Chào mừng các bạn học ngôn ngữ! Hôm nay, chúng ta sẽ cùng tìm hiểu về kanji 輸 (THÂU - yu, shu).
Kanji N3 này rất quan trọng để hiểu các thuật ngữ tiếng Nhật liên quan đến sự di chuyển, thương mại và đôi khi, cạnh tranh.
Ý nghĩa
Kanji 輸 (THÂU - yu) chủ yếu có nghĩa là vận chuyển, chuyên chở, hoặc gửi đi. Hãy hình dung việc di chuyển hàng hóa, con người, hoặc thậm chí ý tưởng từ nơi này sang nơi khác. Kanji này là nền tảng trong các từ vựng liên quan đến logistics, thương mại và cơ sở hạ tầng. Ví dụ, bạn sẽ thấy nó khi Nhật Bản 輸入 (nhập khẩu) hàng hóa hoặc 輸出 (xuất khẩu) các sản phẩm nổi tiếng của mình. Nó tượng trưng cho dòng chảy của mọi thứ!
Điều thú vị là, 輸 (THÂU) cũng mang một ý nghĩa thứ cấp, ít phổ biến hơn: thua hoặc kém hơn. Mặc dù không phổ biến trong tiếng Nhật hiện đại hàng ngày như nghĩa 'vận chuyển' của nó, ý nghĩa này thỉnh thoảng xuất hiện trong các ngữ cảnh trang trọng hoặc lịch sử hơn, đặc biệt khi nói về việc thua một trò chơi hoặc cuộc thi. Tuy nhiên, đối với hầu hết người học N3, việc tập trung vào khía cạnh 'vận chuyển' sẽ thực tế hơn nhiều.
Hãy cùng xem nguồn gốc của nó. Kanji 輸 (THÂU) là một chữ ghép, kết hợp hai bộ phận riêng biệt. Bên trái, chúng ta có bộ 車 (XA), nghĩa đen là "phương tiện" hoặc "xe hơi." Bộ này rõ ràng chỉ ra ý nghĩa chính của kanji là di chuyển và vận chuyển. Bên phải, chúng ta có thành phần ngữ âm 兪 (DU - yu), bản thân nó có thể có nghĩa là "đi qua," "cho phép," hoặc "đồng ý." Khi hai yếu tố này kết hợp lại, hình ảnh trở nên rõ ràng: một "phương tiện" (車 - XA) được sử dụng để "đi qua" hoặc "cho phép" hàng hóa di chuyển, do đó là "vận chuyển" hoặc "chuyên chở." Phân tích nó ra sẽ tiết lộ một kanji logic và mô tả trực quan.
Kanji này có 17 nét. Mặc dù có vẻ nhiều, nhưng việc hiểu các thành phần của nó sẽ giúp bạn dễ nhớ hơn. Nó được phân loại là kanji Jōyō Cấp S (Bổ sung), nghĩa là nó là một phần của danh sách kanji thường dùng nhưng không được chỉ định cụ thể cho một cấp tiểu học nào.
Cách đọc
Giống như nhiều kanji khác, 輸 (THÂU) có cả cách đọc On'yomi (bắt nguồn từ tiếng Trung) và Kun'yomi (tiếng Nhật bản địa). Tuy nhiên, đối với 輸 (THÂU), cách đọc On'yomi phổ biến và quan trọng hơn rất nhiều trong sử dụng hàng ngày.
On'yomi (音読み) — Cách đọc bắt nguồn từ tiếng Trung
Các cách đọc On'yomi chính cho 輸 (THÂU) là ユ (yu) và シュ (shu).
ユ (yu)
Đây là cách đọc được gặp thường xuyên nhất và xuất hiện trong hầu hết các từ ghép thông dụng liên quan đến vận chuyển và thương mại. Nắm vững cách đọc này sẽ rất hữu ích!
輸入 (NHẬP - yunyū) — nhập khẩu. Điều này đề cập đến việc đưa hàng hóa hoặc dịch vụ vào một quốc gia. Đây là một thuật ngữ cơ bản trong các cuộc thảo luận kinh tế và thương mại.
輸出 (XUẤT - yushutsu) — xuất khẩu. Ngược lại với nhập khẩu, có nghĩa là gửi hàng hóa hoặc dịch vụ ra nước ngoài để bán.
輸送 (TỐNG - yusō) — vận chuyển, chuyên chở. Thuật ngữ chung này mô tả việc di chuyển hàng hóa hoặc con người từ nơi này sang nơi khác, thường bằng phương tiện.
シュ (shu)
Cách đọc シュ ít phổ biến hơn ユ, nhưng nó xuất hiện trong một số thuật ngữ quan trọng và chuyên biệt, đặc biệt trong các ngữ cảnh y tế. Bạn nên nhận biết nó, đặc biệt nếu bạn quan tâm đến từ vựng y tế.
輸血 (HUYẾT - shuketsu) — truyền máu. Một thủ thuật y tế trong đó máu được truyền vào hệ tuần hoàn của bệnh nhân.
輸卵管 (NOÃN QUẢN - shurankan) — ống dẫn trứng, vòi trứng. Đây là một thuật ngữ giải phẫu rất chuyên biệt.
Kun'yomi (訓読み) — Cách đọc tiếng Nhật bản địa
Cách đọc Kun'yomi chính được liệt kê cho 輸 (THÂU) là ゆする (yusuru). Tuy nhiên, điều quan trọng cần lưu ý là 輸 cực kỳ hiếm khi được sử dụng riêng với cách đọc này trong tiếng Nhật hiện đại. Mặc dù một số từ điển liệt kê ゆする (lay động, rung lắc) là một kun'yomi, nhưng mối liên hệ của nó với ý nghĩa cốt lõi của kanji là 'vận chuyển' hoặc 'chuyên chở' là gián tiếp. Điều này thường bắt nguồn từ cách sử dụng cổ xưa hoặc rất chuyên biệt liên quan đến bộ "xe". Trong tiếng Nhật thực tế, hàng ngày, bạn sẽ hầu như chỉ gặp 輸 trong các từ ghép On'yomi. Đối với mục đích JLPT N3, hãy tập trung nhiều vào các cách đọc On'yomi và từ vựng liên quan của chúng. Hiểu rằng kun'yomi của nó thực tế không được sử dụng cho ý nghĩa chính sẽ hữu ích hơn là cố gắng đưa ra một ví dụ.
Các từ & từ ghép phổ biến
Hãy cùng mở rộng vốn từ vựng của bạn với một số từ ghép thiết yếu sử dụng 輸 (THÂU). Chúng được nhóm theo chủ đề để giúp bạn dễ nhớ hơn và rất quan trọng để hiểu các cuộc thảo luận về kinh tế, logistics và các vấn đề toàn cầu.
Thương mại & Logistics
- 輸入 (NHẬP - yunyū) — nhập khẩu
Hành động đưa hàng hóa hoặc dịch vụ vào một quốc gia. Nhật Bản phụ thuộc nhiều vào việc 輸入 năng lượng.
- 輸出 (XUẤT - yushutsu) — xuất khẩu
Hành động gửi hàng hóa hoặc dịch vụ ra nước ngoài để bán. Xe hơi Nhật Bản là những sản phẩm 輸出 nổi tiếng.
- 輸送 (TỐNG - yusō) — vận chuyển, chuyên chở
Thuật ngữ chung để di chuyển mọi thứ. 荷物の輸送 (nimotsu no yusō) có nghĩa là "vận chuyển hành lý."
- 輸送機 (TỐNG CƠ - yusōki) — máy bay vận tải
Một loại máy bay được thiết kế để chở hàng hóa hoặc quân lính.
- 輸送船 (TỐNG THUYỀN - yusōsen) — tàu vận tải, tàu chở hàng
Một con tàu dùng để chở hàng hóa qua biển.
- 再輸入 (TÁI NHẬP - sainyū) — tái nhập khẩu
Nhập khẩu hàng hóa đã từng được xuất khẩu từ cùng một quốc gia.
- 再輸出 (TÁI XUẤT - saishutsu) — tái xuất khẩu
Xuất khẩu hàng hóa đã từng được nhập khẩu mà không qua chế biến đáng kể.
Các phương thức vận chuyển
- 空輸 (KHÔNG THÂU - kūyu) — vận chuyển hàng không
Vận chuyển hàng hóa hoặc người bằng đường hàng không, thường để đảm bảo tốc độ.
- 海輸出 (HẢI XUẤT - kaiyushutsu) — xuất khẩu đường biển
Xuất khẩu hàng hóa bằng đường biển, thường áp dụng cho số lượng lớn hoặc mặt hàng nặng.
- 海輸入 (HẢI NHẬP - kaiyunyū) — nhập khẩu đường biển
Nhập khẩu hàng hóa bằng đường biển.
- 電力輸送 (ĐIỆN LỰC TỐNG - denryoku yusō) — truyền tải điện
Quá trình di chuyển năng lượng điện từ nơi này sang nơi khác.
- 長距離輸送 (TRƯỜNG CỰ LY TỐNG - chōkyori yusō) — vận chuyển đường dài
Di chuyển hàng hóa hoặc người qua một quãng đường dài.
Thuật ngữ Y tế
- 輸血 (HUYẾT - shuketsu) — truyền máu
Một thủ thuật y tế cứu sống.
- 輸液 (DỊCH - yueki) — truyền dịch tĩnh mạch, truyền dịch
Việc đưa chất lỏng trực tiếp vào tĩnh mạch. Mặc dù thường được đọc là ゆえき (yueki), しゅえき (shueki) cũng là một cách đọc hợp lệ, dù ít phổ biến hơn.
Câu ví dụ
Hãy cùng xem 輸 (THÂU) được sử dụng trong một số câu thực tế. Cố gắng đọc to chúng và hiểu ngữ cảnh!
日本は多くの食料を輸入しています。
Nihon wa ooku no shokuryō o yunyū shiteimasu.
Nhật Bản nhập khẩu rất nhiều lương thực.
車の部品は海外から輸入されることが多いです。
Kuruma no buhin wa kaigai kara yunyū sareru koto ga ooi desu.
Phụ tùng ô tô thường được nhập khẩu từ nước ngoài.
日本の自動車は世界中に輸出されています。
Nihon no jidōsha wa sekaijū ni yushutsu sareteimasu.
Ô tô Nhật Bản được xuất khẩu ra khắp thế giới.
台風の影響で物資の輸送が遅れています。
Taifū no eikyō de busshi no yusō ga okureteimasu.
Do ảnh hưởng của bão, việc vận chuyển vật tư bị chậm trễ.
新鮮な野菜は飛行機で空輸されます。
Shinsen na yasai wa hikōki de kūyu saremasu.
Rau tươi được vận chuyển bằng đường hàng không.
病院では輸血が必要な患者さんがいます。
Byōin de wa shuketsu ga hitsuyō na kanja-san ga imasu.
Có những bệnh nhân trong bệnh viện cần được truyền máu.
原油の輸入価格が変動すると経済に大きな影響が出ます。
Gen'yu no yunyū kakaku ga hendō suru to keizai ni ookina eikyō ga demasu.
Nếu giá nhập khẩu dầu thô biến động, nó sẽ có tác động đáng kể đến nền kinh tế.
大量の食料を安定して輸送するシステムが重要です。
Tairyō no shokuryō o antei shite yusō suru shisutemu ga jūyō desu.
Một hệ thống vận chuyển lượng lớn lương thực ổn định là rất quan trọng.
日本企業は電気自動車の新技術を海外へ輸出することに力を入れています。
Nihon kigyō wa denki jidōsha no shin gijutsu o kaigai e yushutsu suru koto ni chikara o ireteimasu.
Các công ty Nhật Bản đang nỗ lực xuất khẩu công nghệ xe điện mới ra nước ngoài.
発展途上国への医療物資の輸送は国際協力の重要な側面です。
Hattentojōkoku e no iryō busshi no yusō wa kokusai kyōryoku no jūyō na sokumen desu.
Việc vận chuyển vật tư y tế đến các nước đang phát triển là một khía cạnh quan trọng của hợp tác quốc tế.
Mẹo ghi nhớ
Để ghi nhớ 輸 (THÂU), hãy tập trung vào hai thành phần chính của nó. Phần bên trái là 車 (XA - kuruma), nghĩa là "phương tiện" hoặc "xe hơi." Thành phần này cung cấp một dấu hiệu trực quan trực tiếp cho bất cứ điều gì liên quan đến vận tải. Phần bên phải, 兪 (DU - yu), là một thành phần ngữ âm cũng gợi ý "đi qua" hoặc "cho phép." Vì vậy, hãy hình dung một phương tiện (車 - XA) đang cho phép (兪 - DU) hàng hóa đi qua và được vận chuyển. Hãy tưởng tượng một chiếc xe tải hoặc xe lửa (車 - XA) di chuyển hàng hóa khắp nơi, về cơ bản là "cho phép" chúng đi lại. Mối liên hệ này sẽ giúp củng cố ý nghĩa chính "vận chuyển" trong tâm trí bạn!
Các Kanji liên quan
入 (NHẬP - nyū) — vào, đưa vào. Liên quan trực tiếp đến 輸入 (nhập khẩu), vì bạn đưa mọi thứ vào.
出 (XUẤT - shutsu) — ra, đi ra. Liên quan trực tiếp đến 輸出 (xuất khẩu), vì bạn gửi mọi thứ ra ngoài.
送 (TỐNG - sō) — gửi, chuyển tiếp. Tạo thành các từ ghép như 輸送 (vận chuyển), chia sẻ một khái niệm tương tự về việc gửi đi.
運 (VẬN - un) — mang, vận chuyển, may mắn. Mặc dù thường có nghĩa là "may mắn", nó cũng có nghĩa là "vận chuyển" như trong 運送 (unsō - vận chuyển), làm cho nó trở thành một họ hàng gần với 輸 (THÂU).
載 (TẢI - sai) — chất, đặt lên. Kanji này nói về những gì đang được chở, như trong 積載 (TÍCH TẢI - sekisai - chất hàng, xếp hàng).
積 (TÍCH - seki) — chất đống, chất hàng, tích lũy. Tương tự như 載 (TẢI), nó liên quan đến hành động chất hàng hóa lên phương tiện để vận chuyển.