123456789101112131415
15 strokes

蔵 (Tàng) — Kho chứa, Tàng trữ, Sở hữu

N3
On: ゾウ
Kun: くら、おさめる
HV: Tàng

Ý nghĩa

Chữ Hán 蔵 (TÀNG - くら hoặc ぞう) là một ký tự cơ bản trong tiếng Nhật, chủ yếu có nghĩa là "kho chứa" hoặc "nhà kho". Tuy nhiên, ý nghĩa của nó còn mở rộng sang các hành động "cất giữ", "giấu giếm", "sở hữu" hoặc "làm chủ". Bạn sẽ thường xuyên gặp chữ Hán đa năng này khi thảo luận về việc lưu trữ, các bộ sưu tập, hoặc thậm chí những thứ được giữ bí mật hay nội bộ.

Để hiểu rõ hơn về 蔵 (TÀNG), hãy xem xét nguồn gốc của nó. Ký tự này thường được coi là một phono-semantic compound. Nó kết hợp 臣 (THẦN - シン, shishin hoặc shinjū), thường đại diện cho một vật chứa hoặc bình — có lẽ là một cái tủ hoặc một cái hộp nơi các vật phẩm được cất giữ. Bộ phận 臧 (TÀNG - ぞう), chứa 戈 (QUA - một cây kích hoặc vũ khí), chủ yếu đóng vai trò là yếu tố ngữ âm, tạo cho 蔵 âm 'zō'. Điều thú vị là 臧 cũng mang các ý nghĩa như "tốt đẹp", "tài sản" hoặc "vật sở hữu". Điều này cho thấy 蔵 có thể được hình dung là "vật chứa những thứ tốt đẹp" hoặc "nơi cất giữ tài sản quý giá", cuối cùng phát triển thành các ý nghĩa hiện tại của nó là một kho chứa hoặc hành động cất giữ thứ gì đó quý giá.

Về mặt hình ảnh, người ta có thể hình dung 臣 (THẦN) như một buồng sâu hoặc cấu trúc, với 臧 (TÀNG) đại diện cho những vật phẩm quý giá được bảo vệ bên trong — có lẽ còn được bảo vệ bởi vũ khí ngụ ý bởi 戈 (QUA). Sự nhấn mạnh mạnh mẽ vào việc bảo vệ và giữ an toàn các vật phẩm này là trọng tâm trong ý nghĩa của 蔵 (TÀNG). Nó thường không chỉ là một cái hộp đơn giản, mà là một nơi chuyên dụng để bảo vệ những thứ có giá trị hoặc tầm quan trọng.

Chữ Hán 蔵 (TÀNG) này có 15 nét và là một chữ Hán Joyo (Hán tự thường dụng) cấp độ Trung học (S), khiến nó trở thành một ký tự thiết yếu cho người học JLPT N3.

Cách đọc

On'yomi (音読み) — Cách đọc có nguồn gốc từ tiếng Trung

On'yomi là các cách đọc có nguồn gốc từ tiếng Trung và thường được sử dụng khi chữ Hán là một phần của từ ghép.

  • ゾウ (ZŌ): Đây là cách đọc on'yomi phổ biến nhất của 蔵 (TÀNG). Bạn sẽ tìm thấy nó trong nhiều từ vựng quan trọng liên quan đến lưu trữ, bộ sưu tập và các bộ phận bên trong.

  • 冷蔵庫れいぞうこ (reizōko) — tủ lạnh (nghĩa đen là "nhà kho lạnh")

  • 貯蔵ちょぞう (chozō) — lưu trữ, bảo quản (ví dụ: cất giữ thức ăn hoặc dữ liệu)

  • 内蔵ないぞう (naizō) — tích hợp sẵn, nội bộ (ví dụ: máy ảnh tích hợp sẵn hoặc bộ nhớ trong)

Kun'yomi (訓読み) — Cách đọc có nguồn gốc tiếng Nhật bản địa

Kun'yomi là các cách đọc tiếng Nhật bản địa, thường được sử dụng khi chữ Hán đứng một mình hoặc theo sau bởi okurigana (phần đuôi hiragana).

  • くら (kura): Đây là cách đọc đứng một mình cho "nhà kho" hoặc "kho chứa". Nó thường dùng để chỉ các nhà kho truyền thống của Nhật Bản, thường làm bằng đất hoặc gỗ, để cất giữ hàng hóa quý giá, rượu sake hoặc miso.

  • くら (kura) — nhà kho, kho chứa, hầm chứa

  • 酒蔵さかぐら (sakagura) — nhà máy/kho rượu sake (nơi rượu sake được ủ và cất giữ)

  • 土蔵どぞう (dozō) — nhà kho bằng đất (một loại nhà kho truyền thống chống cháy)

  • おさ-める (osa-meru): Động từ này có nghĩa là "cất giữ", "cất vào", "để sang một bên" hoặc "thu thập". Nó ngụ ý hành động đặt thứ gì đó vào kho hoặc giữ nó.

  • 蔵めるおさめる (osameru) — cất giữ, cất đi (ví dụ: đặt sách trở lại kệ)

  • 刀を鞘に蔵めるかたなをさやにおさめる (katana wo saya ni osameru) — tra kiếm vào vỏ (nghĩa đen là "cất kiếm vào vỏ")

Từ và từ ghép thông dụng

Phần này khám phá thêm các từ và từ ghép thông dụng có chứa 蔵 (TÀNG), được nhóm theo chủ đề để giúp bạn nắm bắt cách sử dụng của chúng trong ngữ cảnh.

Lưu trữ & Tòa nhà

  • 蔵書ぞうしょ (zōsho) — bộ sưu tập sách (ám chỉ sách được lưu giữ trong thư viện hoặc bởi một cá nhân)

  • 酒蔵さかぐら (sakagura) — nhà máy/kho rượu sake (một nơi quan trọng đối với văn hóa Nhật Bản!)

  • 味噌蔵みそぐら (misogura) — nhà kho miso (nơi miso được lên men và lưu trữ)

  • 土蔵どぞう (dozō) — nhà kho bằng đất (một loại nhà kho truyền thống, thường chống cháy)

Hành động & Sở hữu

  • 貯蔵ちょぞう (chozō) — lưu trữ, bảo quản (ví dụ: cất giữ thức ăn cho mùa đông)

  • 収蔵しゅうぞう (shūzō) — thu thập, lưu giữ (đặc biệt là tác phẩm nghệ thuật hoặc di sản văn hóa trong bảo tàng)

  • 所蔵しょぞう (shozō) — sở hữu, vật thuộc sở hữu và được lưu giữ (ví dụ: bộ sưu tập của một thư viện)

  • 蔵めるおさめる (osameru) — cất giữ, cất đi (như đã thấy trong các ví dụ kun'yomi)

Lưu trữ nội bộ & chuyên dụng

  • 内蔵ないぞう (naizō) — tích hợp sẵn, nội bộ (ví dụ: máy ảnh tích hợp trong điện thoại)

  • 冷蔵庫れいぞうこ (reizōko) — tủ lạnh (một vật dụng gia đình bạn chắc chắn biết!)

  • 宝蔵ほうぞう (hōzō) — nhà kho báu, kho bạc (nơi cất giữ những vật quý giá)

Câu ví dụ

Ano sakagura dewa, mukashi nagara no hōhō de nihonshu wo tsukutte imasu.

Nhà máy rượu sake đó sản xuất rượu sake Nhật Bản bằng các phương pháp truyền thống.

Shokuryō wo chozō suru tame ni, ookina sōko ga hitsuyō desu.

Một nhà kho lớn là cần thiết để lưu trữ lương thực.

Kono kamera ni wa, daiyōryō no memori ga naizō sarete imasu.

Chiếc máy ảnh này có bộ nhớ dung lượng lớn được tích hợp sẵn.

Obaachan no ie ni wa, furui kura ga ari, iroiro na takaramono ga nemutte imasu.

Nhà bà tôi có một nhà kho cũ, nơi nhiều kho báu khác nhau đang ngủ yên.

Hakubutsukan ni shūzō sarete iru kaiga wo mi ni ikimashita.

Tôi đã đi xem những bức tranh được lưu giữ trong bộ sưu tập của bảo tàng.

Jūyō na shorui wa kinko ni osamete kudasai.

Vui lòng cất giữ các tài liệu quan trọng trong két sắt.

Chika no kura wa, wain no chozō ni saiteki desu.

Hầm rượu dưới lòng đất là nơi lý tưởng để lưu trữ rượu vang.

Kare wa kokoro no naka ni fukai himitsu wo osamete imashita.

Anh ấy đã giữ một bí mật sâu kín trong lòng.

Kono toshokan ga shozō shiteiru furui makimono wa hijō ni kichō desu.

Những cuộn sách cổ mà thư viện này sở hữu vô cùng quý giá.

Mẹo ghi nhớ

Để giúp ghi nhớ 蔵 (TÀNG), việc phân tích nó một cách trực quan bằng cách sử dụng các bộ phận cấu thành là rất hữu ích. Hãy hình dung một "người hầu" (臣 - THẦN, trông hơi giống một con mắt nhìn xuống, thường liên quan đến người hầu cận hoặc quan chức) được giao nhiệm vụ canh gác "tài sản" quý giá (臧 - TÀNG, có bộ phận 戈 - QUA có thể nhắc bạn về một vũ khí dùng để bảo vệ). Vì vậy, hãy hình dung một người hầu trung thành đứng canh gác với vũ khí trên một "nhà kho" hoặc "kho báu" đặc biệt nơi các vật phẩm quan trọng được giữ an toàn. Phần trên (艹 - THẢO) có thể được coi là mái nhà của tòa nhà an toàn này, che chở cho tất cả các kho báu. Hãy nghĩ về nó như sau: "Một người hầu (臣 - THẦN) sử dụng vũ khí (戈 - QUA bên trong 臧 - TÀNG) để canh gác hàng hóa (臧 - TÀNG) dưới mái nhà (艹 - THẢO) trong nhà kho (蔵 - TÀNG)." Câu chuyện nhỏ này nhấn mạnh cả khía cạnh bảo quản an toàn và cấu trúc vật lý của một nhà kho.

Các chữ Hán liên quan

  • くら (THƯƠNG) — Chữ Hán này cũng có nghĩa là "nhà kho" hoặc "vựa lúa". Mặc dù rất giống nhau về ý nghĩa, 倉 thường chỉ một nhà kho chung, đặc biệt là dành cho ngũ cốc hoặc hàng hóa ít trang trí hơn, trong khi 蔵 (TÀNG) có thể ngụ ý một tòa nhà quan trọng hơn hoặc đồ sộ hơn, như nhà máy rượu sake hoặc kho báu. Bạn có thể coi 倉 là một tòa nhà lưu trữ cơ bản, mang tính chức năng hơn.

  • ちょ (TRỮ) — Chữ Hán này có nghĩa là "tiết kiệm", "cất giữ" hoặc "tích lũy". Nó tập trung nhiều hơn vào hành động tiết kiệm hoặc tích lũy tài nguyên theo thời gian, như tiết kiệm tiền (貯金 - TRỮ KIM, chokin) hoặc tích trữ nước (貯水 - TRỮ THỦY, chosui). Trong khi 蔵 (TÀNG) ám chỉ địa điểm hoặc hành động cất một thứ gì đó đi, 貯 (TRỮ) nhấn mạnh sự tích lũy cho việc sử dụng trong tương lai.

  • (KHỐ) — Một chữ Hán khác có nghĩa là "nhà kho", "kho chứa" hoặc "kho vũ khí". 庫 (KHỐ) là một thuật ngữ rất chung cho một nơi lưu trữ và xuất hiện trong nhiều từ thông dụng như 冷蔵庫 (LÃNH TÀNG KHỐ - reizōko, tủ lạnh) hoặc 車庫 (XA KHỐ - shako, nhà để xe). Nó chia sẻ ý nghĩa cốt lõi với 蔵 (TÀNG) nhưng thường được sử dụng trong các ngữ cảnh rộng hơn, hiện đại hơn cho các loại phòng hoặc cơ sở lưu trữ cụ thể.

  • かく (ẨN) — Mặc dù 蔵 (TÀNG) có thể có nghĩa là "giấu" hoặc "che giấu" (おさめる đôi khi mang sắc thái này), 隠 (ẨN) là chữ Hán chính đặc biệt dành cho "giấu" hoặc "che giấu" (隠す - ẨN, kakusu). Nó ngụ ý làm cho thứ gì đó vô hình hoặc không được biết đến. 蔵 (TÀNG) chủ yếu là về việc cất giữ thứ gì đó một cách an toàn, điều này có thể dẫn đến việc nó bị giấu đi, nhưng ý định là lưu trữ, không nhất thiết là bí mật.

Share:

Bài viết liên quan