Ý nghĩa
Chữ Hán N1 抑 (ỨC - yoku) chủ yếu có nghĩa là "đè nén," "kiềm chế," "giữ lại," hoặc "kiểm soát." Nó truyền tải cảm giác kiểm soát hoặc hạn chế một cách mạnh mẽ. Mặc dù công dụng chính của nó liên quan đến sự đè nén, nhưng nó cũng có một ý nghĩa cũ hơn, quan trọng là "ngay từ đầu" hoặc "ban đầu," đặc biệt với cách đọc kun'yomi そもそも.
Về mặt từ nguyên, 抑 là một 形声文字 (HÌNH THANH TỰ - keisei moji), hay chữ hình thanh. Nó bao gồm bộ thủ 扌 (tehen), có nghĩa là "tay," ở bên trái, và thành phần biểu âm 卩 (fushi hoặc setsu) ở bên phải. Thành phần 卩 có thể tượng trưng cho một người đang quỳ hoặc một con dấu/nút thắt. Ở đây, nó có chức năng biểu âm để gợi ý âm 'yoku' và về mặt ngữ nghĩa để ngụ ý đè xuống, kiềm chế hoặc kiểm soát. Do đó, chữ Hán này mô tả trực quan việc sử dụng "tay" (扌) để "đè xuống" hoặc "kiềm chế" (卩) một thứ gì đó hoặc một ai đó. Nguồn gốc này kết nối hoàn hảo hình dạng trực quan của chữ Hán với các ý nghĩa cốt lõi của nó là đè nén và giữ lại. 抑 là một Jōyō kanji (Hán tự thường dùng) có 7 nét. Mặc dù nó không thuộc một cấp độ tiểu học cụ thể, người học thường gặp nó ở trình độ nâng cao.
Cách đọc
Giống như nhiều chữ Hán khác, 抑 có cả cách đọc On'yomi (có nguồn gốc từ tiếng Trung) và Kun'yomi (tiếng Nhật bản địa). Mỗi cách đọc được sử dụng trong các ngữ cảnh khác nhau.
On'yomi (音読み) — Cách đọc có nguồn gốc từ tiếng Trung
Cách đọc On'yomi chính của 抑 là:
ヨク (YOKU): Cách đọc này thường xuất hiện trong các từ ghép, truyền tải các ý nghĩa trừu tượng liên quan đến sự đè nén, kiềm chế hoặc áp lực.
抑制 (yokusei) — ỨC CHẾ - đè nén, kiềm chế, kiểm soát. Bạn sẽ thường thấy thuật ngữ này trong các cuộc thảo luận khoa học, tâm lý học hoặc kinh tế để mô tả việc kiểm soát hoặc giữ lại điều gì đó.
抑圧 (yokuatsu) — ỨC ÁP - đàn áp, đè nén. Thuật ngữ này gợi ý một hành động kìm hãm mạnh mẽ hơn, cưỡng bức hơn, đặc biệt trong các ngữ cảnh tâm lý học hoặc chính trị.
抑揚 (yokuyou) — ỨC DƯƠNG - ngữ điệu, trọng âm. Nghĩa đen là 'đè xuống và nâng lên,' dùng để chỉ sự lên xuống của giọng nói trong lời nói.
Kun'yomi (訓読み) — Cách đọc tiếng Nhật bản địa
Các cách đọc Kun'yomi thường được sử dụng cho động từ và trạng từ, mang ý nghĩa trực tiếp hơn, gần gũi hơn trong cuộc sống hàng ngày.
おさえる (osaeru): Động từ chuyển tiếp này có nghĩa là "đè nén," "giữ lại," "kiềm chế," hoặc "kiểm soát." Bạn sẽ gặp nó thường xuyên trong các cuộc hội thoại tiếng Nhật hàng ngày.
感情を抑える (kanjou wo osaeru) — kiềm chế cảm xúc của mình.
声を抑える (koe wo osaeru) — hạ giọng hoặc ghìm giọng.
物価を抑える (bukka wo osaeru) — giữ giá thấp, kiềm chế lạm phát.
おさえ (osae): Với vai trò là một danh từ hoặc một phần của các động từ ghép khác, nó thường có nghĩa là "sự kiểm soát," "sự kiềm chế," hoặc "một vật giữ cố định."
抑えが効く (osae ga kiku) — có hiệu quả trong việc kiểm soát hoặc kiềm chế điều gì đó.
抑え込む (osaekomu) — ghìm chặt, giữ chặt (về mặt vật lý hoặc ẩn dụ).
そもそも (somosomo): Trạng từ này có nghĩa là "ngay từ đầu," "khởi đầu," hoặc "ban đầu." Mặc dù nó có vẻ kém trực quan hơn so với ý nghĩa "đè nén," nhưng cách dùng lịch sử của nó xuất phát từ ý tưởng "kiểm tra lại nguồn gốc."
抑も、彼は誰なのか? (somosomo, kare wa dare nano ka?) — Ngay từ đầu, anh ta là ai vậy?
抑も、その話は間違っている (somosomo, sono hanashi wa machigatteiru) — Ngay từ đầu, câu chuyện đó đã sai rồi.
Từ vựng & Từ ghép thông dụng
Chữ Hán 抑 tạo thành nhiều từ và từ ghép khác nhau, thể hiện các ứng dụng đa dạng của nó trong việc diễn đạt sự kiểm soát, kiềm chế và nguồn gốc.
Liên quan đến Sự đè nén & Kiểm soát:
抑制 (yokusei) — ỨC CHẾ - đè nén, kiềm chế, kiểm soát. Thường được dùng cho việc tự kiểm soát hoặc hạn chế chung.
抑圧 (yokuatsu) — ỨC ÁP - đàn áp, đè nén. Ngụ ý một lực lượng mạnh mẽ hơn, thường là bất công.
抑止 (yokushi) — ỨC CHỈ - ngăn chặn, kiểm soát, kìm hãm. Cụ thể dùng để ngăn chặn điều gì đó xảy ra.
抑え込む (osaekomu) — ghìm chặt, giữ chặt, chế ngự. Có thể là vật lý hoặc ẩn dụ.
制約と抑制 (seiyaku to yokusei) — CHẾ ƯỚC và ỨC CHẾ - hạn chế và kiểm soát.
Liên quan đến Cảm xúc & Hành động thể chất:
感情を抑える (kanjou wo osaeru) — kiềm chế cảm xúc của mình.
怒りを抑える (ikari wo osaeru) — kiềm chế cơn giận.
笑いを抑える (warai wo osaeru) — kiềm chế tiếng cười.
声を抑える (koe wo osaeru) — hạ giọng, ghìm giọng.
抑え付ける (osaetsukeru) — đè xuống, giữ chặt, buộc phải.
Liên quan đến Ngữ điệu & Cơ sở:
抑揚 (yokuyou) — ỨC DƯƠNG - ngữ điệu, trọng âm.
抑々 (somosomo) — Ngay từ đầu, ban đầu, khởi đầu. Trạng từ này thường xuyên đặt câu hỏi về tiền đề cơ bản của một tình huống hoặc tuyên bố.
Câu ví dụ
彼は感情を抑えるのが得意だ。
Kare wa kanjou wo osaeru no ga tokui da.
Anh ấy giỏi kiềm chế cảm xúc của mình.
政府は物価の上昇を抑制しようとしている。
Seifu wa bukka no joushou wo yokusei shiyou to shiteiru.
Chính phủ đang cố gắng kiềm chế sự tăng giá.
怒りを抑えきれず、彼は大声を出した。
Ikari wo osaekirezu, kare wa oogoe wo dashita.
Không thể kiềm chế cơn giận, anh ấy đã hét lớn.
この薬には痛みを抑える効果があります。
Kono kusuri ni wa itami wo osaeru kouka ga arimasu.
Thuốc này có tác dụng giảm đau.
抑々、その計画は実現するのだろうか。
Somosomo, sono keikaku wa jitsugen suru nodarou ka.
Ngay từ đầu, liệu kế hoạch đó có được thực hiện không?
警察は暴動を抑圧するために出動した。
Keisatsu wa boudou wo yokuatsu suru tame ni shutsudou shita.
Cảnh sát đã được điều động để đàn áp cuộc bạo động.
彼は話の抑揚に特徴がある。
Kare wa hanashi no yokuyou ni tokuchou ga aru.
Cách nói chuyện của anh ấy có ngữ điệu đặc trưng.
子供を抑え込んで、無理に薬を飲ませた。
Kodomo wo osaekonde, muri ni kusuri wo nomaseta.
Họ đã giữ đứa trẻ lại và ép nó uống thuốc.
過度な食欲を抑えることが必要だ。
Kado na shokuyoku wo osaeru koto ga hitsuyou da.
Cần phải kiềm chế sự thèm ăn quá mức.
抑止力は平和を保つ上で重要だ。
Yokushiryoku wa heiwa wo tamotsu ue de juuyou da.
Sức mạnh răn đe rất quan trọng để duy trì hòa bình.
Mẹo ghi nhớ
Để ghi nhớ chữ 抑, hãy phân tích nó theo các thành phần. Ở bên trái, bạn sẽ thấy 扌 (tehen), bộ "tay", thể hiện rõ một hành động được thực hiện bằng tay. Ở bên phải là 卩, có thể giống một người đang quỳ hoặc một con dấu/nút thắt. Hãy hình dung bạn dùng tay (扌) để đè xuống mạnh một người đang quỳ hoặc giữ chặt một vật gì đó, như thể được cố định bằng một nút thắt hoặc con dấu (卩). Hình ảnh này củng cố các ý nghĩa cốt lõi của "đè nén," "kiềm chế," hoặc "giữ lại." Đối với cách đọc そもそも, có nghĩa là "ngay từ đầu" hoặc "ban đầu," hãy nhớ nó như một cách dùng riêng biệt, có gốc rễ lịch sử. Bạn có thể nghĩ nó như "quay trở lại điểm hoặc sự thật ban đầu," trước khi bất kỳ sự 'đè nén' hay thay đổi nào xảy ra.
Hán tự liên quan
- 制 — 制 (sei): CHẾ - nghĩa là "kiểm soát," "hệ thống," "quy tắc." Thường kết hợp để tạo thành các từ ghép có ý nghĩa tương tự như 抑, chẳng hạn như 抑制 (ỨC CHẾ - đè nén/kiềm chế), trong đó 制 đóng góp khía cạnh "kiểm soát".
- 圧 — 圧 (atsu): ÁP - nghĩa là "áp lực," "ép," "đàn áp." Nó thường kết hợp với 抑 để tạo thành 抑圧 (ỨC ÁP - đàn áp/đè nén), nhấn mạnh khía cạnh mạnh mẽ.
- 止 — 止 (shi): CHỈ - nghĩa là "dừng," "ngưng." Được sử dụng trong các từ ghép như 抑止 (ỨC CHỈ - răn đe), nơi ý nghĩa của việc dừng hoặc ngăn chặn là chủ chốt.
- 押 — 押す (osu): ÁP - nghĩa là "đẩy," "ấn." Nó chia sẻ bộ thủ 扌 (tay) và mang ý nghĩa đen tương tự là ấn. Tuy nhiên, 抑 thường ngụ ý sự đè nén trừu tượng hoặc mạnh mẽ hơn.
- 束 — 束 (soku), 束 (taba): THÚC - nghĩa là "bó," "buộc," "kiềm chế." Tương tự như 抑 ở khía cạnh hạn chế tự do, mặc dù thường thiên về sự ràng buộc hơn.