Ý nghĩa
Kanji 賞 mang các nghĩa: giải thưởng, phần thưởng, khen thưởng, ca ngợi và thưởng thức. Phạm vi nghĩa của chữ này rộng hơn vẻ ngoài — từ huy chương Olympic, bằng khen doanh nghiệp cho đến niềm vui thầm lặng khi thưởng thức một bài thơ hay bản nhạc.
Về cấu tạo, 賞 gồm hai phần. Phần trên là 尚 (sùng, đề cao), truyền tải ý niệm trân trọng điều gì đó. Phần dưới là 貝 (bối — vỏ sò), vốn được dùng làm tiền tệ ở Trung Quốc cổ đại. Ghép lại, ta thấy logic của việc trao tặng thứ có giá trị thực — tiền bạc hay hiện vật — để tôn vinh thành tích. Mối liên hệ rất trực tiếp: thưởng cho ai đó nghĩa là trao cho họ thứ quý giá.
Đây là kanji lớp 4, xuất hiện trong chương trình tiểu học Nhật Bản vào khoảng 9–10 tuổi. Với 15 nét, độ phức tạp ở mức trung bình. Bộ thủ của chữ là 貝 (bối) — thành phần vỏ sò làm nền cho nhiều kanji liên quan đến của cải và trao đổi.
Trong thực tế, 賞 xuất hiện trong tiêu đề lễ trao giải, hướng dẫn triển lãm bảo tàng, lẫn bao bì thực phẩm. Riêng cụm 賞味期限 (hạn sử dụng tốt nhất) đã đủ lý do để ghi nhớ chữ này.
Cách đọc
On'yomi (音読み) — Âm Hán (THƯỞNG)
Một on'yomi duy nhất: ショウ (shō). Âm này chiếm ưu thế trong các từ ghép trên báo chí, văn bản trang trọng lẫn hội thoại hằng ngày.
Các từ ghép phổ biến với ショウ:
- 受賞 (jushō) — đoạt giải, nhận giải thưởng (THỤ THƯỞNG)
- 賞金 (shōkin) — tiền thưởng (THƯỞNG KIM)
- 鑑賞 (kanshō) — thưởng thức nghệ thuật, âm nhạc hay phong cảnh (GIÁM THƯỞNG)
- 入賞 (nyūshō) — đạt giải trong cuộc thi (NHẬP THƯỞNG)
- 賞品 (shōhin) — hiện vật giải thưởng (THƯỞNG PHẨM)
- 大賞 (taishō) — giải lớn, giải cao nhất (ĐẠI THƯỞNG)
Kun'yomi (訓読み) — Âm Nhật thuần
賞 không có kun'yomi trong thực tế sử dụng. Từ điển cổ điển đôi khi ghi めで・る (mederu — ngưỡng mộ, trân trọng), nhưng gần như vắng bóng trong tiếng Nhật hiện đại. Với JLPT N3, chỉ cần nắm các từ ghép on'yomi là đủ.
Từ ghép & Từ vựng thông dụng
Các từ ghép chính, phân theo chủ đề:
Giải thưởng & Thi đấu:
- 受賞 (jushō) — nhận giải thưởng (THỤ THƯỞNG)
- 授賞 (jushō) — trao giải thưởng (授 = ban tặng; 受 = tiếp nhận — cùng cách đọc, vai trò ngược nhau)
- 入賞 (nyūshō) — đạt giải trong cuộc thi (NHẬP THƯỞNG)
- 大賞 (taishō) — giải lớn (ĐẠI THƯỞNG)
- 賞状 (shōjō) — bằng khen (THƯỞNG TRẠNG)
- 賞杯 (shōhai) — cúp chiến thắng (THƯỞNG BÔI)
Tiền thưởng & Hiện vật:
- 賞金 (shōkin) — tiền thưởng (THƯỞNG KIM)
- 賞品 (shōhin) — hiện vật giải thưởng (THƯỞNG PHẨM)
- 褒賞 (hōshō) — khen thưởng chính thức (KHEN THƯỞNG)
Khen ngợi & Thưởng thức:
- 賞賛 (shōsan) — ca ngợi, tán dương (THƯỞNG TÁN)
- 鑑賞 (kanshō) — thưởng thức nghệ thuật hay vẻ đẹp (GIÁM THƯỞNG)
- 観賞 (kanshō) — ngắm cảnh hoặc cây cảnh (QUAN THƯỞNG)
- 賞味 (shōmi) — thưởng thức hương vị; cũng là 賞味 trong 賞味期限 (hạn sử dụng tốt nhất)
Các giải thưởng danh tiếng:
- ノーベル賞 (Nōberu shō) — Giải Nobel
- 芥川賞 (Akutagawa shō) — Giải Akutagawa (giải văn học hàng đầu Nhật Bản dành cho tác giả mới và mới nổi)
- 文学賞 (bungaku shō) — giải văn học (VĂN HỌC THƯỞNG)
Câu ví dụ
かれは今年の大賞を受賞した。
Kare wa kotoshi no taishō wo jushō shita.
Anh ấy đã đoạt giải lớn năm nay.
賞金は百万円だった。
Shōkin wa hyakuman-en datta.
Tiền thưởng là một triệu yên.
彼女の絵はコンクールで入賞した。
Kanojo no e wa konkūru de nyūshō shita.
Bức tranh của cô ấy đã đạt giải trong cuộc thi.
先生は生徒たちの努力を賞賛した。
Sensei wa seito-tachi no doryoku wo shōsan shita.
Giáo viên đã khen ngợi sự nỗ lực của các học sinh.
週末に美術館で絵画を鑑賞した。
Shūmatsu ni bijutsukan de kaiga wo kanshō shita.
Cuối tuần tôi đến bảo tàng thưởng thức các bức tranh.
この映画はカンヌで賞をとった。
Kono eiga wa Kannu de shō wo totta.
Bộ phim này đã giành giải tại Cannes.
賞味期限を確認してから食べてください。
Shōmi kigen wo kakunin shite kara tabete kudasai.
Hãy kiểm tra hạn sử dụng trước khi ăn.
彼はノーベル賞を受賞した最初の日本人だ。
Kare wa Nōberu shō wo jushō shita saisho no Nihonjin da.
Ông ấy là người Nhật đầu tiên đoạt giải Nobel.
春になると、公園で花を観賞する人が増える。
Haru ni naru to, kōen de hana wo kanshō suru hito ga fueru.
Khi xuân về, công viên ngày càng đông người đến ngắm hoa.
Mẹo ghi nhớ
Hãy hình dung một chiếc vỏ sò (貝) được đặt lên bệ cao. Ở Trung Quốc cổ đại, vỏ sò là tiền tệ quý giá — trao cho ai một chiếc vỏ sò là tôn vinh họ bằng thứ có giá trị thực. Thành phần trên, 尚, đẩy ý niệm đó lên cao hơn: sùng kính, đề cao. Ghép lại, bạn như thấy một chiếc vỏ sò sáng bóng được giơ cao trên đám đông — phần thưởng của người chiến thắng.
Ghi nhớ bằng câu: "Vỏ sò quý giá, được nâng lên để tôn vinh." Người Việt có thể liên kết trực tiếp với THƯỞNG — như trong khen thưởng — vốn cùng gốc Hán cổ và mang chung ý nghĩa.
Kanji liên quan
- 賛 — ca ngợi, tán thành (TÁN); xuất hiện trong 賞賛
- 贈 — tặng quà (TẶNG); cùng ý niệm trao thứ có giá trị
- 褒 — khen ngợi (KHEN); đồng nghĩa với nghĩa ca ngợi của 賞; ví dụ: 褒める
- 貝 — vỏ sò (BỐI — bộ thủ của 賞); gốc của nhiều kanji liên quan đến tiền bạc và trao đổi
- 金 — vàng, tiền (KIM); kết hợp với 賞 trong 賞金
- 受 — tiếp nhận (THỤ); kết hợp với 賞 trong 受賞