Ý nghĩa
Kanji 肺 có nghĩa là phổi — đôi cơ quan hô hấp quan trọng nằm trong lồng ngực, đảm nhận chức năng thở. Trong tiếng Nhật, 肺 (PHẾ) được dùng trong các văn cảnh y khoa, khoa học và trang trọng khi nói về phổi với tư cách là một cơ quan sinh học, hoặc khi đề cập đến sức khỏe và bệnh lý đường hô hấp.
Kanji này được cấu tạo từ hai thành phần riêng biệt. Phần bên trái là 月 (にくづき, nikuzuki), bộ thủ chỉ thân thể hoặc thịt — một dạng biến thể của 肉 (thịt/xác thịt) xuất hiện trong nhiều kanji liên quan đến giải phẫu người, chẳng hạn như 胃 (dạ dày), 腸 (ruột), và 胸 (ngực). Mỗi khi bạn thấy bộ thủ này ở phía trái của một kanji, đó là dấu hiệu đáng tin cậy cho biết chữ đó liên quan đến bộ phận cơ thể hoặc nội tạng. Phần bên phải là 市 (thành phố/chợ), đóng vai trò chủ yếu là thành phần âm vị học, cung cấp âm đọc ハイ, bắt nguồn từ cách phát âm gốc trong tiếng Trung.
Kanji này có 9 nét và được phân loại là Jōyō kanji được đưa vào chương trình bậc trung học ở Nhật Bản. Nó thuộc JLPT N1 — cấp độ cao nhất và nâng cao nhất — phản ánh cách sử dụng chuyên biệt trong tiếng Nhật y khoa, học thuật và văn viết trang trọng. Dù bạn có thể không nghe 肺 trong hội thoại thường ngày, đây là từ vựng thiết yếu với những ai làm trong lĩnh vực y tế, đọc báo tiếng Nhật, hoặc học ở trình độ nâng cao.
Trong y học cổ truyền Đông Á, phổi (肺 — PHẾ) được tính là một trong năm tạng phủ (五臓, gozō), bên cạnh tim, gan, lá lách và thận. Phổi được liên kết với mùa thu, màu trắng và cảm xúc đau buồn hay thương tiếc — khiến một chữ kanji đơn giản này mang chiều sâu văn hóa và triết học đáng ngạc nhiên, vượt ra ngoài ý nghĩa giải phẫu thuần túy.
Cách đọc
On'yomi (音読み) — Âm Hán (âm đọc gốc Trung Quốc)
Kanji 肺 có một âm on'yomi chính:
ハイ (HAI) — Âm đọc này bắt nguồn từ tiếng Trung cổ đại và được dùng trong hầu hết tất cả các từ ghép chứa kanji này. Nó xuất hiện nhất quán trong thuật ngữ y khoa, văn viết khoa học và các văn cảnh trang trọng. Vì 肺 được mượn trực tiếp từ các tài liệu y học Trung Quốc, toàn bộ từ vựng của nó đều xây dựng trên âm on'yomi duy nhất này.
- 肺炎 (haien) — viêm phổi; nghĩa đen là "viêm phổi," một trong những thuật ngữ y tế phổ biến và quan trọng nhất dùng kanji này
- 肺活量 (haikatsuuryou) — dung tích sống; lượng không khí tối đa mà phổi có thể chứa, dùng trong kiểm tra thể lực và y tế
- 肺臓 (haizou) — phổi; thuật ngữ giải phẫu trang trọng hơn, thường gặp trong sách giáo khoa y khoa
- 肺癌 (haigan) — ung thư phổi; thường gặp trong báo chí sức khỏe và các báo cáo y tế
Kun'yomi (訓読み) — Âm Nhật (âm đọc thuần Nhật)
Kanji 肺 không có âm kun'yomi tiêu chuẩn nào. Điều này phổ biến với các kanji giải phẫu và y khoa trong tiếng Nhật được tiếp nhận nguyên vẹn từ các tài liệu y học cổ điển Trung Quốc. Trước khi kanji được sử dụng rộng rãi, người Nhật cổ đại mô tả phổi bằng các cụm từ thuần Nhật, nhưng một khi chữ Hán 肺 được du nhập, nó đã thay thế những cách diễn đạt đó trong văn cảnh trang trọng và văn viết. Kết quả là bạn sẽ chỉ gặp 肺 trong các từ ghép dựa trên on'yomi. Điều này giúp việc học dễ hơn một chút — chỉ có một cách đọc cần nhớ.
Từ ghép & Từ vựng phổ biến
Vì 肺 là thuật ngữ y khoa và giải phẫu, các từ ghép của nó tập trung xung quanh sức khỏe hô hấp, bệnh phổi và các thủ thuật y tế. Nắm vững các từ ghép này đặc biệt có giá trị khi đọc báo tiếng Nhật, tài liệu y tế hoặc nội dung liên quan đến sức khỏe.
Bệnh lý và rối loạn y khoa:
- 肺炎 (haien) — viêm phổi; một trong những từ ghép được dùng nhiều nhất, từ vựng N1 thiết yếu
- 肺癌 (haigan) — ung thư phổi; chủ đề sức khỏe cộng đồng lớn ở Nhật Bản và toàn cầu
- 肺結核 (haikekaku) — lao phổi; bệnh có ý nghĩa lịch sử, vẫn được đề cập trong các văn cảnh y tế
- 肺水腫 (haisuishu) — phù phổi; tình trạng tích tụ dịch trong phổi
- 肺病 (haibyou) — bệnh phổi; thuật ngữ chung chỉ bệnh lý phổi
- 肺塞栓 (haisokusen) — thuyên tắc phổi; tắc nghẽn động mạch phổi
Giải phẫu và sinh lý học:
- 肺臓 (haizou) — phổi; tên gọi giải phẫu trang trọng dùng trong sách giáo khoa
- 肺活量 (haikatsuuryou) — dung tích sống; tổng thể tích không khí mà phổi có thể chứa
- 肺胞 (haihou) — phế nang; các túi khí nhỏ là nơi diễn ra quá trình trao đổi khí
- 肺動脈 (haidoumyaku) — động mạch phổi; dẫn máu thiếu oxy từ tim đến phổi
- 肺静脈 (haijōmyaku) — tĩnh mạch phổi; dẫn máu giàu oxy từ phổi về tim
- 肺機能 (haikinou) — chức năng phổi; được đánh giá trong các kiểm tra sức khỏe hô hấp
Các thuật ngữ chỉ vị trí và chung:
- 両肺 (ryouhai) — cả hai phổi
- 右肺 (uhai) — phổi phải
- 左肺 (sahai) — phổi trái
Câu ví dụ
肺は呼吸に欠かせない臓器です。
Hai wa kokyuu ni kakasenai zouki desu.
Phổi là cơ quan không thể thiếu cho việc hô hấp.
かれは肺炎にかかって、一週間入院した。
Kare wa haien ni kakatte, isshuukan nyuuin shita.
Anh ấy bị viêm phổi và phải nhập viện một tuần.
喫煙は肺癌の主な原因のひとつだ。
Kitsuen wa haigan no omona gen'in no hitotsu da.
Hút thuốc lá là một trong những nguyên nhân chính gây ung thư phổi.
医者は肺のレントゲンを撮るように言った。
Isha wa hai no rentogen wo toru you ni itta.
Bác sĩ bảo tôi đi chụp X-quang phổi.
水泳は肺活量を増やすのに効果的だ。
Suiei wa haikatsuuryou wo fuyasu no ni koukateki da.
Bơi lội rất hiệu quả để tăng dung tích phổi.
彼女は両肺に影があると診断された。
Kanojo wa ryouhai ni kage ga aru to shindan sareta.
Cô ấy được chẩn đoán có bóng mờ ở cả hai phổi.
肺は酸素を血液に取り込む働きをしている。
Hai wa sanso wo ketsueki ni torikomu hataraki wo shite iru.
Phổi có chức năng hấp thụ oxy vào máu.
禁煙すれば肺の機能が徐々に回復する。
Kin'en sureba hai no kinou ga jojo ni kaifuku suru.
Nếu bỏ thuốc lá, chức năng phổi sẽ dần dần hồi phục.
新型肺炎の感染者が急増している。
Shingata haien no kansensha ga kyuuzou shite iru.
Số người nhiễm chủng viêm phổi mới đang tăng nhanh chóng.
肺の検査を定期的に受けることが大切です。
Hai no kensa wo teikiteki ni ukeru koto ga taisetsu desu.
Việc định kỳ kiểm tra phổi là rất quan trọng.
Mẹo ghi nhớ
Để nhớ kanji 肺, hãy nhìn kỹ vào hai thành phần cấu tạo của nó. Phần bên trái 月 (nikuzuki) là bộ thủ chỉ thân thể và thịt — dấu hiệu quen thuộc cho thấy kanji này liên quan đến nội tạng. Phần bên phải 市 trông giống một khu chợ thành phố tấp nập. Hãy hình dung phổi như khu chợ sầm uất nhất của cơ thể: oxy đến như hàng hóa tươi được giao đến, còn khí carbonic rời đi như rác thải được chở đi — một sự trao đổi nhịp nhàng không ngừng nghỉ, kể cả khi bạn ngủ. Phổi là khu chợ giao dịch không ngừng nghỉ của cơ thể (月), và hình ảnh sinh động về sự trao đổi không dứt ấy sẽ khắc sâu hình dạng và ý nghĩa của 肺 vào trí nhớ bạn. Mỗi hơi thở bạn hít vào là một giao dịch.
Kanji liên quan
- 胃 — dạ dày; cùng dùng bộ thủ nikuzuki (月), một kanji nội tạng quan trọng khác
- 腸 — ruột; cũng dùng nikuzuki, thuộc nhóm kanji cơ quan tiêu hóa
- 胸 — ngực; cùng bộ thủ thân thể và liền kề với phổi về mặt giải phẫu
- 心 — tim; cơ quan lớn khác bên trong lồng ngực, ghép cặp chức năng với phổi
- 臓 — nội tạng; xuất hiện trong 肺臓 (phổi), 心臓 (tim), và 肝臓 (gan)
- 呼 — thở ra; dùng trong 呼吸 (hô hấp), chức năng chính do phổi thực hiện
- 吸 — hít vào; ghép với 呼 trong 呼吸, mô tả trực tiếp chức năng hít vào của phổi