Ý nghĩa
Kanji 防 (HÁN VIỆT: PHÒNG - bō, fusegu) thể hiện các ý nghĩa cốt lõi là "ngăn chặn", "bảo vệ", "phòng thủ", "tránh khỏi", hoặc "chống đỡ". Nó bao hàm khái niệm tạo ra một rào cản hoặc thực hiện hành động để ngăn chặn các sự kiện không mong muốn. Chữ này cũng ngụ ý phòng ngừa tổn hại.
Nguồn gốc của nó nằm ở một chữ hình thanh. Bộ thủ bên trái, 阜 (HÁN VIỆT: PHỤ - こざとへん, kozatōhen), ban đầu miêu tả một gò đất hoặc ngọn đồi. Thành phần này thường liên quan đến địa hình, ranh giới hoặc công sự, gợi ý mạnh mẽ về sự phòng thủ hoặc một rào cản vật lý. Thành phần bên phải, 方 (HÁN VIỆT: PHƯƠNG - ほう, hō), đóng vai trò là yếu tố âm, mang lại cho kanji cách đọc on'yomi: ボウ (BŌ). 方 cũng có nghĩa là "hướng" hoặc "phía", có thể được hiểu là chống đỡ một thứ gì đó từ một điểm hoặc hướng cụ thể.
Do đó, hình thức trực quan của 防 kết nối rõ ràng với ý nghĩa của nó: một "ngọn đồi" hoặc "gò đất" (阜 - PHỤ) hoạt động như một rào cản bảo vệ để "chống đỡ" (方 - PHƯƠNG) một thứ gì đó, gợi lên cảm giác phòng thủ và ngăn ngừa. Cho dù bạn đang ngăn ngừa bệnh tật, bảo vệ chống lại thảm họa, hay phòng thủ một pháo đài, ý tưởng trung tâm về việc bảo vệ chủ động vẫn là chìa khóa của 防.
Kanji 7 nét này được dạy ở lớp 4 trong các trường tiểu học Nhật Bản. Việc giới thiệu sớm nó làm nổi bật vai trò cơ bản của nó trong vốn từ vựng hàng ngày liên quan đến an toàn và an ninh.
Cách đọc
On'yomi (音読み) — Cách đọc Hán-Việt (gốc tiếng Trung)
Cách đọc on'yomi chính của 防 là ボウ (BŌ). Cách đọc gốc tiếng Trung này xuất hiện rộng rãi trong các từ ghép, đặc biệt là những từ có sắc thái trang trọng hoặc kỹ thuật. Nó bao gồm nhiều loại ngăn ngừa, bảo vệ và phòng thủ. Khi 防 là một phần của một từ dài hơn, nó hầu như luôn có cách đọc này.
- 予防 (HÁN VIỆT: DỰ PHÒNG - yobō) — ngăn ngừa, phòng ngừa. Đây là một thuật ngữ được sử dụng rộng rãi cho các biện pháp phòng ngừa chung.
- 防水 (HÁN VIỆT: PHÒNG THỦY - bōsui) — chống thấm nước, kháng nước. Bạn sẽ thường thấy thuật ngữ này trên các vật liệu hoặc thiết bị được thiết kế để chống nước.
- 防御 (HÁN VIỆT: PHÒNG NGỰ - bōgyo) — phòng ngự, bảo vệ. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh phòng thủ quân sự hoặc trong thể thao.
Kun'yomi (訓読み) — Cách đọc thuần Nhật
Cách đọc kun'yomi chính của 防 là ふせ(ぐ) (fuse(gu)). Cách đọc này được sử dụng khi kanji đứng một mình hoặc là một phần của một động từ thuần Nhật. Động từ 防ぐ có nghĩa là "ngăn chặn", "chống đỡ", "phòng thủ chống lại", hoặc "tránh khỏi". Nó mô tả hành động thực hiện các biện pháp để ngăn điều gì đó xảy ra.
- 防ぐ (fusegu) — ngăn chặn, chống đỡ, phòng thủ. Đây là dạng gốc của động từ.
- 雨を防ぐ (ame o fusegu) — chống mưa, ngăn mưa.
- 災害を防ぐ (saigai o fusegu) — ngăn chặn thảm họa.
- 攻撃を防ぐ (kōgeki o fusegu) — phòng thủ chống lại một cuộc tấn công.
Các từ và từ ghép phổ biến
Kanji 防 vô cùng linh hoạt, tạo thành nhiều từ ghép liên quan đến an toàn, an ninh và bảo vệ. Dưới đây là các từ và từ ghép phổ biến, được nhóm theo chủ đề, để minh họa phạm vi ứng dụng rộng rãi của nó:
Ngăn ngừa & An toàn chung
- 予防 (HÁN VIỆT: DỰ PHÒNG - yobō) — ngăn ngừa, phòng ngừa. Thường được dùng cho sức khỏe hoặc an toàn chung.
- 防止 (HÁN VIỆT: PHÒNG CHỈ - bōshi) — ngăn chặn, kiểm tra, răn đe. Thuật ngữ này ngụ ý chủ động ngăn chặn điều gì đó xảy ra.
- 防犯 (HÁN VIỆT: PHÒNG PHẠM - bōhan) — phòng chống tội phạm. Các biện pháp được thực hiện để ngăn chặn hoạt động tội phạm.
- 防災 (HÁN VIỆT: PHÒNG TAI - bōsai) — phòng chống thiên tai. Sự chuẩn bị và các biện pháp chống lại thiên tai.
Các loại bảo vệ chuyên biệt
- 防水 (HÁN VIỆT: PHÒNG THỦY - bōsui) — chống thấm nước, kháng nước. Cần thiết cho thiết bị ngoài trời và điện tử.
- 防火 (HÁN VIỆT: PHÒNG HỎA - bōka) — phòng cháy, chống cháy. Đây là một thuật ngữ quan trọng trong các quy định về xây dựng và an toàn.
- 防寒 (HÁN VIỆT: PHÒNG HÀN - bōkan) — chống lạnh, đồ dùng chống rét. Thường đề cập đến quần áo hoặc thiết bị được thiết kế để giữ ấm vào mùa đông.
- 防塵 (HÁN VIỆT: PHÒNG TRẦN - bōjin) — chống bụi. Bạn sẽ thường thấy thuật ngữ này cho các thiết bị nhạy cảm với bụi.
- 防音 (HÁN VIỆT: PHÒNG ÂM - bōon) — cách âm. Để giảm truyền tiếng ồn.
- 防腐剤 (HÁN VIỆT: PHÒNG HỦ TỄ - bōfuzai) — chất bảo quản (chất). Dùng để ngăn ngừa sự phân hủy trong thực phẩm hoặc vật liệu.
Phòng thủ & Công sự
- 防御 (HÁN VIỆT: PHÒNG NGỰ - bōgyo) — phòng ngự, bảo vệ. Có thể đề cập đến quân sự, thể thao hoặc an ninh kỹ thuật số.
- 国防 (HÁN VIỆT: QUỐC PHÒNG - kokubō) — quốc phòng. Việc bảo vệ một quốc gia.
- 堤防 (HÁN VIỆT: ĐÊ PHÒNG - teibō) — đê, đập, kè. Một cấu trúc được xây dựng để ngăn lũ lụt.
Câu ví dụ
風邪を防ぐためにマスクをしました。
Kaze o fusegu tame ni masuku o shimashita.
Tôi đã đeo khẩu trang để ngăn ngừa bị cảm lạnh.
泥棒の侵入を防ぐため、ドアに鍵をかけました。
Dorobō no shinnyū o fusegu tame, doa ni kagi o kakemashita.
Tôi đã khóa cửa để ngăn chặn kẻ trộm đột nhập.
災害の予防は非常に重要です。
Saigai no yobō wa hijō ni jūyō desu.
Phòng chống thiên tai là vô cùng quan trọng.
この建物は耐震構造なので、地震の被害を防ぎます。
Kono tatemono wa taishin kōzō nano de, jishin no higai o fusegimasu.
Tòa nhà này có cấu trúc chống động đất, ngăn ngừa thiệt hại do động đất.
冬の寒さを防ぐために、厚手のコートを着ました。
Fuyu no samu-sa o fusegu tame ni, atsude no kōto o kimashita.
Tôi đã mặc một chiếc áo khoác dày để chống lại cái lạnh mùa đông.
警備員は不審者の侵入を防御しました。
Keibiin wa fushinsha no shinnyū o bōgyo shimashita.
Người bảo vệ đã phòng ngự chống lại sự xâm nhập của kẻ khả nghi.
政府は新型ウイルス感染拡大の防止策を発表しました。
Seifu wa shingata uirusu kansen kakudai no bōshi-saku o happyō shimashita.
Chính phủ đã công bố các biện pháp để ngăn chặn sự lây lan của virus mới.
この防水カメラは水深10メートルまで使用可能です。
Kono bōsui kamera wa suishin jūmētoru made shiyō kanō desu.
Máy ảnh chống thấm nước này có thể sử dụng ở độ sâu lên đến 10 mét.
国民の安全を守るのが国防の役割です。
Kokumin no anzen o mamoru no ga kokubō no yakuwari desu.
Bảo vệ an toàn cho công dân là vai trò của quốc phòng.
火事を防ぐために、寝る前にはガスの元栓を閉めましょう。
Kaji o fusegu tame ni, nerumae ni wa gasu no motosen o shimemashō.
Để phòng ngừa hỏa hoạn, hãy khóa van gas chính trước khi đi ngủ.
Mẹo ghi nhớ
Để ghi nhớ 防, hãy hình dung các thành phần của nó. Phần bên trái, 阜 (HÁN VIỆT: PHỤ - こざとへん, kozatōhen), đại diện cho một "ngọn đồi" hoặc "gò đất", giống như một rào cản tự nhiên hoặc công sự. Phần bên phải, 方 (HÁN VIỆT: PHƯƠNG), có thể có nghĩa là "hướng" hoặc "phía", và cũng đóng vai trò là thành phần ngữ âm. Hãy tưởng tượng một pháo đài được xây dựng trên một ngọn đồi (阜 - PHỤ) được thiết kế để chống đỡ (方 - PHƯƠNG) kẻ thù đang tiếp cận từ bất kỳ hướng nào. Hình ảnh này kết nối hiệu quả kanji với các khái niệm bảo vệ, phòng thủ và ngăn chặn. Hãy nghĩ về nó như việc thiết lập một vị trí phòng thủ để chủ động ngăn chặn bất kỳ sự xâm nhập nào.
Các Kanji liên quan
Dưới đây là một vài kanji có chung thành phần hoặc ý nghĩa tương tự:
- 妨 — 妨げる (samatageru) có nghĩa là "cản trở," "ngăn cản," hoặc "làm chậm." Nó có chung thành phần ngữ âm 方. Mặc dù nó ngụ ý chặn một cái gì đó, tương tự như 防, nhưng sắc thái của nó thiên về việc cản trở hơn là chủ động phòng thủ hoặc ngăn chặn.
- 放 — 放す (HÁN VIỆT: PHÓNG - hanasu) có nghĩa là "thả ra," "buông bỏ," hoặc "giải phóng." Ý nghĩa của nó gần như đối lập với 防 (ngăn chặn hoặc giữ lại). Tuy nhiên, nó có chung thành phần ngữ âm 方, điều này có thể giúp gợi nhớ âm on'yomi.
- 方 — 方 (HÁN VIỆT: PHƯƠNG - hō) có nghĩa là "hướng," "cách," hoặc "người." Kanji này là thành phần ngữ âm trong 防. Nó có thể giúp bạn ghi nhớ âm thanh và có khả năng củng cố ý tưởng chống đỡ từ một hướng cụ thể.
- 護 — 護る (HÁN VIỆT: HỘ - mamoru) có nghĩa là "bảo vệ" hoặc "canh gác." Kanji này có ý nghĩa rất gần với 防, vì cả hai đều liên quan đến việc bảo vệ. Mặc dù khác biệt về mặt hình ảnh, chúng thường được sử dụng trong các ngữ cảnh bảo vệ tương tự.