123456789101112131415
15 strokes

歓 — Niềm Vui, Hân Hoan, Chào Đón

N1
On: カン
Kun: よろこ(ぶ)
HV: HOAN

Ý nghĩa

歓 (カン) mang ý nghĩa cốt lõi là niềm vui, sự hoan hỷ, sự vui mừngchào đón. Chữ này diễn tả một loại hạnh phúc sâu sắc, mang tính lễ hội — không phải sự bằng lòng thầm lặng, mà là niềm phấn khởi hồ hởi trong buổi tiệc tùng, khoảnh khắc thắng lợi, hay cuộc hội ngộ đầy xúc cảm. Trong tiếng Nhật hiện đại, 歓 hiếm khi đứng một mình; nó hầu như luôn xuất hiện như một thành tố trong các từ ghép (熟語, jukugo), mang lại sắc thái hoan hỷ, ấm áp và lễ hội cho ý nghĩa tổng thể.

Về mặt từ nguyên, 歓 là dạng giản thể (新字体, shinjitai) của chữ truyền thống 歡. Chữ này gồm hai phần: thành phần bên trái, có nguồn gốc từ 雚 — một chữ biểu thị loài chim nước nổi tiếng với tiếng kêu đặc trưng — và thành phần bên phải 欠, vốn trong nhiều kanji biểu thị miệng mở, ngáp, hoặc hơi thở trong trạng thái biểu cảm. Sự kết hợp gợi lên hình ảnh một sinh vật há rộng miệng cất tiếng kêu hoan hỷ — niềm hạnh phúc vô tư, bộc phát thành âm thanh. Đó chính xác là điều 歓 thể hiện: một niềm vui quá mãnh liệt không thể im lặng, tràn ra thành lễ kỷ niệm, tiếng hò reo và lời chào đón nồng nhiệt.

歓 có 15 nét và được phân loại là kanji Joyo thuộc cấp trung học phổ thông tại Nhật Bản. Ở cấp độ JLPT N1, kanji này xuất hiện thường xuyên trong văn bản thương mại, bài phát biểu nghi lễ, xã luận báo chí và văn xuôi văn học. Nắm vững 歓 là điều cần thiết để đọc hiểu các từ vựng liên quan đến lễ hội xã hội, tiếp đón ngoại giao và sự ấm áp trong giao tiếp ở trình độ tiếng Nhật nâng cao.

Cách đọc

On'yomi (音読み) — Cách đọc gốc Hán

歓 có một cách đọc on'yomi chính: カン. Bắt nguồn từ phát âm tiếng Hán Trung cổ, cách đọc này xuất hiện trong phần lớn các từ ghép có chứa kanji này. カン mang sắc thái cảm xúc vui mừng, chào đón hoặc lễ hội, và các từ ghép được tạo từ nó thường xuất hiện trong văn phong trang trọng, ngữ cảnh nghi lễ và ngôn ngữ viết. Đối với thí sinh JLPT N1, đây là cách đọc cần tập trung — 歓 hầu như không bao giờ xuất hiện độc lập trong tiếng Nhật hiện đại.

  • 歓迎かんげい (kangei) — chào đón, tiếp đón nồng nhiệt (HOAN NGHÊNH)
  • 歓喜かんき (kanki) — hân hoan, hoan hỷ tột độ (HOAN HỶ)
  • 歓声かんせい (kansei) — tiếng歓呼, tiếng reo mừng (HOAN THANH)
  • 歓談かんだん (kandan) — chuyện trò vui vẻ, tâm sự thân mật (HOAN ĐÀM)

Kun'yomi (訓読み) — Cách đọc thuần Nhật

歓 cũng có cách đọc kun'yomi là よろこ(ぶ), nghĩa là "vui mừng" hoặc "hoan hỷ". Cách đọc này mang tính cổ điển và cực kỳ hiếm gặp trong cách dùng hiện đại. Trong văn học Nhật cổ điển (古文, kobun), よろこぶ đôi khi được viết là 歓ぶ, nhưng tiếng Nhật đương đại hầu như chỉ dùng よろこぶ cho mục đích này. Việc đọc hàng ngày và các kỳ thi JLPT tập trung chủ yếu vào on'yomi và các từ ghép của nó; việc gặp kun'yomi trong văn viết tiếng Nhật hiện đại là điều bất thường.

  • よろこぶ (yorokobu) — vui mừng, hoan hỷ (cách dùng cổ điển/văn học)

Từ và Từ ghép thông dụng

歓 xuất hiện trong nhiều từ ghép liên quan đến sự ấm áp xã hội, lễ hội công cộng, nghi lễ chào đón và niềm vui trong giao tiếp. Các từ ghép dưới đây bao gồm những từ vựng thiết thực nhất cho người học JLPT N1 và học viên tiếng Nhật nâng cao.

Chào đón và Nghi lễ

  • 歓迎かんげい (kangei) — chào đón, tiếp đón nồng nhiệt (HOAN NGHÊNH); từ ghép phổ biến nhất, dùng trong các cụm như 歓迎会かんげいかい (tiệc chào mừng) và 歓迎するかんげいする (chào đón)
  • 歓待かんたい (kantai) — hiếu khách nồng hậu, tiếp đón chu đáo (HOAN ĐÃI); hàm ý sự tiếp đón đặc biệt hào phóng và ân cần
  • 歓送かんそう (kansō) — tiệc tiễn đưa vui vẻ (HOAN TỐNG); chia tay được đánh dấu bằng lời chúc tốt đẹp và không khí lễ hội
  • 歓送迎かんそうげい (kansōgei) — lễ tiễn đưa và chào đón kết hợp (HOAN TỐNG NGHÊNH), phổ biến tại nơi làm việc ở Nhật khi có sự thay đổi nhân sự

Biểu đạt Niềm vui và Cảm xúc

  • 歓喜かんき (kanki) — hân hoan, hoan hỷ tột độ (HOAN HỶ); mạnh mẽ hơn よろこび thông thường, thường gặp trong văn học hoặc ngữ cảnh trang trọng
  • 歓声かんせい (kansei) — tiếng歓呼, tiếng reo vui (HOAN THANH); tiếng歓呼 tập thể hoặc cá nhân vang lên tại sân vận động, nghi lễ hay khoảnh khắc vui mừng
  • 歓呼かんこ (kanko) — tung hô,歓呼 nhiệt liệt đồng thanh (HOAN HÔ); mang sắc thái trang trọng và nghi lễ hơn 歓声
  • 歓楽かんらく (kanraku) — vui chơi, giải trí, hưởng lạc (HOAN LẠC); thường gặp trong văn học hoặc ngữ cảnh trang trọng khi nói về những thú vui trần thế

Giao tiếp Xã hội và Thiện cảm

  • 歓談かんだん (kandan) — chuyện trò vui vẻ, tâm sự thân mật (HOAN ĐÀM) giữa bạn bè, đồng nghiệp hoặc các đối tác ngoại giao; hàm ý sự trao đổi ấm áp và cùng nhau thưởng thức
  • 歓心かんしん (kanshin) — thiện cảm, sự ưu ái (HOAN TÂM); thường gặp nhất trong thành ngữ 歓心を買うかんしんをかう (nịnh nọt, lấy lòng ai đó)
  • 交歓こうかん (kōkan) — giao lưu thân thiện (GIAO HOAN); sự trao đổi lịch sự qua lại giữa các nhóm, tổ chức hoặc quốc gia

Câu ví dụ

Shinnyū shain no kangei-kai wa raishū no kin'yōbi ni okonawaremasu.

Tiệc chào mừng nhân viên mới sẽ được tổ chức vào thứ Sáu tuần tới.

Kankyaku wa senshu no shōri ni ōkina kansei wo ageta.

Khán giả bùng nổ tiếng歡呼 vang dội khi chứng kiến vận động viên giành chiến thắng.

Kanojo wa gōkaku no shirase wo kiite kanki shita.

Cô ấy hoan hỷ tột độ khi nghe tin đã vượt qua kỳ thi.

Daitōryō wa kūkō de seidai na kangei wo uketa.

Tổng thống được đón tiếp trọng thể tại sân bay.

Ryōkoku no daihyō wa yūshoku wo kakonde kandan shita.

Đại diện hai nước đã chuyện trò thân mật bên bữa tối.

Gunshū wa eiyū no kikan wo kanko de mukaeta.

Đám đông chào đón sự trở về của người anh hùng bằng những tiếng tung hô vang dội.

Kare wa jōshi no kanshin wo kaō to shite, itsumo zangyō shite iru.

Anh ta luôn ở lại làm thêm giờ chỉ để lấy lòng cấp trên.

Taishoku suru senpai no tame ni kansō-kai wo hiraita.

Chúng tôi đã tổ chức tiệc tiễn đưa cho người đàn anh sắp nghỉ hưu.

Nikokukan no kōkan puroguramu wo tōjite, yūkō kankei ga issō fukamatta.

Thông qua chương trình giao lưu song phương, mối quan hệ hữu nghị giữa hai nước ngày càng được củng cố thêm.

Mẹo ghi nhớ

Để nhớ 歓, hãy tưởng tượng một con chim đang há rộng mỏ cất tiếng kêu trong niềm vui thuần khiết. Phần bên phải của kanji, 欠, biểu thị miệng đang mở — cùng thành phần xuất hiện trong うた (bài hát) và く (thiếu). Thành phần bên trái bắt nguồn từ 雚, một chữ cổ đại biểu thị loài chim nổi tiếng với tiếng kêu biểu cảm. Cùng nhau, hình ảnh hiện ra thật rõ ràng: một sinh vật bị niềm vui chiếm lấy đến mức há miệng cất tiếng kêu, tự do và hoan hỷ. Mỗi khi gặp 歓, hãy nhớ đến con chim ấy — đầu ngửa ra sau, mỏ mở rộng, cất tiếng ca mừng vui lên thế giới. Đó là niềm vui cởi mở, bộc lộ ra bên ngoài và mời gọi mọi người cùng chia sẻ — chính xác là ý nghĩa của 歓.

Kanji liên quan

  • — vui mừng, hoan hỷ (HỶ); kanji phổ biến nhất trong cuộc sống hàng ngày để diễn tả hạnh phúc, dùng trong よろこび (niềm vui) và 喜劇きげき (hài kịch); mang tính cá nhân và hướng nội hơn so với 歓 — vốn hàm ý niềm vui tập thể và biểu lộ ra bên ngoài
  • — niềm vui, thoải mái, âm nhạc (LẠC); xuất hiện trong たのしい (vui, thú vị) và 音楽おんがく (âm nhạc); có nét tương đồng với 歓 trong các từ ghép như 歓楽かんらく (hoan lạc, vui chơi)
  • — hân hoan, thỏa mãn (DUYỆT); một kanji văn học diễn tả niềm vui, ghép với 喜 trong từ 喜悦きえつ (hỷ duyệt — niềm vui, hoan hỷ), gần nghĩa với 歓喜
  • — thành phần bộ thủ bên phải (#76); đứng một mình có nghĩa là thiếu hoặc ngáp; xuất hiện như một thành phần hữu dụng trong nhiều kanji liên quan đến miệng mở hoặc hơi thở, bao gồm 歌 (bài hát), 欲 (ham muốn) và 次 (tiếp theo)
  • — bài hát (CA); dùng chung bộ thủ 欠 và khái niệm cơ bản về miệng mở, biểu cảm phát ra âm thanh; cả 歓 lẫn 歌 đều kết nối niềm vui và sự biểu đạt qua giọng nói như những thứ không thể tách rời
Share:

Bài viết liên quan