Ý nghĩa
斤 có hai nghĩa: rìu và cân (một đơn vị đo khối lượng truyền thống của Đông Á). Mối liên hệ giữa lưỡi dao và đơn vị đo lường không hiển nhiên — nhưng cả hai đều bắt nguồn từ cùng một chữ tượng hình cổ đại mô tả đầu rìu, một công cụ được chuẩn hóa về chất liệu và hình dạng, dùng làm quả cân trên cân đĩa trong buôn bán thời xưa.
Hình thức tượng hình cổ nhất mô tả đầu rìu bằng đá hoặc đồng, với mặt phẳng phía sau và lưỡi cắt vát có thể thấy trong các nét bút. Qua nhiều thế kỷ viết chữ, nó đã được rút gọn thành ký tự bốn nét ngày nay. Trong thương mại Trung Hoa cổ đại, đầu rìu được chế tác đồng đều về kỹ thuật và khối lượng, khiến chúng trở thành quả cân tự nhiên trên cân đĩa. Thực tiễn đó đã tạo ra nghĩa đơn vị đo khối lượng. Đơn vị cân này khác nhau theo vùng; Nhật Bản quy định một 斤 (一斤) tương đương khoảng 600 gram. Ngày nay, chữ này chủ yếu xuất hiện trên nhãn bánh mì ở siêu thị.
Được phân loại ở JLPT N1, 斤 hiếm gặp trong hội thoại thông thường — nhưng lại xuất hiện đều đặn trên bao bì bánh mì, thực đơn tiệm bánh và các công thức nấu ăn cũ. Nó cũng đóng vai trò là Bộ thủ số 69, nền tảng cấu trúc của nhiều kanji thông dụng như 所, 析, 断 và 新. Bốn nét, Jōyō lớp 8.
Cách đọc
On'yomi (音読み) — Cách đọc gốc Hán
Tiếng Nhật hiện đại dùng một on'yomi cho 斤:
キン (KIN) — Mượn từ tiếng Hán Trung cổ. Đây là cách đọc bạn sẽ thấy trên túi bánh mì, trong công thức nấu ăn và trong kỳ thi JLPT N1. Tất cả cách dùng thực tế hiện đại đều thông qua キン.
- 一斤 (ikkin) — một ổ bánh mì; một cân (≈600g)
- 半斤 (hankin) — nửa cân; nửa ổ bánh mì
- 斤量 (kinryō) — trọng lượng tính theo cân; đơn vị đo thương mại truyền thống
- 斤目 (kinme) — trọng lượng vàng bạc tính theo cân (thuật ngữ thương mại thời Edo)
Kun'yomi (訓読み) — Cách đọc thuần Nhật
Không có kun'yomi nào còn dùng trong tiếng Nhật hiện đại chuẩn. Về mặt lịch sử, 斤 được đọc là おの (ono) mang nghĩa "rìu", phù hợp với nguồn gốc tượng hình. Từ đó nay thuộc về 斧 (おの / フ). Cách đọc おの của 斤 chỉ còn tồn tại trong văn bản cổ điển và các công trình học thuật chuyên sâu.
- 斤 (ono) — rìu (cổ ngữ; chỉ có trong văn bản cổ điển)
Bất kỳ chữ 斤 nào bạn gặp trong tiếng Nhật hiện đại đều sẽ dùng キン — hầu như luôn là trên túi bánh mì.
Từ & Hợp Từ Thông Dụng
斤 vượt xa nhãn N1 của nó. Những hợp từ này xuất hiện cả ở siêu thị lẫn trong tài liệu thời Edo.
Bánh mì và Đo lường Hàng ngày
- 一斤 (ikkin) — một ổ bánh mì; một cân (cách dùng hiện đại phổ biến nhất của 斤 tại Nhật)
- 半斤 (hankin) — nửa ổ bánh mì; nửa cân
- 二斤 (nikin) — hai ổ bánh mì; hai cân
- 食パン一斤 (shoku pan ikkin) — một ổ bánh mì sandwich (cách ghi chuẩn trên bao bì hàng tạp hóa Nhật Bản)
Đo lường và Thương mại Lịch sử
- 斤量 (kinryō) — trọng lượng tính theo cân; đơn vị đo thương mại truyền thống
- 斤目 (kinme) — trọng lượng kim loại quý tính theo cân (thuật ngữ thời Edo)
- 百斤 (hyakkin) — một trăm cân (xuất hiện trong hồ sơ thương mại và văn học lịch sử)
Các Kanji Chứa 斤 Làm Bộ Thủ
Nhận ra 斤 bên trong các kanji khác giúp ích cho cả cấu trúc lẫn ý nghĩa:
- 所 / ショ (tokoro / SHO) — nơi chốn, địa điểm; một trong những kanji phổ biến nhất trong tiếng Nhật, với 斤 ở bên phải
- 析 (SEKI) — chẻ ra, phân tích; 木 (gỗ) bên trái + 斤 (rìu) bên phải gợi hình ảnh rìu chẻ khúc gỗ; kanji quan trọng trong 分析 (bunseki, "phân tích")
- 断つ / ダン (tatsu / DAN) — cắt đứt, từ chối; ý nghĩa cắt chặt của 斤 được mở rộng sang nghĩa xã hội và cảm xúc
- 新しい / シン (atarashii / SHIN) — mới; về mặt từ nguyên xuất phát từ việc chặt (斤) một cây tươi để tạo ra thứ gì đó mới
- 斬る / ザン (kiru / ZAN) — chém, chặt đứt; một kanji văn chương gợi lên nghệ thuật kiếm đạo samurai, được xây dựng trên bộ thủ cắt chặt 斤
Câu Ví Dụ
食パンを一斤買ってきてください。
Shoku pan wo ikkin katte kite kudasai.
Làm ơn mua một ổ bánh mì trên đường về.
スーパーで食パン一斤が百円で売っていた。
Sūpā de shoku pan ikkin ga hyaku-en de utte ita.
Siêu thị đang bán một ổ bánh mì với giá 100 yên.
このレシピには小麦粉半斤が必要です。
Kono reshipi ni wa komugiko hankin ga hitsuyō desu.
Công thức này cần nửa cân bột mì.
斤量を正確に量ることが商売の基本だ。
Kinryō wo seikaku ni hakaru koto ga shōbai no kihon da.
Đo lường trọng lượng chính xác là nền tảng của thương mại.
昔、東アジアの商人たちは斤を単位として物を売買していた。
Mukashi, Higashi Ajia no shōnin-tachi wa kin wo tan'i to shite mono wo baibai shite ita.
Thuở xưa, các thương nhân khắp Đông Á mua bán hàng hóa với đơn vị là cân.
斤という単位は日本と中国で重さが異なり、日本では約六百グラムとされている。
Kin wa Nihon to Chūgoku de omosa ga kotonari, Nihon de wa yaku roppyaku guramu to sarete iru.
Đơn vị cân khác nhau về trọng lượng giữa Nhật Bản và Trung Quốc; tại Nhật Bản nó được định nghĩa là khoảng 600 gram.
古典の物語に、斤で木を割る場面が描かれていた。
Koten no monogatari ni, ono de ki wo waru bamen ga egakarete ita.
Một truyện cổ điển mô tả cảnh chẻ củi bằng rìu.
分析という漢字には斤の部首が含まれており、斧で割り分けるイメージを持つ。
Bunseki to iu kanji ni wa kin no bushu ga fukumarete ori, ono de wariwakeru imēji wo motsu.
Kanji "phân tích" (分析) chứa bộ thủ 斤, mang hình ảnh chẻ ra bằng rìu.
斤という単位は江戸時代の商取引で頻繁に使われた記録が残っている。
Kin to iu tan'i wa Edo jidai no shō torihiki de hinpan ni tsukawareta kiroku ga nokotte iru.
Còn lưu lại nhiều hồ sơ cho thấy đơn vị cân được sử dụng thường xuyên trong các giao dịch thương mại thời Edo.
Mẹo Ghi Nhớ
Hãy hình dung bốn nét của 斤 như một phác thảo nhìn nghiêng của đầu rìu: nét trên cùng là mặt phẳng phía sau, nét chéo tạo thành lưỡi cắt, và các nét dưới hoàn thiện hình nêm. Đặt đầu rìu đó lên cân đĩa — trọng lượng chuẩn hóa của nó trở thành đơn vị tham chiếu: một cân. Giờ bước vào siêu thị Nhật: trên cán cân là một ổ bánh mì. パン一斤. Bước nhảy từ rìu đá đến túi bánh mì đủ kỳ lạ để khắc sâu vào trí nhớ. Bốn nét. Một chiếc rìu. Một ổ bánh.
Kanji Liên Quan
- 斧 (おの / フ) — rìu; ký tự hiện đại chuẩn, với 斤 ở phía dưới và 父 phía trên
- 析 (セキ) — chẻ ra, phân tích; 木 (gỗ) + 斤 (rìu), hình ảnh rìu chẻ khúc gỗ; kanji quan trọng trong 分析 (phân tích)
- 断 (たつ / ダン) — cắt đứt, từ chối; hành động cắt của 斤 được mở rộng sang nghĩa xã hội trừu tượng
- 新 (あたらしい / シン) — mới; liên kết với 斤 qua ý tưởng chặt cây tươi để tạo ra thứ gì đó mới
- 所 (ところ / ショ) — nơi chốn, địa điểm; một trong những kanji xuất hiện nhiều nhất trong tiếng Nhật, với 斤 là thành phần bên phải
- 近 (ちかい / キン) — gần; cùng cách đọc キン — hữu ích như một điểm neo phát âm
- 斬 (きる / ザン) — chém, chặt đứt; một kanji văn chương đầy kịch tính thường gặp trong tiểu thuyết samurai, được xây dựng trên bộ thủ cắt chặt 斤