1234567891011
11 strokes

袋 (ĐẠI) — Túi, Bao, Gói

N3
On: タイ
Kun: ふくろ
HV: Đại

Ý nghĩa

Chữ Hán 袋 (ふくろ / fukuro) về cơ bản có nghĩa là "túi," "bao," hoặc "ví." (TÚI). Nó dùng để chỉ một vật chứa linh hoạt, thường được làm từ vải, giấy, nhựa hoặc các vật liệu dễ uốn tương tự, dùng để đựng nhiều loại đồ vật khác nhau. Khác với một chiếc hộp cứng (はこ - TƯƠNG), một chiếc 袋 sẽ phù hợp với hình dạng của vật chứa bên trong. Chữ Hán này rất phổ biến trong cuộc sống hàng ngày của người Nhật; bạn sẽ thấy nó ở khắp mọi nơi, từ việc mua sắm hàng tạp hóa đến các phụ kiện truyền thống.

Hãy cùng xem xét từ nguyên của nó để hiểu tại sao nó có nghĩa là 'túi'. Chữ Hán 袋 (TÚI) là một chữ Hán hình thanh phức hợp, kết hợp hai bộ phận chính. Ở bên trái là bộ 衣 (Y - い / いへん or ころもへん), có nghĩa là "quần áo" hoặc "y phục." Bộ thủ này ngay lập tức cho thấy chữ Hán liên quan đến vải vóc, vật liệu, hoặc một thứ gì đó làm từ vải. Thành phần bên phải là 代 (ĐẠI - だい / かわる), thường có nghĩa là "thay thế," "thế hệ," hoặc "đổi chỗ." Trong ngữ cảnh của 袋 (TÚI), 代 (ĐẠI) có khả năng hoạt động chủ yếu như một thành phần ngữ âm, cung cấp âm "tai" (như trong On'yomi タイ).

Tuy nhiên, bạn cũng có thể diễn giải sự kết hợp này là 'một vật chứa bằng vải (衣 - Y) thay thế (代 - ĐẠI) cho việc mang đồ bằng tay.' Hoặc, hãy nghĩ nó như 'một vật chứa thay thế cho thứ gì đó khác.' Mối liên hệ này với vật liệu linh hoạt và khả năng chứa đựng làm cho ý nghĩa của từ "túi" khá trực quan. Chữ Hán 袋 (TÚI) có 11 nét và được dạy trong lớp 6 ở các trường tiểu học Nhật Bản, xếp ở cấp độ N3 cho kỳ thi JLPT.

Cách đọc

On'yomi (音読み) — Cách đọc gốc Trung Quốc

Cách đọc On'yomi cho 袋 (TÚI) là タイ (Tai). Mặc dù cách đọc này được liệt kê chính thức cho 袋 (TÚI), nhưng nó khá hiếm trong tiếng Nhật hàng ngày và trong các từ ghép thông thường. Thường xuyên nhất, khi 袋 (TÚI) xuất hiện trong các từ ghép, nó sử dụng cách đọc Kun'yomi bản địa của Nhật Bản. Do đó, người mới bắt đầu nên tập trung chủ yếu vào cách đọc Kun'yomi, vì nó phổ biến hơn nhiều trong thực tế sử dụng. Bạn có thể gặp タイ trong các thuật ngữ rất cụ thể hoặc cổ xưa, nhưng nó không phải là cách đọc thông dụng cho từ vựng phổ biến.

Kun'yomi (訓読み) — Cách đọc bản địa Nhật Bản

Cách đọc Kun'yomi chính và phổ biến nhất cho 袋 (TÚI) là ふくろ (fukuro). Cách đọc này được sử dụng cả khi chữ Hán đứng một mình và trong phần lớn các từ ghép. Khi 袋 (TÚI) là một phần của từ ghép, đặc biệt là chữ Hán thứ hai, cách đọc của nó thường trải qua hiện tượng biến âm gọi là rendaku (連濁), nơi ふくろ thay đổi thành ぶくろ (bukuro).

  • ふくろ (fukuro) — túi, bao, ví (TÚI)

Đây là cách đọc độc lập của chữ Hán, dùng để chỉ bất kỳ loại túi hoặc bao nói chung. Nó là một từ thiết yếu hàng ngày.

  • 紙袋かみぶくろ (kamibukuro) — túi giấy (CHỈ TÚI)

Ở đây, 袋 (TÚI) thay đổi thành ぶくろ do rendaku, kết hợp với かみ (CHỈ - giấy) để có nghĩa là túi giấy.

  • 手袋てぶくろ (tebukuro) — găng tay, bao tay (THỦ TÚI)

Theo nghĩa đen là "túi tay," từ này cũng thể hiện rendaku với (THỦ - tay) để có nghĩa là găng tay, một chiếc túi cho bàn tay của bạn.

  • ゴミ袋ゴミぶくろ (gomibukuro) — túi đựng rác (TÚI)

Kết hợp từ mượn ゴミ (gomi, rác) với ふくろ (TÚI - lại trở thành ぶくろ), từ này dùng để chỉ một chiếc túi đặc biệt dùng để đựng rác.

Các từ và từ ghép thông dụng

Chữ Hán 袋 (TÚI) là một phần quan trọng của nhiều từ tiếng Nhật, đặc biệt là những từ liên quan đến đóng gói, vật chứa và phụ kiện như "túi giấy" (紙袋 - CHỈ TÚI) hoặc "găng tay" (手袋 - THỦ TÚI). Học các từ ghép này sẽ mở rộng đáng kể vốn từ vựng tiếng Nhật hàng ngày của bạn.

Túi & Vật chứa hàng ngày

  • ふくろ (fukuro) — Một thuật ngữ chung cho túi, bao hoặc ví. Đây là cách dùng cơ bản nhất của chữ Hán này. (TÚI)
  • 紙袋かみぶくろ (kamibukuro) — Túi giấy, thường được sử dụng trong các cửa hàng và để tặng quà. Cách đọc ぶくろ là do rendaku. (CHỈ TÚI)
  • ビニール袋ビニールぶくろ (biniirubukuro) — Túi nhựa, thường được phát ở siêu thị. "ビニール" là từ mượn cho vinyl/plastic. (TÚI)
  • レジ袋レジぶくろ (rejibukuro) — Túi mua sắm bằng nhựa, thường liên quan đến quầy thanh toán siêu thị (レジ từ "register"). (TÚI)
  • ゴミ袋ゴミぶくろ (gomibukuro) — Túi đựng rác, thiết yếu cho việc xử lý chất thải. (TÚI)
  • 枕袋まくらぶくろ (makurabukuro) — Vỏ gối hoặc túi gối. まくら (CHẨM) có nghĩa là gối. (CHẨM TÚI)

Quần áo & Phụ kiện

  • 手袋てぶくろ (tebukuro) — Găng tay hoặc bao tay. Theo nghĩa đen là "túi tay," thể hiện cách khái niệm về túi mở rộng sang việc che phủ. (THỦ TÚI)
  • 足袋たび (tabi) — Vớ truyền thống Nhật Bản có ngón chia, được mang với zori hoặc geta. Đây là một cách đọc đặc biệt (jukujikun) trong đó các chữ Hán được đọc không theo quy tắc. (TÚC TÚI)
  • 巾着袋きんちゃくぶくろ (kinchakubukuro) — Túi rút dây hoặc túi nhỏ, thường được dùng để đựng vật dụng nhỏ hoặc làm phụ kiện truyền thống. (CÂN TRỨ TÚI)

Cách dùng theo nghĩa bóng & Cụ thể

  • 福袋ふくぶくろ (fukubukuro) — Một "túi may mắn" hoặc "túi bí ẩn" được bán vào dịp Tết Dương lịch, chứa các mặt hàng không rõ với giá chiết khấu. (PHÚC TÚI)
  • 給料袋きゅうりょうぶくろ (kyuuryoubukuro) — Túi hoặc phong bì lương. 給料きゅうりょう (CẤP LIỆU) có nghĩa là lương. (CẤP LIỆU TÚI)
  • 土嚢袋どのうぶくろ (donoubukuro) — Bao cát, dùng để kiểm soát lũ lụt hoặc xây dựng. 土嚢どのう (THỔ NANG) dùng để chỉ chính bao cát. (THỔ NANG TÚI)
  • 袋叩きふくろだたき (fukurodataki) — Một trận đòn hội đồng hoặc hành hình. Theo nghĩa đen là "đánh túi," ngụ ý đánh ai đó như đánh một cái bao mà không có sự chống cự. (TÚI KHẤU)

Các câu ví dụ

Suupaa de tamago wo waranai you ni betsu no fukuro ni irete moratta.

Ở siêu thị, tôi đã nhờ họ cho trứng vào một túi riêng để trứng không bị vỡ.

Hikkoshi no sai ni, hon wo ookina fukuro ni matomete hakonda.

Khi chuyển nhà, tôi đã gom sách lại và mang chúng trong một chiếc túi lớn.

Konbini de kaimono wo suru to, itsumo chiisana rejibukuro wo kureru.

Khi tôi mua sắm ở cửa hàng tiện lợi, họ luôn đưa cho tôi một chiếc túi mua sắm nhỏ bằng nhựa.

Fuyu no haikingu ni wa, atatakai tebukuro ga kakasenai aitemu da.

Găng tay ấm là một vật dụng không thể thiếu khi đi bộ đường dài vào mùa đông.

Nihon no dentouteki na tabi no shouzoku ni wa, tabi ga fukumareru koto ga ooi.

Trang phục du lịch truyền thống Nhật Bản thường bao gồm vớ tabi.

Haha wa tsukaifurushita nuno de kawaii kinchakubukuro wo tsukutte kureta.

Mẹ tôi đã làm cho tôi một chiếc túi rút dây dễ thương từ vải cũ.

Shinnen no fukubukuro wo kau tame ni, asa hayaku kara naranda.

Tôi đã xếp hàng từ sáng sớm để mua túi may mắn Tết Dương lịch.

Kono kusuri wa shikke ni yowai node, kanarazu kansouzai to issho ni fukuro ni irete kudasai.

Thuốc này dễ bị ảnh hưởng bởi độ ẩm, vì vậy hãy luôn cho nó vào túi cùng với chất hút ẩm.

Mẹo ghi nhớ

Để ghi nhớ chữ Hán 袋 (TÚI - ふくろ), hãy hình dung hai thành phần chính của nó. Ở bên trái là bộ 衣 (Y - ころもへん), có nghĩa là "quần áo" hoặc "y phục." Điều này ngay lập tức gợi nhớ đến một thứ gì đó làm từ vật liệu linh hoạt, như vải. Ở bên phải là 代 (ĐẠI - だい), có thể có nghĩa là "thay thế" hoặc "thế hệ," nhưng cũng hoạt động như một thành phần ngữ âm. Hãy hình dung một người cần mang thứ gì đó, vì vậy họ lấy một mảnh "quần áo" (衣 - Y) để "thay thế" (代 - ĐẠI) cho một cái giỏ, buộc nó lại để tạo thành một chiếc "túi" đơn giản. Bộ thủ 衣 (Y) liên kết chặt chẽ chữ Hán này với vải hoặc các vật che phủ linh hoạt. Trong khi đó, 代 (ĐẠI) giúp gợi ý về cách phát âm (タイ) và khái niệm về một thứ gì đó phục vụ một chức năng. Do đó, "vật thay thế làm từ quần áo" tương đương với "một cái túi."

Các chữ Hán liên quan

  • つつ (tsutsumu) / ほう (hou) — BAO (gói, bọc). Trong khi 袋 (TÚI) là một loại vật chứa, 包 (BAO) ngụ ý hành động gói một thứ gì đó hoặc bản thân một gói hàng. Nó thường chỉ một thứ được gói chứ không phải là một vật chứa có thể tái sử dụng.
  • はこ (hako) — TƯƠNG (hộp, vỏ). Chữ Hán này đại diện cho một vật chứa cứng, thường được làm từ gỗ, bìa cứng hoặc nhựa, trái ngược với tính chất linh hoạt của một chiếc 袋 (TÚI). Cả hai đều là vật chứa, nhưng hình dạng của chúng khác nhau đáng kể.
  • (ni) — HÀ (tải trọng, hàng hóa, hành lý). Điều này dùng để chỉ các vật phẩm được mang theo, thường được đặt bên trong một chiếc 袋 (TÚI) hoặc 箱 (TƯƠNG). Nó tập trung vào các mặt hàng được vận chuyển hơn là bản thân vật chứa.
  • かばん (kaban) — BAO (túi, cặp, xách tay). Chữ Hán này đặc biệt dùng để chỉ một loại túi có cấu trúc hơn, thường trang trọng, điển hình là làm bằng da hoặc vải bền, và thường được trang bị quai hoặc dây đeo. Nó là một loại túi, nhưng cụ thể hơn so với một chiếc 袋 (TÚI) nói chung.
  • (motsu) — TRÌ (cầm, mang). Đây là một động từ thường được liên kết với túi xách, vì người ta thường "cầm" hoặc "mang" một chiếc 袋 (TÚI).
  • れる (ireru) — NHẬP (cho vào, nhét vào). Động từ này mô tả hành động đặt các vật phẩm vào trong một chiếc 袋 (TÚI), đây là một cách rất phổ biến để sử dụng túi.
Share:

Bài viết liên quan