Ý nghĩa
Kanji 要 có nghĩa là cần, đòi hỏi, thiết yếu và điểm mấu chốt. Mở bất kỳ tờ báo Nhật nào, bạn sẽ gặp nó ngay trong vài đoạn đầu — trong 必要 (tất yếu), 重要 (trọng yếu) hay 要求 (yêu cầu). Ít chữ đơn nào lại xuất hiện dày đặc trong văn viết thường ngày như vậy.
Về mặt từ nguyên, 要 được cho là bắt nguồn từ hình tượng người phụ nữ đặt tay lên eo. Vùng eo là trục trung tâm chịu lực của cơ thể — phần giữ mọi thứ lại với nhau. Từ hình ảnh đó, nghĩa chữ chuyển sang điều thiết yếu, điểm then chốt hay cốt lõi của vấn đề. Đó là lý do tại sao cách đọc kun'yomi かなめ vẫn chỉ một chốt bản lề (như trong quạt xếp) hoặc yếu tố then chốt của bất kỳ tình huống nào.
Về mặt hình dạng, chữ này có 西 (bộ thủ) phía trên và 女 (người phụ nữ) phía dưới — lưu giữ hình ảnh cổ xưa về người phụ nữ đặt tay lên eo. Nhận ra 女 ở phần dưới là toàn bộ từ nguyên hiện ra rõ ràng. 要 có 9 nét và là kanji Jōyō lớp 4; học sinh Nhật gặp chữ này trong năm thứ tư tiểu học.
Cách đọc
On'yomi (音読み) — Âm Hán (âm Hán-Việt: YẾU)
On'yomi là ヨウ (yō), bao gồm các nghĩa trừu tượng về sự cần thiết, tầm quan trọng và yếu tố then chốt. Hầu hết các từ ghép được tạo ra từ 要 đều dùng cách đọc này.
- 必要 (hitsuyō) — cần thiết, tất yếu (TẤT YẾU)
- 重要 (jūyō) — quan trọng, trọng yếu (TRỌNG YẾU)
- 要求 (yōkyū) — yêu cầu, đòi hỏi (YÊU CẦU)
- 要点 (yōten) — điểm mấu chốt, điểm chính (YẾU ĐIỂM)
- 要素 (yōso) — yếu tố, thành phần (YẾU TỐ)
- 需要 (juyō) — nhu cầu (theo nghĩa kinh tế) (NHU YẾU)
Kun'yomi (訓読み) — Âm thuần Nhật
Hai cách đọc kun'yomi còn dùng trong đời thường là: い(る) (iru) và かなめ (kaname).
い(る) — Nghĩa là cần hoặc đòi hỏi. Là nội động từ dùng trong khẩu ngữ để diễn đạt sự cần thiết. Lưu ý rằng 要る và 居る (tồn tại, có mặt) có cùng cách phát âm — chữ kanji và ngữ cảnh sẽ phân biệt chúng.
- 要る (iru) — cần, cần thiết
- 要らない (iranai) — không cần, không cần thiết
かなめ — Chỉ chốt bản lề của chiếc quạt, và theo nghĩa rộng là yếu tố then chốt của bất kỳ tình huống nào. Ít dùng trong khẩu ngữ, nhưng bạn sẽ gặp trong văn viết trang trọng và các cụm từ cố định.
- 要 (kaname) — chốt bản lề, người/yếu tố then chốt
- 肝要 (kanyō) — hết sức quan trọng, cốt yếu (CAN YẾU)
Từ và Tổ hợp Thường Gặp
要 diễn đạt điều gì đó mang tính nền tảng đến mức nó phân nhánh thành hàng chục từ thiết yếu. Các từ ghép dưới đây xuất hiện thường xuyên trên báo, sách giáo khoa và trong giao tiếp hàng ngày.
Sự Cần Thiết & Tầm Quan Trọng
- 必要 (hitsuyō) — cần thiết, tất yếu (TẤT YẾU); từ mặc định khi điều gì đó đơn giản là không thể bỏ qua
- 重要 (jūyō) — quan trọng, trọng yếu (TRỌNG YẾU); ưu tiên dùng trong văn phong trang trọng và văn viết
- 主要 (shuyō) — chính, chủ yếu, chủ đạo (CHỦ YẾU)
- 肝要 (kanyō) — thiết yếu, cực kỳ quan trọng (văn chương) (CAN YẾU)
Yêu Cầu & Đòi Hỏi
- 要求 (yōkyū) — yêu cầu, đòi hỏi (YÊU CẦU)
- 要請 (yōsei) — thỉnh cầu, kêu gọi (trang trọng) (YÊU THỈNH)
- 要望 (yōbō) — nguyện vọng, mong muốn, đề nghị (YÊU VỌNG)
Tóm Tắt & Điểm Chính
- 要点 (yōten) — điểm mấu chốt, điểm chính (YẾU ĐIỂM)
- 要約 (yōyaku) — tóm tắt, tóm lược (YẾU ƯỚC)
- 概要 (gaiyō) — đề cương, tổng quan, tóm tắt (KHÁI YẾU)
- 要領 (yōryō) — cốt lõi, bí quyết, những điểm chính (YẾU LĨNH)
Yếu Tố & Nguyên Nhân
- 要素 (yōso) — yếu tố, thành phần (YẾU TỐ)
- 要因 (yōin) — nguyên nhân chính, yếu tố đóng góp (YẾU NHÂN)
- 需要 (juyō) — nhu cầu (kinh tế); đi cùng với 供給 (cung cấp) (NHU YẾU)
Cảnh Báo & Lưu Ý
- 要注意 (yōchūi) — cần thận trọng, cần cẩn thận (YẾU CHÚ Ý)
- 要件 (yōken) — điều kiện cần thiết, yêu cầu; cũng có nghĩa là việc cần làm hoặc công việc (YẾU KIỆN)
Câu Ví Dụ
この仕事には英語が要ります。
Kono shigoto ni wa eigo ga irimasu.
Công việc này cần tiếng Anh.
必要なものがあれば言ってください。
Hitsuyō na mono ga areba itte kudasai.
Nếu có gì bạn cần, hãy nói với tôi.
これは重要な問題です。
Kore wa jūyō na mondai desu.
Đây là một vấn đề quan trọng.
要点を簡単にまとめてください。
Yōten wo kantan ni matomete kudasai.
Hãy tóm tắt ngắn gọn các điểm chính.
彼の要求は無理だと思います。
Kare no yōkyū wa muri da to omoimasu.
Tôi nghĩ yêu cầu của anh ấy là vô lý.
この薬は要注意です。
Kono kusuri wa yōchūi desu.
Loại thuốc này cần được sử dụng cẩn thận.
需要と供給のバランスが大切です。
Juyō to kyōkyū no baransu ga taisetsu desu.
Sự cân bằng giữa cung và cầu rất quan trọng.
彼女はチームの要となっている。
Kanojo wa chīmu no kaname to natte iru.
Cô ấy đã trở thành trụ cột của cả đội.
報告書の要約を書いてください。
Hōkokusho no yōyaku wo kaite kudasai.
Hãy viết bản tóm tắt báo cáo.
この計画の主要な目的は何ですか。
Kono keikaku no shuyō na mokuteki wa nan desu ka.
Mục đích chủ yếu của kế hoạch này là gì?
Mẹo Ghi Nhớ
Hãy hình dung một người phụ nữ (女) đứng với hai tay đặt chắc trên vùng eo. Vùng eo là điểm tựa của cơ thể — nó giữ mọi thứ lại và cho phép bạn di chuyển, uốn người và mang vác. Cũng như vùng eo là thiết yếu cho mọi chuyển động, 要 đánh dấu bất cứ điều gì là cần thiết hoặc trung tâm của một tình huống. Khi bạn nhìn thấy thành phần nữ ở phần dưới của chữ, hãy nghĩ: cô ấy đang đặt tay lên eo — phần quan trọng nhất! Tư thế chống eo đó — neo giữ toàn bộ cơ thể — chính là 要 trong một hình ảnh duy nhất.
Kanji Liên Quan
- 必 — tất, nhất định; kết hợp với 要 thành 必要 (tất yếu/cần thiết). Cùng nhau tạo nên từ mặc định cho điều gì đó đơn giản là không thể bỏ qua.
- 重 — nặng, quan trọng; kết hợp với 要 thành 重要 (trọng yếu). 重 mang ý nghĩa về sức nặng — 重要 gợi lên điều gì đó có hệ quả thực sự.
- 需 — nhu cầu, cần; xuất hiện trong 需要 (nhu cầu). Trong khi 要 bao quát tầm quan trọng nói chung, 需 tập trung vào sự thiếu hụt và nhu cầu.
- 求 — yêu cầu, tìm kiếm; kết hợp với 要 thành 要求 (yêu cầu/đòi hỏi). 求 nhấn mạnh việc chủ động vươn tới điều gì đó.
- 約 — hứa hẹn, khoảng; kết hợp với 要 thành 要約 (tóm tắt). 約 mang ý nghĩa ràng buộc hoặc rút gọn — chỉ giữ lại những gì 要 cho là thiết yếu.
- 素 — yếu tố, đơn giản; kết hợp với 要 thành 要素 (yếu tố/thành phần). 素 gợi lên nguyên liệu thô, chưa qua xử lý — 要素 là thành phần nào thực sự quan trọng.