1234567891011121314
14 strokes

膜 (MẠC) — Màng, Lớp Màng, Vỏ Bọc

N1
On: マク、ボク
HV: Mạc

Ý nghĩa

Hán tự N1 まく (MẠC - màng) chủ yếu có nghĩa là "màng", "lớp mỏng", "lớp" hay "vỏ bọc". Nó dùng để chỉ một lớp mỏng, dễ uốn, thường che phủ, tách biệt hoặc lót một bề mặt hay cấu trúc, dù là sinh học, hóa học hay thậm chí mang tính ẩn dụ. Hán tự này thường xuất hiện trong thuật ngữ khoa học và y tế, được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ các hệ thống phức tạp của cơ thể người đến vật liệu công nghiệp. Trong tất cả các ứng dụng này, ý nghĩa của nó luôn chỉ một lớp mỏng manh, thường trong suốt hoặc mờ, có chức năng bảo vệ hoặc hoạt động.

Hán tự まく (MẠC - màng) là một chữ hình thanh, kết hợp cả thành phần biểu ý và biểu âm. Bộ thủ bên trái, つき (NGUYỆT - trăng) (còn được gọi là 肉月にくづき (NHỤC NGUYỆT - trăng thịt) hay "trăng-thịt"), đóng vai trò là yếu tố biểu ý. Khi つき (NGUYỆT) xuất hiện ở phía bên trái của một hán tự và liên quan đến cơ thể hoặc thịt, nó thực chất là một biến thể của にく (NHỤC - thịt/cơ bắp). Điều này rõ ràng cho thấy ý nghĩa của hán tự liên quan đến cấu trúc giải phẫu hoặc mô sinh học. Mối liên hệ này rất quan trọng, vì màng là thành phần cơ bản của các sinh vật sống, từ màng tế bào đến màng nhĩ. Thành phần bên phải, ばく (MẠC - không), đóng vai trò là yếu tố biểu âm, tạo ra âm "maku" hoặc "boku". Thú vị là, nó cũng mang một gợi ý ngữ nghĩa tinh tế về "không" hoặc "không có", điều này có thể ám chỉ bản chất mỏng manh, gần như không thể chạm tới của một màng. Tuy nhiên, vai trò chính của nó ở đây là biểu âm. Cấu trúc hình ảnh này trực tiếp truyền đạt rằng まく (MẠC) đề cập đến một lớp "thịt" hoặc "liên quan đến cơ thể". Bao gồm 14 nét, まく (MẠC) thường không được dạy trong chương trình tiểu học tiêu chuẩn. Trình độ JLPT N1 của nó phù hợp với vị thế là một Jōyō kanji (Hán tự thường dùng) cấp cao, thường xuyên xuất hiện trong các tài liệu cấp cao hơn.

Cách đọc

On'yomi (音読み) — Cách đọc có nguồn gốc từ tiếng Trung

Cách đọc On'yomi có nguồn gốc từ cách phát âm tiếng Trung của một hán tự và thường được sử dụng khi hán tự đó là một phần của từ ghép. Đối với まく (MẠC), cách đọc On'yomi chính là マク.

  • マク (maku): Đây là cách đọc On'yomi phổ biến và chính yếu nhất của まく (MẠC), được sử dụng trong hầu hết các từ ghép hiện đại. Nó dịch trực tiếp thành "màng" hoặc "lớp mỏng". Việc sử dụng rộng rãi của nó cho thấy sự xuất hiện thường xuyên của hán tự này trong các ngữ cảnh khoa học, y tế và kỹ thuật, nơi sự chính xác là rất quan trọng.

  • 細胞膜さいぼうまく (TẾ BÀO MẠC - màng tế bào) (saibōmaku) — màng tế bào

  • 薄膜はくまく (BẠC MẠC - màng mỏng) (hakumaku) — lớp mỏng

  • 鼓膜こまく (CỔ MẠC - màng nhĩ) (komaku) — màng nhĩ (màng tai)

  • ボク (boku): Cách đọc này ít phổ biến hơn đáng kể so với マク và chủ yếu được tìm thấy trong các thuật ngữ cũ hơn, chuyên biệt cao hoặc đôi khi là cổ xưa. Mặc dù về mặt kỹ thuật là một On'yomi, việc sử dụng nó cực kỳ hiếm trong tiếng Nhật hiện đại, ngay cả trong hầu hết các lĩnh vực kỹ thuật. Người học gần như chắc chắn sẽ không gặp phải nó. Vì tất cả các mục đích thực tế, chỉ tập trung vào マク là đủ, vì hầu như không có từ ghép thông dụng nào sử dụng ボク.

Kun'yomi (訓読み) — Cách đọc có nguồn gốc từ tiếng Nhật bản địa

Hán tự まく (MẠC) không có bất kỳ cách đọc Kun'yomi nào được công nhận phổ biến hoặc thường xuyên sử dụng. Kun'yomi là các từ tiếng Nhật bản địa được gán cho một hán tự, thường truyền đạt một khái niệm đã tồn tại trong tiếng Nhật trước khi hán tự được giới thiệu. Tuy nhiên, khái niệm "màng" hoặc "lớp mỏng", như được truyền đạt chính xác bởi まく (MẠC), chủ yếu được tiếp thu thông qua ảnh hưởng của tiếng Trung. Do đó, hán tự này hầu như chỉ được sử dụng với các cách đọc On'yomi của nó. Kiểu này phổ biến đối với các hán tự đại diện cho các khái niệm rất cụ thể, thường mang tính kỹ thuật hoặc trừu tượng được du nhập từ Trung Quốc. Do đó, bạn sẽ gần như độc quyền bắt gặp まく (MẠC) trong các từ ghép sử dụng cách đọc On'yomi của nó.

Các từ và từ ghép thông dụng

Hán tự まく (MẠC) xuất hiện trong một loạt các thuật ngữ chuyên ngành, đặc biệt là trong sinh học, y học, hóa học và vật lý. Cách sử dụng này nhấn mạnh ý nghĩa cốt lõi của nó là một lớp mỏng, phân chia hoặc bảo vệ.

Thuật ngữ Sinh học & Y tế

  • 細胞膜さいぼうまく (TẾ BÀO MẠC) (saibōmaku) — màng tế bào
  • 鼓膜こまく (CỔ MẠC) (komaku) — màng nhĩ, màng tai
  • 網膜もうまく (VÕNG MẠC) (mōmaku) — võng mạc
  • 粘膜ねんまく (NIÊM MẠC) (nenmaku) — niêm mạc
  • 脳膜のうまく (NÃO MẠC) (nōmaku) — màng não (các màng bao phủ não)
  • 漿膜しょうまく (TƯƠNG MẠC) (shōmaku) — màng thanh dịch

Thuật ngữ Khoa học & Kỹ thuật

  • 薄膜はくまく (BẠC MẠC) (hakumaku) — lớp mỏng (ví dụ: trong quang học hoặc khoa học vật liệu)
  • 皮膜ひまく (BÌ MẠC) (himaku) — lớp phủ, lớp mỏng (ví dụ: lớp màng bảo vệ, màng oxit)
  • 高分子膜こうぶんしまく (CAO PHÂN TỬ MẠC) (kōbunshimaku) — màng polymer
  • 半透膜はんとうまく (BÁN THẤU MẠC) (hantōmaku) — màng bán thấm
  • 有機膜ゆうきまく (HỮU CƠ MẠC) (yūkimaku) — màng hữu cơ

Cách dùng chung & Mang tính ẩn dụ

Mặc dù chủ yếu mang tính kỹ thuật, まく (MẠC) cũng có thể xuất hiện trong các ngữ cảnh chung hơn hoặc thậm chí mang tính ẩn dụ, thường giữ nguyên ý nghĩa của một lớp mỏng, che phủ.

  • 膜張るまくはる (MẠC TRƯƠNG) (makuharu) — hình thành một lớp mỏng/váng (ví dụ: trên bề mặt chất lỏng)
  • 透明な膜とうめいなまく (THẤU MINH MẠC) (tōmei na maku) — lớp mỏng/màng trong suốt

Các câu ví dụ

Kono biseibutsu wa kyōko na saibōmaku o motteimasu.

Vi sinh vật này có một màng tế bào vững chắc.

Mimi no naka ni aru komaku wa oto o shindō sasete tsutaemasu.

Màng nhĩ bên trong tai rung động để truyền âm thanh.

Kamera renzu ni wa hansha bōshi no hakumaku ga hodokosareteimasu.

Ống kính máy ảnh được phủ một lớp màng mỏng chống phản xạ.

Me no oku ni aru mōmaku wa hikari o kanchi suru jūyō na maku desu.

Võng mạc ở phía sau mắt là một màng quan trọng giúp phát hiện ánh sáng.

Shinsen na gyūnyū no hyōmen ni wa, usui maku ga haru koto ga arimasu.

Một lớp màng mỏng đôi khi có thể hình thành trên bề mặt sữa tươi.

I no uchigawa wa nenmaku de oowareteori, san kara hogosareteimasu.

Phía bên trong dạ dày được bao phủ bởi niêm mạc và được bảo vệ khỏi axit.

Kono saishin no bunri shisutemu ni wa kōseinō na kōbunshimaku ga shiyō sareteimasu.

Hệ thống phân tách mới nhất này sử dụng màng polymer hiệu suất cao.

Nō to sekizui o tsutsumu sansō no maku o nōmaku to yobimasu.

Ba lớp màng bao bọc não và tủy sống được gọi là màng não.

Kono sozai wa mizu wa tōsasazu kūki dake o tōsu hantōmaku de dekiteimasu.

Vật liệu này là một màng bán thấm chỉ cho phép không khí đi qua, không cho nước.

Mẹo ghi nhớ

Để ghi nhớ hán tự まく (MẠC), có nghĩa là "màng" hoặc "lớp mỏng", hãy tập trung vào hai thành phần chính của nó. Phần bên trái, つき (NGUYỆT - trăng), là bộ "thịt" hoặc "cơ bắp" (肉月にくづき (NHỤC NGUYỆT - trăng thịt)) khi nó xuất hiện ở bên trái, cho biết điều gì đó liên quan đến cơ thể hoặc mô hữu cơ. Hãy nghĩ về nó như một lát thịt hoặc một phần của sinh vật sống. Phần bên phải là ばく (MẠC - không), bản thân nó có thể có nghĩa là "không" hoặc "không có gì", nhưng ở đây chủ yếu đóng vai trò là thành phần biểu âm cho "maku". Tuy nhiên, bạn có thể liên tưởng ばく (MẠC) với "thưa thớt" hoặc "mơ hồ", gợi ý một cái gì đó mỏng manh và gần như vô hình. Vì vậy, bạn có thể hình dung một "lớp mỏng, gần như vô hình (ばく (MẠC)) của thịt/cơ thể (つき (NGUYỆT))", điều này mô tả chính xác một màng. Hãy hình dung một màng mỏng manh, tinh tế bao phủ một miếng thịt hoặc một lớp màng trong suốt trên một cấu trúc sinh học, làm nổi bật bản chất sinh học mỏng manh của nó.

Các Hán tự liên quan

  • にく (NHỤC - thịt) (niku) — Thịt, cơ bắp. Đây là dạng gốc của bộ thủ 肉月にくづき (NHỤC NGUYỆT - trăng thịt) được tìm thấy trong まく (MẠC), thiết lập một liên kết trực tiếp đến khía cạnh sinh học của màng.
  • かわ (BÌ - da) (kawa) — Da, vỏ. Trong khi まく (MẠC) đề cập đến các lớp bên trong hoặc lớp mỏng, かわ (BÌ) thường đề cập đến lớp phủ bên ngoài hoặc da, chia sẻ một liên kết khái niệm như một lớp bảo vệ.
  • そう (TẦNG - lớp) (sō) — Lớp, tầng. Hán tự này có ý nghĩa tổng quát hơn cho bất kỳ lớp nào, nhưng một màng (まく (MẠC)) có thể được coi là một loại lớp mỏng cụ thể.
  • あみ (VÕNG - lưới) (ami) — Lưới, mắt lưới. Xuất hiện trong 網膜もうまく (VÕNG MẠC - võng mạc) (retina), minh họa cấu trúc phức tạp, giống như lưới của một số màng sinh học.
  • つつむ (BAO - bọc) (tsutsumu) — Bọc, che phủ. Tương tự về mặt khái niệm ở chỗ các màng "bọc" hoặc "che phủ" các cơ quan và tế bào.
Share:

Bài viết liên quan