Ý nghĩa
Chữ Hán 胞 (BÀO) chủ yếu có nghĩa là "tế bào," "túi," "bàng quang," hoặc "nhau thai." Đây là một chữ quan trọng trong thuật ngữ sinh học và y học, dùng để chỉ các đơn vị hoặc cấu trúc sinh học nhỏ, được bao bọc.
Là một 形声文字 (HÌNH THANH VĂN TỰ - keisei moji), hay hợp chất ngữ âm-ngữ nghĩa, 胞 (BÀO) được tạo thành bằng cách kết hợp một bộ thủ ngữ nghĩa và một thành phần ngữ âm—một cấu trúc chữ Hán phổ biến. Nó gồm hai phần: bộ thủ 月 (NGUYỆT) ở bên trái, và thành phần ngữ âm 包 (BAO) ở bên phải.
Bộ thủ 月 (NGUYỆT) ở đây được gọi là 肉月 (NHỤC NGUYỆT - niku-zuki), một biến thể của 肉 (NHỤC - thịt, thể chất). Khi 月 xuất hiện ở phía bên trái của một chữ Hán, nó gần như luôn chỉ ra điều gì đó liên quan đến cơ thể người, các cơ quan, hoặc vật chất sinh học. Mối liên hệ này có ý nghĩa, xét theo các nghĩa của 胞 (BÀO) như "tế bào," "túi," hoặc "nhau thai," tất cả đều là các cấu trúc sinh học.
Thành phần bên phải, 包 (BAO), chủ yếu có nghĩa là "gói lại," "đóng gói," hoặc "bao bọc." Nó cũng cung cấp cho 胞 (BÀO) cách đọc 音読 (ÂM ĐỘC - on'yomi) của nó, ホウ (HŌ), có nguồn gốc từ tiếng Trung. Kết hợp lại, "thịt/cơ thể" (月 - NHỤC NGUYỆT) và "gói/bao bọc" (包 - BAO) gợi ý một đơn vị sinh học nhỏ bao bọc bên trong nó. Hãy nghĩ về một tế bào gói gọn những gì bên trong, hoặc một cái túi chứa đựng thứ gì đó, như một bào thai bên trong nhau thai.
Chữ Hán này có 11 nét. Nó không nằm trong danh sách 常用漢字 (THƯỜNG DỤNG HÁN TỰ - Jōyō Kanji), có nghĩa là nó không được dạy ở trường tiểu học tại Nhật Bản. Điều này phù hợp với cấp độ JLPT N1 của nó.
Cách đọc
On'yomi (音読み - ÂM ĐỘC) — Cách đọc có nguồn gốc từ tiếng Trung
音読 (ÂM ĐỘC) chính của 胞 (BÀO) là ホウ (HŌ). Bạn sẽ tìm thấy cách đọc này trong hầu hết các từ ghép quan trọng, đặc biệt là trong sinh học, y học và các lĩnh vực khoa học khác. Nó được bắt nguồn từ cách phát âm tiếng Trung gốc của chữ Hán.
- ホウ (HŌ)
Cách đọc này là chìa khóa để hiểu các ứng dụng phổ biến của 胞 (BÀO). Nó xuất hiện gần như độc quyền trong các từ ghép, hiếm khi đứng một mình.
- 細胞 (TẾ BÀO - saibō) — Đây có thể coi là từ phổ biến nhất sử dụng 胞 (BÀO), có nghĩa là "tế bào." Nó kết hợp 細 (TẾ - nhỏ, li ti) với 胞 (BÀO), về cơ bản có nghĩa là "túi nhỏ" hoặc "đơn vị nhỏ li ti."
- 胎胞 (THAI BÀO - taihō) — Có nghĩa là "túi thai" hoặc "màng ối." Ở đây, 胎 (THAI) có nghĩa là "thai nhi" hoặc "tử cung," vì vậy từ ghép này dịch ra là "túi thai."
- 胞子 (BÀO TỬ - hōshi) — Có nghĩa là "bào tử." Từ này được sử dụng trong sinh học để chỉ các tế bào sinh sản của thực vật, nấm và vi khuẩn.
Kun'yomi (訓読み - HUẤN ĐỘC) — Cách đọc tiếng Nhật bản địa
Chữ Hán 胞 (BÀO) không có cách đọc 訓読 (HUẤN ĐỘC - kun'yomi) được công nhận rộng rãi để hoạt động như một từ độc lập trong tiếng Nhật hiện đại. Mặc dù một số từ điển cũ hơn hoặc các văn bản chuyên ngành có thể gợi ý mối liên hệ với từ như ふくろ (fukuro, túi/bao), nhưng đây không phải là cách đọc thực tế hoặc thường gặp đối với bản thân 胞 (BÀO). Việc sử dụng nó gần như hoàn toàn giới hạn trong các từ ghép 音読 (ÂM ĐỘC), điều này làm nổi bật tính chất chuyên biệt, kỹ thuật của nó như một từ mượn từ tiếng Trung.
Do đó, khi bạn bắt gặp 胞 (BÀO), hãy tập trung chủ yếu vào cách đọc 音読 (ÂM ĐỘC) ホウ (HŌ) và vai trò của nó trong các từ ghép.
Các từ và từ ghép thông dụng
Bạn sẽ gần như chỉ tìm thấy chữ Hán 胞 (BÀO) trong các từ ghép, nơi nó đóng vai trò quan trọng trong các ngữ cảnh sinh học, y học và khoa học. Dưới đây là một số từ phổ biến và quan trọng nhất cần biết:
Sinh học và Giải phẫu học
- 細胞 (TẾ BÀO - saibō) — tế bào. Đây là từ cơ bản nhất, cốt lõi của sinh học.
- 赤血球 (XÍCH HUYẾT CẦU - sekkeikyū) — hồng cầu. Mặc dù từ ghép cụ thể này không sử dụng 胞 (BÀO), nó là một loại 細胞 (TẾ BÀO), minh họa tầm quan trọng cơ bản của 胞 (BÀO) đối với việc hiểu các tế bào sinh học.
- 卵細胞 (NOÃN TẾ BÀO - ransaibō) — tế bào trứng, noãn. Tế bào sinh sản cái.
- 神経細胞 (THẦN KINH TẾ BÀO - shinkeisaibō) — tế bào thần kinh, neuron.
- 単細胞 (ĐƠN TẾ BÀO - tansaibō) — đơn bào (sinh vật), hoặc theo nghĩa bóng, đầu óc đơn giản.
- 多細胞 (ĐA TẾ BÀO - tasaibō) — đa bào.
- 胞子 (BÀO TỬ - hōshi) — bào tử. Một đơn vị sinh sản cho nấm, thực vật và vi khuẩn.
- 胞嚢 (BÀO NANG - hōnō) — u nang, túi. Một túi chứa đầy dịch bệnh lý.
- 気胞 (KHÍ BÀO - kihō) — túi khí, phế nang. Ví dụ như trong phổi.
- 胚胞 (PHÔI BÀO - haihō) — phôi nang. Một giai đoạn sớm của sự phát triển phôi.
Mang thai và Sản khoa
- 胎胞 (THAI BÀO - taihō) — túi thai, màng ối. Màng bao bọc thai nhi.
- 胞衣 (BÀO Y - ena) — nhau thai, màng bọc. Đây là một cách đọc 熟字訓 (THỤC TỰ HUẤN - jukujikun) đặc biệt, trong đó cách đọc áp dụng cho toàn bộ từ ghép chứ không phải từng chữ Hán riêng lẻ.
- 羊膜 (DƯƠNG MÔ - yōmaku) — màng ối, màng ối (liên quan đến 胎胞 - THAI BÀO).
Các thuật ngữ chuyên ngành khác
- 胞膜 (BÀO MÔ - hōmaku) — màng. Một thuật ngữ chung cho màng sinh học, tương tự như 膜 (MÔ - maku).
Học các từ ghép này là điều cần thiết cho bất kỳ ai đang học sinh học, y học hoặc các lĩnh vực liên quan bằng tiếng Nhật, vì 胞 (BÀO) là yếu tố cơ bản để mô tả các cấu trúc sinh học.
Câu ví dụ
生物の基本は細胞から成り立っている。
Seibutsu no kihon wa saibō kara naritatteiru.
Mọi sinh vật về cơ bản đều được cấu tạo từ các tế bào.
植物は胞子で増えるものも多い。
Shokubutsu wa hōshi de fueru mono mo ooi.
Nhiều loài thực vật sinh sản bằng bào tử.
この微生物は単細胞で、非常に小さい。
Kono biseibutsu wa tansaibō de, hijō ni chiisai.
Vi sinh vật này là đơn bào và cực kỳ nhỏ bé.
胎児は胎胞の中で安全に育つ。
Taiji wa taihō no naka de anzen ni sodatsu.
Thai nhi phát triển an toàn trong túi thai.
専門家が新種の細胞を発見したと発表しました。
Senmonka ga shinshu no saibō wo hakken shita to happyō shimashita.
Các chuyên gia đã công bố việc phát hiện ra một loại tế bào mới.
肺には酸素を交換するための小さな気胞が多数あります。
Hai ni wa sanso wo kōkan suru tame no chiisana kihō ga tasū arimasu.
Phổi có nhiều túi khí nhỏ để trao đổi khí.
ガン細胞の増殖を抑制する研究が進められています。
Gan saibō no zōshoku wo yokusei suru kenkyū ga susumerareteimasu.
Nghiên cứu nhằm ức chế sự tăng sinh của tế bào ung thư đang được tiến hành.
受精卵は分裂を繰り返し、胚胞へと発達します。
Juseiran wa bunretsu wo kurikaeshi, haihō e to hattatsu shimasu.
Trứng đã thụ tinh phân chia lặp đi lặp lại và phát triển thành phôi nang.
多細胞生物は、様々な種類の細胞から構成されています。
Tasaibō seibutsu wa, samazama na shurui no saibō kara kōsei sareteimasu.
Sinh vật đa bào được cấu tạo từ nhiều loại tế bào khác nhau.
Mẹo ghi nhớ
Để ghi nhớ chữ 胞 (BÀO), hãy xem xét các thành phần của nó. Phần bên trái, 月 (NHỤC NGUYỆT - niku-zuki), đóng vai trò là bộ thủ "thịt" hoặc "cơ thể," báo hiệu mối liên hệ với vật chất sinh học. Phần bên phải, 包 (BAO - tsutsumu), có nghĩa là "gói lại" hoặc "bao bọc" và cũng cung cấp cách đọc 音読 (ÂM ĐỘC) ホウ (HŌ). Vì vậy, bạn có thể hình dung 胞 (BÀO) như một "túi chứa thịt" hoặc một "đơn vị sinh học bao bọc bên trong nó." Hãy tưởng tượng một "vật gói" sinh học nhỏ bé (包 - BAO) được làm từ "thịt" (月 - NHỤC NGUYỆT). Hình ảnh này ngay lập tức gợi nhớ đến một "tế bào" hoặc một "cái túi." Mẹo ghi nhớ này giúp liên kết hình thức trực quan của chữ Hán với các ý nghĩa và cách đọc cốt lõi của nó, giúp việc ghi nhớ dễ dàng hơn trong các ngữ cảnh sinh học.
Các chữ Hán liên quan
- 包 (BAO - つつむ, ホウ) — Gói, bao bì. Chữ Hán này là thành phần ngữ âm của 胞 (BÀO) và góp phần vào ý nghĩa "bao bọc" hoặc "túi" của nó.
- 胎 (THAI - タイ) — Thai nhi, tử cung. Chữ Hán này thường được ghép với 胞 (BÀO) trong 胎胞 (THAI BÀO - túi thai), làm nổi bật mối quan hệ khái niệm gần gũi của chúng.
- 膜 (MÔ - マク) — Màng. Thường được tìm thấy trong các ngữ cảnh sinh học nơi 胞 (BÀO) được sử dụng, chẳng hạn như 胞膜 (BÀO MÔ - màng) hoặc 細胞膜 (TẾ BÀO MÔ - màng tế bào).
- 細 (TẾ - サイ) — Nhỏ, li ti, mảnh mai. Chữ Hán này rất quan trọng trong từ ghép phổ biến nhất 細胞 (TẾ BÀO - tế bào), nhấn mạnh kích thước nhỏ của các tế bào.
- 月 (NGUYỆT - ゲツ, ガツ, つき) — Mặt trăng, tháng. Khi nó xuất hiện như một bộ thủ ở bên trái (như trong 胞 (BÀO)), nó là 肉月 (NHỤC NGUYỆT - niku-zuki), đại diện cho "thịt" hoặc "bộ phận cơ thể," một chỉ báo quan trọng về ý nghĩa sinh học của 胞 (BÀO).