1234567891011121314
14 strokes

製 — Chế tạo, Sản xuất, Làm ra

N3
On: セイ
HV: CHẾ

Ý nghĩa

製 có nghĩa là chế tạo, sản xuất, hoặc làm ra — cụ thể là thông qua quá trình thủ công, công nghiệp, hoặc lao động có kỹ năng. Khi đứng độc lập, kanji này diễn tả hành động tạo ra hàng hóa. Khi dùng làm hậu tố, nó chỉ xuất xứ hoặc chất liệu, cho biết thứ gì đó được làm từ gì hoặc đến từ đâu.

Về cấu tạo, gồm hai phần: (sei — điều tiết, kiểm soát, cắt) ở trên, và (koromo — quần áo, vải) ở dưới. Nghĩa gốc có thể liên quan đến việc cắt vải và may quần áo — một trong những hình thức chế tác sớm nhất của con người. Qua nhiều thế kỷ, nghĩa mở rộng ra để bao hàm mọi hoạt động thủ công và sản xuất công nghiệp.

Kanji này thuộc lớp 5 trong chương trình tiểu học Nhật Bản, được dạy vào khoảng 10–11 tuổi. Gồm 14 nét, đây là một trong những kanji khó hơn ở cấp độ này. Bộ thủ (quần áo) là lời nhắc nhở thầm lặng về nguồn gốc của kanji — xuất phát từ xưởng may, không phải nhà máy.

Khi dùng làm hậu tố, 製 gắn trực tiếp vào danh từ: 日本製 (sản xuất tại Nhật Bản), 木製 (làm bằng gỗ), 手製 (làm bằng tay). Bạn sẽ thấy mẫu này liên tục — trên nhãn sản phẩm, bao bì, và biển hiệu cửa hàng.

Cách đọc

On'yomi (音読み) — Âm Hán

có một cách đọc on'yomi: セイ (sei). Âm này xuất hiện trong hầu hết mọi từ ghép chứa kanji này. Lưu ý rằng セイ cũng là cách đọc của (kiểm soát) và (sắp xếp) — phát âm tương tự nhau nhưng nghĩa khác nhau, cần phân biệt rõ. Trong từ ghép, セイ hàm ý thứ gì đó được tạo ra qua một quy trình có chủ đích, không phải ngẫu nhiên.

Trong tiếng Việt, 製 đọc theo âm Hán-Việt là CHẾ (như trong "chế tạo", "chế tác").

Các ví dụ dùng セイ:

  • 製品せいひん (seihin) — sản phẩm, hàng hóa được sản xuất
  • 製造せいぞう (seizou) — chế tạo, sản xuất
  • 製作せいさく (seisaku) — chế tác, sản xuất (phim, nghệ thuật, v.v.)
  • 製薬せいやく (seiyaku) — dược phẩm, sản xuất thuốc
  • 製図せいず (seizu) — bản vẽ kỹ thuật, lập bản đồ

Kun'yomi (訓読み) — Âm Nhật thuần

không có kun'yomi. Tiếng Nhật thuần dùng 作るつくる (tsukuru) hoặc 造るつくる (tsukuru) khi nói về việc làm ra thứ gì đó trong giao tiếp hàng ngày. Trong văn viết, 製 hầu như luôn xuất hiện trong từ ghép on'yomi hoặc dưới dạng hậu tố. Chỉ có một cách đọc cần ghi nhớ, nên kanji này dễ học hơn nhiều kanji khác ở cùng cấp độ.

Từ ghép & Từ thường gặp

Tất cả từ ghép dưới đây đều dùng セイ, được nhóm theo chức năng của kanji.

Sản xuất & Công nghiệp

  • 製品せいひん (seihin) — sản phẩm, hàng hóa chế tạo
  • 製造せいぞう (seizou) — chế tạo, sản xuất công nghiệp
  • 製作せいさく (seisaku) — chế tác, sản xuất (đặc biệt phim ảnh, thủ công, chương trình)
  • 製鉄せいてつ (seitetsu) — luyện gang thép
  • 製糖せいとう (seitou) — sản xuất đường
  • 製紙せいし (seishi) — sản xuất giấy
  • 製本せいほん (seihon) — đóng sách

Hậu tố chỉ xuất xứ / chất liệu (-製)

  • 日本製にほんせい (nihon-sei) — sản xuất tại Nhật Bản
  • 木製もくせい (mokusei) — làm bằng gỗ
  • 鉄製てつせい (tetsusei) — làm bằng sắt/thép
  • 手製てせい (tesei) — làm bằng tay, thủ công
  • 自家製じかせい (jikasei) — tự làm, tự chế biến tại nhà
  • プラスチックせい (purasuchikku-sei) — làm bằng nhựa

Câu ví dụ

Kono seihin wa nihon-sei desu.

Sản phẩm này được sản xuất tại Nhật Bản.

Mokusei no tēburu wa totemo joubu desu.

Cái bàn làm bằng gỗ này rất chắc chắn.

Kono koujou de wa jidousha wo seizou shite imasu.

Nhà máy này sản xuất ô tô.

Kanojo wa jikasei no jamu wo tsukurimashita.

Cô ấy đã tự làm mứt tại nhà.

Kono eiga no seisaku ni wa san-nen kakarimashita.

Việc sản xuất bộ phim này mất ba năm.

Seiyaku gaisha ga atarashii wakuchin wo kaihatsu shimashita.

Một công ty dược phẩm đã phát triển loại vaccine mới.

Tesei no kukkī wo purezento ni moraimashita.

Tôi được tặng bánh quy làm thủ công.

Tetsusei no furaipan wa nagamochi shimasu.

Chảo sắt thường rất bền.

Kono seihin no seizou katei wa kanzen ni jidouka sarete imasu.

Quy trình sản xuất sản phẩm này được tự động hóa hoàn toàn.

Mẹo ghi nhớ

Hãy tưởng tượng một người thợ may ngồi bên bàn làm việc, tay cầm dao, cắt vải cẩn thận. Phần trên thể hiện nhát cắt có kiểm soát đó; bên dưới là tấm vải đang được tạo hình. Ghép lại: cắt vải bằng kỹ năng — đó chính là chế tạo.

Giờ hãy mở rộng hình ảnh đó: đôi bàn tay ấy cắt thép để dựng cầu, nghiền gỗ thành giấy, đóng những trang sách thành cuốn sách. Đó là toàn bộ phạm vi của 製. Hậu tố cũng hoạt động theo cùng cách đó: 日本製 = chế tác tại Nhật, 木製 = tạo hình từ gỗ, 手製 = làm bởi đôi tay này.

Kanji liên quan

  • — kiểm soát, điều tiết, cắt (せい/セイ); dùng chung phần trên với 製 và cũng đọc là セイ; tập trung vào điều tiết hơn là sản xuất — Hán-Việt: CHẾ (chế độ, kiểm chế)
  • — tạo ra, xây dựng, kiến tạo (ぞう/ゾウ); thường ghép với 製 thành từ 製造; nhấn mạnh xây dựng quy mô lớn — Hán-Việt: TẠO (tạo ra, kiến tạo)
  • — làm, tạo, chế tác (さく/サク・つくる); từ chung hơn để chỉ việc làm ra thứ gì đó; dùng trong 製作 cùng với 製 — Hán-Việt: TÁC (tác phẩm, chế tác)
  • — quần áo, y phục (い/イ・ころも); bộ thủ của 製; đại diện cho vải vóc và trang phục — Hán-Việt: Y (y phục, y phòng)
  • — hàng hóa, vật phẩm, chất lượng (ひん/ヒン・しな); thường kết hợp với 製 thành 製品 (sản phẩm) — Hán-Việt: PHẨM (phẩm chất, vật phẩm)
Share:

Bài viết liên quan