Ý nghĩa
Kanji 款 (カン) mang nhiều nghĩa khác nhau trong văn viết tiếng Nhật trang trọng — pháp lý, giao tiếp cá nhân và nghệ thuật cổ điển. Nghĩa phổ biến nhất trong tiếng Nhật hiện đại là điều khoản: một khoản mục được đánh số trong hợp đồng, luật pháp hoặc hiệp ước. Điều lệ công ty, thỏa thuận quốc tế và hợp đồng bảo hiểm đều dùng 款 để chỉ các phần cấu trúc nội dung.
款 còn mang nghĩa thiện chí, tình cảm chân thành, hoặc tình bạn thật sự. Nghĩa này xuất hiện trong các từ như 款待 (tiếp đãi nồng hậu) — không chỉ là sự lịch sự thông thường, mà là sự chân thành cởi mở thật sự với người khác.
Một nghĩa thứ ba, nay chủ yếu mang tính văn học, là thong thả hoặc không vội vàng. Dạng láy 款款 gợi lên chuyển động chậm rãi, duyên dáng — trái ngược với vội vã. Nghĩa này chủ yếu xuất hiện trong thơ ca cổ điển và văn xuôi trang trọng.
Trong nghệ thuật và khảo cổ học Đông Á truyền thống, 款 chỉ lạc khoản hoặc đề từ — tên nghệ sĩ, ngày tháng, hoặc văn bản đề tặng được đóng dấu hoặc khắc lên tranh, tác phẩm thư pháp, hoặc đồ đồng. Con dấu đó là dấu hiệu xác thực của tác giả: sự chân thành được hiện thực hóa.
Chữ này được cấu tạo từ một bộ phận phức tạp bên trái cộng với bộ thủ 欠 (ngáp, thiếu) bên phải. Gồm 12 nét và không thuộc cấp tiểu học — thuộc trình độ nâng cao. Vị trí N1 phản ánh tần suất xuất hiện trong hợp đồng pháp lý, điều lệ doanh nghiệp và các văn bản cổ điển.
Cách đọc
On'yomi (音読み) — Âm đọc gốc Hán
款 có một âm on'yomi duy nhất được dùng trong tất cả các từ ghép thông dụng:
カン (kan) — Bao phủ từ vựng pháp lý, tài chính, nghệ thuật và giao tiếp cá nhân. Người học tiếng Việt có thể nhận ra mối liên hệ với âm Hán-Việt KHOẢN (như trong điều khoản, khoản mục) — một điểm tựa ghi nhớ rất tiện lợi.
- 定款 (teikan) — điều lệ công ty (ĐỊNH KHOẢN); điều lệ thành lập của một tập đoàn
- 借款 (shakkan) — khoản vay quốc tế chính thức (TÁ KHOẢN); việc cho vay có chủ quyền giữa các chính phủ
- 落款 (rakkan) — con dấu và chữ ký của nghệ sĩ trên tranh hoặc tác phẩm thư pháp (LẠC KHOẢN)
- 条款 (jōkan) — điều khoản trong hiệp ước, luật pháp, hoặc thỏa thuận (ĐIỀU KHOẢN)
- 款待 (kantai) — tiếp đãi nồng hậu, hào phóng (KHOẢN ĐÃI); sự tiếp đón chân thành đối với khách
Kun'yomi (訓読み) — Âm đọc thuần Nhật
款 không có kun'yomi. Chữ này du nhập vào tiếng Nhật qua truyền thống văn học và pháp lý Trung Quốc và chỉ tồn tại trong các từ ghép Hán-Nhật. Trong mọi ngữ cảnh, đọc là カン.
Từ vựng & Từ ghép thông dụng
Thuật ngữ Pháp lý và Hợp đồng
- 定款 (teikan) — điều lệ công ty (ĐỊNH KHOẢN); điều lệ nền tảng của một công ty ghi rõ tên, mục đích và cơ cấu quản lý; bắt buộc khi đăng ký thành lập công ty tại Nhật
- 条款 (jōkan) — một điều khoản hoặc khoản mục cụ thể trong hiệp ước, luật trong nước, hoặc thỏa thuận chính thức (ĐIỀU KHOẢN); khối xây dựng cơ bản của văn bản pháp lý
- 約款 (yakkan) — điều khoản và điều kiện tiêu chuẩn (ƯỚC KHOẢN); các điều khoản chung trong hợp đồng bảo hiểm, thỏa thuận dịch vụ và hợp đồng tiêu dùng; thường ẩn trong phần chữ nhỏ
- 款項 (kankō) — các điều khoản và phần mục nói chung (KHOẢN HẠNG); các phần cấu trúc của một văn bản pháp lý trang trọng
Thuật ngữ Tài chính
- 借款 (shakkan) — khoản vay chính thức giữa chính phủ với chính phủ hoặc tổ chức với tổ chức (TÁ KHOẢN); xuất hiện nhiều trong các tài liệu về tài chính nước ngoài thời Minh Trị và sau chiến tranh
- 貸款 (taikan) — cho vay; bên chủ nợ trong một khoản vay chính thức, đặc biệt giữa các quốc gia hoặc tổ chức lớn
Thuật ngữ Nghệ thuật và Văn hóa
- 落款 (rakkan) — chữ ký tay và con dấu cá nhân của nghệ sĩ trên tranh, cuộn thư pháp, hoặc tác phẩm trang trí (LẠC KHOẢN); dấu hiệu xác thực và quyền sở hữu sáng tạo
- 款識 (kanshi) — các minh văn khắc trên đồ đồng cổ Trung Quốc; nguồn tư liệu quan trọng cho các nhà khảo cổ và sử học về Trung Quốc cổ đại
Thuật ngữ Giao tiếp và Văn học
- 款待 (kantai) — tiếp đãi khách với sự ấm áp và hào phóng chân thành (KHOẢN ĐÃI); lòng hiếu khách từ tâm vượt ra ngoài sự xã giao
- 款曲 (kankyoku) — tình cảm nội tâm chân thành; thiện chí từ trái tim hướng đến người khác
- 款款 (kankan) — thong thả; chậm rãi, từ tốn, duyên dáng — cách dùng cổ điển và văn học
Câu ví dụ
この契約書の第三款をよく読んでください。
Kono keiyakusho no daisankan o yoku yonde kudasai.
Vui lòng đọc kỹ điều khoản thứ ba của hợp đồng này.
定款には会社の基本的なルールが記載されています。
Teikan ni wa kaisha no kihonteki na rūru ga kisai sarete imasu.
Điều lệ công ty quy định các quy tắc cơ bản của doanh nghiệp.
政府は大規模な借款を外国から受けた。
Seifu wa daikibo na shakkan o gaikoku kara uketa.
Chính phủ nhận khoản vay lớn từ nước ngoài.
その絵には作者の落款が押されていた。
Sono e ni wa sakusha no rakkan ga osarete ita.
Bức tranh mang lạc khoản (con dấu và chữ ký) của tác giả.
保険の約款を詳しく確認することをお勧めします。
Hoken no yakkan o kuwashiku kakunin suru koto o osusume shimasu.
Tôi khuyến nghị kiểm tra kỹ các điều khoản của hợp đồng bảo hiểm.
彼らは款待を受けて、すっかり打ち解けた。
Karera wa kantai o ukete, sukkari uchi-toketa.
Họ được tiếp đãi nồng nhiệt và hoàn toàn thoải mái với nhau.
法律の各条款を詳しく検討する必要がある。
Hōritsu no kaku jōkan o kuwashiku kentō suru hitsuyō ga aru.
Mỗi điều khoản của luật pháp đều cần được xem xét kỹ lưỡng.
新しい定款に基づいて会社を設立した。
Atarashii teikan ni motozuite kaisha o setsuritsu shita.
Công ty được thành lập dựa trên điều lệ mới.
取引先からの款待に感謝の言葉を述べた。
Torihikisaki kara no kantai ni kansha no kotoba o nobeta.
Anh ấy cảm ơn đối tác kinh doanh vì sự tiếp đãi nồng hậu của họ.
Mẹo ghi nhớ
Hãy tưởng tượng một viên quan mệt mỏi đang ngáp (欠, bộ thủ, có nghĩa đen là "ngáp" hoặc "thiếu") trong khi cẩn thận đóng dấu lên một văn bản pháp lý dài bằng con dấu cá nhân của mình. Bộ phận bên trái gợi lên sự cấu trúc và tổ chức — các điều khoản được đánh số thẳng hàng trên trang. Con dấu mà ông ấy ấn xuống một cách cẩn thận đó chính là 落款: xác thực, chân thành, có chủ ý. Hình ảnh vị quan ngáp ngủ đóng dấu lên điều lệ kết nối cả ba nghĩa cốt lõi cùng một lúc — điều khoản pháp lý, thiện chí chân thành của việc làm tròn bổn phận, và nhịp độ thong thả mà ông ấy làm việc qua từng mục. Hình ảnh đó chính là 款.
Kanji liên quan
- 欠 — bộ thủ cấu thành 款, có nghĩa là "thiếu," "ngáp," hoặc "miệng há"; xuất hiện trong nhiều kanji liên quan đến hơi thở, sự vắng mặt hoặc các khai khẩu
- 条 — có nghĩa là "điều," "khoản," hoặc "dải"; thường ghép với 款 trong từ ghép 条款 để chỉ các mục riêng lẻ trong văn bản pháp lý hoặc hiệp ước
- 項 — có nghĩa là "đoạn," "mục," hoặc "phần"; ghép với 款 trong 款項 (các điều khoản và phần); cũng xuất hiện trong 事項 (vấn đề/sự việc) và 条項 (điều khoản)
- 契 — có nghĩa là "hợp đồng" hoặc "cam kết"; dùng trong 契約 (hợp đồng, thỏa thuận); liên quan về mặt khái niệm đến 款 trong các ngữ cảnh pháp lý và kinh doanh trang trọng
- 印 — có nghĩa là "con dấu," "đóng dấu," hoặc "dấu hiệu"; liên quan chặt chẽ đến khái niệm 落款 (con dấu và chữ ký của nghệ sĩ) trong đó 款 xuất hiện