12345678910111213
13 strokes

鉄 — Sắt

N3
On: テツ
Kun: くろがね
HV: THIẾT

Ý nghĩa

có nghĩa là sắt — kim loại nặng, màu tối mà Nhật Bản đã dùng để xây dựng hệ thống đường sắt. Chữ này cũng mang nghĩa bóng chỉ thứ gì đó bất khả xâm phạm hoặc tuyệt đối, tương tự các thành ngữ tiếng Anh "iron will" (ý chí sắt đá) hay "iron rule" (quy tắc bất di bất dịch). Cả hai nghĩa đều phổ biến trong tiếng Nhật hàng ngày.

Chữ này gồm hai phần. Bên trái là bộ thủ (きん), dấu hiệu nhận biết mọi kanji liên quan đến kim loại. Bên phải là một thành phần phức tạp hơn, đã biến đổi qua nhiều thế kỷ lịch sử chữ Hán. Toàn bộ chữ có 13 nét và được dạy ở lớp 3 tiểu học Nhật Bản — hầu hết trẻ em học chữ này khi 8–9 tuổi.

Tiếng Trung giản thể viết là (tiě); tiếng Nhật giữ nguyên dạng cũ . Âm Hán-Việt là THIẾT, xuất hiện trong các từ tiếng Việt như thiết bịthiết kế. Lưu ý rằng từ chỉ nguyên tố sắt trong tiếng Việt — sắt — là từ thuần Việt, không liên quan đến âm THIẾT.

Nhận ra bộ thủ là một trong những kỹ năng thực dụng nhất ở cấp độ kanji trung cấp. Nó đánh dấu tất cả các kim loại chính: 金 (vàng), 銀 (bạc), 銅 (đồng), 鋼 (thép), 鉄 (sắt), 鉛 (chì).

Cách đọc

On'yomi (音読み) — Cách đọc gốc Hán

テツ là on'yomi và là cách đọc bạn sẽ dùng hầu hết mọi khi 鉄 xuất hiện trong từ ghép. Cách đọc này du nhập vào tiếng Nhật từ tiếng Hán Trung Cổ cùng với vốn từ vựng về luyện kim và xây dựng. Khi đọc kanji đơn lẻ, テツ cũng được dùng — nhưng từ ghép phổ biến hơn nhiều trong thực tế.

Chú ý một hiện tượng biến âm thường gặp: khi テツ đứng trước một số phụ âm nhất định, âm cuối tsu biến thành phụ âm đôi (っ). Vì vậy 鉄橋 được đọc là てっきょう, không phải てつきょう. Quy tắc này — gọi là sokuon assimilation (đồng hóa xúc âm) — cũng áp dụng cho 鉄板 (てっぱん), 鉄砲 (てっぽう), và 鉄鋼 (てっこう).

Ví dụ các từ ghép dùng テツ:

  • 鉄道てつどう (tetsudou) — đường sắt, tuyến xe lửa
  • 地下鉄ちかてつ (chikatetsu) — tàu điện ngầm
  • 鉄鋼てっこう (tekkou) — thép

Kun'yomi (訓読み) — Cách đọc thuần Nhật

Kun'yomi くろがね theo nghĩa đen là "kim loại đen" — tên gọi cổ xưa, mang tính thơ ca của người Nhật dành cho sắt. Từ này hoàn toàn không còn dùng trong tiếng Nhật hiện đại. Bạn chủ yếu gặp nó trong văn học cổ điển, văn bản lịch sử, hoặc dùng làm tên người, tên địa danh. Từ này phản ánh cách người Nhật xưa nhìn nhận sắt: một kim loại tối màu, nặng nề, không có vẻ sáng bóng như vàng hay bạc.

  • くろがね (kurogane) — sắt (dùng trong văn chương/cổ ngữ)

Từ ghép & Từ vựng thông dụng

Sắt và đường sắt in dấu ấn sâu đậm trong vốn từ vựng tiếng Nhật, phản ánh văn hóa xe lửa và lịch sử công nghiệp của đất nước. Đây là những từ ghép đáng học trước tiên.

Giao thông & Cơ sở hạ tầng

  • 鉄道てつどう (tetsudou) — đường sắt, tuyến xe lửa; xương sống của mạng lưới giao thông Nhật Bản
  • 地下鉄ちかてつ (chikatetsu) — tàu điện ngầm
  • 鉄橋てっきょう (tekkyou) — cầu sắt
  • 私鉄してつ (shitetsu) — đường sắt tư nhân (phân biệt với tuyến quốc gia hoặc công cộng)
  • 路面電車ろめんでんしゃ (romen densha) — xe điện mặt đất, tàu điện

Vật liệu & Đồ vật

  • 鉄板てっぱん (teppan) — tấm sắt; theo nghĩa bóng chỉ thứ gì đó chắc chắn hoặc được đảm bảo
  • 鉄棒てつぼう (tetsubou) — thanh sắt; cũng là xà ngang trong thể dục dụng cụ
  • 鉄砲てっぽう (teppou) — súng, hỏa khí (nghĩa đen: "đại bác sắt")
  • 鋼鉄こうてつ (koutetsu) — thép (CƯƠNG THIẾT)
  • 鉄製てつせい (tetsusei) — làm bằng sắt

Nghĩa bóng & Thành ngữ

  • 鉄則てっそく (tessoku) — quy tắc sắt; nguyên tắc tuyệt đối không thể phá vỡ
  • 鉄拳てっけん (tekken) — nắm đấm sắt; cú đấm mạnh, hoặc kỷ luật nghiêm khắc
  • 鉄人てつじん (tetsujin) — người sắt; người có sức chịu đựng hoặc thể lực phi thường
  • 鉄壁てっぺき (teppeki) — bức tường sắt; phòng thủ bất khả xâm phạm

Câu ví dụ

Kono hashi wa tetsu de tsukurarete imasu.

Cây cầu này được làm bằng sắt.

Chikatetsu de eki made ikimasu.

Tôi đi tàu điện ngầm đến ga.

Nihon no tetsudou wa totemo seikaku desu.

Đường sắt Nhật Bản cực kỳ đúng giờ.

Teppan de yasai wo yakimashita.

Tôi đã nướng rau trên tấm sắt.

Kare wa tetsu no you na ishi wo motte imasu.

Anh ấy có ý chí sắt đá.

Tetsubou no renshuu wa mainichi shite imasu.

Tôi luyện tập xà ngang mỗi ngày.

Kono kaisha no tessoku wa jikan wo mamoru koto da.

Quy tắc sắt của công ty này là phải đúng giờ.

Koutetsu wa tetsu yori mo katai sozai desu.

Thép là vật liệu cứng hơn sắt.

Shitetsu to chikatetsu, dochira ga benri desu ka?

Đường sắt tư nhân và tàu điện ngầm, cái nào tiện hơn?

Mẹo ghi nhớ

Bắt đầu từ bên trái: cho bạn biết đây là kanji chỉ kim loại. Từ đó, hãy gắn chữ này với 地下鉄 — đọc to lên: chi-ka-te-tsu. Âm テツ ở cuối chính là cách đọc của bạn, gắn liền với từ ghép tiêu biểu nhất trong nhóm. Nhật Bản vận hành trên những đường ray sắt; hãy để tàu điện ngầm làm điểm neo ký ức.

Quy tắc sokuon đáng luyện tập riêng. Khi bạn thấy 鉄 đứng trước một phụ âm vô thanh, âm tsu biến mất thành phụ âm đôi: 鉄板 → てっぱん, 鉄砲 → てっぽう, 鉄橋 → てっきょう. Ba từ, một quy tắc.

Người học tiếng Việt: THIẾT xuất hiện trong thiết kếthiết bị — sắt như nền tảng của công nghệ và kỹ thuật. Người học tiếng Trung sẽ thấy (tiě) gần như giống hệt về nghĩa, chỉ khác ở dạng giản thể.

Kanji liên quan

  • — vàng, kim loại; bộ thủ nằm bên trong 鉄
  • — bạc (NGÂN); cùng bộ thủ 金, quý giá hơn trong khi 鉄 mang tính công nghiệp
  • — đồng (ĐỒNG); một thành viên khác trong họ bộ thủ 金
  • — thép (CƯƠNG); thường đi cùng với 鉄 (xem: 鋼鉄)
  • — chì (DIÊN); nặng, công nghiệp, cùng bộ thủ
  • — đường, con đường (ĐẠO); kết hợp với 鉄 tạo thành 鉄道 (đường sắt)
Share:

Bài viết liên quan