Ý nghĩa
Kanji 犠 có nghĩa là hy sinh (HY SINH) — cụ thể là sinh vật được dâng lên trong một nghi lễ tôn giáo, hay rộng hơn là bất cứ điều gì được từ bỏ vì mục đích cao cả hơn. Trong truyền thống cổ đại của Trung Quốc và Nhật Bản, gia súc được giết và dâng lên các vị thần hoặc linh hồn tổ tiên trong các nghi lễ quan trọng. Lễ vật này được coi là một trong những hình thức thành kính cao nhất, và 犠 được tạo ra để đặt tên cho hành động thiêng liêng, trang nghiêm đó.
Hai thành phần tạo nên chữ này: 牛 (ushi), có nghĩa là bò hay trâu, ở bên trái là bộ thủ; 義 (gi), có nghĩa là chính nghĩa hay công lý (NGHĨA), ở bên phải. Một con bò — loài vật gắn liền nhất với các nghi lễ cổ đại — được dâng lên với tinh thần chính nghĩa. Chữ này hàm ý rằng hy sinh thực sự không phải là mất mát đơn thuần, mà là một lễ vật có chủ đích phục vụ cho điều gì đó cao cả hơn.
Trong tiếng Nhật hiện đại, 犠 hầu như không bao giờ được dùng đơn lẻ. Hình thức xuất hiện chính của nó là trong các từ ghép, đặc biệt là 犠牲 (ぎせい). Từ này đã đi rất xa so với nguồn gốc nghi lễ của nó. Ngày nay, nó bao gồm thương vong trong chiến tranh, nạn nhân thảm họa, và những đánh đổi cá nhân vì lợi ích chung. Trọng lượng nghi lễ vẫn còn vang vọng trong từ đó.
Chữ này có 17 nét và thuộc cấp trung học cơ sở (中学校) trong danh sách Jōyō kanji. Bộ thủ của nó là 牛 (bò, trâu). Dù xuất hiện ít thường xuyên hơn các kanji thông dụng hàng ngày, 犠 vẫn xuất hiện đều đặn trong các bài báo, văn học, và văn bản trang trọng — một ký tự thiết yếu cho bất kỳ ai đang hướng đến trình độ thành thạo ở JLPT N1.
Cách đọc
On'yomi (音読み) — Âm Hán (đọc theo gốc Hán)
Âm on'yomi của 犠 là ギ (gi). Trong thực tế, đây là âm đọc duy nhất bạn sẽ dùng trong tiếng Nhật hiện đại. Nó xuất phát từ cách phát âm Hán cổ và xuất hiện độc quyền trong từ vựng Hán-Nhật. Mọi từ ghép có 犠 mà bạn gặp trong tiếng Nhật đương đại đều dùng âm đọc này.
Các từ ghép chính dùng âm đọc ギ:
- 犠牲 (gisei) — hy sinh (HY SINH); nạn nhân; thương vong
- 犠牲者 (giseisha) — nạn nhân (HY SINH GIẢ); thương vong; người bị hy sinh
- 犠打 (gida) — cú đánh hy sinh trong bóng chày, khi người đánh cố ý bị loại để đồng đội tiến lên
Kun'yomi (訓読み) — Âm Nhật thuần (đọc theo gốc Nhật)
Âm kun'yomi của 犠 là にえ (nie). Âm này rất hiếm — chủ yếu xuất hiện trong văn bản cổ điển, thơ cổ, hoặc tài liệu lịch sử mô tả về lễ vật dâng lên các vị thần. Tiếng Nhật hiện đại hầu như không bao giờ dùng âm này. Học viên N1 nên nhận biết âm đọc này khi đọc cổ văn Nhật Bản (古文) và các văn bản về Thần đạo hoặc Phật giáo cổ đại.
- 犠 (nie) — lễ vật động vật trong nghi thức; sinh vật bị tế trong buổi lễ thiêng liêng (dùng trong văn học cổ điển)
- 生贄 (ikenie) — vật hy sinh còn sống; tuy từ ghép này dùng 贄 thay vì 犠, âm にえ kết nối cả hai ký tự với khái niệm cổ xưa về lễ vật dâng tế
Từ ghép thông dụng
犠 xuất hiện trong một số ít từ ghép, nhưng những từ đó có trọng lượng thực sự và thường xuất hiện trong các bài đọc nghiêm túc. Dưới đây là những từ quan trọng nhất, được sắp xếp theo chủ đề.
Từ vựng cốt lõi về hy sinh và nạn nhân:
- 犠牲 (gisei) — hy sinh (HY SINH); nạn nhân; thương vong; từ ghép trung tâm của kanji này
- 犠牲者 (giseisha) — nạn nhân (HY SINH GIẢ); thương vong; người bị hy sinh hoặc bị tổn hại
- 自己犠牲 (jiko gisei) — tự hy sinh (TỰ KỶ HY SINH); từ bỏ lợi ích của bản thân vì người khác
- 人身犠牲 (jinshin gisei) — tế người (NHÂN THÂN HY SINH); dâng mạng sống con người trong bối cảnh nghi lễ
Thành ngữ và cụm từ cố định:
- 犠牲になる (gisei ni naru) — trở thành nạn nhân; bị hy sinh; trở thành mồi ngon của điều gì đó
- 犠牲を払う (gisei wo harau) — trả giá; hy sinh để đạt được mục tiêu
- 犠牲にする (gisei ni suru) — hy sinh điều gì/ai đó; dâng lên như một lễ vật
- 犠牲的 (giseiteki) — mang tính hy sinh; thể hiện sự tận tụy và sẵn sàng từ bỏ lợi ích cá nhân
Thuật ngữ thể thao:
- 犠打 (gida) — cú đánh hy sinh trong bóng chày
- 犠牲フライ (gisei furai) — cú đánh bóng bay hy sinh trong bóng chày; quả bóng bay ghi điểm cho người chạy trong khi người đánh bị loại
Cách dùng hiếm và văn học:
- 犠牛 (gigyū) — trâu/bò tế thần (HY NGƯU); con bò được dâng trong nghi lễ cổ đại (thuật ngữ lịch sử và văn học)
- 犠 (nie) — lễ vật động vật trong nghi thức (chỉ dùng trong văn cổ điển)
Câu ví dụ
彼は家族のために犠牲になった。
Kare wa kazoku no tame ni gisei ni natta.
Anh ấy đã hy sinh vì gia đình.
地震の犠牲者は千人を超えた。
Jishin no giseisha wa sen-nin wo koeta.
Số nạn nhân của trận động đất đã vượt quá một nghìn người.
彼女は子供たちのために自己犠牲の精神で働いた。
Kanojo wa kodomotachi no tame ni jiko gisei no seishin de hataraita.
Cô ấy làm việc với tinh thần tự hy sinh vì những đứa trẻ.
その兵士たちは国のために命を犠牲にした。
Sono heishi-tachi wa kuni no tame ni inochi wo gisei ni shita.
Những người lính đó đã hy sinh mạng sống vì đất nước.
成功するためには、ある程度の犠牲が必要だ。
Seikō suru tame ni wa, aru teido no gisei ga hitsuyō da.
Một mức độ hy sinh nhất định là cần thiết để thành công.
彼は犠打で走者を進塁させた。
Kare wa gida de sōsha wo shinrui saseta.
Anh ấy đã đưa người chạy tiến lên bằng cú đánh hy sinh.
多くの人が戦争の犠牲になった。
Ōku no hito ga sensō no gisei ni natta.
Nhiều người đã trở thành nạn nhân của chiến tranh.
彼は友人を助けるために自分の時間を犠牲にした。
Kare wa yūjin wo tasukeru tame ni jibun no jikan wo gisei ni shita.
Anh ấy đã hy sinh thời gian của mình để giúp bạn bè.
環境破壊の犠牲になる動物が増えている。
Kankyō hakai no gisei ni naru dōbutsu ga fuete iru.
Ngày càng nhiều động vật trở thành nạn nhân của sự tàn phá môi trường.
プロジェクトを完成させるために、睡眠を犠牲にしなければならなかった。
Purojekuto wo kansei saseru tame ni, suimin wo gisei ni shinakereba naranakatta.
Để hoàn thành dự án, tôi không còn lựa chọn nào khác ngoài việc hy sinh giấc ngủ.
Mẹo ghi nhớ
犠 chia thành hai phần: 牛 (bò) ở bên trái và 義 (chính nghĩa) ở bên phải. Hãy tưởng tượng một buổi lễ tại đền thờ cổ đại. Các thầy tế đứng trước bàn thờ, cẩn thận chọn lựa lễ vật. Không phải con vật nào cũng được — chỉ con thú tốt nhất, xứng đáng nhất. Đây là con bò chính nghĩa (義しい牛) được dâng làm vật tế. Khi thấy 犠, hình ảnh đó sẽ giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa. Tốt hơn nữa, âm đọc ギ xuất phát trực tiếp từ 義, vì vậy khi đã biết cả hai thành phần, ý nghĩa và cách phát âm đều trở nên rõ ràng.
Kanji liên quan
- 牛 — bò, trâu (NGƯU); bộ thủ bên trái của 犠, đại diện cho loài vật được dùng phổ biến nhất trong các nghi lễ tế thần cổ đại; ký tự nền tảng để hiểu nguồn gốc của 犠
- 義 — chính nghĩa, công lý, ý nghĩa (NGHĨA); thành phần bên phải của 犠, chia sẻ cùng âm đọc ギ; hiểu ký tự này giúp cả ý nghĩa lẫn cách phát âm của 犠 trở nên trực quan
- 牲 — gia súc dùng trong tế lễ (SINH); xuất hiện cùng 犠 trong từ ghép quan trọng 犠牲; cũng được xây dựng trên bộ thủ 牛 (bò), củng cố mối liên hệ với các lễ vật tế thần
- 祭 — lễ hội, nghi lễ, thờ phụng (TẾ); liên quan đến 犠 trong bối cảnh rộng hơn về nghi lễ, lễ vật, và sự thành kính trước các lực lượng thần thánh
- 供 — lễ vật, cung cấp, dâng lên (CUNG); kết nối về mặt khái niệm với hành động dâng tặng điều gì đó như một món quà hoặc lễ vật cho quyền năng cao hơn