Ý nghĩa
Kanji 込 (komu, komeru) là một Hán tự quan trọng thường gặp ở trình độ N3 của JLPT. Các nghĩa chính của nó tập trung vào các khái niệm "đi vào," "được bao gồm," "đông đúc," hoặc "chật cứng." Không giống như nhiều Hán tự có đối tác trực tiếp trong tiếng Trung, 込 là một 国字 (QUỐC TỰ - chữ do người Nhật tạo ra). Điều này có nghĩa nó là một chữ được tạo ra ở Nhật Bản để phản ánh các khái niệm hoặc sắc thái độc đáo của tiếng Nhật mà các Hán tự hiện có không thể diễn đạt hoàn hảo. Hiểu các thành phần và ngữ cảnh của nó là chìa khóa để nắm bắt toàn bộ ý nghĩa của nó.
Về mặt hình ảnh, 込 bao gồm hai yếu tố chính: bộ 辶 (shinnyou), có nghĩa là "đường," "lối đi," hoặc "di chuyển/tiến lên," và chữ 入 (iru), có nghĩa là "đi vào" hoặc "đặt vào." Khi hai thành phần này kết hợp, chúng tự nhiên truyền tải ý tưởng "di chuyển vào một cái gì đó" hoặc "đi vào một không gian." Khía cạnh "di chuyển" từ 辶 kết hợp với khía cạnh "đi vào" từ 入, dẫn đến các nghĩa như "đi vào và ở lại," "được lấp đầy," hoặc "trở nên đông đúc." Hãy hình dung một con đường (辶) dẫn vào một nơi (入) rồi sau đó trở nên đầy. Mối liên hệ trực quan này làm cho kanji này khá dễ hiểu khi các phần của nó được nắm bắt.
Kanji 込 có tổng cộng 9 nét. Mặc dù không được chỉ định vào một cấp lớp tiểu học cụ thể trong hệ thống giáo dục Nhật Bản, nhưng nó thường xuyên được học và nắm vững bởi những người học nhắm đến trình độ N3 JLPT. Việc sử dụng rộng rãi của nó trong các động từ thông dụng khiến nó trở thành một Hán tự thiết yếu cho giao tiếp hàng ngày.
Cách đọc
On'yomi (音読み) — cách đọc có nguồn gốc từ tiếng Trung
Là một kokuji (QUỐC TỰ - kanji do Nhật Bản tạo ra), 込 không có bất kỳ On'yomi (ÂM ĐỘC - cách đọc có nguồn gốc từ tiếng Trung) tiêu chuẩn nào. Các cách đọc của nó hoàn toàn là tiếng Nhật bản địa, được gọi là Kun'yomi. Đây là một đặc điểm chung của các kanji được phát triển ở Nhật Bản để thể hiện các khái niệm bản địa.
Kun'yomi (訓読み) — cách đọc tiếng Nhật bản địa
Các Kun'yomi (HUẤN ĐỘC) rất quan trọng để hiểu 込, vì chúng đại diện cho các cách phát âm tiếng Nhật bản địa của kanji này. Chúng được sử dụng riêng lẻ hoặc là một phần của các thể chia động từ tiếng Nhật bản địa. Có hai Kun'yomi chính cho 込:
こむ (komu): Đây là một nội động từ có nghĩa là "trở nên đông đúc," "chật kín," "bận rộn," hoặc "đi vào." Nó thường mô tả trạng thái một nơi nào đó đầy ắp hoặc một hành động được thực hiện hoàn toàn.
道が込む (michi ga komu) — Con đường trở nên đông đúc.
店が込んでいる (mise ga konde iru) — Cửa hàng đông người.
思い込む (omoikomu) — Có ấn tượng rằng, tự thuyết phục bản thân (ví dụ, điều gì đó là sự thật).
こめる (komeru): Đây là một ngoại động từ có nghĩa là "đặt vào," "bao gồm," "nạp (súng)," hoặc "tập trung (năng lượng)." Nó ngụ ý hành động đặt cái gì đó vào bên trong hoặc truyền cảm xúc vào cái gì đó.
弾丸を込める (dangan o komeru) — Nạp đạn.
心を込めて (kokoro o komete) — Bằng cả tấm lòng, hết lòng.
思いを込める (omoi o komeru) — Gửi gắm cảm xúc vào (ví dụ: món quà, lá thư).
Các từ và từ ghép thông dụng
Kanji 込 khá đa năng và xuất hiện trong nhiều động từ ghép và danh từ. Nó thường hoạt động như một hậu tố chỉ cường độ, sự hoàn chỉnh, hoặc một hành động hướng vào bên trong. Dưới đây là một số ví dụ thiết yếu, được phân loại để dễ học hơn:
Các động từ chỉ "đi vào," "chèn vào," hoặc "nhấn chìm":
申し込む (moushikomu) — Đăng ký, đề xuất. Động từ này có nghĩa đen là "đặt một yêu cầu vào".
飛び込む (tobikomu) — Nhảy vào, lặn xuống. Nghĩa đen là "bay và đi vào".
突っ込む (tsukkomu) — Đâm vào, lao vào, phản bác (một câu đùa). Điều này ngụ ý sự đi vào mạnh mẽ hoặc một lời xen sắc bén.
差し込む (sashikomu) — Chèn vào, cắm vào, bị đau đột ngột (như chuột rút sắc nhọn). Nó mô tả hành động "chèn" một cái gì đó.
引き込もる (hikikomoru) — Nhốt mình trong nhà, rút lui (như rút lui xã hội). Điều này có thể được hiểu là "kéo mình vào bên trong/vào nơi ẩn dật".
Các động từ chỉ "lấp đầy," "đóng gói," hoặc "nhồi nhét":
込み合う (komiau) — Đông đúc, chật cứng. Điều này mô tả trạng thái chiếm dụng dày đặc, nơi người hoặc vật tụ tập gần nhau.
詰め込む (tsumekomu) — Nhồi nhét, đóng gói chặt, lèn. Nó có nghĩa là "lấp đầy và đẩy vào".
乗り込む (norikomu) — Lên (phương tiện), lên (tàu/xe buýt). Điều này có nghĩa là "đi vào" hoặc "lên xe".
買い込む (kaikomu) — Mua vét, tích trữ. Điều này có nghĩa là "mua và cất vào kho/dự trữ".
Danh từ và các cách diễn đạt thông dụng khác:
申し込み (moushikomi) — Đơn đăng ký, mục nhập, đề xuất. Đây là dạng danh từ của 申し込む.
込み具合 (komiguai) — Mức độ đông đúc của một địa điểm, mức độ chen chúc. Nó mô tả trạng thái hoặc điều kiện của việc bị đông đúc.
込み入った (komiitta) — Phức tạp, rắc rối (thường dùng cho các tình huống hoặc câu chuyện). Điều này gợi ý một cái gì đó đã "đi vào" một trạng thái phức tạp.
Các câu ví dụ
週末は観光地がとても込みます。
Shuumatsu wa kankouchi ga totemo komimasu.
Các điểm du lịch rất đông đúc vào cuối tuần.
彼女は心を込めてプレゼントを作りました。
Kanojo wa kokoro o komete purezento o tsukurimashita.
Cô ấy đã làm món quà bằng tất cả tấm lòng.
新しい講座への申し込みは、今日までです。
Atarashii kouza e no moushikomi wa, kyou made desu.
Đơn đăng ký khóa học mới phải nộp trước hôm nay.
電車が込んでいたので、座れませんでした。
Densha ga konde ita node, suwaremasen deshita.
Tàu điện đông người nên tôi không thể ngồi được.
彼は自分の意見を強く思い込んでいます。
Kare wa jibun no iken o tsuyoku omoikonde imasu.
Anh ấy tin tưởng mạnh mẽ vào ý kiến của mình.
小鳥が巣に飛び込んでいきました。
Kotori ga su ni tobikonde ikimashita.
Con chim nhỏ bay vào tổ của nó.
大事な書類を封筒に入れ込みました。
Daiji na shorui o fuutou ni irekomimashita.
Tôi đã đặt những tài liệu quan trọng vào phong bì.
今日はカフェがとても込み合っていて、席がありませんでした。
Kyou wa kafe ga totemo komiatte ite, seki ga arimasen deshita.
Hôm nay quán cà phê rất đông nên không còn chỗ trống.
先生は難しい内容を頭に詰め込もうとした。
Sensei wa muzukashii naiyou o atama ni tsumekomou to shita.
Giáo viên đã cố gắng nhồi nhét thông tin khó vào đầu chúng tôi.
Mẹo ghi nhớ
Để ghi nhớ 込, hãy hình dung các thành phần của nó: bộ "đường" hoặc "di chuyển" 辶 và chữ "đi vào" 入. Hãy tưởng tượng ai đó đang di chuyển (辶) dọc theo một con đường và sau đó đi vào (入) một căn phòng nhỏ. Khi ngày càng nhiều người làm điều này, căn phòng trở nên đông đúc. Cách khác, hãy nghĩ đến việc "đặt" (入) cái gì đó "vào" một không gian kín (辶, tượng trưng cho ranh giới hoặc con đường dẫn vào đó) cho đến khi nó đầy. Sự kết hợp này thể hiện rõ ràng "đi vào và trở nên đầy" hoặc "đặt vào trạng thái đầy/đông đúc".
Các Kanji liên quan
入 (入 - NHẬP) — Chữ có nghĩa "đi vào" hoặc "đặt vào". Nó tạo thành cốt lõi ý nghĩa của 込 và thường được sử dụng trong các ngữ cảnh tương tự, mặc dù 込 bổ sung sắc thái "đi vào hoàn toàn," "trở nên đông đúc," hoặc "được đặt vào".
詰 (詰める - CẬT) — Nghĩa là "đóng gói," "nhồi," "kẹt." Kanji này chia sẻ khái niệm lấp đầy một không gian. Nó thường xuất hiện trong các từ ghép như 詰め込む, trong đó 込 bổ sung khía cạnh "đi vào trạng thái bị nhồi nhét đó".
混 (混じる - HỖN) — Nghĩa là "trộn lẫn," "bối rối," hoặc "đông đúc." Trong khi cả 混 và 込 đều có thể có nghĩa là "đông đúc," 混 đặc biệt đề cập đến sự pha trộn hoặc trạng thái lộn xộn. Ngược lại, 込 thường ngụ ý sự đi vào chủ động hoặc trở nên đầy từ bên trong.
押 (押す - ÁP) — Nghĩa là "đẩy." Kanji này thường liên quan đến đám đông hoặc việc chen lấn, như trong 押し込む (oshikomu), "đẩy vào, nhồi nhét." Nó biểu thị lực tác động để đưa vật vào một không gian hạn chế.
集 (集まる - TẬP) — Nghĩa là "tập hợp," "thu thập," "lắp ráp." Trong khi việc mọi người tụ tập có thể dẫn đến một nơi bị 込 (đông đúc), 集 tập trung vào hành động đến với nhau, trong khi 込 mô tả trạng thái mật độ kết quả.