12345678910111213141516
16 strokes

薄 (Bạc) — Mỏng, Nhạt, Yếu

N3
On: ハク、ボク
Kun: うすい、うすめる、うすまる、うすれる、うす-
HV: Bạc

Ý nghĩa

Chữ Hán 薄 (BẠC - うすい, はく) có ý nghĩa cốt lõi là "mỏng" hoặc "nhạt/nhẹ". Tuy nhiên, cách dùng của nó mở rộng rất xa ngoài độ dày vật lý đơn thuần. Ví dụ, nó mô tả các vật mỏng về mặt vật lý như một cuốn sách mỏng (薄い本うすいほん), một lớp mỏng (薄膜はくまく), hay thậm chí là băng mỏng (薄氷はくひょう).

Ngoài nghĩa đen, 薄 (BẠC) còn truyền tải ý nghĩa "nhạt/nhẹ" cho màu sắc (薄い色うすいいろ), hương vị (薄味うすあじ), hoặc cường độ, chẳng hạn như ánh sáng lờ mờ (薄明かりうすあかり). Hơn nữa, nó có thể biểu thị "yếu" trong nhiều ngữ cảnh khác nhau. Hãy nghĩ đến trà nhạt (薄いお茶うすいおちゃ), ý chí yếu kém (薄志はくし), hoặc thể trạng yếu ớt (薄弱はくじゃく).

Chữ Hán này cũng bao gồm số lượng "ít ỏi" hoặc "thưa thớt", các chất "pha loãng", và thậm chí cả những phẩm chất "nông cạn" hay "phù phiếm" ở người hoặc vật (軽薄けいはく). Ví dụ, 薄給はっきゅう có nghĩa là "lương ít ỏi," và 薄めるうすめる có nghĩa là "pha loãng." Một cách dùng ít phổ biến nhưng quan trọng là mô tả ai đó "vô cảm" hoặc "nhẫn tâm" (薄情はくじょう), ngụ ý thiếu sự đồng cảm.

Chữ Hán 薄 (BẠC) là một hình thanh tự. Phần trên của nó, 艹 (kusakanmuri), là bộ thảo (草), gợi ý mối liên hệ với thực vật hoặc thiên nhiên. Thành phần phía dưới bên phải, 溥 (PHỔ - pǔ), đóng vai trò là yếu tố ngữ âm, hướng dẫn cách phát âm của nó.

Điều thú vị là, 溥 (PHỔ) cũng góp phần vào ý nghĩa. Trong khi 溥 thường có nghĩa là "rộng lớn" hoặc "bao la" (thường chỉ về nước), ở đây nó gợi ý một cái gì đó trải rộng đến mức trở nên "mỏng" hoặc "thưa thớt." Hãy hình dung một cánh đồng rộng lớn nơi cỏ (艹) mọc thưa thớt, khiến lớp phủ mặt đất trở nên ít ỏi. Hoặc hình dung một không gian rộng lớn chỉ có một lớp màng mỏng manh, tinh tế phủ lên. Hình ảnh này kết nối một cách trực quan với các ý nghĩa cốt lõi của 薄 (BẠC): mỏng, thưa thớt và nhạt/nhẹ.

薄 (BẠC) có 16 nét và là một Joyo kanji. Nó thường được học ở trường trung học, tương ứng với Lớp 8 trong hệ thống giáo dục Nhật Bản.

Cách đọc

On'yomi (âm đọc - 音読み) — Cách đọc có nguồn gốc từ tiếng Trung

On'yomi là các cách đọc có nguồn gốc từ tiếng Trung. Chúng ta thường thấy chúng trong các từ ghép, đặc biệt là những từ có ý nghĩa trừu tượng hoặc thuật ngữ chuyên môn. Đối với 薄 (BẠC), on'yomi chính là ハク (Haku).

  • ハク (Haku)

ハク là on'yomi phổ biến nhất của 薄 (BẠC). Bạn sẽ thường thấy nó trong các từ ghép mô tả trạng thái mỏng, nhạt/nhẹ, yếu hoặc nông cạn. Cách đọc này thường áp dụng cho các khái niệm trừu tượng như cảm xúc, tính cách, hoặc các điều kiện chung.

  • 薄情はくじょう (BẠC TÌNH - hakujō) — nhẫn tâm, vô cảm. Nghĩa đen là "cảm xúc mỏng manh."

  • 薄弱はくじゃく (BẠC NHƯỢC - hakujaku) — yếu đuối, mỏng manh, yếu ớt. Thường dùng cho thể trạng, quyết tâm, hoặc nền tảng.

  • 軽薄けいはく (KHINH BẠC - keihaku) — phù phiếm, nông cạn, thiếu thận trọng. Mô tả một tính cách hời hợt và kém sâu sắc.

  • 薄氷はくひょう (BẠC BĂNG - hakuhyō) — băng mỏng. Thường dùng theo nghĩa bóng, như trong "đi trên băng mỏng."

  • ボク (Boku)

ボク ít phổ biến hơn nhiều so với ハク. Nó chỉ xuất hiện trong một số lượng hạn chế các từ ghép chuyên biệt hoặc cổ xưa. Ý nghĩa của nó đôi khi trùng lặp với ハク, thường chỉ sự yếu kém hoặc một chút.

  • 薄志はくし (BẠC CHÍ - hakushi) — ý chí yếu kém, thiếu quyết tâm. (Lưu ý: Từ này đôi khi có thể đọc là ボクシ, nhưng ハクシ phổ biến hơn ngày nay).

Kun'yomi (huấn đọc - 訓読み) — Cách đọc tiếng Nhật bản địa

Kun'yomi là các cách đọc tiếng Nhật bản địa kết nối trực tiếp với ý nghĩa của chữ Hán, thường hoạt động như tính từ hoặc động từ. 薄 (BẠC) có một số kun'yomi quan trọng.

  • うすい (usui)

うすい là kun'yomi cơ bản nhất. Là một い-tính từ, nó có nghĩa là "mỏng," "nhạt/nhẹ" (cho màu sắc, hương vị, hoặc nồng độ), "yếu," hoặc "ít ỏi." Thuật ngữ rất linh hoạt này mô tả sự thiếu chiều sâu, cường độ, hoặc số lượng.

  • 薄いうすい (usui) — mỏng (giấy, vải), nhạt (màu), yếu (cà phê), nhỏ (âm thanh), ít ỏi (kiến thức).

  • 薄着うすぎ (BẠC TRỨ - usugi) — quần áo mỏng/nhẹ.

  • 薄味うすあじ (BẠC VỊ - usuaji) — vị nhạt, nêm nếm nhẹ.

  • うすめる (usumeru)

うすめる là một tha động từ, có nghĩa là "pha loãng," "làm loãng," hoặc "pha thêm nước." Nó mô tả hành động làm cho thứ gì đó kém đặc hoặc dày hơn.

  • 薄めるうすめる (usumeru) — pha loãng (sơn với nước), làm loãng (đám đông).

  • うすまる (usumaru)

うすまる là nội động từ tương ứng với うすめる, có nghĩa là "bị pha loãng," "phai màu," hoặc "trở nên yếu đi/mờ đi." Nó mô tả trạng thái mà một cái gì đó mất đi nồng độ hoặc cường độ.

  • 薄まるうすまる (usumaru) — màu sắc phai nhạt, dung dịch bị pha loãng.

  • うすれる (usureru)

うすれる là một nội động từ khác, cụ thể có nghĩa là "phai nhạt dần," "teo tóp," hoặc "trở nên yếu/mờ đi." Chúng ta thường dùng nó cho các khái niệm trừu tượng như ký ức, cảm xúc, nỗi đau, hoặc ý thức.

  • 薄れるうすれる (usureru) — ký ức phai nhạt, nỗi đau lắng xuống, ý thức mờ dần.

  • **うす

  • (usu-)**

Tiền tố うす

  • có nghĩa là "hơi," "mờ nhạt," hoặc "lờ mờ." Nó gắn vào các từ khác để chỉ một mức độ nhẹ hoặc giảm đi của một cái gì đó.

  • 薄曇りうすぐもり (BẠC ĐÀM - usugumori) — trời hơi nhiều mây, có mây một phần.

  • 薄明かりうすあかり (BẠC MINH - usuakari) — ánh sáng lờ mờ, ánh sáng hoàng hôn.

  • 薄暗いうすぐらい (BẠC ÁM - usugurai) — lờ mờ, u ám (hơi tối).

Các từ và ghép từ thông dụng

Hãy cùng xem một số từ và ghép từ thông dụng sử dụng 薄 (BẠC). Chúng được nhóm theo các sắc thái nghĩa để minh họa cách dùng đa dạng của chúng:

  • Mô tả Thuộc tính vật lý/Độ dày:

  • 薄いうすい (usui) — mỏng, nhạt (theo nghĩa không dày hoặc không đậm)

  • 薄切りうすぎり (BẠC THIẾT - usugiri) — lát mỏng (ví dụ: thịt hoặc rau)

  • 薄膜はくまく (BẠC MÔ - hakumaku) — màng mỏng

  • 薄板うすいた (BẠC BẢN - usuita) — ván mỏng, ván lạng

  • Mô tả Nồng độ/Hương vị/Màu sắc:

  • 薄味うすあじ (BẠC VỊ - usuaji) — vị nhạt, nêm nếm nhẹ

  • 薄めるうすめる (usumeru) — pha loãng, thêm nước vào

  • 薄まるうすまる (usumaru) — bị pha loãng, phai màu

  • 薄口うすくち (BẠC KHẨU - usukuchi) — màu nhạt (ví dụ: nước tương), vị nhẹ

  • Mô tả Trạng thái/Cảm xúc/Tính cách trừu tượng:

  • 薄情はくじょう (BẠC TÌNH - hakujō) — nhẫn tâm, vô cảm, chai sạn

  • 薄幸はっこう (BẠC HẠNH - hakkō) — bạc mệnh, không may mắn (nghĩa đen: 'may mắn mỏng manh')

  • 軽薄けいはく (KHINH BẠC - keihaku) — phù phiếm, nông cạn, thiếu suy nghĩ

  • 薄識はくしき (BẠC THỨC - hakushiki) — kiến thức nông cạn, học hỏi hời hợt

  • Mô tả Ánh sáng/Tầm nhìn/Thời gian:

  • 薄明かりうすあかり (BẠC MINH - usuakari) — ánh sáng lờ mờ, ánh sáng yếu

  • 薄曇りうすぐもり (BẠC ĐÀM - usugumori) — trời hơi nhiều mây, có mây một phần

  • 薄暮はくぼ (BẠC MỘ - hakubo) — chạng vạng, hoàng hôn (thời điểm ánh sáng yếu dần)

  • 薄日うすび (BẠC NHẬT - usubi) — ánh nắng yếu ớt, mặt trời nhạt

  • Mô tả Sự phai nhạt/Yếu đi:

  • 薄れるうすれる (usureru) — phai nhạt dần, suy giảm, yếu đi (ví dụ: ký ức, nỗi đau)

  • 薄弱はくじゃく (BẠC NHƯỢC - hakujaku) — yếu đuối, mỏng manh, yếu ớt (ví dụ: sức khỏe, nền tảng)

Câu ví dụ

このこのほんとてもとても薄いうすいので、すぐにわりました。

Kono hon wa totemo usui node, sugu ni yomiowarimashita.

Asa, usuakari no naka de me ga sameta.

Tôi thức dậy trong ánh sáng lờ mờ của buổi sáng.

Kanojo wa usugi de samusō datta ga, ki ni shiteinakatta.

Cô ấy mặc đồ mỏng và trông có vẻ lạnh, nhưng cô ấy không bận tâm.

Nagai jikan ga tatsu to, e no iro ga sukoshizutsu usurete itta.

Khi thời gian trôi qua, màu sắc của bức tranh dần phai nhạt.

Ryōri no aji ga ususugiru node, shio wo shōshō tashita.

Món ăn có vị quá nhạt nên tôi đã thêm một chút muối.

Hito ni hakujō da to omowareru no wa, totemo kanashii koto desu.

Bị người khác nghĩ là vô cảm/nhẫn tâm là một điều rất buồn.

Kare no byōki no tame ni tairyoku ga hakujaku ni nari, kaifuku ni jikan ga kakatta.

Do bệnh tật, thể lực của anh ấy trở nên yếu ớt, và việc hồi phục mất nhiều thời gian.

Mizu de enogu wo usumete, awai iro wo tsukutta.

Tôi đã pha loãng màu vẽ bằng nước để tạo ra một màu nhạt.

Furui kioku wa toki to tomo ni usurete iku mono da.

Ký ức cũ có xu hướng phai nhạt theo thời gian.

Hizashi ga usui hi wa, sukoshi sabishiku kanjiru.

Vào những ngày nắng yếu ớt, tôi cảm thấy hơi cô đơn.

Mẹo ghi nhớ

Để gợi nhớ 薄 (BẠC), hãy thử hình dung các thành phần của nó. Bắt đầu với bộ thảo 艹, đại diện cho cỏ hoặc thực vật. Sau đó, hãy xem xét 溥 (PHỔ - pǔ), phát âm giống như "pu" hoặc "bu" và có nghĩa rộng là "bao la" hoặc "trải rộng."

Hãy tưởng tượng một cánh đồng rộng lớn, trống trải (溥 - PHỔ) nơi cỏ (艹) không tươi tốt và dày đặc. Thay vào đó, nó mọc thưa thớt và trải rộng đến mức mặt đất trông rất mỏng hoặc ít ỏi. Hình ảnh trong tâm trí về cỏ mọc thưa thớt, trải rộng này trực tiếp liên kết với các ý nghĩa cốt lõi của 薄 (BẠC): mỏng, nhạt/nhẹ và thưa thớt.

Ngoài ra, hãy nghĩ về một vùng nước rộng lớn, bao la (溥 - PHỔ, chứa bộ thủy 氵). Hãy hình dung một lớp thực vật thủy sinh mỏng manh, tinh tế (艹) trôi nổi trên bề mặt của nó, gần giống như một lớp màng. Điều này giúp kết nối thành phần ngữ âm với khái niệm hình ảnh về sự mỏng manh.

Các chữ Hán liên quan

  • あつ (HẬU) — Chữ Hán này có nghĩa là "dày" hoặc "dồi dào." Nó là từ trái nghĩa trực tiếp của 薄 (BẠC) khi nói về độ dày vật lý, khiến chúng trở thành một cặp từ trái nghĩa phổ biến.
  • (NÙNG) — Có nghĩa là "đậm" (cho màu sắc) hoặc "nồng" (cho hương vị/nồng độ). Điều này đóng vai trò là từ trái nghĩa của 薄 (BẠC) khi mô tả cường độ của màu sắc, hương vị, hoặc nồng độ chất lỏng.
  • ほそ (TẾ) — Chữ Hán này có nghĩa là "mỏng" hoặc "thon," thường chỉ đường kính hoặc chiều rộng (ví dụ: một đường mỏng, eo thon). Mặc dù tương tự như 薄 (BẠC), 薄 đặc biệt mô tả độ dày của một lớp hoặc tấm, hoặc cường độ của một phẩm chất, chứ không phải sự mỏng tuyến tính.
  • かる (KHINH) — Có nghĩa là "nhẹ" (về trọng lượng) hoặc "tầm thường." Mặc dù 薄 (BẠC) có thể có nghĩa là "nhạt/nhẹ" (màu sắc, cường độ), 軽 liên quan nhiều hơn đến trọng lượng và sự nông cạn. Chúng có thể chồng chéo trong các từ ghép như 軽薄けいはく (KHINH BẠC - phù phiếm, hời hợt).
  • (HY) — Có nghĩa là "hiếm" hoặc "thưa thớt." Chữ Hán này liên kết về mặt khái niệm với ý nghĩa "ít ỏi" hoặc "thưa thớt" của 薄 (BẠC) khi đề cập đến số lượng hoặc sự xuất hiện.
Share:

Bài viết liên quan