12345678910
10 strokes

連 (LIÊN) — Liên kết, Nối, Dẫn theo

N3
On: レン
Kun: つら.なる、つら.ねる、つ.れる
HV: Liên

Ý nghĩa

Chữ Hán 連 (LIÊN - REN) là một ký tự quan trọng trong tiếng Nhật, chủ yếu truyền đạt các ý nghĩa về liên kết, kết nối, tiếp nối, và đi kèm. Nó cũng ngụ ý là một phần của một nhóm hoặc đoàn thể. Nắm vững khái niệm cốt lõi này là rất quan trọng để hiểu được nhiều cách sử dụng khác nhau của nó trong các từ ghép.

Nguồn gốc và cấu tạo hình ảnh của chữ Hán này mang lại cái nhìn rõ ràng về ý nghĩa của nó. Chữ 連 được cấu tạo từ hai bộ phận chính: 辶 (しんにょう), bộ thủ 'đường đi' hoặc 'sự di chuyển', và 車 (くるま), có nghĩa là 'xe đẩy' hoặc 'phương tiện'. Hãy tưởng tượng một đoàn xe hoặc phương tiện di chuyển dọc theo con đường, chiếc nọ nối tiếp chiếc kia, tất cả đều liên kết với nhau. Hình ảnh sống động này trực tiếp minh họa ý nghĩa 'kết nối,' 'tiếp nối liên tục,' hoặc 'đi kèm' với những người khác. Mặc dù không phải là một chữ tượng hình thuần túy, 連 là một chữ hình thanh. Bộ thủ 辶 mang ý nghĩa 'sự di chuyển' hoặc 'con đường', và 車 ban đầu đóng vai trò là gợi ý về mặt ngữ âm đồng thời cũng gợi ý các vật thể được kết nối.

Với số nét là 10, chữ 連 được dạy ở lớp 4 trong các trường tiểu học Nhật Bản. Điều này phản ánh việc nó được giới thiệu tương đối sớm và được sử dụng thường xuyên trong tiếng Nhật hàng ngày.

Cách đọc

On'yomi (音読み) — Các cách đọc có nguồn gốc từ tiếng Trung

Cách đọc On'yomi của 連 (LIÊN) là レン (REN). Đây là một cách đọc cực kỳ phổ biến, xuất hiện trong vô số từ ghép Hán tự. Bạn sẽ thấy nó đặc biệt khi 連 biểu thị sự kết nối, tính liên tục hoặc sự liên quan. Nó thường đóng vai trò là yếu tố đầu tiên trong một từ ghép, nhưng cũng có thể xuất hiện ở vị trí thứ hai hoặc thứ ba, luôn truyền tải ý nghĩa cốt lõi của nó là liên kết hoặc tiếp nối.

  • 連絡れんらく (LIÊN LẠC - renraku) — liên hệ, liên lạc. Đây là một trong những từ được sử dụng thường xuyên nhất, có nghĩa là liên lạc với ai đó, như trong 連絡れんらくを取 (renraku o toru - thiết lập liên lạc).
  • 連続れんぞく (LIÊN TỤC - renzoku) — liên tục, kế tiếp. Được sử dụng để mô tả những việc xảy ra không ngừng nghỉ, như 連続れんぞくドラマ (renzoku dorama - phim truyền hình dài tập) hoặc 連続れんぞく記録きろく (renzoku kiroku - kỷ lục liên tục).
  • 関連かんれん (QUAN LIÊN - kanren) — liên quan, kết nối. Thường được sử dụng để nói về những thứ có liên quan hoặc gắn bó với nhau, chẳng hạn như 関連かんれん情報じょうほう (kanren jōhō - thông tin liên quan).
  • 連日れんじつ (LIÊN NHẬT - renjitsu) — ngày này qua ngày khác, nhiều ngày liên tục. Mô tả điều gì đó xảy ra trong nhiều ngày liên tiếp, ví dụ, 連日れんじつあめが降 (renjitsu ame ga furu - trời mưa liên tục nhiều ngày).

Kun'yomi (訓読み) — Các cách đọc tiếng Nhật bản địa

Các cách đọc Kun'yomi của 連 thường được tìm thấy trong các động từ tiếng Nhật bản địa. Chúng truyền đạt một hành động hoặc trạng thái trực tiếp hơn liên quan đến việc liên kết hoặc đi kèm.

  • つら.なる (tsura.naru) — Đây là một nội động từ có nghĩa là 'được xếp thành hàng,' 'được kết nối,' hoặc 'tạo thành một hàng.' Nó mô tả một trạng thái mà các sự vật được kết nối hoặc sắp xếp tự nhiên thành một hàng.

  • れつつらなる人々ひとびと (retsu ni tsuranaru hitobito) — Những người xếp hàng.

  • 山脈さんみゃくつらなる峰々みねみね (sanmyaku ni tsuranaru minemine) — Các đỉnh núi nối liền nhau trong một dãy núi.

  • つら.ねる (tsura.neru) — Đây là một ngoại động từ có nghĩa là 'xếp thành hàng,' 'sắp xếp thành hàng,' hoặc 'kết nối.' Nó ngụ ý một nỗ lực chủ động để kết nối hoặc sắp xếp các sự vật.

  • 名前なまえつらねる (namae o tsuraneru) — Liệt kê tên, sắp xếp tên thành hàng.

  • つらねる (shi o tsuraneru) — Sáng tác một loạt bài thơ.

  • つ.れる (tsu.reru) — Đây là một ngoại động từ có nghĩa là 'mang (ai đó) theo,' 'dẫn dắt,' hoặc 'đi cùng.' Nó được sử dụng rất phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.

  • 友達ともだちれて (tomodachi o tsurete iku) — Đi cùng bạn bè.

  • いぬれて散歩さんぽする (inu o tsurete sanpo suru) — Dắt chó đi dạo.

Các từ và từ ghép phổ biến

Dưới đây là một số từ ghép và cụm từ phổ biến sử dụng 連, được phân loại theo ý nghĩa chính của chúng để giúp bạn học và ghi nhớ:

Giao tiếp & Kết nối

  • 連絡れんらく (LIÊN LẠC - renraku) — Liên hệ, liên lạc. (ví dụ, 連絡れんらくを取 - thiết lập liên lạc)
  • 関連かんれん (QUAN LIÊN - kanren) — Liên quan, kết nối, gắn bó. (ví dụ, 関連かんれん情報じょうほう - thông tin liên quan)
  • 連携れんけい (LIÊN HUỀ - renkei) — Hợp tác, phối hợp, liên kết. (ví dụ, チームチーム連携れんけい - phối hợp nhóm)
  • 連結れんけつ (LIÊN KẾT - renketsu) — Kết nối, liên kết, ghép nối. (ví dụ, 電車でんしゃ連結れんけつ - ghép nối toa xe lửa)

Tính liên tục & Loạt

  • 連続れんぞく (LIÊN TỤC - renzoku) — Liên tục, kế tiếp. (ví dụ, 連続れんぞくドラマ - phim truyền hình dài tập)
  • 連日れんじつ (LIÊN NHẬT - renjitsu) — Ngày này qua ngày khác, nhiều ngày liên tục. (ví dụ, 連日れんじつあめが降 - trời mưa liên tục nhiều ngày)
  • 連休れんきゅう (LIÊN HƯU - renkyū) — Ngày nghỉ liên tiếp, cuối tuần dài. (ví dụ, ゴールデンウィークは連休れんきゅうです - Tuần lễ Vàng là một kỳ nghỉ dài.)
  • 連載れんさい (LIÊN TẢI - rensai) — Đăng nhiều kỳ (ví dụ, 小説しょうせつ連載れんさい - tiểu thuyết đăng nhiều kỳ)

Đi kèm & Nhóm

  • れる (tsureru) — Dắt (ai đó) đi cùng, dẫn dắt. (ví dụ, 家族かぞくれる - dắt gia đình đi cùng)
  • 連合れんごう (LIÊN HỢP - rengō) — Liên hiệp, liên đoàn, liên bang. (ví dụ, 労働組合ろうどうくみあい連合れんごう - liên đoàn lao động)
  • 国連こくれん (QUỐC LIÊN - kokuren) — Liên Hợp Quốc. (Viết tắt của 国際連合こくさいれんごう - QUỐC TẾ LIÊN HỢP - Kokusai Rengō)
  • 連隊れんたい (LIÊN ĐỘI - rentai) — Trung đoàn (đơn vị quân đội).

Các cách dùng khác

  • 連帯れんたい (LIÊN ĐỚI - rentai) — Tinh thần đoàn kết, chung (trách nhiệm). (ví dụ, 連帯れんたい責任せきにん - trách nhiệm liên đới/chung)
  • 連敗れんぱい (LIÊN BẠI - renpai) — Chuỗi thất bại, thua liên tiếp. (ví dụ, 3連敗れんぱい - ba trận thua liên tiếp)
  • 連勝れんしょう (LIÊN THẮNG - renshō) — Chuỗi chiến thắng, thắng liên tiếp. (ví dụ, 5連勝れんしょう - năm trận thắng liên tiếp)

Các câu ví dụ

Tomodachi o tsurete eiga o mi ni ikimashita.

Tôi đã đi xem phim cùng bạn bè.

Sensei ni renraku suru no o wasurete shimaimashita.

Tôi đã quên liên lạc với giáo viên.

Kono jiken wa sakunen no jiken to kanren shiteimasu.

Vụ việc này có liên quan đến vụ việc năm ngoái.

Kanojo wa san-renjitsu tesuto de kōtokuten o totta.

Cô ấy đã đạt điểm cao trong bài kiểm tra ba ngày liên tiếp.

Eki no mae ni wa takushī ga tsuranatte imashita.

Những chiếc taxi xếp hàng dài trước nhà ga.

Kono chiiki no gakkō wa chiiki to missetsu ni renkei shiteimasu.

Các trường học trong khu vực này hợp tác chặt chẽ với cộng đồng.

Kokuren wa sekai no heiwa no tame ni katsudō shiteimasu.

Liên Hợp Quốc đang hoạt động vì hòa bình thế giới.

San-renkyū na node, kazoku to ryokō ni iku yotei desu.

Vì là kỳ nghỉ ba ngày nên tôi dự định đi du lịch cùng gia đình.

Mẹo ghi nhớ

Để ghi nhớ chữ Hán 連 (LIÊN), hãy hình dung các bộ phận cấu thành của nó: 辶 (bộ thủ 'đường đi' hoặc 'sự di chuyển') và 車 ('xe đẩy' hoặc 'phương tiện'). Hãy tưởng tượng một hàng dài xe đẩy hoặc xe ngựa di chuyển liên tục trên một con đường, chiếc nọ nối tiếp chiếc kia. Tất cả chúng đều được liên kết với nhau, tạo thành một đoàn diễu hành. Hình ảnh này liên kết rõ ràng 'sự di chuyển' (辶) và 'phương tiện' (車) với các ý nghĩa cốt lõi của 'liên kết,' 'kết nối,' 'tiếp nối,' và 'đi kèm' với những người khác trên một hành trình.

Các chữ Hán liên quan

  • (TỤC - ゾク, つづ.く, つづ.ける) — Tiếp tục, kế tục, kết nối. Chia sẻ khái niệm về tính liên tục, thường tập trung vào sự tiếp nối theo thời gian hoặc trình tự.
  • (TIẾP - セツ, つ.ぐ) — Kết nối, chạm, tiếp xúc. Nhấn mạnh hành động vật lý hoặc trừu tượng của việc tiếp xúc hoặc tham gia.
  • (KẾT - ケツ, むす.ぶ) — Buộc, ràng buộc, kết thúc, kết nối. Ngụ ý việc tập hợp mọi thứ lại để tạo thành một đơn vị hoặc một kết luận.
  • (LẠC - ラク, から.む) — Quấn, vướng, liên lạc. Thường được sử dụng trong các ngữ cảnh giao tiếp, tương tự như 連絡 (LIÊN LẠC - renraku).
  • (HUỀ - ケイ, たずさ.わる) — Mang, đưa, hợp tác, đi kèm. Chia sẻ ý nghĩa của việc đi kèm hoặc làm việc cùng nhau.
Share:

Bài viết liên quan