1234567891011121314
14 strokes

獄 — Ngục, Nhà tù

N1
On: ゴク
Kun: ひとや
HV: Ngục

Ý nghĩa

獄 (goku) có nghĩa là "nhà tù," "trại giam" hoặc "nhà ngục" (NGỤC). Ý nghĩa của chữ còn mở rộng hơn: các từ ghép như 地獄 (ĐỊA NGỤC — địa ngục) và 煉獄 (LUYỆN NGỤC — luyện ngục) dùng 獄 để diễn tả sự đau khổ không lối thoát — những nơi con người bị giam cầm và trừng phạt mà không có cơ hội được tha.

Cấu trúc chữ thể hiện ý nghĩa một cách cụ thể. Bên trái: 犭 (けものへん, kemonohen), bộ thủ chó bên trái, là biến thể của 犬 (KHUYỂN — chó). Ở giữa: 言 (NGÔN — lời nói), tượng trưng cho bản án pháp lý kết tội một người. Bên phải: 犬 (KHUYỂN — chó) một lần nữa. Hai con chó canh đứng hai bên phán quyết được tuyên đọc. Luật pháp lên tiếng (言), những con chó thực thi ở cả hai phía, và không ai thoát được. Đó chính là 獄.

Với 14 nét — 犭(3) + 言(7) + 犬(4) — đây là chữ thuộc lãnh địa N1. Nó xuất hiện trong văn bản pháp lý, tài liệu lịch sử và văn học Phật giáo, hiếm khi dùng trong giao tiếp thông thường.

Cách đọc

On'yomi (音読み) — Âm Hán (đọc theo gốc Hán)

On'yomi là ゴク (goku), cách đọc chủ đạo cho tất cả các từ ghép có 獄.

  • 監獄かんごく (kangoku) — Nhà tù, nhà giam (GIÁM NGỤC). Thuật ngữ hiện đại chuẩn để chỉ cơ sở cải tạo.
  • 地獄じごく (jigoku) — Địa ngục (ĐỊA NGỤC). Nơi chịu đựng cực hình, theo nghĩa đen lẫn nghĩa bóng.
  • 獄中ごくちゅう (gokuchū) — Trong tù (NGỤC TRUNG); trong thời gian bị giam giữ.
  • 牢獄ろうごく (rōgoku) — Nhà tù, ngục tối (LAO NGỤC). Mang sắc thái khắc nghiệt và cổ xưa hơn 監獄.

Kun'yomi (訓読み) — Âm Nhật thuần túy

Kun'yomi ひとや (hitoya) có nghĩa là "nhà tù" hoặc "trại giam". Âm đọc này nghe có vẻ cổ trong tiếng Nhật hiện đại và chủ yếu còn tồn tại trong các văn bản cổ điển, lịch sử. Trong thực tế, ゴク mới là cách đọc bạn sẽ gặp.

  • 人屋ひとや (hitoya) — Nhà tù, trại giam. Hiếm khi dùng ngoài văn học cổ điển.

Từ vựng & từ ghép thông dụng

獄 tập trung quanh chủ đề giam cầm và trừng phạt. Những từ ghép này xuất hiện trên báo chí, văn viết trang trọng và văn học.

  • 監獄かんごく (kangoku) — Nhà tù, nhà giam (GIÁM NGỤC). Thuật ngữ hiện đại thông dụng.
  • 牢獄ろうごく (rōgoku) — Nhà tù, ngục tối (LAO NGỤC). Gợi lên điều kiện khắc nghiệt hoặc thời xưa.
  • 地獄じごく (jigoku) — Địa ngục (ĐỊA NGỤC); bất kỳ sự đau khổ cùng cực nào.
  • 獄中ごくちゅう (gokuchū) — Trong tù (NGỤC TRUNG); trong khi đang bị giam giữ.
  • 出獄しゅつごく (shutsugoku) — Ra tù (XUẤT NGỤC); được trả tự do.
  • 入獄にゅうごく (nyūgoku) — Vào tù (NHẬP NGỤC); bị tống vào nhà giam.
  • 脱獄だつごく (datsugoku) — Vượt ngục (THOÁT NGỤC); trốn thoát khỏi nơi giam giữ.
  • 獄死ごくし (gokushi) — Chết trong tù (NGỤC TỬ).
  • 獄吏ごくり (gokuri) — Cai ngục, lính canh tù (NGỤC LỆ).
  • 獄門ごくもん (gokumon) — Cổng ngục (NGỤC MÔN). Ở Nhật thời Edo, đầu người bị chém được trưng bày tại đây sau khi hành quyết.
  • 煉獄れんごく (rengoku) — Luyện ngục (LUYỆN NGỤC); trạng thái đau khổ giữa cái chết và sự phán xét cuối cùng.

Câu ví dụ

Kare wa nagai aida kangoku ni haitte ita.

Anh ta đã ở trong tù nhiều năm.

Hanzaisha-tachi wa genjū na rōgoku ni irerareta.

Những tên tội phạm bị tống vào nhà giam an ninh nghiêm ngặt.

Kono shigoto wa marude jigoku no yō na isogashisa da.

Công việc này bận rộn như địa ngục vậy.

Kare wa kesshite gokuchū de no taiken o wasurenai darō.

Anh ta sẽ không bao giờ quên những gì đã trải qua trong tù.

Eiga de wa, shujinkō ga gekiteki na datsugoku o hatashita.

Trong bộ phim, nhân vật chính đã thực hiện một vụ vượt ngục ngoạn mục.

Furui monogatari ni wa, zainin ga gokuri ni hikizurarete iku bamen ga yoku dete kuru.

Các truyện cổ thường có những cảnh tội nhân bị cai ngục lôi kéo đi.

Kare wa mujitsu o uttaenagara gokushi shita.

Anh ta chết trong tù trong khi vẫn một mực kêu oan vô tội.

Kono jiken ni yotte, ōku no hitobito ga muki nyūgoku no hanketsu o uketa.

Do vụ án này, nhiều người đã bị kết án tù chung thân.

Mẹo ghi nhớ

Hãy tách 獄 thành ba phần: 犭 (chó, bên trái) + 言 (lời nói, ở giữa) + 犬 (chó, bên phải). Hai con chó canh đứng hai bên trong khi quan tòa đọc to bản án. Lời phán quyết được tuyên, bản án được thực thi, và những con chó đảm bảo không ai bỏ trốn. Nhà tù (獄) = hai con chó thực thi một phán quyết bằng lời nói.

Kanji liên quan

  • — "Giám sát," "trông coi" (GIÁM). Kết hợp với 獄 trong 監獄かんごく (kangoku), bổ sung nghĩa quản lý và giám sát.
  • — "Nhà tù," "ngục tối" (LAO). Kết hợp với 獄 trong 牢獄ろうごく (rōgoku), nhấn mạnh sự giam cầm khắc nghiệt.
  • — "Tù nhân," "người bị giam" (TÙ). Người ở trong 獄 — nhìn về mặt cấu trúc, một người (人) bị nhốt trong hộp (囗).
  • — "Hình phạt," "bản án" (HÌNH). Nhà tù là nơi thi hành các bản án (刑罰けいばつ — HÌNH PHẠT).
  • — "Lời nói," "ngôn từ" (NGÔN). Thành phần trung tâm của 獄 — phán quyết pháp lý định đoạt số phận của một người.
  • — "Chó" (KHUYỂN). Gốc của bộ thủ 犭 (kemonohen) và thành phần bên phải của 獄 — hai con chó canh tạo nên khung chữ.
  • — "Hình phạt," "trừng phạt" (PHẠT). Hậu quả khiến một người bị tống vào 獄.
Share:

Bài viết liên quan