1234567891011121314
14 strokes

腐 (HỦ) — Hư nát, Thối rữa, Hủ bại

N1
On:
Kun: くさ.る、くさ.らす
HV: Hủ

Ý nghĩa

Kanji 腐 (phủ) về cơ bản mang ý nghĩa 'thối rữa,' 'phân hủy,' hoặc 'hư hỏng.' Ý nghĩa của nó không chỉ giới hạn ở sự hư hại vật lý; nó còn mở rộng sang 'tham nhũng' hay 'suy đồi đạo đức' khi áp dụng cho các khái niệm trừu tượng như hệ thống xã hội hay cá nhân. Ngoài ra, nó có thể mô tả quá trình 'ăn mòn' kim loại hoặc thậm chí là trạng thái 'cũ rích' hay 'sáo rỗng' đối với các ý tưởng.

Nguồn gốc của kanji này nằm ở một chữ Hán hình thanh. Ở bên trái, nó có bộ 肉 (にくへん - nikuhen), mang ý nghĩa 'thịt' hoặc 'bộ phận cơ thể' (NHỤC). Phần bên phải, 府 (ふ - fu), chủ yếu đóng vai trò thành phần ngữ âm, tạo ra âm 'fu'. Trong lịch sử, 府 (PHỦ) cũng mang các ý nghĩa như 'biệt thự,' 'kho chứa,' hoặc 'văn phòng chính phủ'. Dạng gốc của 腐 là 𪪹, thể hiện rõ cả 府 và 肉.

Sự kết hợp này gợi hình ảnh 'thịt' bị bỏ quên trong 'nơi kín đáo' hoặc 'kho chứa' nơi nó sẽ không thể tránh khỏi việc 'phân hủy.' Bằng cách này, kanji minh họa một cách ấn tượng vật chất hữu cơ đang trong quá trình phân hủy. Bộ 'thịt' chỉ rõ loại chất bị thối rữa, trong khi thành phần ngữ âm giúp củng cố khái niệm cốt lõi về sự hư hỏng.

Gồm 14 nét, 腐 là một Joyo kanji, nghĩa là nó được chỉ định sử dụng phổ biến. Mặc dù thường được dạy ở Lớp 8 trong hệ thống trường học Nhật Bản, nhưng nó được phân loại ở cấp độ N1 cho JLPT, cho thấy yêu cầu nhận biết nâng cao đối với người học không phải là người bản xứ.

Cách đọc

On'yomi (音読み) — Cách đọc gốc Trung Quốc

On'yomi chính của 腐 (PHỦ) là フ (FU). Các cách đọc này thường được sử dụng khi 腐 xuất hiện như một phần của từ ghép, kết hợp với các kanji khác để tạo thành những ý nghĩa phức tạp hơn liên quan đến sự phân hủy, hư hỏng hoặc tham nhũng.

  • 腐敗ふはい (fuhai) — Thuật ngữ này đề cập đến sự phân hủy, thối rữa, hoặc thối nát (PHỦ BẠI), đặc biệt là của vật chất hữu cơ. Nó cũng được sử dụng rộng rãi để mô tả sự tham nhũng hoặc suy đồi đạo đức trong các tổ chức, chính trị hoặc xã hội.

Example: 食品thực phẩm腐敗hư hỏng (shokuhin no fuhai) — thực phẩm hư hỏng

  • 腐食ふしょく (fushoku) — Từ này đặc biệt chỉ sự ăn mòn hoặc xói mòn (PHỦ THỰC), thường đề cập đến sự hư hại của kim loại hoặc các vật liệu khác do phản ứng hóa học.

Example: 金属kim loại腐食ăn mòn (kinzoku no fushoku) — kim loại bị ăn mòn

  • 豆腐とうふ (tōfu) — Có nghĩa là đậu phụ (ĐẬU PHỦ), đây là một từ ghép thú vị. Nó dịch nghĩa đen là "đậu thối," ám chỉ quá trình lên men truyền thống trong việc làm đậu phụ, trong lịch sử được coi là một dạng "thối rữa" hoặc đông đặc.

Example: 冷奴hiyayakko豆腐đậu phụ (hiyayakko no tōfu) — đậu phụ lạnh

  • 陳腐ちんぷ (chimpu) — Từ ghép này mô tả một thứ gì đó đã cũ, sáo rỗng, tầm thường, hoặc thông thường (TRẦN PHỦ). Nó thường ngụ ý thiếu sự độc đáo hoặc tươi mới.

Example: 陳腐cũ ríchý tưởngえ (chimpu na kangae) — một ý tưởng cũ rích hoặc sáo rỗng

Kun'yomi (訓読み) — Cách đọc gốc Nhật

Các cách đọc Kun'yomi là những cách phát âm gốc tiếng Nhật, thường được sử dụng khi 腐 xuất hiện đứng một mình hoặc với okurigana (hiragana theo sau) dưới dạng động từ hoặc tính từ.

  • くさ.る (kusa.ru) — Đây là một nội động từ có nghĩa là 'thối rữa,' 'phân hủy,' 'hư hỏng,' hoặc 'bị hỏng.' Nó có thể áp dụng cho thức ăn, gỗ, hoặc thậm chí các khái niệm trừu tượng như các mối quan hệ hay tinh thần của một người (ví dụ, 気分tâm trạng腐るu ám cảm thấy chán nản).

Example: 腐るbị thối (sakana ga kusaru) — cá bị thối

Example: 腐りかけbắt đầu thối (kusarikake) — bắt đầu thối, sắp hỏng

  • くさ.らす (kusa.rasu) — Đây là một ngoại động từ có nghĩa là 'để thối rữa,' 'làm hỏng (cái gì đó),' hoặc 'cho phép cái gì đó phân hủy.' Nó ngụ ý chủ động gây ra hoặc cho phép một thứ gì đó hư hỏng.

Example: 食料thức ăn腐らすlàm thối (shokuryō o kusarasu) — để thức ăn bị hỏng (ví dụ, do quên)

Từ vựng & Từ ghép phổ biến

Kanji 腐 (PHỦ) xuất hiện trong một loạt các từ và từ ghép, phản ánh các ứng dụng đa dạng của nó từ sự phân hủy theo nghĩa đen đến các khái niệm trừu tượng về tham nhũng và sự cũ rích. Dưới đây là một số ví dụ phổ biến được phân loại theo chủ đề:

Phân hủy sinh học & Thực phẩm

  • 腐敗ふはい (fuhai) — phân hủy, thối rữa, thối nát, tham nhũng (PHỦ BẠI)
  • 腐るくさる (kusaru) — thối rữa, bị hỏng, hư hỏng (nội động từ)
  • 腐りかけくさりかけ (kusarikake) — sắp hỏng, nửa thối
  • 豆腐とうふ (tōfu) — đậu phụ (ĐẬU PHỦ), (nghĩa đen là "đậu thối")
  • 防腐剤ぼうふざい (bōfuzai) — chất bảo quản (PHÒNG PHỦ TỄ) (một chất để ngăn ngừa thối rữa)
  • 腐葉土ふようど (fuyōdo) — đất mùn lá, phân mục (PHỦ DIỆP THỔ) (đất từ lá cây phân hủy)

Ăn mòn & Xói mòn

  • 腐食ふしょく (fushoku) — ăn mòn, xói mòn (PHỦ THỰC) (ví dụ, kim loại)
  • 腐食性ふしょくせい (fushokusei) — tính ăn mòn, đặc tính ăn mòn (PHỦ THỰC TÍNH)

Suy đồi đạo đức & Xã hội

  • 腐敗政治ふはいせいじ (fuhai seiji) — chính trị tham nhũng, tham nhũng chính trị (PHỦ BẠI CHÍNH TRỊ)
  • 堕落腐敗だらくふはい (daraku fuhai) — suy đồi đạo đức và tham nhũng (ĐỌA LẠC PHỦ BẠI) (một cách diễn đạt mạnh mẽ hơn)

Trì trệ & Thiếu độc đáo

  • 陳腐ちんぷ (chimpu) — cũ rích, sáo rỗng, tầm thường, lỗi thời, thông thường (TRẦN PHỦ)
  • 陳腐化ちんぷか (chimpuka) — trở nên lỗi thời, làm cho cái gì đó trở nên cũ rích (TRẦN PHỦ HÓA)

Câu ví dụ

Reizōko no naka no gyūnyū ga kusatte ita.

Sữa trong tủ lạnh đã bị hỏng.

Ame ga tsuzuku to, mokuzai ga fushoku shiyasuku naru.

Khi trời mưa liên tục, gỗ dễ bị mục nát hoặc ăn mòn.

Furui kanshū ni koshitsu suru to, soshiki ga fuhai suru osore ga aru.

Nếu cứ bám víu vào những hủ tục cũ, có nguy cơ tổ chức sẽ trở nên tham nhũng.

Kono monogatari wa jidai o hete sukoshi chimpu ni kanjiru yō ni natta.

Câu chuyện này đã trở nên hơi cũ rích theo thời gian.

Kare wa jibun no jinsei o kusarasenai yō, mainichi doryoku shite iru.

Anh ấy cố gắng mỗi ngày để không để cuộc đời mình trôi qua lãng phí.

Tōfu wa nihon ryōri ni kakasenai shokuzai desu.

Đậu phụ là một nguyên liệu không thể thiếu trong ẩm thực Nhật Bản.

Kōen ni wa fuyōdo de dekita yutakana dojō ga aru.

Công viên có đất màu mỡ được tạo thành từ mùn lá.

Kono shokuhin ni wa sendo o tamotsu tame no bōfuzai ga kuwaerarete iru.

Chất bảo quản đã được thêm vào thực phẩm này để duy trì độ tươi ngon.

Shakai no fuhai o mite, kare wa seijika ni naru koto o ketsui shita.

Nhìn thấy sự tham nhũng trong xã hội, anh ấy quyết định trở thành một chính trị gia.

Shikke no ooi basho de wa, kinzoku ga fushoku suru sokudo ga hayai.

Ở những nơi ẩm ướt, kim loại bị ăn mòn với tốc độ nhanh hơn.

Mẹo ghi nhớ

Để ghi nhớ kanji 腐 (PHỦ), hãy tập trung vào các thành phần của nó: bên trái là bộ 'thịt' (肉 - NHỤC, thường xuất hiện dưới dạng 月 khi ở bên trái), và bên phải là 府 (fu - PHỦ), có nghĩa là 'cung điện' hoặc 'văn phòng chính phủ.' Hãy hình dung một 'cung điện' (phủ) tráng lệ hoặc một nhà kho sang trọng nơi 'thịt' (nhục) đã bị bỏ quên một cách bất cẩn và để 'thối rữa' hoặc 'phân hủy.' Sự tương phản nổi bật giữa vẻ tráng lệ của bối cảnh và sự phân hủy khó coi của thịt tạo ra một hình ảnh mạnh mẽ, dễ nhớ. Cách khác, bạn có thể nghĩ về 'thịt' (肉) không còn 'phù hợp' cho 'văn phòng' hay 'cung điện' (府) vì nó đã 'hỏng.' Câu chuyện tưởng tượng sống động này liên kết trực tiếp các thành phần với ý nghĩa cốt lõi của kanji là sự phân hủy và tham nhũng.

Các Kanji liên quan

  • (朽ちるくちる, キュウ) — Kanji này cũng có nghĩa là 'mục nát' hoặc 'phân hủy' (HỦ), nhưng nó thường áp dụng cho các vật vô tri như gỗ, cây cối hoặc tòa nhà. Nó thường ngụ ý một quá trình lão hóa và hư hỏng tự nhiên hơn là sự ôi thiu.
  • (爛れるただれる, ラン) — Có nghĩa là 'mưng mủ,' 'viêm nhiễm,' hoặc 'thối rữa' (LẠN), đặc biệt trong ngữ cảnh vết thương hoặc da. Nó thường truyền tải một dạng phân hủy nghiêm trọng hơn, khó coi hoặc gây đau đớn.
  • (敗れるやぶれる, ハイ) — Mặc dù chủ yếu có nghĩa là 'bị đánh bại' hoặc 'thua cuộc' (BẠI), nhưng nó chia sẻ sắc thái 'làm hỏng' hoặc 'thất bại' trong các từ ghép, đặc biệt trong bối cảnh tham nhũng (ví dụ, 腐敗).
  • (食べるたべる, ショク) — Có nghĩa là 'ăn' (THỰC), kanji này xuất hiện trong các từ ghép như 腐食ăn mòn (corrosion), nơi nghĩa đen ngụ ý cái gì đó đang bị "ăn mòn" hoặc xói mòn.
  • (フ) — Đây là thành phần ngữ âm của 腐 và cũng là một kanji độc lập có nghĩa là 'văn phòng chính phủ,' 'tỉnh,' hoặc 'dinh thự' (PHỦ). Nhận biết vai trò của nó như một thành phần ngữ âm có thể giúp nhớ On'yomi của 腐.
Share:

Bài viết liên quan