Ý nghĩa
飛 có nghĩa là bay, vút lên, hoặc nhảy vọt — bất kỳ chuyển động nào thoát khỏi mặt đất. Một con chim đang bay, một chiếc máy bay vượt bầu trời, một người nhảy giữa các mái nhà: tất cả đều thuộc về chữ này. Ý nghĩa còn vươn sang cả nghĩa bóng. Một bước tiến đột ngột về kỹ năng, giá cả tăng vọt bất ngờ, một bước ngoặt trong hoàn cảnh — 飛 bao hàm những cú nhảy vọt này không kém gì nghĩa đen.
飛 là chữ tượng hình (象形文字, shōkeimoji). Trên giáp cốt văn và kim văn cổ đại, hình ảnh một con hạc dang rộng đôi cánh, thân hướng lên trên. Dạng chữ hiện đại đã được giản lược qua nhiều thế kỷ, nhưng hai nét hai bên trục trung tâm vẫn gợi lên đôi cánh đang giang ra. Cần chút trí tưởng tượng — nhưng hình ảnh của thứ gì đó đang bay bổng vẫn còn đó nếu bạn chịu nhìn.
Chín nét. 飛 được xếp vào bộ thủ 183 — chính nó là bộ thủ của mình, điều này khá hiếm gặp. Học sinh tiểu học Nhật Bản học chữ này ở lớp 4, khoảng 9–10 tuổi. Ở trình độ N3, chữ này xuất hiện trong hội thoại hàng ngày, từ vựng hàng không lẫn các biểu đạt bóng bẩy.
Cách đọc
On'yomi (音読み) — Âm Hán (âm gốc Trung Quốc)
飛 có một on'yomi: ヒ (HI), xuất phát từ tiếng Trung Trung cổ. Âm này chủ yếu xuất hiện trong các từ ghép Hán-Nhật (熟語, jukugo) — đặc biệt trong lĩnh vực hàng không, văn viết trang trọng, và các từ chỉ chuyển động nhanh hay mang tính kịch tính.
- 飛行 (hikō) — bay, hàng không; hành động di chuyển qua bầu không khí (PHI HÀNH)
- 飛行機 (hikōki) — máy bay; nghĩa đen là "cỗ máy bay" (PHI HÀNH CƠ)
- 飛躍 (hiyaku) — bước nhảy vọt; tiến bộ hay phát triển đột phá (PHI DƯỢC)
- 飛来 (hirai) — bay đến; đến từ xa bằng đường không (PHI LAI)
- 飛距離 (hikyori) — tầm bay; quãng đường di chuyển trong không trung (PHI CỰ LY)
Kun'yomi (訓読み) — Âm thuần Nhật
Có hai kun'yomi. Chính là と.ぶ (tobu) — động từ thông dụng chỉ việc bay hoặc nhảy. と.ばす (tobasu) là dạng sai khiến: khiến thứ gì đó bay đi, bỏ qua, hoặc (trong ngôn ngữ thông thường) lái xe rất nhanh. Cả hai xuất hiện trong nhiều động từ ghép khác nhau.
- 飛ぶ (tobu) — bay, nhảy, vút lên
- 飛ばす (tobasu) — làm bay đi, bỏ qua; cũng dùng khi lái xe tốc độ cao
- 飛び上がる (tobiagaru) — nhảy lên, bay vọt lên cao
- 飛び込む (tobikomu) — nhảy vào, lao vào; cả nghĩa đen lẫn nghĩa bóng
- 飛び出す (tobidasu) — vọt ra, lao ra bất ngờ
Từ & Từ ghép thông dụng
飛 xuất hiện trong cả lời nói hàng ngày lẫn các lĩnh vực chuyên biệt. Dưới đây là những từ ghép hữu ích nhất, được nhóm theo chủ đề.
Hàng không & Du lịch
- 飛行機 (hikōki) — máy bay; từ phổ biến nhất để chỉ "máy bay" trong tiếng Nhật
- 飛行場 (hikōjō) — sân bay nhỏ, bãi đáp; nơi máy bay cất và hạ cánh
- 飛行士 (hikōshi) — phi công, người lái máy bay
- 飛行船 (hikōsen) — tàu bay, khí cầu; loại phương tiện bay nhẹ hơn không khí
Chuyển động & Hành động
- 飛び越える (tobikoeru) — nhảy qua, vượt qua; vượt một chướng ngại vật
- 飛び回る (tobimawaru) — bay vòng quanh, lượn khắp nơi; di chuyển năng động theo mọi hướng
- 飛び降りる (tobioriru) — nhảy xuống, lao xuống
- 飛び乗る (tobinoru) — nhảy lên, leo lên nhanh; lên tàu/xe một cách vội vàng
Nghĩa bóng & Trừu tượng
- 飛躍 (hiyaku) — bước tiến vượt bậc; sự tăng trưởng đột ngột về năng lực, chất lượng hoặc hoàn cảnh
- 飛び抜ける (tobinukeru) — nổi bật, xuất sắc; "bay vọt" lên trên phần còn lại
- 飛び切り (tobikiri) — xuất sắc, phi thường; tốt nhất trong số tốt nhất
Câu ví dụ
鳥が空を飛んでいる。
Tori ga sora wo tonde iru.
Một con chim đang bay trên bầu trời.
明日、飛行機で東京へ行きます。
Ashita, hikōki de Tōkyō e ikimasu.
Ngày mai tôi sẽ đi Tokyo bằng máy bay.
子供たちが池に飛び込んだ。
Kodomotachi ga ike ni tobikonda.
Bọn trẻ nhảy xuống ao.
彼は急に部屋から飛び出した。
Kare wa kyū ni heya kara tobidashita.
Anh ấy bất ngờ lao ra khỏi phòng.
その選手は高く飛び上がってボールをキャッチした。
Sono senshu wa takaku tobiagatte bōru wo kyatchi shita.
Cầu thủ đó nhảy cao và bắt được bóng.
飛行士になるのは私の夢だった。
Hikōshi ni naru no wa watashi no yume datta.
Trở thành phi công là ước mơ của tôi.
彼女の成績はこの一年で飛躍的に伸びた。
Kanojo no seiseki wa kono ichinen de hiyakuteki ni nobita.
Thành tích của cô ấy tiến bộ vượt bậc trong năm vừa qua.
風が強くて、帽子が飛んでいった。
Kaze ga tsuyokute, bōshi ga tonde itta.
Gió mạnh quá khiến chiếc mũ tôi bị thổi bay đi.
バッタは草の上を飛び回っていた。
Batta wa kusa no ue wo tobimawatte ita.
Một con châu chấu đang nhảy nhót trên đám cỏ.
彼は飛び切りの笑顔で私を迎えてくれた。
Kare wa tobikiri no egao de watashi wo mukaete kureta.
Anh ấy đón tôi bằng nụ cười rạng rỡ nhất.
Mẹo ghi nhớ
Hãy hình dung 飛 như một con chim đang bay — đôi cánh giang rộng từ thân hướng lên bầu trời. Đó chính xác là những gì hình cổ đại mô tả: một con hạc đang cất cánh lên không. Hình dáng chữ vẫn còn mang theo năng lượng ấy.
Với on'yomi ヒ (hi), hãy tưởng tượng một phi công hô to "Hi!" khi máy bay vừa rời đường băng. Với とぶ (tobu), hãy thử dùng trong thực tế: nói 鳥が飛んでいる (tori ga tonde iru) vào lần tới khi bạn thấy một con chim ngoài trời. Từ vựng gắn với một khoảnh khắc thực sẽ in sâu hơn bất kỳ mẹo nào.
Kanji liên quan
- 鳥 — chim; sinh vật gắn liền nhất với việc bay tự nhiên
- 翔 — bay lượn, soải cánh; kanji mang tính văn học hơn dùng để chỉ việc lướt bay, thường xuất hiện trong tên người
- 翼 — cánh; cấu trúc vật lý tạo nên sự bay lượn, thường đi cùng 飛 trong thơ ca
- 跳 — nhảy, bật lên; cùng mang nghĩa rời khỏi mặt đất, nhưng tập trung vào động tác nhảy hơn là bay liên tục
- 走 — chạy; tương phản với 飛 ở chỗ luôn giữ chân trên mặt đất
- 速 — nhanh, tốc độ; thường đi kèm 飛 trong các từ ghép chỉ chuyển động nhanh