1234567891011
11 strokes

脱 (THOÁT) — Cởi ra, tháo bỏ, thoát khỏi

N1
On: ダツ
Kun: ぬ-ぐ、ぬ-げる、ぬ-かす、ぬ-ける
HV: Thoát

Ý nghĩa

Chữ Hán 脱 (だつdatsu) (THOÁT) là một chữ N1 quan trọng, bao gồm nhiều ý tưởng liên quan như "loại bỏ," "thoát khỏi," và "cởi ra." Về cơ bản, 脱 truyền tải ý nghĩa tách rời, gạt bỏ, hoặc giải phóng khỏi điều gì đó. Hãy hình dung nó như việc chủ động loại bỏ cái gì đó hoặc cái gì đó tự động rơi ra. Bạn sẽ gặp chữ Hán đa năng này trong nhiều ngữ cảnh, từ những hành động hàng ngày như cởi quần áo đến các khái niệm trừu tượng hơn, như thoát khỏi một tình huống khó khăn hoặc bỏ sót một điều gì đó trong văn bản.

Việc xem xét các thành phần thị giác của chữ 脱 có thể cung cấp những manh mối thú vị về ý nghĩa của nó. Chữ Hán này được cấu tạo từ hai bộ phận chính:

  • Bộ bên trái là 月 (つきへんtsuki-hen). Trong ngữ cảnh này, nó thực chất là một biến thể của 肉 (にくniku) (NHỤC), có nghĩa là "thịt" hoặc "cơ thể." Bạn sẽ thường thấy dạng này khi bộ thủ liên quan đến các bộ phận cơ thể, như trong 肝 (かんkan) (CAN - gan) hoặc 腸 (ちょうchou) (TRƯỜNG - ruột).

  • Thành phần bên phải là 兌 (だつdatsu) (ĐOÀI). Đây là một chữ cũ có nghĩa là "trao đổi," "làm hài lòng," và quan trọng hơn là "loại bỏ" hoặc "vứt bỏ."

Vì vậy, khi bạn kết hợp "thịt/cơ thể" (肉 - NHỤC) với "loại bỏ" (兌 - ĐOÀI), ý nghĩa trở nên khá trực quan. Điều này dẫn đến các nghĩa như "cởi ra" (quần áo khỏi cơ thể), "lột đồ," hoặc "thoát khỏi" (một tình huống, gạt bỏ một ràng buộc). Chữ Hán này mô tả cả sự gạt bỏ hoặc rời đi về mặt vật lý lẫn ẩn dụ. Chữ Hán này rất cần thiết để diễn tả các hành động giải phóng, rút lui, hoặc đơn giản là cởi giày sau một ngày dài!

Chữ 脱 (THOÁT) có 11 nét và là một Joyo Kanji (Chữ Hán thường dụng). Mặc dù không được chỉ định vào một cấp lớp tiểu học cụ thể (nó thường được chỉ định là Cấp S cho trình độ trung học trở lên), nó chắc chắn là một chữ Hán cấp độ N1, cho thấy tầm quan trọng của nó đối với người học tiếng Nhật nâng cao.

Cách đọc

Bây giờ, chúng ta sẽ xem cách đọc chữ Hán đa năng này! Chữ 脱 (THOÁT) có cả cách đọc On'yomi (có nguồn gốc từ tiếng Trung) và Kun'yomi (có nguồn gốc tiếng Nhật bản địa). Mỗi cách đọc được sử dụng trong các ngữ cảnh khác nhau và mang lại sự hiểu biết sâu sắc hơn về chữ Hán.

On'yomi (音読み) — Cách đọc có nguồn gốc từ tiếng Trung

Cách đọc On'yomi chính của chữ 脱 (THOÁT) là ダツ (datsu). Cách đọc này thường xuất hiện trong các từ ghép, đặc biệt là những từ có sắc thái trang trọng hoặc trừu tượng liên quan đến việc thoát khỏi, rút lui, loại bỏ hoặc bỏ sót. Khi bạn thấy ダツ, hãy nghĩ đến 'hành động loại bỏ hoặc tách rời.'

  • 脱出だっしゅつ (THOÁT XUẤT - dasshutsu) — Từ ghép này có nghĩa là "thoát hiểm" hoặc "đột phá." Hãy hình dung một cuộc vượt ngục kịch tính hoặc một cuộc thoát hiểm nhanh chóng khỏi tình huống nguy hiểm.

  • 脱退だったい (THOÁT THOÁI - dattai) — "Rút lui" hoặc "ly khai." Điều này thường được sử dụng khi một cá nhân hoặc một nhóm rời khỏi một tổ chức, liên minh, hoặc thậm chí một đảng phái chính trị.

  • 脱衣だつい (THOÁT Y - datsui) — Theo nghĩa đen là "cởi quần áo." Bạn sẽ thường thấy điều này trong các từ ghép như 脱衣所だついじょ (THOÁT Y SỞ - datsuijo), dùng để chỉ phòng thay đồ, đặc biệt là ở các nhà tắm công cộng hoặc phòng gym.

Kun'yomi (訓読み) — Cách đọc tiếng Nhật bản địa

Cách đọc Kun'yomi thường được sử dụng khi chữ 脱 (THOÁT) tạo thành một động từ, dù đứng một mình hay đi kèm với okurigana (送り仮名). Chúng truyền tải ý nghĩa trực tiếp, hàng ngày hơn của hành động và rất cần thiết cho tiếng Nhật giao tiếp.

  • ぬ-ぐ (nugu) — Đây có lẽ là cách đọc Kun'yomi phổ biến nhất. Nó có nghĩa là "cởi (quần áo, giày dép, mũ, v.v.)" hoặc "lột đồ," ngụ ý một hành động chủ động, có chủ ý.

  • ふくぐ (fuku o nugu) — Cởi quần áo. Một hành động hàng ngày rất phổ biến!

  • くつぐ (kutsu o nugu) — Cởi giày, một phong tục thiết yếu khi vào nhà Nhật Bản hoặc cơ sở truyền thống.

  • ぬ-げる (nugeru) — Đây là dạng nội động từ của ぬぐ, có nghĩa là "tuột ra" hoặc "rơi ra." Nó mô tả việc gì đó tự động tuột ra hoặc tuột ra một cách không chủ ý.

  • くつげる (kutsu ga nugeru) — Giày tuột ra (ví dụ: vì quá rộng, hoặc bạn bước ra khỏi chúng).

  • 帽子ぼうしげる (boushi ga nugeru) — Mũ tuột ra (ví dụ: bị gió mạnh thổi bay).

  • ぬ-かす (nukasu) — Cách đọc này ít phổ biến hơn trong giao tiếp hàng ngày nhưng có nghĩa là "bỏ sót" hoặc "bỏ qua." Nó cũng có thể ngụ ý "lướt qua" hoặc "vô tình bỏ qua" ai đó hoặc điều gì đó.

  • 一字いちじ (NHẤT TỰ)かす (ichiji nukasu) — Bỏ sót một chữ (ví dụ: khi gõ hoặc viết một câu).

  • ぬ-ける (nukeru) — Cách đọc Kun'yomi này khá đa năng. Nó có nghĩa là "rơi ra," "tuột ra," "thoát khỏi," "bị thiếu," hoặc "trốn tránh." Nó bao gồm nhiều tình huống từ sự tách rời vật lý đến việc trốn tránh trách nhiệm.

  • 群れむれからける (mure kara nukeru) — Tách khỏi một đàn hoặc nhóm.

  • 責任せきにん (TRÁCH NHIỆM) をける (sekinin o nukeru) — Trốn tránh hoặc thoát khỏi trách nhiệm.

Các từ và từ ghép phổ biến

Hãy mở rộng vốn từ vựng của bạn với một số từ và từ ghép phổ biến sử dụng chữ 脱 (THOÁT). Bạn sẽ bắt gặp các thuật ngữ này trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ đời sống hàng ngày đến tin tức, cho thấy phạm vi ý nghĩa rộng lớn của chữ Hán này.

Các hành động loại bỏ và cởi bỏ

  • 脱ぐぬぐ (nugu) — Động từ cơ bản: cởi (quần áo, giày dép, v.v.).

  • 脱げるぬげる (nugeru) — Nội động từ: tuột ra, trượt ra.

  • 脱衣所だついじょ (THOÁT Y SỞ - datsuijo) — Phòng thay đồ, thường liên quan đến các nhà tắm công cộng (銭湯せんとう - TIỀN THANG) hoặc phòng gym.

  • 脱却だっきゃく (THOÁT KHƯỚC - dakkyaku) — Gạt bỏ, giải thoát bản thân khỏi. Thuật ngữ này được sử dụng để thoát ly khỏi thói quen cũ, tình huống tiêu cực hoặc hệ thống lỗi thời (ví dụ: 貧困ひんこん (BẦN KHỐN) から脱却だっきゃく — thoát khỏi nghèo đói).

Thoát hiểm và rút lui

  • 脱出だっしゅつ (THOÁT XUẤT - dasshutsu) — Thoát hiểm, đột phá. Rất quan trọng trong các tình huống khẩn cấp hoặc thoát khỏi một hoàn cảnh khó khăn.

  • 脱退だったい (THOÁT THOÁI - dattai) — Rút lui, ly khai. Thường được sử dụng trong các ngữ cảnh chính trị hoặc tổ chức, chẳng hạn như một thành viên rời khỏi câu lạc bộ hoặc một quốc gia rời khỏi một liên minh.

  • 脱走だっそう (THOÁT TẨU - dassou) — Trốn thoát, đào ngũ. Thường ngụ ý trốn thoát khỏi nơi giam cầm, như nhà tù hoặc nghĩa vụ quân sự, hoặc bỏ trốn.

  • 離脱りだつ (LI THOÁT - ridatsu) — Tách rời, rút lui, ly khai. Rất giống với 脱退だったい nhưng cũng có thể chỉ sự tách rời hoặc tách bỏ về mặt vật lý.

  • 脱獄だつごく (THOÁT NGỤC - datsugoku) — Vượt ngục. Một loại hình trốn thoát cụ thể khỏi sự giam cầm.

Bỏ sót và thay đổi

  • 脱落だつらく (THOÁT LẠC - datsuraku) — Bị loại, rơi ra, bỏ sót. Được sử dụng cho người tham gia bỏ cuộc khỏi cuộc đua, các bộ phận máy móc rơi ra, hoặc điều gì đó bị bỏ sót ngoài ý muốn.

  • 脱色だっしょく (THOÁT SẮC - dasshoku) — Tẩy màu, tẩy trắng. Quá trình loại bỏ màu, thường từ tóc hoặc vải.

  • 脱水だっすい (THOÁT THỦY - dassui) — Mất nước, làm khô. Loại bỏ nước khỏi thứ gì đó, như chu trình vắt của máy giặt hoặc cơ thể người.

Các cách dùng đáng chú ý khác

  • 脱稿だっこう (THOÁT CẢO - dakkou) — Hoàn thành bản thảo. Theo nghĩa đen là "thoát khỏi bản nháp," có nghĩa là bản thảo đã hoàn chỉnh và sẵn sàng.

  • 脱線だっせん (THOÁT TUYẾN - dassen) — Trật bánh (của tàu hỏa) hoặc lạc đề (của cuộc trò chuyện). Theo nghĩa đen là "chệch khỏi đường ray."

  • 脱帽だつぼう (THOÁT MẠO - datsubou) — Cởi mũ. Cũng có thể có nghĩa là "ngưỡng mộ" hoặc "tôn trọng" (như trong câu "tôi ngả mũ kính phục bạn vì thành tựu ấn tượng của bạn!").

Câu ví dụ

O-uchi ni hairu toki wa, kutsu o nuide kudasai.

Khi vào nhà, xin hãy cởi giày.

Isoide ita node, kare wa fuku o nuide pajama ni kigaeta.

Vì anh ấy đang vội, anh ấy đã cởi quần áo và thay đồ ngủ.

Kaze ga tsuyokute, watashi no boushi ga atama kara nugesou ni natta.

Gió mạnh đến nỗi mũ của tôi suýt tuột khỏi đầu.

Tabou na shigoto kara dakkyaku suru tame, kyuuka o toru koto ni shita.

Để thoát khỏi công việc bận rộn, tôi đã quyết định nghỉ phép.

Saigai genba kara zen'in buji ni dasshutsu dekita to houkoku ga atta.

Có báo cáo rằng mọi người đã thoát hiểm an toàn khỏi hiện trường thảm họa.

Furui shuukan o datsugi sutete, atarashii chousen o hajimeyou.

Hãy gạt bỏ những phong tục cũ và bắt đầu một thử thách mới.

Naganen shozoku shiteita kurabu o dattai suru koto ni shita.

Tôi đã quyết định rút khỏi câu lạc bộ mà tôi đã tham gia nhiều năm.

Kyousou no hageshii sekai de wa, sukoshi demo yudan suru to datsuraku shite shimau.

Trong một thế giới cạnh tranh khốc liệt, nếu bạn lơ là dù chỉ một chút, bạn sẽ bị loại.

Sono ronbun ni wa, juuyou na inyou ga ikkasho nukete ita.

Một trích dẫn quan trọng đã bị thiếu ở một phần của bài báo đó.

Mẹo ghi nhớ

Để ghi nhớ chữ 脱 (THOÁT), hãy cùng phân tích nó! Ở bên trái, chúng ta có 月 (つきtsuki), mà như chúng ta đã học, thường đại diện cho 肉 (にくniku) (NHỤC) có nghĩa là "thịt" hoặc "cơ thể." Ở bên phải, chúng ta có 兌 (だつdatsu) (ĐOÀI). Mặc dù trông phức tạp về mặt thị giác, chúng ta có thể đơn giản hóa chữ 兌 trong tâm trí. Hãy hình dung nó như một "người" (phần trên nhỏ giống chữ 人) đang được "giải thoát" hoặc "phóng thích" (cấu trúc mở ở phía dưới, gần giống như thứ gì đó đang được buông ra). Vì vậy, hãy hình dung "cơ thể" của bạn (肉/月) đang "tự giải phóng" khỏi điều gì đó, như cởi quần áo hoặc thoát khỏi một tình huống. Để có một cách tiếp cận bay bổng hơn, hãy tưởng tượng mặt trăng (月) muốn rũ bỏ (兌) lớp ngụy trang mây mù để lộ ra vẻ đẹp trọn vẹn của nó. Ý tưởng cốt lõi là loại bỏ điều gì đó khỏi cơ thể hoặc khỏi một trạng thái tồn tại. Hãy nghĩ: cơ thể bạn thay da cũ, bạn cởi quần áo, hoặc bạn rũ bỏ trách nhiệm bằng cách thoát khỏi chúng! Câu chuyện trực quan này có thể giúp bạn ghi nhớ các ý nghĩa cốt lõi của sự loại bỏ và thoát khỏi.

Các chữ Hán liên quan

  • (はなはな) (LI) — Tách rời, tách ra, rời đi. Rất giống về nghĩa khi chữ 脱 đề cập đến việc rút lui hoặc rời khỏi một địa điểm/tình huống.

  • (のぞのぞ) (TRỪ) — Loại bỏ, loại trừ, xóa bỏ. Chia sẻ khía cạnh "loại bỏ" với chữ 脱, mặc dù 除 thường ngụ ý sự loại trừ có chủ ý hoặc vứt bỏ.

  • 退 (しりぞしりぞ) (THOÁI) — Rút lui, rút khỏi, về hưu. Liên quan trực tiếp đến nghĩa "rút lui" hoặc "thoát khỏi" của chữ 脱, đặc biệt là khỏi một vị trí hoặc nhóm.

  • () (BẠT) — Nhổ ra, rút ra, bỏ sót. Chữ Hán này cũng có cách đọc ぬく/ぬける và chia sẻ ý nghĩa "lấy ra" hoặc "bỏ sót," thường dùng cho những vật nhỏ hơn như tóc hoặc răng, hoặc nhổ cỏ. Mặc dù tương tự, chữ 脱 có xu hướng được sử dụng cho những vật lớn hơn như quần áo, hoặc các khái niệm trừu tượng hơn như thoát khỏi hoặc rút khỏi một nhóm.

  • (まぬかまぬか) (MIỄN) — Thoát khỏi, được miễn, tránh. Chữ Hán này rất gần nghĩa với ý "thoát khỏi" hoặc "loại bỏ" của chữ 脱, đặc biệt là trong việc tránh nguy hiểm hoặc nghĩa vụ.

Share:

Bài viết liên quan