Ý nghĩa
面 mang nhiều nghĩa trong một chữ. Nghĩa cốt lõi là mặt — khuôn mặt người — nhưng mở rộng tự nhiên sang bề mặt, phía, khía cạnh, và mặt nạ. Điểm chung: bất cứ thứ gì hướng ra ngoài. Phần trước của đầu, màn hình điện thoại, mặt nước, một cạnh của hình học — tất cả đều thuộc phạm vi này.
面 là chữ tượng hình. Trong chữ giáp cốt văn cổ đại, hình dáng khuôn mặt người hiện ra rõ ràng: một khung ngoài đánh dấu ranh giới khuôn mặt, với một nét gợi lên con mắt ở trung tâm. Chữ trở nên cách điệu hơn qua nhiều thế kỷ, nhưng ý nghĩa cốt lõi về sự hiện diện bên ngoài không bao giờ phai nhạt. Phần trên (丆) gợi lên lông mày, trong khi cấu trúc phía dưới gợi lên mắt và các đặc điểm khuôn mặt. Chữ vẽ ra chính nghĩa của nó.
面 có 9 nét và được dạy ở lớp 3 tại Nhật Bản, khoảng 8–9 tuổi. Nó là bộ thủ của chính mình, tạo nền cho một nhóm nhỏ các chữ liên quan. Với người học JLPT, nó nằm ở trình độ N3 — bạn sẽ thường xuyên gặp nó trong bài đọc trung cấp và hội thoại hàng ngày.
Cách đọc
On'yomi (音読み) — Âm Hán (âm đọc gốc Trung Quốc)
On'yomi chính là メン (tương đương âm Hán-Việt: DIỆN), dùng nhiều trong các từ ghép (jukugo). Đây là cách đọc xuất hiện phổ biến nhất trong văn phong trang trọng, tài liệu viết và các cụm từ cố định.
- 面接 (mensetsu) — phỏng vấn xin việc (nghĩa đen: "gặp mặt trực tiếp")
- 画面 (gamen) — màn hình (TV, máy tính, điện thoại)
- 場面 (bamen) — cảnh, bối cảnh (trong truyện hoặc phim)
- 面積 (menseki) — diện tích (trong toán học)
- 仮面 (kamen) — mặt nạ, hóa trang
- 正面 (shoumen) — mặt trước, mặt tiền
Các từ ghép dùng メン thiên về trang trọng và trừu tượng. Khi 面 xuất hiện ở giữa từ, gần như chắc chắn được đọc là メン.
Kun'yomi (訓読み) — Âm Nhật thuần túy
Các kun'yomi là おも, おもて, và つら. Mỗi cách đọc mang sắc thái riêng và thường xuất hiện trong các ngữ cảnh thành ngữ hoặc biểu cảm.
おも tồn tại rõ nhất trong 面白い (omoshiroi), nghĩa là "thú vị" hoặc "hài hước". Nghĩa gốc là "phía trước (おも) sáng lên (しろい)" — thứ gì đó literally làm khuôn mặt bạn sáng lên. Từ nguyên đó khiến từ này bất ngờ mang tính nghĩa đen.
おもて chỉ bề mặt hướng ra ngoài, phía trước của vật gì đó — đối lập với phía sau (裏, うら).
- 面 (omote) — mặt trước, bề mặt bên ngoài
- 面影 (omokage) — hình bóng còn vương vấn trong ký ức; ấn tượng về ai đó vẫn còn đọng lại
Một lưu ý quan trọng: khi 面 kết hợp với các kanji khác, on'yomi sẽ chiếm ưu thế. Ví dụ 表面 (hyoumen) được đọc là ひょう + めん — không phải おもてめん.
つら là cách đọc thô nhất trong ba cách: mang tính khẩu ngữ, đôi khi gay gắt. Nó chỉ khuôn mặt theo nghĩa không mấy tâng bốc. Thành ngữ 面の皮が厚い (tsura no kawa ga atsui) dùng để chỉ người dày mặt hoặc vô liêm sỉ.
Từ vựng & Từ ghép thông dụng
Con người & Tình huống xã hội
- 面接 (mensetsu) — phỏng vấn xin việc hoặc gặp mặt trực tiếp
- 面会 (menkai) — thăm gặp, gặp mặt trực tiếp
- 面目 (menboku) — danh dự, thể diện, "mặt mũi" trong xã hội
- 面倒 (mendou) — phiền phức, rắc rối; cũng có nghĩa "chăm sóc ai đó"
Bề mặt & Hình học
- 表面 (hyoumen) — bề mặt của vật thể
- 水面 (suimen) — mặt nước
- 地面 (jimen) — mặt đất dưới chân
- 面積 (menseki) — diện tích (trong toán học)
- 側面 (sokumen) — mặt bên, khía cạnh bên sườn
Màn hình & Hiển thị hình ảnh
- 画面 (gamen) — màn hình (TV, điện thoại, máy tính)
- 全面 (zenmen) — toàn bộ bề mặt; toàn diện (ví dụ: 全面禁止, cấm hoàn toàn)
Mặt nạ & Biểu diễn
- 仮面 (kamen) — mặt nạ, hóa trang
- 能面 (noumen) — mặt nạ trong kịch Noh truyền thống
Hướng & Vị trí
- 正面 (shoumen) — ngay phía trước, mặt tiền
- 場面 (bamen) — một cảnh hoặc bối cảnh
Câu ví dụ
明日、会社の面接があります。
Ashita, kaisha no mensetsu ga arimasu.
Ngày mai tôi có buổi phỏng vấn xin việc.
この問題にはいろいろな面があります。
Kono mondai ni wa iroiro na men ga arimasu.
Vấn đề này có nhiều khía cạnh khác nhau.
画面が割れてしまいました。
Gamen ga warete shimaimashita.
Màn hình bị vỡ rồi.
水面に月が映っています。
Suimen ni tsuki ga utsutteimasu.
Ánh trăng phản chiếu trên mặt nước.
あの映画の場面はとても感動的でした。
Ano eiga no bamen wa totemo kandouteki deshita.
Cảnh phim đó thật sự rất cảm động.
彼女は面倒くさそうに返事をしました。
Kanojo wa mendoukusasou ni henji wo shimashita.
Cô ấy trả lời với vẻ mặt như thể đang rất phiền lòng.
建物の正面に大きな時計があります。
Tatemono no shoumen ni ookina tokei ga arimasu.
Có một chiếc đồng hồ lớn ở mặt tiền tòa nhà.
雨で地面がぬれています。
Ame de jimen ga nurete imasu.
Mặt đất ướt vì mưa.
面白い本を読んでいたので、時間を忘れました。
Omoshiroi hon wo yonde ita node, jikan wo wasuremashita.
Vì đang đọc một cuốn sách hay quá nên tôi quên mất cả thời gian.
Mẹo ghi nhớ
Hãy tưởng tượng ai đó đang đeo một khung hình chữ nhật quanh khuôn mặt — như trong một bức chân dung cổ điển. Các nét bên ngoài của 面 tạo thành khung đó. Bên trong, hai con mắt nhìn qua. Chữ kanji khung một khuôn mặt.
Hình ảnh đó áp dụng cho tất cả các nghĩa của 面. Một buổi phỏng vấn (面接) đặt bạn đối mặt với ai đó. Màn hình (画面) là bề mặt được đóng khung mà bạn nhìn vào. Mặt hồ ban đêm (水面) trải ra một mặt phẳng của nước. Tất cả những gì 面 mô tả đều là thứ bạn nhìn vào — một mặt phẳng hướng ra ngoài quay về phía thế giới.
Kanji liên quan
- 顔 — cũng có nghĩa là "khuôn mặt", nhưng chỉ khuôn mặt con người theo nghĩa cá nhân, biểu cảm; thân mật hơn 面
- 表 — có nghĩa là "bề mặt" hoặc "mặt trước", kết hợp với 面 trong các từ ghép như 表面
- 裏 — mặt sau hoặc mặt ngược; nghĩa đối lập với 面 (おもて)
- 側 — có nghĩa là "bên" hoặc "sườn", dùng cùng 面 trong 側面
- 仮 — có nghĩa là "tạm thời" hoặc "giả", thấy trong 仮面; hiểu cả hai thành phần giúp ghi nhớ từ ghép tốt hơn