123456789101112131415161718
18 strokes

額 — Trán, Số Tiền, Bảng Đóng Khung

N3
On: ガク
Kun: ひたい
HV: NGẠCH

Ý nghĩa

額 mang hai nghĩa tưởng chừng không liên quan. Một nghĩa là vật lý: trán (ひたい), phần mặt phía trên lông mày. Nghĩa còn lại mang tính trừu tượng — một số tiền được ghi rõ, đặc biệt là tổng số tiền, hoặc một tấm biển/bảng treo khung được treo ở đền, miếu hay trong nhà.

Về mặt từ nguyên, 額 kết hợp hai phần: (khách; mái nhà che trên người) ở trên, và (đầu) ở dưới. Bộ thủ 頁 chính là chìa khóa. Nó mô tả đầu người và xuất hiện lặp lại trong các chữ hán về khuôn mặt: 顔 (mặt), 頭 (đầu), 頬 (má). 額 chỉ cụ thể vào vầng trán — phần nổi bật nhất của khuôn mặt, và là thứ đầu tiên bạn nhìn thấy khi ai đó đứng trước mặt bạn.

Nghĩa tấm biển hoặc bảng khắc xuất phát từ vị trí đặt vật. Những tấm bảng thư pháp trang trí được treo phía trên cổng đền và lối vào — ngay tầm ngang trán. Từ đó, nghĩa mệnh giá hay tổng số tiền hình thành tự nhiên, như con số in trên trái phiếu hay tổng cộng ghi trên hóa đơn.

額 có 18 nét, được dạy ở bậc tiểu học Nhật Bản lớp 5, và bộ thủ của nó là (おおがい).

Cách đọc

On'yomi (音読み) — Âm Hán (âm Hán-Việt: NGẠCH)

Một on'yomi: ガク (GAKU). Âm này chiếm ưu thế trong các từ ghép về tiền bạc, tổng số và các con số chính thức. Xem bất kỳ sao kê ngân hàng, hóa đơn hay thông báo thuế nào bạn cũng sẽ gặp nó.

  • きんがく (kingaku) — số tiền, tổng tiền (KIM NGẠCH)
  • そうがく (sōgaku) — tổng số tiền, tổng cộng (TỔNG NGẠCH)
  • こうがく (kōgaku) — số tiền lớn (CAO NGẠCH)
  • がくめん (gakumen) — mệnh giá (NGẠCH DIỆN)
  • ていがく (teigaku) — số tiền cố định, định mức (ĐỊNH NGẠCH)

Gặp 額 trong từ ghép với 金, 総, 定, hay 全? Đọc là ガク và nó chỉ một khoản tiền. Âm này hầu như không đứng độc lập — khi 額 đứng một mình thì đọc là ひたい.

Kun'yomi (訓読み) — Âm thuần Nhật

ひたい (hitai) có nghĩa là trán — từ mà trẻ em Nhật học đầu tiên. Khác với ガク, ひたい hiếm khi kết hợp với các kanji khác trong từ ghép. Nó thường đứng độc lập hoặc xuất hiện trong các cụm từ miêu tả đơn giản.

  • ひたい (hitai) — trán (từ đứng độc lập)
  • ひたいあせ (hitai ni ase) — mồ hôi trên trán (thành ngữ chỉ sự lao động vất vả)
  • ひろひたい (hiroi hitai) — trán rộng

Phân biệt nhanh: 額 đứng một mình hoặc gần các từ chỉ bộ phận cơ thể → ひたい. 額 trong từ ghép tài chính → ガク.

Từ thông dụng & Từ ghép

額 xuất hiện trong vốn từ vựng hàng ngày, từ hóa đơn mua sắm đến cổng đền. Các từ ghép quan trọng theo từng nhóm:

Tài chính & Số tiền:

  • きんがく (kingaku) — số tiền, tổng tiền (KIM NGẠCH)
  • そうがく (sōgaku) — tổng số tiền, tổng cộng (TỔNG NGẠCH)
  • こうがく (kōgaku) — số tiền lớn, khoản lớn (CAO NGẠCH)
  • しょうがく (shōgaku) — số tiền nhỏ, khoản nhỏ (THIỂU NGẠCH)
  • がく (tagaku) — số tiền lớn, khoản đáng kể (ĐA NGẠCH)
  • ていがく (teigaku) — số tiền cố định, định mức (ĐỊNH NGẠCH)
  • ぜんがく (zengaku) — toàn bộ số tiền (TOÀN NGẠCH)
  • はんがく (hangaku) — nửa giá, một nửa số tiền (BÁN NGẠCH)
  • がく (sagaku) — chênh lệch, số dư (SAI NGẠCH)

Mệnh giá & Số tiền chính thức:

  • がくめん (gakumen) — mệnh giá, mệnh giá danh nghĩa (của tiền tệ hoặc trái phiếu) (NGẠCH DIỆN)
  • ぜいがく (zeigaku) — số tiền thuế (THUẾ NGẠCH)
  • せいきゅうがく (seikyūgaku) — số tiền thanh toán, tổng hóa đơn

Vật lý & Trang trí:

  • ひたい (hitai) — trán
  • がくぶち (gakubuchi) — khung tranh (NGẠCH DUYÊN)
  • へんがく (hengaku) — bảng thư pháp đóng khung (treo ở đền hoặc cổng) (BIỂN NGẠCH)

Câu ví dụ

Kare no hitai ni ase ga hikatte ita.

Mồ hôi đang lấp lánh trên trán anh ấy.

Kodomo no hitai wo sawatte miru to, netsu ga arimashita.

Khi tôi chạm vào trán đứa trẻ, thấy cháu bị sốt.

Kono shōhin no kingaku wa ikura desu ka.

Giá của sản phẩm này là bao nhiêu?

Gōkei kingaku wo kakunin shite kudasai.

Vui lòng xác nhận tổng số tiền.

Hangaku sēru de suki na hon wo kaimashita.

Tôi đã mua cuốn sách yêu thích trong đợt giảm giá 50%.

Kono chiketto no gakumen wa sanzen-en desu.

Mệnh giá của tấm vé này là 3.000 yên.

Gakubuchi ni haitta e wo kabe ni kazarimashita.

Tôi đã trang trí tường bằng một bức tranh đóng khung.

Maitsuki teigaku no chokin wo suru yō ni shite imasu.

Tôi cố gắng tiết kiệm một khoản tiền cố định mỗi tháng.

Tagaku no shakkin wo kakaete komatte imasu.

Tôi đang khốn khổ vì gánh một khoản nợ lớn.

Shōgaku no kifu demo, totemo tasukarimasu.

Dù chỉ là khoản đóng góp nhỏ, cũng giúp ích rất nhiều.

Mẹo ghi nhớ

Hãy tưởng tượng ai đó đang cúi đầu sâu trước cổng đền. Phía trên họ treo một tấm bảng gỗ khắc chữ — một 額 (gaku). Khi họ cúi xuống, vầng trán (ひたい) nghiêng thẳng về phía nó. Khắc trên tấm bảng là tổng số tiền công đức mà ngôi đền nhận được. Một cảnh duy nhất, ba nghĩa: tấm bảng treo, vầng trán hướng về nó, và con số ghi trên đó.

Kanji liên quan

  • — đầu; cũng dùng bộ thủ 頁, chỉ toàn bộ cái đầu chứ không chỉ riêng trán
  • — mặt; cùng chủ đề liên quan đến đầu, chỉ toàn bộ khuôn mặt
  • — má; một kanji mang bộ thủ 頁 khác, chỉ một bộ phận cụ thể trên khuôn mặt
  • — số, đếm; liên quan về mặt số lượng và tổng tiền, thường đi cùng 額 trong ngữ cảnh tài chính
  • — vàng, tiền; người bạn đồng hành thường xuyên nhất của 額 trong các từ ghép như 金額 (kingaku)
  • — viền, duyên; xuất hiện trong 額縁 (gakubuchi — khung tranh), gợi ý ý tưởng về một đường viền đóng khung
Share:

Bài viết liên quan