1234567891011
11 strokes

雪 — Tuyết

N3
On: セツ
Kun: ゆき
HV: TUYẾT

Ý nghĩa

Kanji có nghĩa là tuyết — loại kết tủa màu trắng, đóng băng rơi xuống trong thời tiết lạnh. Ít kanji nào thể hiện ý nghĩa rõ ràng như vậy; cấu trúc kể câu chuyện trực tiếp qua hai bộ phận ghép lại thành một hình ảnh tự nhiên.

Phần trên là bộ thủ (VŨ), có nghĩa là mưa. Tuyết là kết tủa — về bản chất là mưa đóng băng — nên mối liên hệ rất trực tiếp. Phần dưới là (cũng viết là ), theo lịch sử tượng trưng cho bàn tay đang quét hoặc san phẳng bề mặt. Hãy hình dung đó là bàn tay san tuyết mới rơi thành một lớp phẳng và trắng đều. Toàn bộ chữ thể hiện hình ảnh kết tủa rơi xuống và phủ phẳng — đúng như tuyết vẫn làm.

Về mặt cấu trúc, là chữ hình thanh (形声文字, keisei moji). Bộ thủ cung cấp nghĩa — thời tiết, kết tủa — trong khi bộ phận phía dưới ban đầu đóng vai trò gợi âm trong tiếng Trung cổ đại. Khi chữ chuyển sang tiếng Nhật, cách đọc đã thay đổi, nhưng logic hình ảnh vẫn được giữ nguyên.

11 nét và được dạy ở lớp 2 tiểu học tại Nhật Bản. Tất cả trẻ em Nhật đều học sớm. Dù xuất hiện trong danh sách JLPT N3, bạn sẽ gặp chữ này từ rất sớm — trong bản tin thời tiết, văn học, địa danh và những cuộc trò chuyện hàng ngày về thời tiết lạnh.

Tuyết có ý nghĩa sâu sắc trong văn hóa Nhật Bản. Đất nước này hứng chịu lượng tuyết rơi dày đặc ở nhiều vùng, đặc biệt là Tohoku và Hokuriku. Yuki xuất hiện xuyên suốt thơ ca và nghệ thuật Nhật Bản, gắn liền với khái niệm mono no aware — cảm thức về sự đẹp đẽ và vô thường của vạn vật.

Cách đọc

On'yomi (音読み) — Âm Hán (âm gốc Trung Quốc)

Cách đọc on'yomi là セツ (SETSU), bắt nguồn từ cách phát âm tiếng Trung của chữ này. Âm này chủ yếu xuất hiện trong các từ ghép trang trọng, văn viết và thành ngữ cố định — hiếm khi dùng trong lời nói thông thường.

  • 雪原せつげん (setsugen) — cánh đồng tuyết, đồng bằng phủ tuyết; một vùng rộng lớn bao phủ bởi tuyết
  • 積雪せきせつ (sekisetsu) — lượng tuyết tích tụ; độ sâu đo được của tuyết đọng lại
  • 降雪こうせつ (kousetsu) — tuyết rơi; hành động hoặc sự kiện tuyết rơi xuống
  • 雪辱せつじょく (setsujoku) — phục thù, rửa hận; theo nghĩa đen là "dùng tuyết xóa đi nỗi nhục," thường dùng trong bối cảnh thể thao và thi đấu

Kun'yomi (訓読み) — Âm thuần Nhật

Cách đọc kun'yomi là ゆき (yuki) — từ tiếng Nhật thông dụng để chỉ tuyết. Đây là âm bạn nghe trong bản tin thời tiết, trong cuộc trò chuyện và từ những đứa trẻ mong trường được nghỉ. Khi tuyết xuất hiện trong cuộc sống hàng ngày, yuki là từ được dùng. Đây cũng là tên riêng phổ biến của phụ nữ Nhật Bản.

  • ゆき (yuki) — tuyết (từ đứng độc lập)
  • 雪だるまゆきだるま (yukidaruma) — người tuyết; theo nghĩa đen là "daruma tuyết," dựa theo hình dáng tròn, lăn của búp bê daruma
  • 雪国ゆきぐに (yukiguni) — xứ tuyết; vùng có lượng tuyết rơi nhiều, cũng là tựa đề tiểu thuyết nổi tiếng của Kawabata
  • 雪かきゆきかき (yukikaki) — xúc tuyết; dọn tuyết trên đường đi và lối đường
  • 大雪おおゆき (ooyuki) — tuyết rơi dày, lượng tuyết lớn

Từ và Hợp Âm Thông Dụng

雪 xuất hiện trong bản tin thời tiết, hoạt động mùa đông, địa danh và thơ ca. Dưới đây là các từ ghép thông dụng được nhóm theo chủ đề.

Thời tiết và Thiên nhiên

  • 初雪はつゆき (hatsuyuki) — tuyết đầu mùa; một khoảnh khắc thơ mộng và đặc biệt tại Nhật Bản
  • 大雪おおゆき (ooyuki) — tuyết lớn; một đợt tuyết rơi đáng kể
  • 小雪こゆき (koyuki) — tuyết nhẹ, lượng tuyết nhỏ
  • 吹雪ふぶき (fubuki) — bão tuyết; tuyết bị gió mạnh cuốn đi
  • 積雪せきせつ (sekisetsu) — tuyết tích tụ; độ sâu đo được của tuyết đọng lại
  • 降雪こうせつ (kousetsu) — tuyết rơi; dùng trong bản tin và dự báo thời tiết

Hoạt động và Đồ vật

  • 雪かきゆきかき (yukikaki) — xúc tuyết; công việc nhà thông thường vào mùa đông
  • 雪だるまゆきだるま (yukidaruma) — người tuyết
  • 雪合戦ゆきがっせん (yukigassen) — ném bóng tuyết; hoạt động mùa đông kinh điển
  • 雪遊びゆきあそび (yukiasobi) — chơi đùa trong tuyết

Địa danh và Thành ngữ

  • 雪国ゆきぐに (yukiguni) — xứ tuyết, vùng có nhiều tuyết
  • 雪原せつげん (setsugen) — cánh đồng tuyết, đồng bằng tuyết trải dài
  • 雪景色ゆきげしき (yukigeshiki) — cảnh tuyết, phong cảnh phủ đầy tuyết
  • 雪辱せつじょく (setsujoku) — phục thù, rửa hận (đặc biệt trong thể thao)

Câu Ví Dụ

Kinou, hajimete yuki ga furimashita.

Hôm qua, tuyết rơi lần đầu tiên.

Soto wa yuki de masshiro desu.

Bên ngoài trắng xóa vì tuyết.

Kodomotachi ga yukidaruma wo tsukutte imasu.

Những đứa trẻ đang đắp người tuyết.

Kono fuyu wa ooyuki ga furu sou desu.

Nghe nói mùa đông này sẽ có tuyết rơi dày.

Yuki ga tsumotte, michi ga arukinikui desu.

Tuyết đã chất đống và đường rất khó đi.

Tenkiyohou ni yoru to, ashita wa kousetsu no kanousei ga arimasu.

Theo dự báo thời tiết, ngày mai có khả năng tuyết rơi.

Fubuki de densha ga tomatte shimaimashita.

Tàu điện đã bị dừng vì bão tuyết.

Hatsuyuki wo mite, fuyu ga kita to kanjimashita.

Nhìn thấy tuyết đầu mùa, tôi cảm nhận được mùa đông đã đến.

Hokkaidou wa yukiguni to shite yuumei desu.

Hokkaido nổi tiếng là xứ sở tuyết.

Yukikaki wo shinai to, kuruma ga dearemasen.

Nếu không xúc tuyết, xe không thể ra được.

Mẹo Ghi Nhớ

Hãy nhìn kỹ cấu trúc của . Nửa trên là — mưa rơi từ mây. Hãy tưởng tượng những giọt mưa đó đóng băng giữa chừng, biến thành những bông tuyết mềm mại trắng xóa. Phần dưới, , trông như bàn tay đang san phẳng một bề mặt — đúng như tuyết mới rơi phủ đều lên tất cả mọi thứ. Đọc chữ này như: mưa từ trời, được bàn tay san phẳng. Đó chính là tuyết.

Thêm một móc nhớ nữa: cách đọc kun'yomi yuki là tên riêng phổ biến của phụ nữ Nhật Bản. Hãy tưởng tượng một cô gái tên Yuki thích chơi đùa trong tuyết. Hình ảnh đó thôi là đủ để ghi nhớ cách đọc rồi.

Kanji Liên Quan

  • — mưa; bộ thủ bên trong 雪, đại diện cho kết tủa và các hiện tượng khí tượng
  • — băng (BĂNG); một dạng nước đóng băng khác, đọc là koori hoặc ヒョウ
  • — mùa đông (ĐÔNG); mùa gắn liền nhất với tuyết, đọc là fuyu hoặc トウ
  • — lạnh (HÀN); nhiệt độ tạo ra tuyết, đọc là さむ(い) hoặc カン
  • — trắng (BẠCH); màu sắc của tuyết, đọc là しろ hoặc ハク/ビャク
  • — gió (PHONG); xuất hiện trong 吹雪 (fubuki, bão tuyết), cho thấy sự kết hợp giữa gió và tuyết
Share:

Bài viết liên quan