123456789101112
12 strokes

過 (QUÁ) — Đi qua, Vượt qua, Vượt quá, Lỗi lầm

N3
On:
Kun: す.ぎる、す.ごす、あやま.つ、あやま.ち
HV: Quá

Ý nghĩa

Chữ Hán 過 (QUÁ - ka, su.giru) là một chữ đa năng với các ý nghĩa cốt lõi như 'đi qua', 'vượt quá', 'quá mức', và cả 'lỗi lầm' hay 'sai sót'. Phạm vi ứng dụng rộng rãi của nó khiến nó trở nên thiết yếu để diễn tả các khái niệm liên quan đến thời gian, hành động và phán đoán.

Trong lịch sử, 過 (QUÁ) là một chữ Hán hình thanh. Nó kết hợp bộ 辶 (しんにょう), đại diện cho 'chuyển động' hoặc 'con đường', với thành phần ngữ âm 咼 (か). Bản thân thành phần 咼 này gợi ý điều gì đó 'cong vẹo', 'xiên xẹo' hoặc 'sai lệch'. Khi hai phần này kết hợp, chữ Hán ban đầu truyền tải ý tưởng 'đi trên một con đường cong vẹo hoặc sai lầm'. Điều này trực tiếp dẫn đến các ý nghĩa 'đi qua' một điểm đúng, 'vượt quá' giới hạn, hoặc 'mắc lỗi'. Khía cạnh 'chuyển động' từ 辶 rất rõ ràng, trong khi 咼 gợi ý sự lệch lạc hoặc vi phạm vốn có trong việc 'đi quá' hoặc 'mắc lỗi'.

Nguồn gốc từ nguyên này giúp kết nối các ý nghĩa tưởng chừng không liên quan. Cho dù bạn đang 'trải qua' thời gian, 'vượt quá' giới hạn tốc độ, hay 'mắc lỗi', ý tưởng cơ bản luôn là một sự tiến triển hoặc một sự lệch lạc so với một tiêu chuẩn hoặc một điểm cụ thể. Với 12 nét, chữ Hán này được dạy ở lớp 6 tiểu học. Đây là một chữ tương đối phổ biến và thiết yếu trong tiếng Nhật hàng ngày.

Cách đọc

On'yomi (音読み) — Cách đọc có nguồn gốc từ tiếng Trung (Hán-Việt)

Cách đọc on'yomi của 過 (QUÁ) xuất phát từ cách phát âm lịch sử của nó trong tiếng Trung. Chữ Hán này có một on'yomi chính:

  • カ (ka)

Cách đọc này thường được sử dụng trong các từ ghép, thường mang ý nghĩa 'quá mức', 'quá khứ', 'lỗi lầm' hoặc 'đi qua'.

  • 過去かこ (kako) — (QUÁ KHỨ) quá khứ; thời gian đã qua. Đây là một trong những từ ghép phổ biến nhất, trực tiếp có nghĩa là 'thời gian đã qua'.
  • 過剰かじょう (kajō) — (QUÁ THẶNG) dư thừa; vượt quá; quá mức. Đề cập đến một điều gì đó nhiều hơn cần thiết hoặc mong muốn.
  • 過失かしつ (kashitsu) — (QUÁ THẤT) lỗi; sai lầm; khuyết điểm. Thường được sử dụng trong các bối cảnh pháp lý hoặc trang trọng cho một sự sơ suất hoặc thiếu cẩn trọng.
  • 過半数かはんすう (kahansū) — (QUÁ BÁN SỐ) đa số. Theo nghĩa đen là 'hơn một nửa', cho thấy sự vượt quá năm mươi phần trăm.

Kun'yomi (訓読み) — Cách đọc tiếng Nhật bản địa

Cách đọc kun'yomi là cách phát âm tiếng Nhật bản địa liên quan đến ý nghĩa của chữ Hán.

  • す.ぎる (sugiru)

Đây là một động từ nội động từ (intransitive verb) có nghĩa là 'đi qua', 'vượt qua', 'vượt quá' hoặc 'kết thúc'. Nó có thể chỉ sự trôi qua của thời gian hoặc vượt quá giới hạn. Nó cũng thường được gắn vào gốc của các động từ khác để có nghĩa là 'làm quá' một điều gì đó (ví dụ, 食べ過ぎるたべすぎる).

  • 時間が過ぎるじかんがすぎる (jikan ga sugiru) — thời gian trôi qua.

  • 食べ過ぎるたべすぎる (tabesugiru) — ăn quá nhiều.

  • 通り過ぎるとおりすぎる (tōrisugiru) — đi qua; vượt qua.

  • す.ごす (sugosu)

Đây là một động từ ngoại động từ (transitive verb) có nghĩa là 'dành (thời gian)' hoặc 'trải qua (thời gian)'. Nó ngụ ý chủ động trải qua một khoảng thời gian.</p

  • 夏を過ごすなつをすごす (natsu o sugosu) — trải qua mùa hè.

  • 楽しい時間を過ごすたのしいじかんをすごす (tanoshii jikan o sugosu) — trải qua thời gian vui vẻ.

  • 週末を過ごすしゅうまつをすごす (shūmatsu o sugosu) — trải qua cuối tuần.

  • あやま.つ (ayamatsu)

Đây là một động từ cổ hơn hoặc mang tính văn học hơn có nghĩa là 'mắc lỗi', 'phạm sai lầm' hoặc 'lầm lẫn'. Mặc dù vẫn được hiểu, nhưng nó ít phổ biến trong lời nói thông thường hiện đại so với dạng danh từ của nó.

  • 道を過つみちをあやまつ (michi o ayamatsu) — rẽ nhầm đường (văn học).

  • あやま.ち (ayamachi)

Đây là một danh từ có nghĩa là 'lỗi', 'sai lầm', 'khuyết điểm' hoặc 'vi phạm'. Nó đề cập đến một hành động phạm lỗi hoặc một sai lầm về đạo đức.

  • 過ちを認めるあやまちをみとめる (ayamachi o mitomeru) — thừa nhận sai lầm.
  • 過ちを繰り返すあやまちをくりかえす (ayamachi o kurikaesu) — lặp lại sai lầm.

Các từ và từ ghép thông dụng

Dưới đây là một số từ và từ ghép thông dụng sử dụng 過 (QUÁ), được phân loại theo các sắc thái ý nghĩa để dễ hiểu hơn:

Thời gian và sự trôi qua

  • 過去かこ (kako) — (QUÁ KHỨ) Quá khứ; thời gian trước đây. Thiết yếu để thảo luận về các sự kiện lịch sử hoặc lịch sử cá nhân.
  • 通過つうか (tsūka) — (THÔNG QUÁ) Đi qua; xuyên qua. Thường được dùng cho tàu hỏa đi qua ga hoặc một dự luật được thông qua nghị viện.
  • 経過けいか (keika) — (KINH QUÁ) Sự trôi qua (của thời gian); tiến độ; diễn biến. Đề cập đến cách thời gian đã trôi qua hoặc sự tiến triển của một sự kiện.
  • 過去形かこけい (kakokei) — (QUÁ KHỨ HÌNH) Thì quá khứ. Một thuật ngữ ngữ pháp.

Sự quá mức và làm quá

  • 過剰かじょう (kajō) — (QUÁ THẶNG) Dư thừa; thặng dư; quá mức. Ngụ ý một lượng vượt quá mức cần thiết hoặc bình thường.
  • 過度かど (kado) — (QUÁ ĐỘ) Sự quá mức; sự không chừng mực. Thường được dùng để mô tả hành vi hoặc tình trạng quá mức.
  • 過熱かねつ (kanetsu) — (QUÁ NHIỆT) Quá nóng; quá khích. Có thể đề cập đến nhiệt độ thực tế hoặc cường độ ẩn dụ.
  • 過労かろう (karō) — (QUÁ LAO) Làm việc quá sức; căng thẳng. Chịu đựng do làm việc quá nhiều.
  • 過疎かそ (kaso) — (QUÁ SƠ) Giảm dân số; dân cư thưa thớt. Ngược lại với dân số đông đúc.

Lỗi lầm và Sai sót

  • 過失かしつ (kashitsu) — (QUÁ THẤT) Lỗi; sai lầm; khuyết điểm. Đặc biệt được sử dụng trong các bối cảnh sơ suất hoặc trách nhiệm pháp lý đối với một sai lầm.
  • 過ちあやまち (ayamachi) — (QUÁ) Sai lầm; lỗi; khuyết điểm; vi phạm. Thường ngụ ý một sai lầm về đạo đức hoặc nghiêm trọng.
  • 過言かごん (kagon) — (QUÁ NGÔN) Phóng đại; nói quá. Theo nghĩa đen là 'lời nói quá mức', có nghĩa là nói quá nhiều.

Câu ví dụ

Mainichi, eki no mae o tōrisugiru.

Hàng ngày, tôi đi qua trước nhà ga.

Kare wa kinō, tomodachi to tanoshii jikan o sugoshita.

Hôm qua, anh ấy đã trải qua thời gian vui vẻ với bạn bè.

Kako o kaeru koto wa dekinai ga, mirai wa kaerareru.

Bạn không thể thay đổi quá khứ, nhưng bạn có thể thay đổi tương lai.

Suiminbusoku wa karō ni tsunagaru kanōsei ga arimasu.

Thiếu ngủ có thể dẫn đến làm việc quá sức.

Seigen sokudo o sugiru to, bakkin o kasaremasu.

Nếu bạn vượt quá giới hạn tốc độ, bạn sẽ bị phạt.

Kado na kitai wa shinai hō ga ii deshō.

Có lẽ không nên có những kỳ vọng quá mức.

Kare wa jibun no ayamachi o sunao ni mitometa.

Anh ấy đã thành thật thừa nhận sai lầm của mình.

Densha ga eki o tsūka suru sai, chūi shite kudasai.

Xin hãy cẩn thận khi tàu hỏa đi qua nhà ga.

Jikan ga sugiru no wa hontō ni hayai desu ne.

Thời gian trôi qua thật nhanh, phải không?

Kajō na jōhō ni madowasarenai yō ni shimashō.

Chúng ta hãy cố gắng đừng để bị thông tin quá mức làm cho lạc lối.

Mẹo ghi nhớ

Để ghi nhớ chữ 過 (QUÁ - đi qua, vượt quá, lỗi lầm), hãy nghĩ đến hai thành phần chính của nó. Ở bên trái, 辶 (しんにょう), là bộ 'đường đi', gợi ý sự chuyển động hoặc đi qua một con đường. Ở bên phải là 咼, ngụ ý điều gì đó 'cong vẹo' hoặc 'xiên xẹo'.

Hãy tưởng tượng một người đang đi trên một con đường (辶) nhưng lại đi theo một con đường cong vẹo (咼). Điều này khiến họ đi qua điểm rẽ đúng hoặc mắc lỗi. Hình ảnh trực quan về việc di chuyển nhưng lại lệch hướng này đã kết nối hiệu quả các ý nghĩa 'đi qua', 'vượt quá (giới hạn)' và 'mắc lỗi'. Bạn đang tiến về phía trước, nhưng sự 'cong vẹo' dẫn bạn 'vượt qua' một giới hạn hoặc 'sai lệch'.

Các chữ Hán liên quan

Dưới đây là một số chữ Hán có ý nghĩa tương tự hoặc thường bị nhầm lẫn với 過 (QUÁ):

  • (THÔNG - つう, とお.る) — Có nghĩa là 'đi qua', 'đi lại'. Trong khi 過 (QUÁ) ngụ ý đi vượt quá hoặc sai lầm, 通 (THÔNG) đơn giản hơn có nghĩa là đi qua hoặc đi ngang qua một không gian, thường xuyên.
  • (VIỆT - こ.える, えつ) — Có nghĩa là 'vượt qua', 'trỗi vượt', 'vượt quá'. Tương tự như 過 (QUÁ) ở ý nghĩa 'vượt quá', nhưng thường ngụ ý vượt qua một chướng ngại vật hoặc vượt qua một ranh giới.
  • (NGỘ - あやま.る, ご) — Có nghĩa là 'lỗi', 'sai lầm'. Chữ Hán này chỉ tập trung vào khái niệm lỗi lầm hoặc sai sót, mà không có các sắc thái 'đi qua' hay 'vượt quá' của 過 (QUÁ).
  • (KHỨ - さ.る, きょ) — Có nghĩa là 'rời đi', 'quá khứ'. Chia sẻ khía cạnh 'quá khứ' với 過去 (kako), nhưng chủ yếu đề cập đến việc rời đi về mặt vật lý hoặc khái niệm chung về 'đã qua'.
  • (KINH - へ.る, た.つ, ケイ, キョウ) — Có nghĩa là 'đi qua', 'trôi qua', 'quản lý'. Chữ Hán này cũng liên quan đến sự trôi qua của thời gian hoặc các quá trình. Ví dụ, 経過 (keika) sử dụng cả 経 (KINH) và 過 (QUÁ) để có nghĩa là 'sự trôi qua (của thời gian)' hoặc 'tiến độ'.
Share:

Bài viết liên quan