Ý nghĩa
負 mang ba nghĩa liên quan chặt chẽ với nhau: thua trong thi đấu, gánh chịu một trọng tải, và nợ tiền bạc hay nghĩa vụ. Cả ba đều xoay quanh cùng một hình ảnh — người bị đè nặng bởi một gánh nặng không thể thoát khỏi, dù đó là thất bại, trách nhiệm nặng nề, hay tiền còn nợ.
Cấu trúc của chữ này làm rõ điều đó. 負 kết hợp 人 (người) ở trên và 貝 (vỏ sò) ở dưới. Ở Đông Á cổ đại, vỏ sò cowrie được dùng làm tiền tệ. Hãy hình dung một người đang khom lưng dưới đống vỏ sò — nợ chất chồng trên lưng. Từ hình ảnh mang vác nghĩa vụ tài chính đó, nghĩa của chữ mở rộng sang bất kỳ loại gánh nặng nào, và cuối cùng là gánh chịu thất bại trong cuộc thi.
負 có 9 nét và xuất hiện trong chương trình lớp 3 tiểu học Nhật Bản, được dạy vào khoảng 8–9 tuổi. Bộ thủ của nó là 貝 (vỏ sò), xuất hiện trong nhiều kanji liên quan đến tiền bạc và giá trị: 財 (tài sản — TÀI), 買 (mua — MÃI), 費 (chi phí — PHÍ), 貯 (tiết kiệm — TRỮ). Nhận ra nhóm bộ thủ này giúp bạn dễ dàng nắm bắt vốn kanji trong lĩnh vực tài chính và thương mại.
Trong tiếng Nhật hiện đại, 負 xuất hiện trong nhiều ngữ cảnh đời thường. Bình luận thể thao dùng 負けた (maketa — đã thua). Văn bản kinh doanh dùng 負債 (fusai — nợ, PHỤ TRÁI). Trò chuyện về áp lực hằng ngày dùng 負担 (futan — gánh nặng, PHỤ ĐẢM). Báo cáo tai nạn nêu 負傷 (fushō — chấn thương, PHỤ THƯƠNG). Ngay cả giờ toán cũng cần đến nó: 負の数 (fu no kazu — số âm).
Cách đọc
On'yomi (音読み) — Âm Hán (âm Hán-Việt: PHỤ)
負 có một on'yomi: フ (fu). Cách đọc này xuất hiện trong các từ ghép (熟語, jukugo) và bao hàm các nghĩa trang trọng, trừu tượng hơn — thất bại, nợ nần, gánh nặng, số âm trong toán học. Khi 負 xuất hiện bên trong một từ ghép nhiều chữ, フ hầu như luôn là cách đọc được dùng.
- 負傷 (fushō) — chấn thương, vết thương (PHỤ THƯƠNG — nghĩa gốc: "gánh chịu tổn thương")
- 負債 (fusai) — nợ, khoản nợ (PHỤ TRÁI — nghĩa gốc: "gánh vác gánh nặng tài chính")
- 負担 (futan) — gánh nặng, trách nhiệm tài chính (PHỤ ĐẢM — một trong những từ ghép được dùng thường xuyên nhất)
- 勝負 (shōbu) — trận đấu, cuộc tranh tài (THẮNG PHỤ — kết hợp thắng 勝 và thua 負)
- 自負 (jifu) — tự hào, tự tin (TỰ PHỤ — mang trong mình niềm tự hào)
- 抱負 (hōfu) — hoài bão, khát vọng (PHAO PHỤ — những mục tiêu bạn ôm ấp và mang theo)
- 正負 (seifu) — dương và âm (CHÍNH PHỤ — dùng trong toán học và vật lý)
Kun'yomi (訓読み) — Âm thuần Nhật
負 có ba cách đọc kun'yomi, mỗi cách nắm bắt một khía cạnh khác nhau của nghĩa chữ.
ま(ける) — makeru: Kun'yomi phổ biến nhất trong giao tiếp hằng ngày, có nghĩa là thua trong một trò chơi, cuộc tranh luận hay sự so sánh. Trong bối cảnh mua sắm, nó còn có nghĩa là giảm giá — người bán "chịu thiệt" một chút để đưa ra mức giá tốt hơn. Bạn sẽ nghe từ này thường xuyên trong các buổi bình luận thể thao và trò chuyện thông thường.
- 負ける (makeru) — thua, bị đánh bại
- 負け犬 (make-inu) — kẻ thua cuộc (nghĩa đen: "con chó thua"); tiếng lóng thông thường
- 負け惜しみ (make-oshimi) — không chịu nhận thua; cay cú sau khi thất bại
お(う) — ou: Gánh vác, cõng trên lưng, hoặc đảm nhận trách nhiệm. Dùng theo nghĩa đen (đi bộ đường dài với ba lô nặng) và nghĩa bóng (nhận lỗi về mình, chịu chấn thương). Cách đọc này phản ánh trực tiếp nhất hình ảnh gốc của người gánh vỏ sò — nghĩa xưa nhất và đen nhất của 負.
- 負う (ou) — gánh chịu, mang vác, chịu đựng (như trong chấn thương)
- 背負う (seou) — cõng trên lưng; gánh vác một trách nhiệm
- 責任を負う (sekinin wo ou) — chịu trách nhiệm về điều gì đó
ま(かす) — makasu: Dạng ngoại động từ tương ứng của まける. Trong khi まける có nghĩa là "tôi đã thua," thì まかす có nghĩa là "tôi đã đánh bại người khác." Ít phổ biến hơn trong lời nói thông thường, từ này xuất hiện trong các ngữ cảnh thi đấu và văn học.
- 負かす (makasu) — đánh bại, thắng (ai đó)
- 相手を負かす (aite wo makasu) — đánh bại đối thủ
- 誰にも負かさない (dare ni mo makasanai) — Tôi sẽ không để ai đánh bại mình
Từ vựng & Từ ghép thông dụng
Các từ quan trọng có chứa 負, phân nhóm theo chủ đề.
Thi đấu & Thể thao
- 勝負 (shōbu) — trận đấu, cuộc tranh tài; ghép thắng (勝) và thua (負) thành một từ diễn tả cuộc cạnh tranh
- 負け (make) — thất bại, sự thua cuộc; danh từ độc lập chỉ kết quả của việc thua
- 負け犬 (make-inu) — kẻ thua cuộc trong tiếng lóng thông thường
- 負け惜しみ (make-oshimi) — cay cú; không chịu chấp nhận thất bại
Gánh nặng & Trách nhiệm
- 負担 (futan) — gánh nặng, trách nhiệm tài chính; một trong những từ cốt lõi nhất dùng 負 (PHỤ ĐẢM)
- 自己負担 (jiko futan) — chi phí tự trả; phổ biến trong ngữ cảnh y tế và bảo hiểm
- 背負う (seou) — cõng trên lưng; gánh vác trách nhiệm, theo nghĩa đen hoặc nghĩa bóng
Tài chính & Nợ nần
- 負債 (fusai) — nợ, khoản nợ; ý nghĩa tài chính cốt lõi của 負 (PHỤ TRÁI)
- 負の遺産 (fu no isan) — di sản tiêu cực; các khoản nợ được thừa kế thay vì tài sản
Chấn thương & Căng thẳng thể chất
- 負傷 (fushō) — chấn thương, vết thương; thường xuất hiện trong tin tức thể thao và tai nạn (PHỤ THƯƠNG)
- 傷を負う (kizu wo ou) — chịu vết thương, bị thương
Tự hào & Mục tiêu cá nhân
- 自負 (jifu) — tự hào nghề nghiệp, tự tin; cảm giác tích cực khi nhận thức về thành tựu của bản thân (TỰ PHỤ)
- 抱負 (hōfu) — hoài bão, khát vọng; đặc biệt phổ biến vào dịp Năm mới ở Nhật (PHAO PHỤ)
Toán học & Khoa học
- 正負 (seifu) — dương và âm (số hoặc điện tích, CHÍNH PHỤ)
- 負の数 (fu no kazu) — số âm
Câu ví dụ
昨日の試合でチームが負けてしまった。
Kinō no shiai de chīmu ga makete shimatta.
Đội của chúng tôi đã thua trận đấu hôm qua.
どんな困難にも負けないで頑張ろう!
Donna konnan ni mo makenaide ganbarō!
Hãy cùng cố gắng mà không đầu hàng trước bất kỳ khó khăn nào!
彼女は重い荷物を背負って山を登った。
Kanojo wa omoi nimotsu wo seotte yama wo nobotta.
Cô ấy đã leo núi với hành lý nặng cõng trên lưng.
会社は多額の負債を抱えている。
Kaisha wa tagaku no fusai wo kakaete iru.
Công ty đang gánh chịu một khoản nợ rất lớn.
子育ての費用は家族にとって大きな負担だ。
Kosodatte no hiyō wa kazoku ni totte ōkina futan da.
Chi phí nuôi dạy con cái là gánh nặng lớn đối với gia đình.
彼はサッカーの試合で足に負傷を負った。
Kare wa sakkā no shiai de ashi ni fushō wo otta.
Anh ấy bị chấn thương ở chân trong trận đấu bóng đá.
さあ、今日こそ勝負を決めよう!
Sā, kyō koso shōbu wo kimeyō!
Nào, hôm nay hãy phân thắng bại một lần cho xong!
彼は自分の仕事に強い自負を持っている。
Kare wa jibun no shigoto ni tsuyoi jifu wo motte iru.
Anh ấy có niềm tự hào nghề nghiệp rất lớn đối với công việc của mình.
新年の抱負は何ですか?
Shinnen no hōfu wa nan desu ka?
Mục tiêu và hoài bão của bạn cho năm mới là gì?
Mẹo ghi nhớ
Hãy hình dung một người (人) mệt mỏi đang khom lưng, một bao tải khổng lồ đựng vỏ sò (貝) — tiền tệ thời cổ đại — buộc chặt trên lưng họ. Đầu gối họ khuỵu xuống vì nợ. Họ lê bước, ngày càng tụt lại phía sau trong cuộc đua, quá nặng nề để theo kịp. Hình ảnh duy nhất đó nắm bắt cả ba nghĩa cốt lõi cùng một lúc: mang vác thứ gì đó trên thân (おう), bị nghiền nát bởi nợ nần (負債), và thua cuộc đua (負ける). Vỏ sò trên lưng = 負.
Kanji liên quan
- 勝 — thắng; từ trái nghĩa trực tiếp của 負 và người bạn đồng hành thường trực trong 勝負 (trận đấu, cuộc tranh tài). Hãy học hai chữ này song song để nắm vững cả hai.
- 貝 — vỏ sò; bộ thủ phía dưới của 負 và biểu tượng cổ đại cho tiền bạc làm nền tảng cho từ nguyên của chữ này
- 担 — gánh vác, đảm nhận; cùng mang nghĩa gánh nặng với 負, thể hiện qua 負担 và 担当 (người phụ trách)
- 敗 — thất bại, thua cuộc; gần nghĩa với 負 nhưng nhấn mạnh vào trạng thái đã bị đánh bại hơn là hành động thua. Xuất hiện trong 失敗 (thất bại) và 敗北 (bại trận).
- 財 — của cải, tài sản; cùng bộ thủ 貝 và đại diện cho mặt tích cực của tiền bạc — những tài sản mà 負 (nợ nần và gánh nặng) đứng đối lập (TÀI SẢN)