Ý nghĩa
Chữ Hán N1 拠 (CỨ - キョ, よ.る) chủ yếu mang ý nghĩa như 'căn cứ,' 'nền tảng,' 'dựa vào,' 'phụ thuộc vào,' 'bằng chứng,' hoặc 'chiếm giữ.' Nó kết hợp hai yếu tố chính: bộ thủ 手 (THỦ) (てへん) ở bên trái, biểu thị 'tay' hoặc 'hành động,' và 巨 (CỰ) (キョ) ở bên phải, có nghĩa là 'khổng lồ' hoặc 'lớn.' Là một chữ Hán hình thanh, 手 cung cấp gợi ý về nghĩa liên quan đến hành động, trong khi 巨 chủ yếu đóng góp vào phần âm.
Về mặt hình ảnh, bộ 'tay' gợi ý các hành động như cầm, hỗ trợ hoặc thiết lập. Kết hợp với 巨, gợi ý một thứ gì đó vững chắc, lớn hoặc kiên cố, chữ Hán này rõ ràng truyền đạt ý 'dựa vào' hoặc 'phụ thuộc vào.' Nó cũng hàm ý 'thiết lập một cứ điểm vững chắc.' Người ta có thể hình dung việc dùng 'tay' của mình để thiết lập vững chắc một thứ gì đó 'khổng lồ' hoặc quan trọng, tạo ra một 'nền tảng' hoặc 'căn cứ' vững chắc. Cuối cùng, 拠 biểu thị việc giữ vững lập trường, nhận được sự hỗ trợ, hoặc có một cơ sở vững chắc cho một tuyên bố hay một địa điểm.
Với 8 nét, 拠 là một chữ Hán có độ phức tạp vừa phải. Là một chữ Hán N1, nó không được dạy trong trường tiểu học Nhật Bản (Cấp độ lớp: Không liệt kê/0). Tuy nhiên, nó rất cần thiết cho trình độ tiếng Nhật nâng cao, xuất hiện thường xuyên trong các bối cảnh học thuật, pháp lý và trang trọng. Khái niệm cốt lõi của nó xoay quanh việc thiết lập một vị trí, nhận được sự hỗ trợ, hoặc cung cấp một cơ sở thực tế cho điều gì đó.
Cách đọc
Chữ Hán 拠 có cả cách đọc On'yomi (bắt nguồn từ tiếng Trung) và Kun'yomi (tiếng Nhật bản địa). Mỗi cách đọc được sử dụng trong các ngữ cảnh và từ ghép khác nhau. Nắm vững các cách đọc này là chìa khóa để hiểu rõ cách dùng của nó.
On'yomi (音読み) — Cách đọc bắt nguồn từ tiếng Trung
Cách đọc On'yomi chính cho 拠 là キョ (kyo). Cách đọc này xuất hiện thường xuyên trong nhiều từ ghép thông dụng và trang trọng, thường liên quan đến 'cơ sở,' 'nền tảng,' 'bằng chứng,' hoặc 'chiếm giữ.'
根拠 (CĂN CỨ) (konkyo) — cơ sở, nền tảng, căn cứ, bằng chứng. Thuật ngữ này đề cập đến các sự thật hoặc nguyên tắc cơ bản mà dựa vào đó một điều gì đó được xây dựng.
その主張には根拠がない。 (Lời tuyên bố đó không có cơ sở.)
科学的な根拠を示す必要がある。 (Cần phải đưa ra bằng chứng khoa học.)
拠点 (CỨ ĐIỂM) (kyoten) — một căn cứ, một cứ điểm, một điểm hoạt động. Nó chỉ định một địa điểm cố định được sử dụng cho các hoạt động cụ thể hoặc như một trung tâm điều hành.
敵の拠点を攻撃する。 (Tấn công căn cứ của kẻ địch.)
新しい事業の拠点を設ける。 (Thiết lập một căn cứ kinh doanh mới.)
証拠 (CHỨNG CỨ) (shouko) — bằng chứng, chứng cứ. Thuật ngữ này rất quan trọng trong bối cảnh pháp lý và điều tra, đề cập đến các sự thật hoặc thông tin cụ thể hỗ trợ cho một tuyên bố.
犯行の証拠を集める。 (Thu thập bằng chứng của vụ án.)
物的証拠が見つかった。 (Đã tìm thấy bằng chứng vật lý.)
Mặc dù một số từ điển liệt kê コ (ko) là một cách đọc On'yomi cho 拠, cách đọc này cực kỳ hiếm trong cách sử dụng phổ biến hiện đại. Nó thường chỉ xuất hiện trong các ngữ cảnh rất chuyên biệt hoặc lịch sử, hoặc là một cách đọc thay thế cho các chữ Hán khác như 據. Với mục đích thực tế, việc tập trung vào キョ sẽ bao quát phần lớn các trường hợp.
Kun'yomi (訓読み) — Cách đọc tiếng Nhật bản địa
Cách đọc Kun'yomi chính cho 拠 là よ.る (yoru). Cách đọc này được sử dụng khi chữ Hán đứng một mình hoặc được kết hợp với okurigana (送り仮名) để tạo thành một động từ. Nó mang ý nghĩa như 'dựa vào,' 'dựa trên,' hoặc 'đến từ.'
拠る (yoru) — dựa trên, phụ thuộc vào. Động từ này diễn tả hành động xây dựng một điều gì đó dựa trên một nguyên tắc hoặc phụ thuộc vào điều gì đó để được hỗ trợ.
その判断は彼の経験に拠る。 (Phán đoán đó dựa trên kinh nghiệm của anh ấy.)
最新のデータに拠ると、経済は回復傾向にある。 (Theo dữ liệu mới nhất, nền kinh tế đang phục hồi.)
拠り所 (yoridokoro) — nơi nương tựa, cơ sở, sự hỗ trợ. Danh từ này đề cập đến một điều gì đó mà người ta có thể phụ thuộc hoặc sử dụng làm nền tảng.
彼にとって家族は唯一の拠り所だ。 (Gia đình là chỗ dựa tinh thần duy nhất của anh ấy.)
精神的な拠り所を探す。 (Tìm kiếm sự hỗ trợ tinh thần.)
Các từ và từ ghép thông dụng
Chữ Hán 拠 tạo thành nhiều từ ghép quan trọng, đặc biệt trong các bối cảnh trang trọng, pháp lý, học thuật và quân sự. Những từ này thường liên quan đến việc thiết lập căn cứ, cung cấp bằng chứng hoặc tuân thủ các nguyên tắc.
Nền tảng & Bằng chứng
- 根拠 (konkyo) — cơ sở, nền tảng, căn cứ, bằng chứng.
Điều này đề cập đến các sự thật hoặc logic cơ bản được sử dụng để hỗ trợ một lập luận hoặc tuyên bố.
- 証拠 (shouko) — bằng chứng, chứng cứ.
Điều này đề cập đến tài liệu hoặc thông tin chứng minh một sự thật hoặc tuyên bố, thường theo nghĩa pháp lý.
- 論拠 (LUẬN CỨ) (ronkyo) — cơ sở lập luận, căn cứ cho một cuộc tranh luận.
Nó đại diện cho nền tảng mà một lập luận được xây dựng.
- 確証 (XÁC CHỨNG) (kakushou) — bằng chứng cụ thể, chứng cứ vững chắc.
Điều này đề cập đến bằng chứng không thể chối cãi để xác nhận điều gì đó.
Địa điểm & Chiếm giữ
- 拠点 (kyoten) — một căn cứ, một cứ điểm, một điểm hoạt động.
Một địa điểm chiến lược được sử dụng cho các hoạt động, phòng thủ, hoặc như một điểm trung tâm.
- 本拠地 (BỔN CỨ ĐỊA) (honkyochi) — căn cứ chính, trụ sở.
Căn cứ chính hoặc địa điểm hoạt động chính của một tổ chức, đội nhóm hoặc cá nhân.
- 占拠 (CHIẾM CỨ) (senkyo) — sự chiếm giữ, sự chiếm đoạt, chiếm đóng.
Thuật ngữ này mô tả hành động chiếm lấy và giữ một nơi, thường bằng vũ lực hoặc không được phép.
- 進出拠点 (TIẾN XUẤT CỨ ĐIỂM) (shinshutsu kyoten) — căn cứ tiền tiêu, chỗ đứng.
Nó chỉ một căn cứ được thiết lập để mở rộng sang lãnh thổ hoặc thị trường mới.
Hành động & Phụ thuộc
- 準拠 (CHUẨN CỨ) (junkyo) — sự tuân thủ, sự phù hợp, dựa trên.
Nó biểu thị việc tuân thủ các tiêu chuẩn, quy tắc hoặc một điểm tham chiếu.
- 依拠 (Y CỨ) (ikyo) — sự nương tựa, sự phụ thuộc.
Điều này mô tả hành động phụ thuộc hoặc dựa vào điều gì đó để được hỗ trợ hoặc có tính hợp pháp.
- 拠出 (CỨ XUẤT) (kyoshutsu) — sự đóng góp (tiền hoặc hàng hóa).
Điều này đề cập đến hành động cung cấp quỹ hoặc tài nguyên cho một mục đích chung, như đóng góp tài chính hoặc tặng hàng hóa.
- 援拠 (VIỆN CỨ) (enkyo) — dẫn chứng (làm bằng chứng).
Điều này đề cập đến việc trích dẫn hoặc tham chiếu đến một điều gì đó làm bằng chứng hoặc hỗ trợ.
Các câu ví dụ
その説には確かな根拠がある。
Sono setsu ni wa tashika na konkyo ga aru.
Lý thuyết đó có bằng chứng vững chắc.
警察は新しい証拠に拠って捜査を進めた。
Keisatsu wa atarashii shouko ni yotte sousa o susumeta.
Cảnh sát đã tiến hành điều tra dựa trên bằng chứng mới.
彼らは山奥に秘密の拠点を築いた。
Karera wa yamaoku ni himitsu no kyoten o kizuita.
Họ đã xây dựng một căn cứ bí mật sâu trong núi.
歴史的な資料に拠ると、その町は1000年前に創設された。
Rekishiteki na shiryō ni yoru to, sono machi wa sennen mae ni sōsetsu sareta.
Theo các tài liệu lịch sử, thị trấn đó được thành lập 1000 năm trước.
企業は海外に生産拠点を広げている。
Kigyō wa kaigai ni seisan kyoten o hirogete iru.
Công ty đang mở rộng các cơ sở sản xuất ở nước ngoài.
平和的な解決策を見出すのが私たちの唯一の拠り所だ。
Heiwateki na kaiketsusaku o miidasu no ga watashitachi no yuiitsu no yoridokoro da.
Tìm kiếm một giải pháp hòa bình là chỗ dựa (điều để dựa vào) duy nhất của chúng ta.
彼の発言は何を根拠としているのか不明だ。
Kare no hatsugen wa nani o konkyo to shite iru no ka fumei da.
Không rõ tuyên bố của anh ấy dựa trên điều gì.
政府は国際法に準拠して行動した。
Seifu wa kokusaihō ni junkyo shite kōdō shita.
Chính phủ đã hành động tuân thủ luật pháp quốc tế.
調査の結果に拠り、新しい計画を立てた。
Chōsa no kekka ni yori, atarashii keikaku o tateta.
Dựa trên kết quả khảo sát, một kế hoạch mới đã được lập.
Mẹo ghi nhớ
Để ghi nhớ 拠, hãy hình dung việc sử dụng tay của bạn (手 (THỦ), bộ thủ bên trái) để thiết lập hoặc dựa vào một thứ gì đó khổng lồ hoặc vững chắc (巨 (CỰ), thành phần ngữ âm bên phải). Hãy tưởng tượng một người đang kiên cố đặt một cấu trúc lớn, ổn định bằng tay của họ, tạo ra một 'căn cứ' hoặc 'nền tảng' an toàn. Hình ảnh này có thể giúp bạn liên kết các thành phần với các ý nghĩa cốt lõi của 'căn cứ,' 'nền tảng,' 'dựa vào,' và 'bằng chứng.' Bạn cũng có thể nghĩ về việc dùng 'tay' của mình để chỉ ra bằng chứng 'khổng lồ' hoặc để xây dựng một cứ điểm 'khổng lồ.' Một cách khác để ghi nhớ là bạn cần một lượng 'khổng lồ' (巨) 'bằng chứng' (拠) mà bạn có thể 'trao tay' (手) như là 'chứng cứ.'
Các chữ Hán liên quan
- 手 (THỦ) — (て) tay. Bộ thủ của 拠, liên quan trực tiếp đến hành động, nắm giữ hoặc làm.
- 巨 (CỰ) — (キョ) khổng lồ, lớn. Thành phần ngữ âm, đồng thời củng cố trực quan ý tưởng về một thứ gì đó vững chắc hoặc nền tảng.
- 根 (CĂN) — (ね, コン) rễ, cơ sở. Thường kết hợp với 拠 để tạo thành 根拠 (CĂN CỨ), có nghĩa là 'cơ sở' hoặc 'nền tảng'.
- 証 (CHỨNG) — (あかし, ショウ) bằng chứng, chứng cứ. Thường đi kèm với 拠 để tạo thành 証拠 (CHỨNG CỨ), có nghĩa là 'bằng chứng' hoặc 'chứng cứ'.
- 基 (CƠ) — (もと, キ) cơ sở, nền tảng. Một chữ Hán khác đại diện cho một yếu tố nền tảng, tương tự về khái niệm với 拠.
- 据 (CƯ) — (す.える, キョ) đặt, để, lắp đặt. Chữ Hán này chia sẻ ý nghĩa tương tự về 'đặt xuống' hoặc 'thiết lập'. Đáng chú ý, dạng truyền thống của nó 據 là một biến thể cũ hơn của 拠.