Ý nghĩa
Kanji 船 (fune/sen) có nghĩa là "tàu," "thuyền," hoặc "thuyền bè." Đây là một Hán tự (kanji) then chốt để hiểu về du lịch biển, vận tải, hoặc đơn giản là bất cứ thứ gì di chuyển trên mặt nước. Ý nghĩa của nó cực kỳ nhất quán qua nhiều cách dùng khác nhau, luôn luôn đề cập đến một dạng phương tiện thủy.
Nguồn gốc của 船 (THUYỀN) nằm ở một chữ tượng hình. Bộ thủ của nó, 舟 (ふねへん - CHU), bản thân nó có nghĩa là "thuyền" và mô tả rõ ràng một con thuyền nhỏ. Kanji 船 đã phát triển từ Hán tự cơ bản này.
Phần trên của 船 (THUYỀN) kết hợp 八 (はち - BÁT), trông giống hai nét hướng xuống, với 㕣 (ya). Mặc dù 㕣 (yán) trong lịch sử có liên quan đến các khái niệm như "thung lũng" hay "đầm lầy" trong các ngữ cảnh khác, nhưng trong 船 (THUYỀN) nó chủ yếu đóng vai trò là một thành phần ngữ âm. Nó cũng mở rộng ý nghĩa "thuyền" cơ bản của 舟 (CHU), gợi ý một chiếc thuyền phát triển hơn hoặc lớn hơn. Hãy hình dung nó như một cấu trúc bổ sung, có thể là một mái che hoặc tấm phủ, phân biệt nó với một chiếc thuyền nhỏ thông thường. Do đó, biểu tượng trực quan kết nối mạnh mẽ với ý nghĩa của nó: một chiếc thuyền (舟) với cấu trúc hoặc chi tiết được thêm vào.
Với 11 nét, 船 (THUYỀN) được dạy ở Lớp 2 của trường tiểu học Nhật Bản. Điều này khiến nó trở thành một Hán tự tương đối được học sớm và phổ biến, rất cần thiết cho từ vựng trình độ N3 trở lên.
Cách đọc
On'yomi (音読み) — Cách đọc có nguồn gốc từ tiếng Hán
Cách đọc On'yomi (cách đọc có nguồn gốc từ tiếng Hán) của 船 (THUYỀN) chủ yếu là セン (sen). Bạn thường gặp cách đọc này khi 船 (THUYỀN) tạo thành một phần của từ ghép, đặc biệt trong các thuật ngữ trang trọng hoặc chuyên ngành liên quan đến tàu thuyền và vận tải biển.
- 船長 (senchō) — có nghĩa là thuyền trưởng. (THUYỀN TRƯỞNG - captain) Điều này đề cập đến người chỉ huy một con tàu.
- 船舶 (senpaku) — có nghĩa là tàu; thuyền bè. (THUYỀN BẠC - ship; vessel) Đây là một thuật ngữ trang trọng và tổng quát hơn cho phương tiện thủy.
- 乗船 (jōsen) — có nghĩa là lên tàu; khởi hành. (THỪA THUYỀN - boarding (a ship); embarkation) Hành động lên một con tàu.
- 造船 (zōsen) — có nghĩa là đóng tàu. (TẠO THUYỀN - shipbuilding) Điều này đề cập đến ngành công nghiệp hoặc quá trình đóng tàu.
Kun'yomi (訓読み) — Cách đọc có nguồn gốc từ tiếng Nhật bản địa
Các cách đọc Kun'yomi (cách đọc có nguồn gốc từ tiếng Nhật bản địa) của 船 (THUYỀN) là ふね (fune) và ふな (funa-). Những cách đọc này được sử dụng khi 船 (THUYỀN) xuất hiện như một từ độc lập hoặc là tiền tố trong một số từ ghép nhất định, thường truyền tải một ý nghĩa "thuyền" hoặc "tàu" trực tiếp, đời thường hơn.
- 船 (fune) — có nghĩa là thuyền; tàu; thuyền bè. (THUYỀN - boat; ship; vessel) Đây là cách dùng độc lập phổ biến nhất, đề cập đến bất kỳ phương tiện thủy nói chung nào. Ví dụ, 小さな船 (chiisana fune) có nghĩa là "một chiếc thuyền nhỏ."
- 小船 (kobune) — có nghĩa là thuyền nhỏ. (TIỂU THUYỀN - small boat) Ở đây, ふね kết hợp với 小 (nhỏ) để chỉ rõ kích thước.
- 渡し船 (watashibune) — có nghĩa là phà. (ĐỘ THUYỀN - ferryboat) Một chiếc thuyền dùng để vận chuyển người hoặc hàng hóa qua một vùng nước.
- 船便 (funabin) — có nghĩa là thư đường biển; thư thường. (THUYỀN TIỆN - sea mail; surface mail) Tiền tố ふな chỉ ra thứ gì đó liên quan đến vận tải bằng tàu, như trong 船便で送る (funabin de okuru, "gửi bằng thư đường biển").
- 船旅 (funatabi) — có nghĩa là chuyến đi bằng thuyền; hành trình trên biển. (THUYỀN LỮ - boat trip; sea voyage) Một chuyến đi được thực hiện bằng thuyền.
- 船着き場 (funatsukiba) — có nghĩa là bến tàu; cầu cảng; nơi cập bến cho thuyền. (THUYỀN TRỨ TRƯỜNG - pier; quay; landing place for boats) Một nơi mà thuyền neo đậu.
Từ vựng & Từ ghép thông dụng
Dưới đây là danh sách mở rộng các từ và từ ghép thông dụng sử dụng Hán tự 船 (THUYỀN), được nhóm theo thể loại để giúp bạn nắm bắt các ứng dụng đa dạng của chúng:
Thuật ngữ chung cho tàu & thủy thủ đoàn
- 船 (fune) — Thuyền; tàu; phương tiện thủy (THUYỀN - Boat; ship; vessel) (thuật ngữ cơ bản nhất).
- 船長 (senchō) — Thuyền trưởng (THUYỀN TRƯỞNG - Captain) (người phụ trách một con tàu).
- 船員 (sen'in) — Thành viên thủy thủ đoàn; thủy thủ. (THUYỀN VIÊN - Crew member; sailor)
- 船舶 (senpaku) — Tàu; thuyền bè (THUYỀN BẠC - Ship; vessel) (một thuật ngữ trang trọng hoặc tập thể hơn).
Các loại tàu và thuyền
- 客船 (kyakusen) — Tàu chở khách. (KHÁCH THUYỀN - Passenger ship)
- 貨物船 (kamotsusen) — Tàu chở hàng; tàu vận tải. (HÓA VẬT THUYỀN - Cargo ship; freighter)
- 漁船 (gyosen) — Tàu đánh cá. (NGƯ THUYỀN - Fishing boat)
- 遊覧船 (yūransen) — Thuyền du ngoạn; tàu du lịch (DU LÃM THUYỀN - Pleasure boat; cruise ship) (để ngắm cảnh).
- 豪華客船 (gōkakkyakusen) — Tàu du lịch sang trọng. (HÀO HOA KHÁCH THUYỀN - Luxury cruise ship)
Hành động và hoạt động liên quan đến tàu
- 乗船 (jōsen) — Lên tàu. (THỪA THUYỀN - Boarding (a ship))
- 出航 (shukkō) — Khởi hành (của tàu); nhổ neo. (XUẤT HÀNG - Departure (of a ship); setting sail)
- 造船 (zōsen) — Đóng tàu. (TẠO THUYỀN - Shipbuilding)
- 回船 (kaisen) — Vận chuyển đường biển; thuê tàu. (HỒI THUYỀN - Shipping; chartering a ship)
- 係船 (keisen) — Neo đậu (tàu). (HỆ THUYỀN - Mooring (a ship))
Các khái niệm và điều kiện liên quan đến tàu
- 船便 (funabin) — Thư đường biển; thư thường. (THUYỀN TIỆN - Sea mail; surface mail)
- 船旅 (funatabi) — Chuyến đi bằng thuyền; hành trình trên biển. (THUYỀN LỮ - Boat trip; sea voyage)
- 船酔い (funayoi) — Say sóng. (THUYỀN TÚY - Seasickness)
- 船宿 (funayado) — Nhà trọ ven sông; nhà thuyền (chỗ ở cho người chèo thuyền). (THUYỀN TÚC - Riverside inn; boathouse (accommodating boatmen))
Các câu ví dụ
彼は小さな船を持っています。
Kare wa chiisana fune o motteimasu.
Anh ấy có một chiếc thuyền nhỏ.
港にはたくさんの船が停泊しています。
Minato ni wa takusan no fune ga teihaku shiteimasu.
Nhiều tàu đang neo đậu trong cảng.
船で島まで行くことができます。
Fune de shima made iku koto ga dekimasu.
Bạn có thể đi đến hòn đảo bằng thuyền.
豪華客船で世界一周旅行をしたいです。
Gōka kyakusen de sekai isshū ryokō o shitai desu.
Tôi muốn du lịch vòng quanh thế giới bằng tàu du lịch sang trọng.
乗船券を買って、いよいよ出航です。
Jōsenken o katte, iyoiyo shukkō desu.
Tôi đã mua vé lên tàu, và cuối cùng cũng đến lúc khởi hành.
昔は日本から海外へは船便が主流でした。
Mukashi wa Nihon kara kaigai e wa funabin ga shuryū deshita.
Ngày xưa, thư đường biển là phương thức chính để gửi đồ từ Nhật Bản ra nước ngoài.
台風のため、すべての船が欠航になりました。
Taifū no tame, subete no fune ga kekkō ni narimashita.
Do bão, tất cả các chuyến tàu đã bị hủy.
彼は船長として、たくさんの乗客を安全に運びました。
Kare wa senchō to shite, takusan no jōkyaku o anzen ni hakobimashita.
Với tư cách là thuyền trưởng, anh ấy đã vận chuyển nhiều hành khách một cách an toàn.
この漁船は毎日沖へ出て魚を捕ります。
Kono gyosen wa mainichi oki e dete sakana o torimasu.
Chiếc tàu đánh cá này ra khơi mỗi ngày để bắt cá.
港には新しく造られた大型船が見えました。
Minato ni wa atarashiku tsukurareta ōgata fune ga miemashita.
Một chiếc tàu lớn mới đóng đã xuất hiện trong cảng.
Mẹo ghi nhớ
Để ghi nhớ Hán tự 船 (THUYỀN), hãy tập trung vào bộ thủ cốt lõi của nó: 舟 (ふね - CHU - thuyền). Phần này mô tả rõ ràng hình dạng một chiếc thuyền. Phần trên của kanji 船 (THUYỀN) bao gồm 八 (tám - BÁT) và 㠯. Mặc dù 㠯 tự nó không có nghĩa trực tiếp liên quan đến thuyền, bạn có thể hình dung các thành phần phía trên kết hợp như thứ gì đó được chở trên thuyền, có thể là cột buồm, cánh buồm, hoặc thậm chí là hàng hóa lớn.
Hãy tưởng tượng một chiếc thuyền nhỏ (舟) với một cột buồm cao hoặc hàng hóa nặng (được biểu thị bằng các thành phần phía trên) trên đó, sẵn sàng nhổ neo. Hình ảnh kết hợp này của một chiếc thuyền với cấu trúc hoặc tải trọng thiết yếu của nó giúp củng cố ý nghĩa "tàu" hoặc "thuyền bè."
Kanji liên quan
- 舟 (CHU) — Bộ thủ của 船 (THUYỀN), Hán tự này bản thân nó có nghĩa là "thuyền" hoặc "tàu," thường đề cập đến những chiếc thuyền nhỏ hơn, truyền thống hơn.
- 航 (HÀNG) — Điều hướng, chèo thuyền, hoặc hành trình. Được sử dụng trong các từ như 航海 (HÀNG HẢI - kōkai - chuyến đi biển) hoặc 航空 (HÀNG KHÔNG - kōkū - hàng không, đề cập đến điều hướng trên không).
- 港 (CẢNG) — Cảng, bến cảng. Đây là nơi tàu (船 - THUYỀN) đến và đi.
- 泊 (BẠC) — Neo đậu, hoặc ở lại qua đêm. Hán tự này thường được sử dụng cho tàu thuyền, như trong 停泊 (ĐÌNH BẠC - teihaku - neo đậu cho tàu) hoặc tổng quát hơn trong 宿泊 (TÚC BẠC - shukuhaku - chỗ ở).
- 舶 (BẠC) — Tàu, đặc biệt là tàu lớn. Nó thường được sử dụng trong các thuật ngữ trang trọng hoặc chuyên ngành như 船舶 (THUYỀN BẠC - senpaku - tàu/thuyền bè) nơi nó kết hợp với 船 (THUYỀN).