) — nghề nghiệp chuyên môn, chuyên gia
Một công việc đòi hỏi kiến thức hoặc kỹ năng chuyên môn, như bác sĩ, luật sư hoặc kỹ sư.
- 管理職 (QUẢN LÝ CHỨC - kanrishoku) — vị trí quản lý, chức vụ quản lý
Một vai trò liên quan đến việc giám sát người khác và quản lý các hoạt động trong một tổ chức.
- 事務職 (SỰ VỤ CHỨC - jimushoku) — công việc văn phòng, vị trí thư ký
Đề cập đến công việc hành chính hoặc văn thư thường được thực hiện trong môi trường văn phòng.
Câu ví dụ
あなたの職業は何ですか?
Anata no shokugyou wa nan desu ka?
Nghề nghiệp của bạn là gì?
彼は新しい職場に慣れるのに時間がかかった。
Kare wa atarashii shokuba ni nareru no ni jikan ga kakatta.
Anh ấy mất thời gian để quen với nơi làm việc mới.
卒業までに就職先を見つけたいです。
Sotsugyou made ni shuushoku-saki o mitsuketai desu.
Tôi muốn tìm được việc làm trước khi tốt nghiệp.
最近、転職する人が増えています。
Saikin, tenshoku suru hito ga fuete imasu.
Gần đây, số người thay đổi công việc đang gia tăng.
彼の職務は非常に重要です。
Kare no shokumu wa hijou ni juuyou desu.
Nhiệm vụ của anh ấy vô cùng quan trọng.
彼女は経験豊富な職人です。
Kanojo wa keikenhoufu na shokunin desu.
Cô ấy là một nghệ nhân giàu kinh nghiệm.
高齢での退職は新しい生活の始まりです。
Kourei de no taishoku wa atarashii seikatsu no hajimari desu.
Nghỉ hưu ở tuổi già là sự khởi đầu của một cuộc sống mới.
私の夢は専門職に就くことです。
Watashi no yume wa senmonshoku ni tsuku koto desu.
Ước mơ của tôi là trở thành một chuyên gia (trong một nghề chuyên môn).
彼は現在、無職だが仕事を探している。
Kare wa genzai, mushoku da ga shigoto o sagashite iru.
Anh ấy hiện đang thất nghiệp nhưng đang tìm kiếm việc làm.
Mẹo ghi nhớ
Việc ghi nhớ 職 (CHỨC - shoku) có thể hơi khó khăn do sự phức tạp của nó, vì vậy hãy cùng tạo ra một câu chuyện đáng nhớ! Hãy hình dung một nghệ nhân (職人 - CHỨC NHÂN) tận tâm. Người nghệ nhân này cần lắng nghe chăm chú (như một cái tai, giống phần bên trái, 耳 (NHĨ), của 職) các hướng dẫn chính xác cho dự án của họ. Họ thường sử dụng những công cụ nào? Có lẽ thứ gì đó giống một cây kích hoặc dao găm nhỏ (戈 (QUA)), như một cái đục hoặc một dụng cụ sắc bén, để thực hiện công việc lành nghề của mình. Như vậy, một người có công việc (職 - CHỨC) giống như một nghệ nhân lắng nghe cẩn thận (thành phần giống 耳) và khéo léo sử dụng công cụ của mình (thành phần giống 戈) để hoàn thành nhiệm vụ. Mẹo ghi nhớ này kết hợp ý tưởng "chú tâm thực hiện nhiệm vụ của mình" và "sở hữu quyền hạn hoặc kỹ năng (như một công cụ hoặc vũ khí) để thực hiện chúng."
Các chữ Hán liên quan
事 — (こと, じ) Chữ Hán này có nghĩa là "vấn đề," "sự việc," hoặc "kinh doanh." Mặc dù không trực tiếp có nghĩa là "công việc," nó nổi tiếng là một phần của 仕事 (SĨ SỰ - shigoto), từ phổ biến nhất cho "công việc" hoặc "việc làm," làm nổi bật cách các nhiệm vụ và vấn đề đóng góp vào nghề nghiệp của một người.
業 — (わざ, ごう, ぎょう) Có nghĩa là "kinh doanh," "nghề nghiệp," "nghệ thuật," hoặc "hiệu suất." Chữ Hán này thường ngụ ý một lĩnh vực công việc đã được thiết lập hoặc chuyên môn hóa hơn, như được thấy trong 職業 (CHỨC NGHIỆP - shokugyou - nghề nghiệp) nơi nó kết hợp với 職 (CHỨC) để chỉ rõ một chuyên môn.
務 — (つとめる, む) Từ này có nghĩa là "bổn phận," "nhiệm vụ," hoặc "công việc." Nó nhấn mạnh các trách nhiệm và nghĩa vụ vốn có trong một vai trò, làm cho nó phù hợp tự nhiên với 職務 (CHỨC VỤ - shokumu - nhiệm vụ chính thức).
働 — (はたらく, どう) Động từ "làm việc" hoặc "lao động." Trong khi 職 (CHỨC) đề cập đến bản thân công việc, 働 (ĐỘNG) mô tả hành động làm việc. Chúng có liên hệ về mặt khái niệm nhưng riêng biệt.
場 — (ば, じょう) Có nghĩa là "nơi" hoặc "lĩnh vực." Chữ Hán này rất quan trọng để xác định địa điểm diễn ra công việc, như trong 職場 (CHỨC TRƯỜNG - shokuba - nơi làm việc).