Ý nghĩa
量 có nghĩa là số lượng, khối lượng, thể tích và đo lường — nói đơn giản là có bao nhiêu thứ gì đó. Cân nặng, mức âm thanh, lượng mưa, khẩu phần ăn, dung lượng dữ liệu: bất cứ khi nào tiếng Nhật cần xác định một phần có thể đo lường được của thứ gì đó, 量 thường xuất hiện ở đó.
Về mặt từ nguyên, 量 là chữ hội ý (会意文字). Phần trên giống 日 (mặt trời hoặc cửa mở), phần dưới là 里 (làng, đơn vị đo khoảng cách). Dạng cổ mô tả một dụng cụ đo lường — một chiếc bình đo thể tích bằng cách xem nó chứa được bao nhiêu. Hình ảnh đổ đầy vật gì đó đến mức chính xác đó đã phát triển thành khái niệm hiện đại về việc định lượng bất kỳ chất hoặc hiện tượng nào.
量 có 12 nét và được dạy ở lớp 4 tiểu học Nhật Bản, nên hầu hết người Nhật học kanji này khoảng 9–10 tuổi. Bộ thủ của nó là 里, liên kết nó với đo lường và khoảng cách. Bạn sẽ gặp 量 thường xuyên: trên nhãn sản phẩm, trong công thức nấu ăn, trong bản tin thời tiết, trong sách giáo khoa vật lý, trong thông số kỹ thuật.
Cách đọc
On'yomi (音読み) — Cách đọc gốc Hán (Hán-Việt: LƯỢNG)
On'yomi リョウ chiếm ưu thế tuyệt đối. Khi ghép với kanji khác, 量 hầu như luôn được đọc là リョウ — trong văn viết trang trọng, ngữ cảnh khoa học và hội thoại thường ngày.
- 大量 (tairyō) — số lượng lớn, số lượng khổng lồ (ĐẠI LƯỢNG)
- 重量 (jūryō) — cân nặng, trọng lượng (TRỌNG LƯỢNG)
- 音量 (onryō) — âm lượng (ÂM LƯỢNG)
- 分量 (bunryō) — phần, lượng đã đo (PHÂN LƯỢNG)
- 数量 (sūryō) — số lượng, đếm được (SỐ LƯỢNG)
Kun'yomi (訓読み) — Cách đọc thuần Nhật
Kun'yomi はか.る (hakaru) có nghĩa là đo hoặc cân. Ba kanji khác nhau cùng có cách đọc này — 測る (đo khoảng cách hoặc độ sâu), 計る (tính toán hoặc lên kế hoạch), và 量る — nên ngữ cảnh là tất cả. 量る đặc biệt dùng để đo cân nặng hoặc thể tích, không phải chiều dài hay số lượng.
- 量る (hakaru) — đo, cân
- 量り (hakari) — cái cân, cân đĩa (dụng cụ cân)
Từ vựng & Hợp từ thông dụng
量 dễ dàng ghép với các kanji khác. Các từ quan trọng được nhóm theo chủ đề:
Diễn tả mức độ số lượng:
- 大量 (tairyō) — số lượng lớn (vd: 大量生産 = sản xuất hàng loạt)
- 少量 (shōryō) — lượng nhỏ, một ít (THIỂU LƯỢNG)
- 適量 (tekiryō) — lượng vừa đủ, số lượng phù hợp (THÍCH LƯỢNG)
- 過量 (karyō) — lượng quá mức, quá liều (QUÁ LƯỢNG)
Đo lường vật lý:
- 重量 (jūryō) — cân nặng, khối lượng trọng trường (TRỌNG LƯỢNG)
- 軽量 (keiryō) — nhẹ, trọng lượng nhẹ (KHINH LƯỢNG)
- 質量 (shitsuryō) — khối lượng (thuật ngữ vật lý) (CHẤT LƯỢNG)
- 容量 (yōryō) — dung lượng, thể tích (vd: dung lượng lưu trữ) (DUNG LƯỢNG)
Khoa học và kỹ thuật:
- 測量 (sokuryō) — đo đạc, trắc địa (TRẮC LƯỢNG)
- 計量 (keiryō) — đo lường, cân đo (chính xác hoặc chính thức) (KẾ LƯỢNG)
- 熱量 (netsuryō) — calo, năng lượng nhiệt (NHIỆT LƯỢNG)
- 降水量 (kōsuiryō) — lượng mưa, lượng giáng thủy (GIÁNG THỦY LƯỢNG)
Sử dụng hàng ngày:
- 音量 (onryō) — âm lượng (TV, loa) (ÂM LƯỢNG)
- 分量 (bunryō) — khẩu phần, phần lượng (PHÂN LƯỢNG)
- 数量 (sūryō) — số lượng (đặc biệt cho vật đếm được) (SỐ LƯỢNG)
- 血液量 (ketsueki-ryō) — lượng máu (HUYẾT DỊCH LƯỢNG)
Câu ví dụ
この薬は適量を守って飲んでください。
Kono kusuri wa tekiryō wo mamotte nonde kudasai.
Hãy uống thuốc này đúng liều lượng quy định.
音量を少し下げてもらえますか。
Onryō wo sukoshi sagete moraemasu ka.
Bạn có thể vặn nhỏ âm lượng xuống một chút không?
大量のデータを処理するのに時間がかかる。
Tairyō no dēta wo shori suru no ni jikan ga kakaru.
Cần có thời gian để xử lý một lượng lớn dữ liệu.
レシピ通りの分量で作れば失敗しない。
Reshipi dōri no bunryō de tsukureba shippai shinai.
Làm đúng theo phân lượng trong công thức thì sẽ không thất bại.
このスーツケースの重量は制限を超えている。
Kono sūtsukēsu no jūryō wa seigen wo koete iru.
Chiếc vali này vượt quá giới hạn trọng lượng cho phép.
今月の降水量は例年より多い。
Kongetsu no kōsuiryō wa reinen yori ōi.
Lượng mưa tháng này cao hơn mức trung bình hàng năm.
食事の量を減らして体重を管理している。
Shokuji no ryō wo herashite taijū wo kanri shite iru.
Tôi đang kiểm soát cân nặng bằng cách giảm lượng thức ăn mỗi bữa.
このパソコンの容量はもう満杯に近い。
Kono pasokon no yōryō wa mō manpai ni chikai.
Dung lượng máy tính này gần đầy rồi.
少量の塩を加えると味が引き立つ。
Shōryō no shio wo kuwaeru to aji ga hikitatsu.
Thêm một chút muối sẽ làm nổi bật hương vị.
Mẹo ghi nhớ
Hãy tưởng tượng một cụ già trong làng (里) đứng dưới ánh nắng giữa trưa (日), cẩn thận dùng một chiếc bình đo để chia gạo cho từng gia đình. Ánh mặt trời chiếu xuống để ông có thể nhìn rõ mỗi nhà nhận được bao nhiêu — không nhiều quá, không ít quá. Hình ảnh đo lường cẩn thận, công bằng dưới ánh sáng rực rỡ này nắm bắt được bản chất của 量: số lượng được đo lường của sự vật. Mỗi lần nhìn thấy 量, hãy nghĩ đến vị cụ già cẩn thận với chiếc bình của mình, đảm bảo mỗi người nhận đúng lượng cần thiết. Hình dạng của kanji này — rộng ở trên, vững chắc ở dưới — trông giống như một chiếc bình được đổ đầy vừa đúng mức.
Kanji liên quan
- 測 — đo (khoảng cách, độ sâu); cùng mang khái niệm đo lường nhưng tập trung vào chiều không gian hơn là thể tích hay cân nặng
- 計 — đếm, tính toán, lên kế hoạch; xuất hiện trong 時計 (đồng hồ) và 計算 (phép tính)
- 重 — nặng, cân nặng; kết hợp với 量 trong 重量 (trọng lượng); cả hai đều liên quan đến khối lượng vật lý
- 数 — số, đếm; ghép với 量 trong 数量 (số lượng) để diễn tả những thứ đếm được
- 容 — chứa đựng, dung tích; thấy trong 容量 (dung lượng/thể tích); tập trung vào mức chứa của một vật